Liên hệ Thuốc Azicine 250mg là thuốc kháng sinh chứa hoạt chất Azithromycin 250mg, được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm như viêm phổi, viêm phế quản, viêm xoang, viêm họng, viêm amidan, viêm tai giữa và nhiễm khuẩn da, mô mềm. Sản phẩm được sản xuất bởi Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm, bào chế dưới dạng viên nang cứng, đóng gói hộp 1 vỉ x 6 viên. Thuốc thuộc nhóm kháng sinh macrolid, có tác dụng ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn. Người bệnh cần sử dụng theo chỉ định của bác sĩ để bảo đảm hiệu quả điều trị và hạn chế nguy cơ kháng kháng sinh. Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.
Thuốc Azicine 250mg là thuốc kháng sinh đường uống chứa Azithromycin 250mg, thuộc nhóm macrolid, được sản xuất bởi Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm. Thuốc có dạng viên nang cứng, đóng gói hộp 6 viên. Thuốc được chỉ định điều trị các nhiễm khuẩn đường hô hấp, răng miệng, tai giữa, da và mô mềm, đồng thời sử dụng trong một số trường hợp nhiễm khuẩn đường sinh dục do vi khuẩn nhạy cảm. Đây là thuốc kê đơn, cần sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ. Thuốc Azicine 250mg hiện được bán tại các nhà thuốc và cơ sở kinh doanh sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm, quy cách đóng gói và cơ sở phân phối. Để kiểm tra giá bán và tình trạng sản phẩm, quý khách có thể liên hệ Nhà Thuốc Smart Pharma qua Hotline: 0981242445 – 1800646866. Hệ thống Nhà Thuốc Smart Pharma trên toàn quốc: Xem danh sách nhà thuốc Thuốc Azicine 250mg được chỉ định điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với Azithromycin, bao gồm: Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: Viêm phế quản, viêm phổi. Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên: Viêm xoang, viêm họng, viêm amidan. Viêm tai giữa cấp tính: Điều trị nhiễm khuẩn tai giữa do vi khuẩn nhạy cảm. Nhiễm khuẩn răng miệng: Một số trường hợp nhiễm khuẩn vùng răng miệng. Nhiễm khuẩn da và mô mềm: Điều trị các nhiễm khuẩn da, mô mềm do vi khuẩn. Nhiễm khuẩn đường sinh dục: Một số trường hợp nhiễm Chlamydia trachomatis, Haemophilus ducreyi hoặc Neisseria gonorrhoeae không đa kháng theo chỉ định của bác sĩ. Người nhiễm HIV giai đoạn tiến triển: Dự phòng hoặc điều trị nhiễm Mycobacterium avium-intracellulare complex (MAC) theo phác đồ chuyên khoa. Thuốc không có tác dụng điều trị các bệnh do virus như cảm lạnh hoặc cúm thông thường. Mỗi viên Thuốc Azicine 250mg chứa: Azithromycin 250mg: Kháng sinh thuộc nhóm macrolid, có tác dụng ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn, giúp điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm. Tá dược: Theo công thức của nhà sản xuất. Dạng bào chế: Viên nang cứng số 0, đầu và thân nang màu trắng, đầu nang in logo màu đen, bên trong chứa bột thuốc màu trắng. Quy cách đóng gói: Hộp 1 vỉ x 6 viên. Số đăng ký: 893110095324. Nhà sản xuất: Stellapharm – Việt Nam. Thuốc Azicine 250mg được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với Azithromycin. Công dụng chính: Điều trị viêm phế quản và viêm phổi do vi khuẩn. Điều trị viêm xoang, viêm họng và viêm amidan do vi khuẩn. Điều trị viêm tai giữa cấp tính. Điều trị nhiễm khuẩn răng miệng. Điều trị nhiễm khuẩn da và mô mềm. Điều trị một số nhiễm khuẩn đường sinh dục theo chỉ định của bác sĩ. Dự phòng và điều trị nhiễm MAC ở người nhiễm HIV giai đoạn tiến triển theo phác đồ chuyên khoa. Azithromycin là kháng sinh thuộc nhóm macrolid, phân nhóm azalid, có hoạt tính kháng khuẩn đối với nhiều vi khuẩn nhạy cảm. Thuốc gắn vào rRNA 23S của tiểu đơn vị ribosom 50S, ức chế quá trình