Thuốc Aspirin 81mg STELLA phòng ngừa nhồi máu cơ tim, đột quỵ (2 vỉ x 28 viên)

Liên hệ

Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 2 vỉ x 28 viên
Thương hiệu STELLA
Thành phần Acetylsalicylic acid ,

Thuốc Aspirin 81mg STELLA chứa Acid Acetylsalicylic 81mg, có tác dụng chống kết tập tiểu cầu, được chỉ định dự phòng thứ phát nhồi máu cơ tim và đột quỵ. 

Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.

Sản phẩm đang được chú ý, có 61 người đang xem

Xem gian hàng thương hiệu

STELLA

Cam kết hàng chính hãng
Đổi trả hàng trong 30 ngày
Xem hàng tại nhà, thanh toán
Hà Nội ship ngay sau 2 giờ
Giấy Phép Nhà Thuốc
Giấy phép GPP Giấy phép GPP (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh dược (Xem)
Giấy phép GPP Chứng chỉ hành nghề dược (Xem)

Thuốc Aspirin 81mg là thuốc gì?

Thuốc Aspirin 81mg là thuốc chống kết tập tiểu cầu do STELLA sản xuất, chứa hoạt chất Acid Acetylsalicylic 81mg. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim tan trong ruột, sử dụng để dự phòng tái phát nhồi máu cơ tim và đột quỵ ở những bệnh nhân có tiền sử mắc các bệnh lý này.

Aspirin liều thấp ức chế hoạt động của tiểu cầu, từ đó làm giảm khả năng hình thành huyết khối gây tắc nghẽn mạch máu.

Khác với Aspirin liều cao dùng giảm đau, hạ sốt hoặc chống viêm, Aspirin 81mg chủ yếu được sử dụng trong điều trị dự phòng biến cố huyết khối tim mạch theo chỉ định của bác sĩ.

Thuốc Aspirin 81mg mua ở đâu? Giá bao nhiêu?

Thuốc Aspirin 81mg hiện được bán tại các nhà thuốc và cơ sở kinh doanh sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm, quy cách đóng gói và cơ sở phân phối.

Để kiểm tra giá bán và tình trạng sản phẩm, quý khách có thể liên hệ Nhà Thuốc Smart Pharma qua Hotline: 0981242445 – 1800646866.

Hệ thống Nhà Thuốc Smart Pharma trên toàn quốc: Xem danh sách nhà thuốc

Thuốc Aspirin 81mg dùng cho những ai?

Theo thông tin sản phẩm, Aspirin 81mg được chỉ định dự phòng thứ phát các biến cố tim mạch và mạch máu não, bao gồm:

  • Người có tiền sử nhồi máu cơ tim: Giúp giảm nguy cơ hình thành huyết khối dẫn đến tái phát nhồi máu cơ tim.

  • Người có tiền sử đột quỵ: Được sử dụng để phòng ngừa đột quỵ thiếu máu não tái phát theo chỉ định của bác sĩ.

Dự phòng thứ phát là biện pháp điều trị nhằm giảm nguy cơ tái phát ở người đã từng mắc bệnh.

Thuốc không được sử dụng tùy tiện để phòng ngừa nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ lần đầu. Việc chỉ định Aspirin cần cân nhắc giữa lợi ích phòng ngừa huyết khối và nguy cơ xuất huyết.

Thành phần của Thuốc Aspirin 81mg

Mỗi viên nén bao phim tan trong ruột chứa:

Hoạt chất:

  • Aspirin (Acid Acetylsalicylic): 81mg.

Tá dược: Lactose khan, tinh bột tiền hồ hóa, cellulose vi tinh thể, silica keo khan, acid stearic, acid methacrylic, triethyl citrat, titan dioxyd, talc và tartrazin lake.

Dạng bào chế: Viên nén bao phim tan trong ruột, màu vàng nhạt, hình tròn, hai mặt khum.

Lớp bao tan trong ruột giúp hạn chế giải phóng thuốc tại dạ dày nhưng không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ loét hoặc xuất huyết tiêu hóa do Aspirin.

Thuốc Aspirin 81mg có công dụng gì?

