Thuốc Bamifen 10mg Remedica giảm co cứng cơ vân (6 vỉ x 10 viên)

Liên hệ

Xuất xứ Cộng hòa Síp
Quy cách Hộp 6 vỉ x 10 viên
Thương hiệu Remedica
Thành phần Baclofen ,

Thuốc Bamifen 10mg chứa hoạt chất Baclofen 10mg, được sử dụng để điều trị tình trạng co cứng và co thắt cơ liên quan đến các bệnh lý hoặc tổn thương hệ thần kinh trung ương. Thuốc thường được chỉ định trong các trường hợp như xơ cứng rải rác, tổn thương tủy sống, bệnh lý nơron vận động và co cứng cơ do tổn thương não.

Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.

Sản phẩm đang được chú ý, có 14 người đang xem

Xem gian hàng thương hiệu

Remedica

Cam kết hàng chính hãng
Đổi trả hàng trong 30 ngày
Xem hàng tại nhà, thanh toán
Hà Nội ship ngay sau 2 giờ
Giấy Phép Nhà Thuốc
Giấy phép GPP Giấy phép GPP (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh dược (Xem)
Giấy phép GPP Chứng chỉ hành nghề dược (Xem)

Thuốc Bamifen 10mg là thuốc gì?

Thuốc Bamifen 10mg là thuốc giãn cơ tác dụng trên hệ thần kinh trung ương, chứa hoạt chất Baclofen 10mg, được sản xuất bởi Remedica tại Síp. Thuốc được sử dụng để giảm tình trạng co cứng cơ vân liên quan đến các bệnh lý thần kinh và tổn thương tủy sống.

Baclofen có tác dụng làm giảm hoạt động của các phản xạ thần kinh gây co cứng cơ, từ đó giúp giảm co thắt, hạn chế các cơn co cơ không tự chủ và cải thiện khả năng vận động. Thuốc thường được chỉ định cho người mắc xơ cứng rải rác, tổn thương tủy sống, liệt não hoặc các rối loạn thần kinh gây tăng trương lực cơ.

Thuốc Bamifen 10mg mua ở đâu? Giá bao nhiêu?

Thuốc Bamifen 10mg hiện được bán tại các nhà thuốc và cơ sở kinh doanh dược phẩm theo quy định. Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm, quy cách đóng gói và cơ sở phân phối.

Để kiểm tra giá bán và tình trạng sản phẩm, quý khách có thể liên hệ Nhà Thuốc Smart Pharma qua Hotline: 0981242445 – 1800646866.

Hệ thống Nhà Thuốc Smart Pharma trên toàn quốc: Xem danh sách nhà thuốc

Thuốc Bamifen 10mg dùng cho những ai?

Thuốc Bamifen 10mg được chỉ định để giảm co cứng cơ vân trong các bệnh lý và tình trạng tổn thương thần kinh sau:

  • Người mắc xơ cứng rải rác: Có biểu hiện tăng trương lực cơ, co cứng hoặc co thắt cơ không tự chủ.

  • Người bị tổn thương tủy sống: Bao gồm chấn thương tủy sống, u tủy sống, bệnh rỗng tủy sống và viêm tủy ngang.

  • Người mắc bệnh nơron vận động: Có tình trạng co cứng cơ liên quan đến tổn thương hệ thần kinh.

  • Người bị tổn thương mạch máu não: Xuất hiện co cứng cơ sau đột quỵ hoặc các bệnh lý mạch máu não.

  • Người mắc bệnh liệt não: Có biểu hiện tăng trương lực cơ và hạn chế khả năng vận động.

  • Người bị viêm não hoặc chấn thương đầu: Có tình trạng co cứng cơ do tổn thương thần kinh.

Bamifen 10mg thường phát huy lợi ích rõ hơn ở người có co cứng cơ ảnh hưởng đến vận động, sinh hoạt hoặc quá trình vật lý trị liệu.