tổng hợp protein và ngăn cản sự chuyển vị của chuỗi peptid, từ đó kìm hãm sự phát triển và nhân lên của vi khuẩn. Azithromycin có hoạt tính trên một số vi khuẩn Gram dương như Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes; vi khuẩn Gram âm như Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis và các vi khuẩn khác như Chlamydia trachomatis, Mycoplasma pneumoniae. Hiệu quả điều trị phụ thuộc vào mức độ nhạy cảm của vi khuẩn. Tình trạng kháng kháng sinh có thể làm giảm hiệu quả của thuốc. Hấp thu: Azithromycin được hấp thu qua đường tiêu hóa sau khi uống, với sinh khả dụng khoảng 37%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 2–3 giờ. Phân bố: Thuốc phân bố rộng trong cơ thể, đạt nồng độ cao tại nhiều mô như phổi, amidan và tuyến tiền liệt. Nồng độ thuốc trong mô có thể cao hơn đáng kể so với trong huyết tương. Chuyển hóa: Dữ liệu về quá trình chuyển hóa của Azithromycin còn hạn chế. Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua mật dưới dạng không đổi và một phần qua nước tiểu. Thời gian bán thải khoảng 2–4 ngày. Cách dùng: Thuốc sử dụng bằng đường uống. Uống nguyên viên nang với lượng nước vừa đủ. Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Dùng thuốc một lần mỗi ngày theo chỉ định của bác sĩ. Tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị. Liều dùng tham khảo: Người lớn: Nhiễm khuẩn đường hô hấp, da và mô mềm: Tổng liều 1.500mg, có thể uống 500mg/ngày (2 viên) trong 3 ngày hoặc uống 500mg (2 viên) ngày đầu, sau đó 250mg/ngày (1 viên) từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 5. Nhiễm Chlamydia trachomatis hoặc Haemophilus ducreyi: Liều tham khảo 1.000mg (4 viên), uống một lần duy nhất. Dự phòng nhiễm MAC: Liều 1.200mg mỗi tuần một lần theo chỉ định chuyên khoa. Điều trị nhiễm MAC lan tỏa: Liều 600mg/ngày, phối hợp với các thuốc chống Mycobacterium khác như Ethambutol. Trẻ em: Trẻ có cân nặng trên 45kg có thể sử dụng liều như người lớn theo chỉ định của bác sĩ. Tổng liều tối đa được khuyến cáo trong một đợt điều trị ở trẻ em là 1.500mg. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Với các phác đồ yêu cầu liều 600mg hoặc 1.200mg, viên nang 250mg không thuận tiện để chia liều chính xác, bác sĩ cần lựa chọn dạng bào chế hoặc hàm lượng phù hợp. Đối với bệnh lây truyền qua đường tình dục, cần tuân thủ hướng dẫn điều trị hiện hành, không tự ý sử dụng Azithromycin đơn độc. Thuốc Azicine 250mg chống chỉ định trong các trường hợp: Người quá mẫn với Azithromycin. Người dị ứng với Erythromycin. Người quá mẫn với các kháng sinh thuộc nhóm macrolid hoặc ketolid. Người dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Người có tiền sử phản ứng dị ứng nghiêm trọng với kháng sinh cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng. Khi sử dụng Thuốc Azicine 250mg, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn. Tác dụng phụ thường gặp: Buồn nôn, nôn. Đau bụng, tiêu chảy. Đầy hơi, khó chịu vùng bụng. Nhiễm nấm Candida hoặc viêm âm đạo. Tác dụng phụ ít gặp: Giảm bạch cầu trung tính nhẹ. Rối loạn chức năng gan. Đau đầu, chóng mặt. Mệt mỏi. Tác dụng phụ hiếm gặp hoặc nghiêm trọng: Giảm thính lực, ù tai. Phản ứng phản vệ, phù mạch. Phát ban, mề đay. Phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử biểu bì nhiễm độc. Viêm thận kẽ, suy thận cấp. Rối loạn nhịp tim, kéo dài khoảng QT. Nếu xuất hiện khó thở, sưng mặt, phát ban nghiêm trọng, vàng da, ngất hoặc tiêu chảy kéo dài, người bệnh cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế để được xử trí. Sử dụng thuốc đúng liều và đủ thời gian theo chỉ định của bác sĩ. Không tự ý sử dụng kháng sinh để