Cơ chế chống kết tập tiểu cầu

Aspirin ức chế không thuận nghịch enzym cyclooxygenase (COX) trong tiểu cầu, làm giảm tổng hợp thromboxan A2, một chất có vai trò thúc đẩy kết tập tiểu cầu và co mạch.

Khi quá trình kết tập tiểu cầu bị ức chế, khả năng hình thành huyết khối trong lòng mạch giảm xuống.

Do tiểu cầu không có nhân và không thể tổng hợp enzym COX mới, tác dụng chống kết tập tiểu cầu của Aspirin kéo dài trong suốt đời sống tiểu cầu, khoảng 8–11 ngày.

Tác dụng dự phòng biến cố tim mạch

Aspirin 81mg được sử dụng để:

  • Giảm nguy cơ tái phát nhồi máu cơ tim.

  • Giảm nguy cơ đột quỵ thiếu máu não tái phát ở bệnh nhân phù hợp.

  • Hạn chế hình thành huyết khối liên quan đến hoạt hóa tiểu cầu.

Lưu ý: Aspirin không có tác dụng làm tan ngay huyết khối đã hình thành và không thay thế các biện pháp cấp cứu nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.

Liều dùng và cách dùng Thuốc Aspirin 81mg

Cách dùng

Thuốc được sử dụng bằng đường uống.

  • Nuốt nguyên viên với một cốc nước đầy, trừ khi có chỉ định hạn chế nước.

  • Không nghiền, bẻ hoặc nhai viên thuốc vì có thể ảnh hưởng đến đặc tính bao tan trong ruột.

  • Dùng thuốc đều đặn theo thời gian được bác sĩ hướng dẫn.

Liều dùng

Người lớn và người trên 16 tuổi: Liều thường dùng trong điều trị dài hạn là 1–2 viên/lần/ngày, tương đương 81–162mg/ngày.

Người cao tuổi: Cần đánh giá thận trọng lợi ích và nguy cơ do chức năng thận suy giảm và nguy cơ xuất huyết tăng theo tuổi.

Trẻ dưới 16 tuổi: Không sử dụng, trừ trường hợp có chỉ định đặc biệt như bệnh Kawasaki.

Liều điều trị cụ thể phụ thuộc vào bệnh lý, nguy cơ huyết khối, nguy cơ chảy máu và các thuốc đang sử dụng. Không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc.

Không sử dụng Thuốc Aspirin 81mg khi nào?

Theo thông tin sản phẩm, Aspirin 81mg chống chỉ định trong các trường hợp:

  • Quá mẫn với Aspirin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Có tiền sử phản ứng hen, viêm mũi hoặc mày đay liên quan đến Aspirin hay thuốc chống viêm không steroid.

  • Loét dạ dày hoặc tá tràng đang hoạt động.

  • Bệnh ưa chảy máu, giảm tiểu cầu hoặc rối loạn đông máu nghiêm trọng.

  • Suy tim mức độ vừa và nặng.

  • Suy gan, suy thận hoặc xơ gan theo chống chỉ định của chế phẩm, đặc biệt khi mức lọc cầu thận dưới 30ml/phút.

Người có tiền sử xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết não hoặc đang dùng thuốc chống đông phải được bác sĩ đánh giá kỹ trước khi điều trị.

Sử dụng Thuốc Aspirin 81mg có tác dụng phụ gì không?

Aspirin có thể gây tác dụng không mong muốn, trong đó đáng chú ý nhất là các phản ứng liên quan đến đường tiêu hóa và nguy cơ chảy máu.

Tác dụng phụ thường gặp

  • Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, khó tiêu, ợ nóng, đau thượng vị, loét dạ dày – ruột.

  • Thần kinh: Mệt mỏi.

  • Da: Phát ban, nổi mày đay.

  • Huyết học: Thiếu máu tan máu.

  • Hô hấp: Khó thở.

Tác dụng phụ ít gặp

  • Mất ngủ, bồn chồn, cáu gắt.

  • Chảy máu ẩn, kéo dài thời gian chảy máu, giảm tiểu cầu hoặc thiếu máu.

  • Suy giảm chức năng gan, thận.

  • Co thắt phế quản.

