Liên hệ Thuốc Aziphar là sản phẩm của Mekophar có chứa hoạt chất Azithromycin dihydrate được chỉ định dùng trong các trường hợp nhiễm khuẩn do các vi khuẩn nhạy cảm với thuốc như: Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới, viêm phế quản cấp, viêm phổi, nhiễm khuẩn hô hấp trên: viêm xoang, viêm họng và amidan, viêm tai giữa, viêm yết. Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.
Thuốc Aziphar là thuốc kháng sinh đường uống chứa Azithromycin với hàm lượng 200mg/5ml, thuộc nhóm macrolid, được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm. Thuốc được chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới, bao gồm viêm phổi, viêm phế quản cấp, viêm xoang, viêm họng, viêm amidan và viêm tai giữa. Đây là thuốc kê đơn, cần sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ. Thuốc Aziphar hiện được bán tại các nhà thuốc và cơ sở kinh doanh sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm, quy cách đóng gói và cơ sở phân phối. Để kiểm tra giá bán và tình trạng sản phẩm, quý khách có thể liên hệ Nhà Thuốc Smart Pharma qua Hotline: 0981242445 – 1800646866. Hệ thống Nhà Thuốc Smart Pharma trên toàn quốc: Xem danh sách nhà thuốc Thuốc Aziphar được bác sĩ chỉ định điều trị cho người mắc các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với Azithromycin, bao gồm: Viêm phế quản cấp: Điều trị tình trạng nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới do vi khuẩn nhạy cảm. Viêm phổi: Điều trị một số trường hợp viêm phổi do vi khuẩn theo chỉ định của bác sĩ. Viêm xoang: Điều trị viêm xoang do vi khuẩn nhạy cảm với Azithromycin. Viêm họng: Điều trị nhiễm khuẩn vùng họng do vi khuẩn. Viêm amidan: Điều trị viêm amidan có nguyên nhân nhiễm khuẩn phù hợp. Viêm tai giữa: Điều trị viêm tai giữa do vi khuẩn nhạy cảm. Thuốc không có tác dụng điều trị các bệnh do virus như cảm lạnh hoặc cúm thông thường. Không phải mọi trường hợp viêm họng, viêm phế quản hoặc viêm xoang đều cần sử dụng kháng sinh. Trong mỗi 5ml Thuốc Aziphar chứa: Azithromycin 200mg: Kháng sinh thuộc nhóm macrolid, có tác dụng ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn, giúp điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm. Tá dược: Theo công thức của nhà sản xuất. Hàm lượng: 200mg/5ml, tương đương 40mg Azithromycin trong mỗi 1ml thuốc sau khi pha đúng thể tích theo hướng dẫn sản phẩm. Đường dùng: Đường uống. Thuốc Aziphar được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp do vi khuẩn nhạy cảm với Azithromycin. Công dụng chính: Điều trị viêm phế quản cấp do vi khuẩn. Điều trị viêm phổi do vi khuẩn nhạy cảm. Điều trị viêm xoang do vi khuẩn. Điều trị viêm họng và viêm amidan do vi khuẩn. Điều trị viêm tai giữa do vi khuẩn nhạy cảm. Azithromycin là kháng sinh thuộc nhóm macrolid, phân nhóm azalid, có tác dụng kháng khuẩn đối với nhiều chủng vi khuẩn nhạy cảm. Thuốc gắn vào tiểu đơn vị ribosom 50S của vi khuẩn, ức chế quá trình tổng hợp protein, từ đó ngăn cản sự phát triển và nhân lên của vi khuẩn. Azithromycin có hoạt tính đối với một số vi khuẩn gây nhiễm khuẩn đường hô hấp như Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes, Haemophilus influenzae và Moraxella catarrhalis, tùy thuộc vào mức độ nhạy cảm