điều trị cảm lạnh hoặc cúm do virus. Thận trọng ở người mắc bệnh gan nặng hoặc có tiền sử tổn thương gan. Thận trọng ở người suy thận nặng, đặc biệt khi độ lọc cầu thận dưới 10ml/phút. Thông báo cho bác sĩ nếu có tiền sử kéo dài khoảng QT hoặc rối loạn nhịp tim. Thận trọng ở người có rối loạn điện giải hoặc đang dùng thuốc có nguy cơ kéo dài khoảng QT. Người mắc bệnh nhược cơ cần được theo dõi do thuốc có thể làm nặng triệu chứng. Theo dõi các dấu hiệu bội nhiễm do vi sinh vật không nhạy cảm, bao gồm nấm. Cảnh giác với tiêu chảy kéo dài do Clostridioides difficile. Không tự ý kéo dài thời gian điều trị hoặc ngừng thuốc khi triệu chứng vừa cải thiện. Người bệnh cần tái khám nếu triệu chứng không cải thiện hoặc xuất hiện các biểu hiện bất thường trong quá trình điều trị. Phụ nữ mang thai: Chỉ sử dụng Thuốc Azicine 250mg khi thực sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ. Việc điều trị cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ đối với mẹ và thai nhi. Phụ nữ cho con bú: Azithromycin có thể bài tiết vào sữa mẹ. Người đang cho con bú cần thận trọng khi sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ để được hướng dẫn phù hợp. Thuốc Azicine 250mg có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, hoa mắt hoặc ngất ở một số người. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, người bệnh cần tránh lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi tình trạng ổn định. Azithromycin có thể tương tác với một số thuốc, làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn. Các tương tác cần lưu ý: Digoxin: Có thể làm tăng nồng độ Digoxin trong máu, cần theo dõi khi sử dụng đồng thời. Nelfinavir: Có thể làm tăng nồng độ Azithromycin trong máu. Rifabutin: Có thể liên quan đến tình trạng giảm bạch cầu trung tính khi sử dụng đồng thời. Thuốc kháng acid: Có thể làm giảm nồng độ đỉnh của Azithromycin, không nên uống đồng thời. Thuốc chống đông nhóm coumarin: Cần theo dõi chỉ số đông máu khi phối hợp. Cyclosporin: Có thể làm tăng nồng độ Cyclosporin, cần theo dõi và điều chỉnh liều khi cần thiết. Thuốc có nguy cơ kéo dài khoảng QT: Có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng trước khi điều trị. Quá liều Azithromycin có thể gây các triệu chứng tương tự tác dụng không mong muốn của thuốc nhưng mức độ có thể nghiêm trọng hơn. Các biểu hiện có thể gặp: Buồn nôn, nôn. Tiêu chảy. Đau bụng. Giảm thính lực. Khi nghi ngờ quá liều, cần ngừng tự ý sử dụng thêm thuốc và đến cơ sở y tế để được đánh giá, theo dõi và điều trị hỗ trợ. Không tự ý gây nôn hoặc thực hiện các biện pháp xử trí tại nhà. Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra nếu chưa gần thời điểm dùng liều tiếp theo. Nếu đã gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch uống bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù. Nếu thường xuyên quên liều, người bệnh cần trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn. Bảo quản thuốc trong bao bì kín. Để nơi khô ráo, thoáng mát. Nhiệt độ không quá 30°C. Tránh ánh sáng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em. Không sử dụng thuốc khi đã hết hạn hoặc bao bì bị hư hỏng. Có kinh nghiệm trên nhiều năm trong lĩnh vực Dược phẩm, là dược sĩ hướng dẫn và tư vấn sử dụng thuốc một cách an toàn, hiệu quả, hướng đến chăm sóc tốt nhất cho mọi người. Hiện tại, chị là dược sĩ phụ trách chuyên môn và cũng là chủ Nhà Thuốc Smart Pharma
Thuốc Azicine 250mg STELLA điều trị nhiễm khuẩn (1 vỉ x 6 viên)
Xuất xứ
Việt Nam
Quy cách
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Thương hiệu
STELLA
Thành phần
Azithromycin ,
Thuốc Azicine 250mg là thuốc gì?