Dấu hiệu cần được xử trí ngay

Người bệnh cần đến cơ sở y tế nếu xuất hiện:

  • Nôn ra máu hoặc chất nôn giống bã cà phê.

  • Đi ngoài phân đen hoặc có máu.

  • Chảy máu kéo dài, bầm tím bất thường.

  • Khó thở, phù mặt hoặc phản ứng dị ứng nghiêm trọng.

Không tự ý ngừng Aspirin đang dùng để dự phòng tim mạch nếu chỉ xuất hiện triệu chứng nhẹ; cần liên hệ bác sĩ để được đánh giá và hướng dẫn.

Khi sử dụng Thuốc Aspirin 81mg cần lưu ý những gì?

Nguy cơ xuất huyết

Aspirin ức chế chức năng tiểu cầu nên có thể kéo dài thời gian chảy máu. Nguy cơ tăng khi phối hợp với thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu khác hoặc thuốc chống viêm không steroid.

Cần thông báo cho bác sĩ nếu có tiền sử loét dạ dày, xuất huyết tiêu hóa hoặc thường xuyên xuất hiện bầm tím.

Thận trọng ở người cao tuổi

Người cao tuổi có thể tăng nguy cơ tác dụng phụ do suy giảm chức năng thận và các bệnh lý đi kèm. Bác sĩ cần cân nhắc liều phù hợp và theo dõi trong quá trình điều trị.

Người mắc bệnh gan, thận hoặc suy tim

Aspirin cần được sử dụng thận trọng ở người suy tim nhẹ, bệnh gan hoặc bệnh thận, đặc biệt khi phối hợp thuốc lợi tiểu.

Trẻ em và hội chứng Reye

Không tự ý dùng Aspirin cho trẻ em, đặc biệt khi mắc cúm hoặc thủy đậu, do nguy cơ hội chứng Reye, một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng ảnh hưởng đến gan và não.

Lưu ý về tá dược

Thuốc chứa lactose, không phù hợp với một số người mắc rối loạn di truyền hiếm gặp liên quan đến dung nạp galactose hoặc hấp thu glucose–galactose.

Chất màu tartrazin lake trong thuốc cũng có thể gây phản ứng dị ứng ở người nhạy cảm.

Trước phẫu thuật hoặc thủ thuật

Người đang sử dụng Aspirin cần thông báo cho bác sĩ hoặc nha sĩ trước khi phẫu thuật, nhổ răng hoặc thực hiện thủ thuật xâm lấn.

Không tự ngừng thuốc trước thủ thuật vì có thể làm tăng nguy cơ biến cố huyết khối ở một số bệnh nhân.

Thuốc Aspirin 81mg có sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú không?

Phụ nữ mang thai:

Aspirin có thể ảnh hưởng đến tổng hợp prostaglandin, làm tăng nguy cơ chảy máu và tác động đến tuần hoàn thai nhi.

Theo thông tin hướng dẫn của chế phẩm, không sử dụng Aspirin trong ba tháng cuối thai kỳ. Tuy nhiên, trong một số chỉ định sản khoa đặc biệt, Aspirin liều thấp có thể được bác sĩ chuyên khoa kê đơn và theo dõi theo phác đồ riêng.

Phụ nữ mang thai tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc.

Phụ nữ cho con bú:

Aspirin và các chất chuyển hóa có thể bài tiết vào sữa mẹ. Cần tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng để đánh giá lợi ích điều trị và nguy cơ đối với trẻ bú mẹ.

Người lái xe, vận hành máy móc có nên dùng Thuốc Aspirin 81mg không?

Tài liệu sản phẩm chưa cung cấp đánh giá riêng về ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Nếu xuất hiện chóng mặt, ù tai, giảm thính lực hoặc các triệu chứng ảnh hưởng đến sự tập trung, người bệnh cần tránh lái xe và vận hành máy móc cho đến khi được đánh giá phù hợp.

Các tương tác thường gặp khi dùng Thuốc Aspirin 81mg

Aspirin có thể tương tác với nhiều thuốc, đặc biệt những thuốc ảnh hưởng đến đông máu, chức năng thận và đường tiêu hóa.

  • Thuốc chống đông như Warfarin, Heparin: Làm tăng nguy cơ chảy máu.