Thuốc không được sử dụng để điều trị đau cơ thông thường khi chưa xác định có tình trạng co cứng cơ cần điều trị.

Thành phần của thuốc Bamifen 10mg

Mỗi viên nén Bamifen 10mg chứa:

  • Baclofen: 10mg.

  • Tá dược: Theo công thức của nhà sản xuất, trong đó có lactose.

Baclofen là hoạt chất có tác dụng giãn cơ thông qua cơ chế tác động lên hệ thần kinh trung ương, chủ yếu tại tủy sống.

Baclofen là chất chủ vận thụ thể GABA-B, giúp làm giảm sự dẫn truyền các tín hiệu thần kinh kích thích liên quan đến tình trạng co cứng cơ.

Hoạt chất góp phần giảm các cơn co thắt cơ, hạn chế rung giật tự phát và cải thiện khả năng vận động ở người mắc các bệnh lý thần kinh phù hợp với chỉ định.

Thuốc Bamifen 10mg có công dụng gì?

Bamifen 10mg có tác dụng giảm co cứng cơ vân liên quan đến các bệnh lý thần kinh trung ương và tổn thương tủy sống.

Các công dụng chính:

  • Giảm co cứng cơ: Giúp giảm tình trạng tăng trương lực cơ do rối loạn dẫn truyền thần kinh.

  • Giảm co thắt cơ không tự chủ: Hạn chế các cơn co thắt cơ gây đau và khó chịu.

  • Cải thiện khả năng vận động: Giúp người bệnh thực hiện các hoạt động sinh hoạt và phục hồi chức năng thuận lợi hơn.

  • Hỗ trợ quá trình vật lý trị liệu: Giảm co cứng cơ để tạo điều kiện cho các bài tập vận động.

  • Giảm đau liên quan đến co thắt cơ: Hỗ trợ giảm cảm giác đau do các cơn co thắt cơ gấp.

Dược lực học:

Baclofen là dẫn xuất của Gamma-aminobutyric acid (GABA), có tác dụng chống co cứng cơ thông qua hệ thần kinh trung ương.

Thuốc kích thích thụ thể GABA-B, làm giảm giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh kích thích như Glutamate và Aspartate, từ đó ức chế các phản xạ đơn synap và đa synap tại tủy sống.

Dược động học:

Baclofen được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt sau khoảng 0,5–1,5 giờ sau khi uống.

Thuốc có tỷ lệ gắn protein huyết tương khoảng 30%, được chuyển hóa một phần nhỏ và đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng chưa chuyển hóa.

Thời gian bán thải trung bình trong huyết tương khoảng 3–4 giờ và có thể kéo dài ở người suy giảm chức năng thận.

Liều dùng và cách dùng thuốc Bamifen 10mg

Cách dùng:

Thuốc Bamifen 10mg được sử dụng bằng đường uống theo chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng cần được tăng dần để hạn chế tác dụng không mong muốn và xác định mức liều có hiệu quả đối với từng người bệnh.

Liều dùng tham khảo:

Người lớn:

Theo tài liệu sản phẩm, có thể tăng liều từng bước như sau:

  • 3 ngày đầu: 5mg/lần, ngày 3 lần.

  • 3 ngày tiếp theo: 10mg/lần, ngày 3 lần.

  • 3 ngày tiếp theo: 15mg/lần, ngày 3 lần.

  • 3 ngày tiếp theo: 20mg/lần, ngày 3 lần.

Ở nhiều người bệnh, tổng liều đến 60mg/ngày có thể kiểm soát được triệu chứng co cứng cơ.

Việc tăng liều cao hơn phải do bác sĩ quyết định. Tài liệu sản phẩm không khuyến cáo dùng trên 100mg/ngày, trừ trường hợp điều trị tại bệnh viện dưới sự giám sát chặt chẽ.

Người cao tuổi:

Nên bắt đầu bằng liều thấp và tăng dần theo đáp ứng điều trị. Cần theo dõi cẩn thận nguy cơ buồn ngủ, yếu cơ, chóng mặt và các tác dụng không mong muốn khác.