Thuốc Azicine 250mg mua ở đâu? Giá bao nhiêu?
Thuốc Azicine 250mg dùng cho những ai?
Thành phần của Thuốc Azicine 250mg
Thuốc Azicine 250mg có công dụng gì?
Dược lực học
Dược động học
Liều dùng và cách dùng Thuốc Azicine 250mg
Không sử dụng Thuốc Azicine 250mg khi nào?
Sử dụng Thuốc Azicine 250mg có tác dụng phụ gì không?
Khi sử dụng Thuốc Azicine 250mg cần lưu ý những gì?
Thuốc Azicine 250mg có sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú không?
Người lái xe, vận hành máy móc có nên dùng Thuốc Azicine 250mg không?
Các tương tác thường gặp khi dùng Thuốc Azicine 250mg
Làm gì khi dùng quá liều Thuốc Azicine 250mg?
Làm gì khi quên một liều Thuốc Azicine 250mg?
Bảo quản Thuốc Azicine 250mg
Dược sĩ Nguyễn Trang
Nội dung đã được kiểm duyệt
Sản phẩm nổi bật
Sản phẩm cùng thương hiệu
Câu hỏi thường gặp
Thuốc Azicine 250mg chứa Azithromycin 250mg, được sử dụng để điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm như viêm phổi, viêm phế quản, viêm xoang, viêm họng, viêm amidan, viêm tai giữa và nhiễm khuẩn da, mô mềm.
Có. Thuốc Azicine 250mg có thể được chỉ định điều trị viêm họng do vi khuẩn nhạy cảm với Azithromycin. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp viêm họng đều cần sử dụng kháng sinh.
Tùy loại nhiễm khuẩn, bác sĩ có thể chỉ định phác đồ 3 ngày hoặc 5 ngày. Người bệnh cần uống đúng liều và đủ thời gian điều trị, không tự ý ngừng thuốc khi triệu chứng vừa cải thiện.
Thuốc Azicine 250mg có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Người bệnh nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày theo chỉ định của bác sĩ.
Có. Thuốc Azicine 250mg chứa Azithromycin, thuộc nhóm kháng sinh macrolid, được sử dụng để điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm. Thuốc không có tác dụng điều trị cảm lạnh hoặc cúm do virus.
Siro Thymo ATK (hộp 4 vỉ x 5 ống)
Siro Ích phế ATK 100ml TW28 giúp bổ phế, hỗ trợ tiêu đờm, giảm ho làm ấm đường hô hấp
Kem bôi da Counterpain 5g Dược Hậu Giang
Xạ Can TTH Siro 100ml TW28
Thuốc Fexofenaderm 180mg Hasan trị viêm mũi dị ứng theo mùa, mày đay mạn tính vô căn (10 vỉ x 10 viên)
Xương Khớp TW28, hỗ trợ giảm đau nhức xương khớp, hoạt huyết
Ospay Baby dung dịch xịt vệ sinh mũi hàng ngày (lọ 15ml)
Thuốc chống dị ứng Loratadine 10mg NIC ( Lọ 200 viên)
Sữa rửa Gammaphil 125ml dành cho da nhờn, da khô, da nhạy cảm của trẻ sơ sinh và trẻ em
Thuốc A.T Desloratadin An Thiên giảm viêm mũi dị ứng, mày đay mạn tính (30 ống x 5ml)
PhytoBEBE - Dung dịch tắm rôm sảy em bé chai 100ml
Hepafresh - Hỗ trợ thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, lợi mật (Hộp 20 ống x 10ml) 






