Thuốc Aspirin pH8 Mekophar giảm cơn đau nhẹ và vừa, hạ sốt (20 vỉ x 10 viên)

Liên hệ

Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 20 vỉ x 10 viên
Thương hiệu Mekophar
Thành phần Acetylsalicylic acid ,

Thuốc Aspirin pH8 chứa Acid Acetylsalicylic, thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID), được sử dụng để giảm đau, hạ sốt và điều trị một số bệnh lý viêm khớp cấp tính hoặc mạn tính. Thuốc được bào chế dạng viên nén bao phim tan trong ruột. 

Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.

Sản phẩm đang được chú ý, có 26 người đang xem

Mekophar

Xem gian hàng thương hiệu

Mekophar

Cam kết hàng chính hãng
Đổi trả hàng trong 30 ngày
Xem hàng tại nhà, thanh toán
Hà Nội ship ngay sau 2 giờ
Giấy Phép Nhà Thuốc
Giấy phép GPP Giấy phép GPP (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh dược (Xem)
Giấy phép GPP Chứng chỉ hành nghề dược (Xem)

Thuốc Aspirin pH8 là thuốc gì?

Thuốc Aspirin pH8 là thuốc chứa hoạt chất Acid Acetylsalicylic (Aspirin), thuộc nhóm chống viêm không steroid (NSAID), có tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm. Thuốc được sử dụng để điều trị các cơn đau nhẹ đến vừa, hạ sốt và kiểm soát triệu chứng trong một số bệnh lý viêm khớp cấp tính hoặc mạn tính theo chỉ định của bác sĩ.

Aspirin hoạt động bằng cách ức chế enzym cyclooxygenase (COX), làm giảm tổng hợp prostaglandin – chất trung gian liên quan đến đau, sốt và phản ứng viêm. Thuốc Aspirin pH8 được bào chế dưới dạng viên nén bao phim tan trong ruột, giúp hạn chế giải phóng hoạt chất trực tiếp tại dạ dày, nhưng không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ kích ứng hoặc xuất huyết tiêu hóa.

Thuốc Aspirin pH8 mua ở đâu? Giá bao nhiêu?

Thuốc Aspirin pH8 hiện được bán tại các nhà thuốc và cơ sở kinh doanh thuốc. Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm, quy cách đóng gói và cơ sở phân phối.

Để kiểm tra giá bán và tình trạng sản phẩm, quý khách có thể liên hệ Nhà Thuốc Smart Pharma qua Hotline: 0981242445 – 1800646866.

Hệ thống Nhà Thuốc Smart Pharma trên toàn quốc: Xem danh sách nhà thuốc

Thuốc Aspirin pH8 dùng cho những ai?

Theo tài liệu sản phẩm, Thuốc Aspirin pH8 được chỉ định trong các trường hợp:

  • Người bị đau nhẹ đến vừa: Bao gồm một số trường hợp đau đầu, đau răng, đau cơ hoặc đau khớp.

  • Người bị sốt: Sử dụng để hạ sốt khi có chỉ định phù hợp.

  • Người mắc viêm khớp dạng thấp: Hỗ trợ kiểm soát các triệu chứng đau và viêm.

  • Người mắc viêm xương khớp: Giảm đau và phản ứng viêm liên quan đến bệnh lý.

  • Người mắc viêm đốt sống dạng thấp: Điều trị triệu chứng theo hướng dẫn của bác sĩ.

  • Trẻ mắc viêm khớp dạng thấp thiếu niên: Chỉ được cân nhắc sử dụng trong trường hợp đặc biệt dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.

Không tự ý sử dụng Aspirin cho trẻ em để hạ sốt hoặc giảm đau do nguy cơ hội chứng Reye.

Thành phần của Thuốc Aspirin pH8

Hoạt chất chính: Acid Acetylsalicylic (Aspirin).

Aspirin thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid, có các tác dụng dược lý:

  • Giảm đau.

  • Hạ sốt.

  • Chống viêm.

  • Ức chế kết tập tiểu cầu.

Dạng bào chế: Viên nén bao phim tan trong ruột.

Theo tài liệu được cung cấp, chế phẩm có chứa lactose monohydrat trong thành phần tá dược.