của từng chủng. Hiệu quả điều trị phụ thuộc vào tác nhân gây bệnh và tình trạng kháng kháng sinh. Bác sĩ cần cân nhắc đặc điểm nhiễm khuẩn và các hướng dẫn điều trị hiện hành khi lựa chọn thuốc. Thông tin sản phẩm được cung cấp chưa có dữ liệu dược động học riêng của Thuốc Aziphar. Các đặc điểm dưới đây là thông tin tham khảo về hoạt chất Azithromycin. Hấp thu: Azithromycin được hấp thu qua đường tiêu hóa sau khi uống. Sinh khả dụng đường uống của hoạt chất khoảng 37%, tuy nhiên có thể thay đổi theo dạng bào chế. Phân bố: Thuốc phân bố rộng trong các mô của cơ thể, đặc biệt tại những mô thuộc đường hô hấp. Nồng độ thuốc trong mô thường cao hơn nồng độ trong huyết tương. Chuyển hóa: Dữ liệu về quá trình chuyển hóa của Azithromycin còn hạn chế. Thải trừ: Azithromycin được đào thải chủ yếu qua mật dưới dạng không đổi và một phần qua nước tiểu. Thuốc có thời gian bán thải kéo dài, cho phép sử dụng một lần mỗi ngày trong nhiều phác đồ điều trị. Cách dùng: Thuốc sử dụng bằng đường uống. Sử dụng một lần mỗi ngày theo chỉ định của bác sĩ. Dùng dụng cụ đong hoặc xi lanh uống thuốc có chia vạch để đo liều chính xác. Nếu sản phẩm ở dạng bột pha hỗn dịch uống, cần pha đúng lượng nước theo hướng dẫn trên bao bì hoặc tờ hướng dẫn sử dụng. Lắc kỹ hỗn dịch trước khi lấy thuốc nếu hướng dẫn sản phẩm yêu cầu. Không tự ý thay đổi liều lượng hoặc thời gian điều trị. Liều dùng tham khảo: Trẻ em: Liều khuyến cáo: 10mg/kg thể trọng/ngày. Dùng một lần mỗi ngày trong 3 ngày liên tiếp. Tổng liều của đợt điều trị là 30mg/kg thể trọng. Với hàm lượng 200mg/5ml, mỗi 1ml chứa 40mg Azithromycin sau khi pha đúng thể tích. Liều 10mg/kg tương đương 0,25ml/kg/ngày. Người lớn: Ngày đầu tiên: Uống 500mg, tương đương 12,5ml hỗn dịch có nồng độ 200mg/5ml. Từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 5: Uống 250mg/ngày, tương đương 6,25ml/ngày. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Thể tích tính theo ml chỉ áp dụng khi thuốc đã được pha đúng nồng độ 200mg/5ml. Liều cụ thể phụ thuộc vào tuổi, cân nặng, loại nhiễm khuẩn và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Không tự ý sử dụng thuốc cho trẻ nhỏ khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Thuốc Aziphar chống chỉ định trong các trường hợp: Người quá mẫn với Azithromycin. Người dị ứng với các kháng sinh thuộc nhóm macrolid. Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Người có tiền sử dị ứng nghiêm trọng với kháng sinh cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng. Khi sử dụng Thuốc Aziphar, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn. Tác dụng phụ thường gặp: Buồn nôn. Nôn. Đau bụng. Co thắt hoặc khó chịu vùng bụng. Đầy hơi. Tiêu chảy. Các tác dụng phụ khác có thể gặp: Đau đầu, chóng mặt. Phát ban, ngứa. Tăng enzym gan thoáng qua. Thay đổi số lượng bạch cầu trung tính. Giảm thính lực có thể hồi phục khi sử dụng kéo dài với liều cao. Các phản ứng nghiêm trọng cần lưu ý: Phản ứng dị ứng nghiêm trọng. Tổn thương gan. Rối loạn nhịp tim ở người có yếu tố nguy cơ. Tiêu chảy nghiêm trọng hoặc kéo dài liên quan đến sử dụng kháng sinh. Nếu xuất hiện khó thở, sưng mặt, phát ban nghiêm trọng, vàng da, ngất hoặc tiêu chảy kéo dài, người bệnh cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế để được xử trí. Chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ. Dùng đúng liều lượng và thời gian điều trị. Không tự ý ngừng thuốc khi triệu chứng vừa cải thiện. Không sử dụng thuốc để điều trị cảm lạnh hoặc cúm do virus. Thận trọng ở người mắc bệnh gan hoặc suy giảm chức năng gan. Người suy thận cần được đánh giá chức năng thận trước khi sử dụng; đặc biệt thận trọng ở trường hợp suy thận nặng. Thông báo cho bác sĩ nếu có tiền sử rối loạn nhịp tim hoặc kéo dài khoảng QT. Thận trọng khi sử dụng đồng thời với các thuốc có nguy cơ kéo dài khoảng QT. Theo dõi các dấu hiệu dị ứng, rối loạn chức năng gan hoặc tiêu chảy kéo dài. Với trẻ em, cần tính liều chính xác theo cân nặng và sử dụng dụng cụ đong thuốc phù hợp. Không dùng thìa ăn thông thường để ước lượng liều thuốc. Không tự ý sử dụng lại kháng sinh còn thừa từ đợt điều trị trước. Người bệnh cần tái khám nếu triệu chứng không cải thiện hoặc xuất hiện các biểu hiện bất thường trong quá trình điều trị. Phụ nữ mang thai: Tài liệu sản phẩm được cung cấp chưa có thông tin cụ thể về việc sử dụng Thuốc Aziphar trong thai kỳ. Đối với hoạt chất Azithromycin, việc sử dụng trong thời kỳ mang thai cần được bác sĩ đánh giá dựa trên tình trạng nhiễm khuẩn, lợi ích điều trị và nguy cơ có thể xảy ra. Phụ nữ cho con bú: Azithromycin có thể bài tiết vào sữa mẹ. Phụ nữ đang cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc để được đánh giá và hướng dẫn phù hợp. Không tự ý dùng thuốc khi đang mang thai hoặc cho con bú. Tài liệu sản phẩm chưa cung cấp thông tin cụ thể về ảnh hưởng của Thuốc Aziphar đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, Azithromycin có thể gây chóng mặt hoặc đau đầu ở một số người. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, người bệnh cần tránh lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi tình trạng ổn định. Azithromycin có thể tương tác với một số thuốc, làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn. Các tương tác cần lưu ý: Thuốc kháng acid chứa nhôm hoặc magie: Có thể làm giảm nồng độ đỉnh của Azithromycin. Theo thông tin nguồn, nên dùng Azithromycin trước thuốc kháng acid ít nhất 1 giờ hoặc sau ít nhất 2 giờ. Cyclosporin: Có thể làm tăng nồng độ Cyclosporin trong máu, cần theo dõi và điều chỉnh liều khi cần thiết. Digoxin: Có thể làm tăng nồng độ Digoxin trong máu, cần theo dõi khi sử dụng đồng thời. Dẫn chất nấm cựa gà như Ergotamin: Không nên phối hợp do nguy cơ ngộ độc và co thắt mạch nghiêm trọng. Thuốc có nguy cơ kéo dài khoảng QT: Có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim khi phối hợp. Lưu ý về thức ăn: Tài liệu bạn cung cấp khuyến cáo uống thuốc trước bữa ăn 1 giờ hoặc sau ăn 2 giờ. Tuy nhiên, ảnh hưởng của thức ăn có thể khác nhau giữa các dạng bào chế Azithromycin. Cần ưu tiên hướng dẫn sử dụng đã được phê duyệt của đúng sản phẩm Aziphar đang dùng. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc và thực phẩm bảo vệ sức khỏe đang sử dụng trước khi điều trị. Quá liều Azithromycin có thể gây các triệu chứng tương tự tác dụng không mong muốn của thuốc nhưng mức độ có thể nghiêm trọng hơn. Các biểu hiện có thể gặp: Buồn nôn. Nôn. Tiêu chảy. Đau bụng. Giảm thính lực. Khi nghi ngờ quá liều, cần ngừng sử dụng thêm thuốc và đến cơ sở y tế để được đánh giá, theo dõi và điều trị hỗ trợ. Nếu xuất hiện các triệu chứng nghiêm trọng như khó thở, ngất hoặc rối loạn ý thức, cần gọi cấp cứu 115. Không tự ý gây nôn hoặc thực hiện các biện pháp xử trí tại nhà. Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra nếu chưa gần thời điểm dùng liều tiếp theo. Nếu đã gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch uống bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù. Nếu thường xuyên quên liều, người bệnh cần trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn. Bảo quản thuốc nơi khô ráo, thoáng mát. Nhiệt độ dưới 30°C. Tránh ánh sáng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em. Có kinh nghiệm trên nhiều năm trong lĩnh vực Dược phẩm, là dược sĩ hướng dẫn và tư vấn sử dụng thuốc một cách an toàn, hiệu quả, hướng đến chăm sóc tốt nhất cho mọi người. Hiện tại, chị là dược sĩ phụ trách chuyên môn và cũng là chủ Nhà Thuốc Smart Pharma
Thuốc Aziphar Mekophar điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới, viêm phế quản cấp (15ml)
Xuất xứ
Việt Nam
Quy cách
Chai x 15ml
Thương hiệu
Mekophar
Thành phần
Azithromycin ,
Thuốc Aziphar là thuốc gì?
Thuốc Aziphar mua ở đâu? Giá bao nhiêu?
Thuốc Aziphar dùng cho những ai?
Thành phần của Thuốc Aziphar
Thuốc Aziphar có công dụng gì?
Dược lực học
Dược động học
Liều dùng và cách dùng Thuốc Aziphar
Không sử dụng Thuốc Aziphar khi nào?
Sử dụng Thuốc Aziphar có tác dụng phụ gì không?
Khi sử dụng Thuốc Aziphar cần lưu ý những gì?
Thuốc Aziphar có sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú không?
Người lái xe, vận hành máy móc có nên dùng Thuốc Aziphar không?
Các tương tác thường gặp khi dùng Thuốc Aziphar
Làm gì khi dùng quá liều Thuốc Aziphar?
Làm gì khi quên một liều Thuốc Aziphar?
Bảo quản Thuốc Aziphar
Dược sĩ Nguyễn Trang
Nội dung đã được kiểm duyệt
Sản phẩm nổi bật
Sản phẩm cùng thương hiệu
Câu hỏi thường gặp
Thuốc Aziphar chứa Azithromycin 200mg/5ml, được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm như viêm phế quản cấp, viêm phổi, viêm xoang, viêm họng, viêm amidan và viêm tai giữa.
Có thể. Thuốc Aziphar có thể được bác sĩ chỉ định cho trẻ em mắc các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm. Liều dùng cần được tính chính xác theo cân nặng và loại nhiễm khuẩn. Không tự ý sử dụng thuốc cho trẻ khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ.
Trẻ em có thể được chỉ định phác đồ 3 ngày, trong khi người lớn có thể được chỉ định phác đồ 5 ngày. Thời gian điều trị thực tế phụ thuộc vào loại nhiễm khuẩn và đánh giá của bác sĩ.
Uống thuốc trước bữa ăn 1 giờ hoặc sau ăn 2 giờ. Tuy nhiên, hướng dẫn sử dụng có thể khác nhau giữa các dạng bào chế Azithromycin. Người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn trên tờ thông tin của đúng sản phẩm đang sử dụng.
Thuốc Aziphar chứa Azithromycin, thuộc nhóm kháng sinh macrolid, được sử dụng để điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm. Thuốc không có tác dụng điều trị cảm lạnh hoặc cúm do virus.
Aquamovit - Hỗ trợ phát triển chiều cao, bổ sung canxi (Lọ 60 viên)
MAT SAO hỗ trợ giảm nguy cơ đục thủy tinh thể, giảm mỏi mắt 