Trẻ em:

Theo tài liệu sản phẩm, liều tham khảo khoảng 0,75–2mg/kg thể trọng/ngày, được chia thành nhiều lần dùng.

Ở trẻ trên 10 tuổi, tài liệu nêu mức liều tối đa có thể đến 2,5mg/kg/ngày.

Liều duy trì tham khảo theo độ tuổi:

  • Trẻ từ 12 tháng đến 2 tuổi: 10–20mg/ngày.

  • Trẻ từ 2–6 tuổi: 20–30mg/ngày.

  • Trẻ từ 6–10 tuổi: 30–60mg/ngày.

Liều khởi đầu và mức tăng liều ở trẻ phải được bác sĩ chuyên khoa xác định. Không tự áp dụng các mức liều trên cho trẻ nhỏ.

Người suy giảm chức năng thận:

Do Baclofen được đào thải chủ yếu qua thận, người suy thận có nguy cơ tích lũy thuốc và gặp độc tính.

Tài liệu sản phẩm đề cập mức liều thấp, ví dụ khoảng 5mg/ngày. Tuy nhiên, ở người suy thận nặng, bác sĩ cần đánh giá kỹ khả năng sử dụng thuốc hoặc lựa chọn phương án khác.

Lưu ý: Không tự ý tăng liều, giảm liều hoặc ngừng Bamifen 10mg đột ngột. Việc ngừng thuốc thường cần giảm liều từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ.

Không sử dụng thuốc Bamifen 10mg khi nào?

Thuốc Bamifen 10mg chống chỉ định trong các trường hợp:

  • Người quá mẫn với Baclofen hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Người bị loét dạ dày – tá tràng theo thông tin chống chỉ định của sản phẩm.

Người có tiền sử dị ứng với thuốc hoặc mắc các bệnh lý tiêu hóa cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng.

Sử dụng thuốc Bamifen 10mg có tác dụng phụ gì không?

Trong quá trình điều trị bằng Bamifen 10mg, người bệnh có thể gặp các tác dụng không mong muốn, đặc biệt khi bắt đầu sử dụng hoặc tăng liều.

Tác dụng phụ trên hệ thần kinh:

  • Buồn ngủ, ngủ gà.

  • Chóng mặt, đau đầu.

  • Mệt mỏi, yếu cơ.

  • Lú lẫn, mất ngủ.

  • Run, rối loạn phối hợp vận động.

  • Trầm cảm, thay đổi tâm trạng.

  • Ác mộng hoặc cảm giác bất thường.

  • Rối loạn vận ngôn.

  • Co giật hoặc giảm ngưỡng co giật.

Tác dụng phụ trên đường tiêu hóa:

  • Buồn nôn, nôn.

  • Đau bụng.

  • Táo bón hoặc tiêu chảy.

  • Khô miệng.

  • Rối loạn tiêu hóa.

Tác dụng phụ trên tim mạch và hô hấp:

  • Hạ huyết áp.

  • Giảm chức năng tim mạch.

  • Ức chế hô hấp trong những trường hợp nghiêm trọng.

Tác dụng phụ khác:

  • Rối loạn thị giác.

  • Rối loạn vị giác.

  • Tiểu nhiều lần, tiểu không tự chủ hoặc bí tiểu.

  • Rối loạn chức năng gan.

  • Tăng tiết mồ hôi.

  • Phát ban.

  • Giảm trương lực cơ quá mức.

Nếu xuất hiện buồn ngủ nghiêm trọng, khó thở, rối loạn ý thức, co giật hoặc yếu cơ rõ rệt, cần được đánh giá y tế ngay.

Khi sử dụng thuốc Bamifen 10mg cần lưu ý những gì?

  • Chỉ sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.

  • Bắt đầu bằng liều thấp và tăng liều từ từ.