Lưu ý: Tài liệu nguồn chưa nêu rõ hàm lượng hoạt chất của mỗi viên trong mục thành phần. Các liều tính theo số viên ở phần dưới chỉ áp dụng khi đối chiếu đúng hàm lượng của sản phẩm thực tế.

Thuốc Aspirin pH8 có công dụng gì?

Thuốc Aspirin pH8 có tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm thông qua cơ chế ức chế tổng hợp prostaglandin.

Dược lực học

Aspirin ức chế enzym cyclooxygenase (COX), làm giảm sản xuất prostaglandin – chất trung gian tham gia vào quá trình gây đau, sốt và viêm.

Nhờ cơ chế này, thuốc có các tác dụng:

  • Giảm đau: Giúp làm giảm các cơn đau nhẹ đến vừa như đau đầu, đau cơ, đau răng và đau khớp.

  • Hạ sốt: Tác động lên quá trình điều hòa thân nhiệt, góp phần giảm nhiệt độ cơ thể khi sốt.

  • Chống viêm: Giảm phản ứng viêm trong một số bệnh lý cơ xương khớp.

  • Chống kết tập tiểu cầu: Aspirin có khả năng ức chế tổng hợp thromboxan A2, tuy nhiên chỉ định và liều dùng cho mục đích tim mạch cần được xác định riêng.

Dược động học

Hấp thu: Aspirin được hấp thu qua đường tiêu hóa. Dạng không ion hóa có thể được hấp thu tại dạ dày, trong khi Aspirin và salicylat cũng được hấp thu tại ruột.

Phân bố: Aspirin và salicylat phân bố rộng đến các mô trong cơ thể. Salicylat liên kết đáng kể với protein huyết tương, có thể đi qua nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ.

Chuyển hóa: Aspirin được thủy phân nhanh thành acid salicylic tại đường tiêu hóa và trong tuần hoàn.

Thải trừ: Salicylat và các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua thận. Tốc độ thải trừ phụ thuộc vào pH nước tiểu và tăng khi nước tiểu được kiềm hóa.

Liều dùng và cách dùng Thuốc Aspirin pH8

Cách dùng:

  • Sử dụng đường uống.

  • Nuốt nguyên viên thuốc với nước hoặc chất lỏng phù hợp.

  • Không bẻ, nghiền hoặc nhai viên thuốc vì có thể ảnh hưởng đến lớp bao tan trong ruột.

Liều dùng tham khảo theo tài liệu sản phẩm:

Người lớn:

  • Giảm đau, hạ sốt: 1–2 viên/lần, có thể lặp lại sau mỗi 4–6 giờ nếu cần, tối đa 8 viên/ngày.

  • Chống viêm cấp tính: Tài liệu đề cập tổng liều Aspirin 4–8g/ngày, chia thành nhiều lần.

  • Chống viêm mạn tính: Tài liệu đề cập liều có thể lên đến 5g/ngày, chia thành nhiều lần.

Các mức liều chống viêm cao có nguy cơ gây độc tính đáng kể và chỉ được sử dụng khi bác sĩ chuyên khoa chỉ định, theo dõi.

Trẻ em:

Tài liệu có đề cập liều Aspirin trong điều trị viêm khớp dạng thấp thiếu niên. Tuy nhiên, do nguy cơ hội chứng Reye, không tự áp dụng liều Aspirin cho trẻ em.

Thời gian sử dụng:

  • Không tự dùng quá 3 ngày để hạ sốt.

  • Không tự dùng quá 5 ngày để giảm đau.

Nếu triệu chứng không cải thiện, cần được bác sĩ đánh giá.

Quan trọng: Cần xác nhận hàm lượng Aspirin trên bao bì trước khi áp dụng bất kỳ liều dùng nào tính theo số viên.

Không sử dụng Thuốc Aspirin pH8 khi nào?

Theo tài liệu sản phẩm, thuốc chống chỉ định trong các trường hợp:

  • Quá mẫn với Acid Acetylsalicylic hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Có tiền sử hen do Aspirin, salicylat hoặc các thuốc NSAID khác.

  • Người mắc rối loạn xuất huyết hoặc giảm tiểu cầu.

  • Loét dạ dày – tá tràng đang tiến triển.

  • Suy tim vừa đến nặng.

  • Suy gan nặng hoặc suy thận nặng.

  • Một số trường hợp mang thai tùy liều dùng và tuổi thai.