  • Thuốc chống kết tập tiểu cầu khác: Tăng nguy cơ xuất huyết; chỉ phối hợp khi có chỉ định và theo dõi của bác sĩ.

  • NSAID như Ibuprofen: Tăng nguy cơ loét, xuất huyết tiêu hóa; Ibuprofen còn có thể làm giảm tác dụng chống kết tập tiểu cầu của Aspirin khi dùng không phù hợp.

  • Corticosteroid: Tăng nguy cơ tổn thương và xuất huyết đường tiêu hóa.

  • Methotrexate: Có thể tăng độc tính do ảnh hưởng đến quá trình thải trừ.

  • Thuốc lợi tiểu và thuốc ức chế men chuyển: Có thể ảnh hưởng hiệu quả điều trị và chức năng thận.

  • Thuốc hạ đường huyết: Có thể làm tăng tác dụng hạ glucose máu, tùy thuốc và liều sử dụng.

  • Phenytoin, Valproate: Có thể làm thay đổi tác dụng hoặc độc tính của thuốc.

  • Rượu bia: Tăng nguy cơ kích ứng và xuất huyết tiêu hóa.

Người bệnh cần thông báo đầy đủ thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm bổ sung đang sử dụng để được kiểm tra tương tác.

Làm gì khi dùng quá liều Thuốc Aspirin 81mg?

Ngộ độc Aspirin có thể gây rối loạn nghiêm trọng về hô hấp, chuyển hóa và thần kinh.

Triệu chứng có thể gặp:

  • Buồn nôn, nôn, mất nước.

  • Ù tai, chóng mặt, giảm thính lực.

  • Vã mồ hôi, thở nhanh hoặc tăng thông khí.

  • Rối loạn cân bằng acid–base và điện giải.

  • Trường hợp nặng có thể xuất hiện co giật, rối loạn ý thức, suy thận hoặc hôn mê.

Xử trí:

Nếu nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay, không chờ xuất hiện triệu chứng nghiêm trọng.

Tại bệnh viện, bác sĩ có thể theo dõi nồng độ salicylate trong máu, điện giải, chức năng thận và tình trạng acid–base. Các trường hợp nặng có thể cần kiềm hóa nước tiểu hoặc lọc máu theo chỉ định chuyên môn.

Không tự gây nôn hoặc điều trị quá liều tại nhà.

Làm gì khi quên một liều Thuốc Aspirin 81mg?

Nếu quên một liều, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra.

Trường hợp gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch uống bình thường.

Không uống gấp đôi liều để bù vì có thể làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn.

Bảo quản Thuốc Aspirin 81mg

  • Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo.

  • Nhiệt độ không quá 30°C.

  • Tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao.

  • Không sử dụng thuốc quá hạn hoặc có dấu hiệu biến đổi bất thường.

  • Để xa tầm tay trẻ em.

 

Danh mục: Thương hiệu:
Thương hiệu:

 

Câu hỏi thường gặp

Aspirin 81mg có tác dụng chống kết tập tiểu cầu, giúp hạn chế hình thành huyết khối và phòng ngừa tái phát nhồi máu cơ tim, đột quỵ thiếu máu não ở người có chỉ định.

Không. Aspirin thuộc nhóm thuốc chống kết tập tiểu cầu, tác động chủ yếu lên hoạt động của tiểu cầu. Thuốc chống đông như Warfarin hoặc Heparin tác động lên các yếu tố của quá trình đông máu.

Một số bệnh nhân có thể cần sử dụng Aspirin dài hạn để phòng ngừa biến cố tim mạch. Thời gian điều trị phụ thuộc vào bệnh lý, nguy cơ huyết khối và nguy cơ xuất huyết, do bác sĩ quyết định.

Có. Aspirin có thể gây loét và xuất huyết tiêu hóa ngay cả khi dùng liều thấp. Viên bao tan trong ruột không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ này.

Không. Aspirin được sử dụng nhằm phòng ngừa biến cố tái phát ngay cả khi người bệnh không có triệu chứng. Tự ý ngừng thuốc có thể làm tăng nguy cơ huyết khối. Việc ngừng hoặc thay đổi điều trị cần có hướng dẫn của bác sĩ.