  • Thận trọng ở người cao tuổi do nguy cơ chóng mặt, buồn ngủ và té ngã.

  • Thận trọng ở người có tiền sử động kinh.

  • Theo dõi người mắc rối loạn tâm thần hoặc trầm cảm.

  • Thận trọng ở người có tiền sử tổn thương mạch máu não.

  • Cần đánh giá chức năng thận trước và trong quá trình điều trị khi cần thiết.

  • Không tự ý sử dụng đồng thời với rượu bia hoặc thuốc gây ức chế thần kinh trung ương.

  • Thận trọng ở người có tiền sử loét đường tiêu hóa.

  • Người không dung nạp một số loại đường cần thông báo cho bác sĩ vì thuốc có chứa lactose.

  • Không tự ý tăng liều khi tình trạng co cứng cơ chưa được cải thiện.

  • Không ngừng thuốc đột ngột sau thời gian điều trị kéo dài.

Đặc biệt lưu ý về việc ngừng thuốc:

Ngừng Baclofen đột ngột có thể gây hội chứng cai thuốc với các biểu hiện như tăng co cứng cơ trở lại, kích động, lú lẫn, ảo giác hoặc co giật.

Trừ khi có tình huống cần xử trí khẩn cấp, việc ngừng điều trị thường phải được thực hiện bằng cách giảm liều từ từ trong khoảng 1–2 tuần theo hướng dẫn của bác sĩ.

Thuốc Bamifen 10mg có sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú không?

Phụ nữ mang thai:

Không khuyến cáo sử dụng Bamifen 10mg trong thai kỳ do dữ liệu về độ an toàn còn hạn chế.

Phụ nữ đang mang thai, nghi ngờ mang thai hoặc có kế hoạch mang thai cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.

Chỉ sử dụng khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ có thể xảy ra.

Phụ nữ cho con bú:

Baclofen có thể bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ.

Theo tài liệu sản phẩm, lượng Baclofen bài tiết vào sữa thường thấp. Tuy nhiên, phụ nữ đang cho con bú vẫn cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Cần theo dõi các biểu hiện bất thường ở trẻ bú mẹ nếu người mẹ được chỉ định điều trị.

Người lái xe, vận hành máy móc có nên dùng thuốc Bamifen 10mg không?

Bamifen 10mg có thể gây buồn ngủ, ngủ gà, chóng mặt và giảm khả năng tập trung.

Những tác dụng này có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo.

Người sử dụng nên tránh lái xe và vận hành máy móc khi mới bắt đầu điều trị, sau khi tăng liều hoặc khi xuất hiện các triệu chứng ảnh hưởng đến sự tỉnh táo.

Không sử dụng rượu bia trong quá trình điều trị vì có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của Baclofen.

Các tương tác thường gặp khi dùng thuốc Bamifen 10mg

Bamifen 10mg có thể tương tác với nhiều thuốc, đặc biệt những thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương.

Các tương tác cần lưu ý:

  • Thuốc chống trầm cảm ba vòng: Có thể làm tăng tác dụng giãn cơ và nguy cơ giảm trương lực cơ quá mức.

  • Thuốc ức chế MAO: Cần thận trọng khi phối hợp do nguy cơ tăng tác dụng không mong muốn.

  • Thuốc ức chế thần kinh trung ương: Thuốc an thần, thuốc ngủ và các thuốc có tác dụng tương tự có thể làm tăng buồn ngủ hoặc ức chế hô hấp.

  • Rượu bia: Làm tăng tác dụng an thần và suy giảm khả năng phối hợp vận động.

  • Thuốc hạ huyết áp: Có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp.

  • Thuốc lợi tiểu: Cần được bác sĩ đánh giá khi phối hợp, đặc biệt ở người có nguy cơ suy giảm chức năng thận.

  • Ibuprofen: Cần thận trọng, nhất là ở người có bệnh thận hoặc nguy cơ suy thận.