  • Phối hợp với Methotrexate liều cao hoặc thuốc chống đông trong các trường hợp chống chỉ định được nêu tại tờ hướng dẫn sử dụng.

Người bệnh cần thông báo đầy đủ tiền sử bệnh và thuốc đang sử dụng để được đánh giá trước khi điều trị.

Sử dụng Thuốc Aspirin pH8 có tác dụng phụ gì không?

Theo tài liệu sản phẩm, các tác dụng không mong muốn được ghi nhận gồm:

Thường gặp:

  • Buồn nôn, nôn, khó tiêu.

  • Khó chịu vùng thượng vị, ợ nóng.

  • Đau dạ dày, loét dạ dày – ruột.

  • Mệt mỏi, yếu cơ.

  • Phát ban, nổi mày đay.

Ít gặp:

  • Mất ngủ, bồn chồn, cáu gắt.

  • Thiếu sắt, thiếu máu.

  • Chảy máu ẩn, kéo dài thời gian chảy máu.

  • Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu.

  • Rối loạn chức năng gan hoặc thận.

  • Co thắt phế quản.

Phản ứng nghiêm trọng cần chú ý:

  • Xuất huyết tiêu hóa.

  • Phản ứng dị ứng nghiêm trọng hoặc sốc phản vệ.

  • Khó thở, co thắt phế quản.

  • Tổn thương gan hoặc thận.

Nếu xuất hiện các biểu hiện nghiêm trọng, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay.

Khi sử dụng Thuốc Aspirin pH8 cần lưu ý những gì?

  • Người có tiền sử loét dạ dày: Tăng nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa.

  • Người mắc hen phế quản: Có nguy cơ phản ứng quá mẫn hoặc co thắt phế quản.

  • Người suy gan, suy thận hoặc suy tim: Cần theo dõi nguy cơ giữ nước và suy giảm chức năng cơ quan.

  • Người thiếu enzym G6PD: Aspirin liều cao có thể làm tăng nguy cơ tan máu.

  • Người cao tuổi: Có nguy cơ gặp độc tính và xuất huyết cao hơn.

  • Phụ nữ bị rong kinh: Aspirin có thể làm tăng lượng máu và kéo dài thời gian hành kinh.

  • Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc nhổ răng: Cần thông báo việc đang sử dụng Aspirin vì thuốc ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu.

  • Người mắc rối loạn dung nạp đường di truyền: Cần lưu ý thành phần lactose monohydrat.

Không sử dụng đồng thời nhiều thuốc chứa Aspirin để tránh quá liều.

Không tự ý dùng Aspirin cho trẻ mắc cúm, thủy đậu hoặc các bệnh do virus vì nguy cơ hội chứng Reye.

Thuốc Aspirin pH8 có sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú không?

Phụ nữ mang thai:

Aspirin có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi và làm tăng nguy cơ chảy máu, đặc biệt khi sử dụng liều giảm đau hoặc chống viêm trong giai đoạn sau của thai kỳ.

Tài liệu sản phẩm nêu chống chỉ định đối với một số mức liều và giai đoạn thai kỳ, đặc biệt ở giai đoạn cuối.

Phụ nữ mang thai không được tự ý sử dụng thuốc. Aspirin liều thấp chỉ được dùng trong những trường hợp có chỉ định chuyên khoa và được theo dõi phù hợp.

Phụ nữ cho con bú:

Aspirin và salicylat có thể bài tiết vào sữa mẹ. Theo tài liệu sản phẩm, không nên sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.

Cần tham khảo bác sĩ để lựa chọn phương án điều trị phù hợp.

Người lái xe, vận hành máy móc có nên dùng Thuốc Aspirin pH8 không?

Theo tài liệu sản phẩm, Aspirin pH8 có thể gây mệt mỏi hoặc buồn ngủ ở một số người.

Vì vậy, cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc, làm việc trên cao hoặc thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tập trung.

Nếu xuất hiện chóng mặt, ù tai, mệt mỏi hoặc buồn ngủ, nên tránh thực hiện những công việc này.

Các tương tác thường gặp khi dùng Thuốc Aspirin pH8

Một số tương tác quan trọng gồm:

  • Thuốc chống đông đường uống: Tăng nguy cơ chảy máu.

  • Clopidogrel, Ticlopidine: Tăng nguy cơ xuất huyết do cộng hưởng tác dụng chống kết tập tiểu cầu. Một số phối hợp có thể được bác sĩ chỉ định trong bệnh tim mạch.

  • Heparin và thuốc làm tan huyết khối: Tăng nguy cơ chảy máu.

  • NSAID khác: Tăng nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa.

  • Glucocorticoid: Có thể làm tăng nguy cơ tổn thương và xuất huyết đường tiêu hóa.

  • Methotrexate: Có thể làm tăng độc tính, đặc biệt độc tính trên hệ tạo máu.

  • Pemetrexed: Có thể tăng độc tính, nhất là ở người suy giảm chức năng thận.

  • Probenecid và các thuốc tăng thải acid uric: Aspirin có thể làm giảm hiệu quả điều trị.

  • Sulfonylurea: Có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết.

  • Phenytoin, Acid Valproic: Có thể ảnh hưởng đến nồng độ thuốc và nguy cơ độc tính.

  • Thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế ACE hoặc thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II: Có thể ảnh hưởng đến chức năng thận và hiệu quả hạ huyết áp, đặc biệt khi dùng Aspirin liều cao.

  • Thuốc chống trầm cảm nhóm SSRI: Có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết.

Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ tất cả các thuốc đang sử dụng trước khi điều trị.

Làm gì khi dùng quá liều Thuốc Aspirin pH8?

Quá liều Aspirin có thể gây ngộ độc salicylat với các triệu chứng:

  • Ù tai, giảm thính lực.

  • Đau đầu, chóng mặt, lú lẫn.

  • Buồn nôn, nôn, đau bụng.

  • Thở nhanh, rối loạn cân bằng acid–base.

  • Tăng thân nhiệt, mất nước.

  • Trường hợp nghiêm trọng có thể co giật, hôn mê hoặc suy hô hấp.

Cách xử trí:

Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay lập tức.

Tại bệnh viện, bác sĩ có thể chỉ định than hoạt tính, theo dõi nồng độ salicylat, điều chỉnh rối loạn điện giải và acid–base, kiềm hóa nước tiểu hoặc lọc máu trong trường hợp ngộ độc nghiêm trọng.

Không tự gây nôn hoặc tự xử trí ngộ độc tại nhà.

Làm gì khi quên một liều Thuốc Aspirin pH8?

Nếu đang sử dụng thuốc theo lịch cố định:

  • Uống liều đã quên khi nhớ ra.

  • Nếu gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên.

  • Tiếp tục sử dụng theo lịch bình thường.

Không uống gấp đôi liều để bù.

Nếu dùng thuốc khi cần để giảm đau hoặc hạ sốt, cần tuân thủ khoảng cách giữa các liều theo hướng dẫn điều trị.

Bảo quản Thuốc Aspirin pH8

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.

  • Nhiệt độ không quá 30°C.

  • Tránh ánh sáng trực tiếp.

  • Giữ thuốc trong bao bì gốc.

  • Để xa tầm tay trẻ em.

  • Không sử dụng thuốc đã hết hạn.

 

Danh mục: Thương hiệu:
Thương hiệu:
Thương hiệu

 

Câu hỏi thường gặp

Thuốc có tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm. Thuốc được sử dụng trong điều trị đau nhẹ đến vừa và một số bệnh lý viêm khớp cấp tính hoặc mạn tính.

Có. Aspirin thuộc nhóm NSAID, hoạt động bằng cách ức chế enzym cyclooxygenase, làm giảm tổng hợp prostaglandin liên quan đến đau, sốt và phản ứng viêm.

Có thể. Aspirin có thể gây kích ứng, loét hoặc xuất huyết tiêu hóa. Dạng viên bao tan trong ruột giúp hạn chế tiếp xúc trực tiếp với niêm mạc dạ dày nhưng không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ này.

Không nên tự ý sử dụng cho trẻ em vì nguy cơ hội chứng Reye. Những chỉ định đặc biệt trong bệnh lý viêm khớp thiếu niên cần được bác sĩ chuyên khoa theo dõi.

Việc sử dụng kéo dài chỉ phù hợp khi có chỉ định và được bác sĩ theo dõi. Aspirin dùng lâu dài hoặc ở liều cao có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa và ảnh hưởng đến chức năng gan, thận.