  • Thuốc điều trị đái tháo đường: Cần theo dõi và đánh giá khi sử dụng đồng thời.

  • Carbidopa/Levodopa: Có thể làm tăng nguy cơ lú lẫn, ảo giác hoặc các tác dụng không mong muốn trên thần kinh.

Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng đang sử dụng.

Làm gì khi dùng quá liều thuốc Bamifen 10mg?

Quá liều Baclofen có thể gây ngộ độc nghiêm trọng, đặc biệt trên hệ thần kinh trung ương và hô hấp.

Các triệu chứng quá liều có thể bao gồm:

  • Buồn ngủ nghiêm trọng, ngủ gà.

  • Lú lẫn, rối loạn ý thức.

  • Giảm phản xạ.

  • Giảm trương lực cơ.

  • Hạ huyết áp.

  • Nhịp tim chậm.

  • Khó thở hoặc ức chế hô hấp.

  • Co giật.

  • Hôn mê.

Nếu nghi ngờ quá liều, cần ngừng dùng thêm thuốc và liên hệ cấp cứu ngay.

Hiện không có thuốc giải độc đặc hiệu đối với Baclofen. Việc điều trị chủ yếu là hỗ trợ và theo dõi tại cơ sở y tế.

Không tự ý gây nôn, rửa dạ dày hoặc sử dụng thuốc khác để xử trí quá liều tại nhà.

Làm gì khi quên một liều thuốc Bamifen 10mg?

Nếu quên một liều Bamifen 10mg, hãy uống ngay khi nhớ ra nếu chưa gần thời điểm dùng liều tiếp theo.

Nếu đã gần đến giờ uống liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục sử dụng theo lịch thông thường.

Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Nếu quên nhiều liều liên tiếp, cần liên hệ bác sĩ để được hướng dẫn vì việc gián đoạn Baclofen đột ngột có thể gây triệu chứng cai thuốc.

Bảo quản thuốc Bamifen 10mg

  • Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng theo hướng dẫn trên bao bì.

  • Để nơi khô ráo, thoáng mát.

  • Tránh ánh nắng trực tiếp.

  • Không bảo quản trong phòng tắm hoặc ngăn đá tủ lạnh.

  • Giữ thuốc trong bao bì gốc.

  • Để xa tầm tay trẻ em và vật nuôi.

  • Không sử dụng thuốc đã hết hạn hoặc có dấu hiệu biến chất.

 

Danh mục: , Thương hiệu:
Thương hiệu:

 

Câu hỏi thường gặp

Bamifen 10mg chứa Baclofen, có tác dụng giảm co cứng cơ vân do các bệnh lý thần kinh như xơ cứng rải rác, tổn thương tủy sống, liệt não và tổn thương mạch máu não. Thuốc được sử dụng theo đơn của bác sĩ.

Có. Buồn ngủ, ngủ gà và chóng mặt là những tác dụng không mong muốn có thể gặp khi sử dụng Bamifen 10mg. Người bệnh cần tránh lái xe hoặc vận hành máy móc nếu xuất hiện các triệu chứng này.

Có thể sử dụng Bamifen 10mg cho người cao tuổi khi được bác sĩ chỉ định. Tuy nhiên, cần bắt đầu bằng liều thấp và theo dõi cẩn thận do nguy cơ buồn ngủ, chóng mặt, yếu cơ và té ngã.

Không nên tự ý ngừng Bamifen 10mg đột ngột, đặc biệt sau khi sử dụng kéo dài. Việc ngừng thuốc nhanh có thể gây tăng co cứng cơ, kích động, lú lẫn hoặc co giật. Bác sĩ thường hướng dẫn giảm liều từ từ.

Bamifen 10mg có thể được chỉ định cho trẻ em mắc tình trạng co cứng cơ do bệnh lý thần kinh. Liều dùng phải được bác sĩ xác định theo cân nặng, độ tuổi và đáp ứng điều trị; không tự ý sử dụng cho trẻ.