Liên hệ Thuốc Anigrine 20mg/2ml chứa Nefopam hydrochloride 20mg/2ml, là thuốc giảm đau tác động trung ương, không thuộc nhóm opioid hay NSAID, được chỉ định điều trị đau cấp tính và đau sau phẫu thuật. Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.
Thuốc Anigrine 20mg/2ml là thuốc giảm đau chứa Nefopam hydrochloride 20mg/2ml, được chỉ định điều trị các trường hợp đau cấp tính và đau sau phẫu thuật. Nefopam thuộc nhóm thuốc giảm đau tác động trung ương, không phải opioid và không thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID). Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm, sử dụng bằng đường tiêm bắp sâu hoặc tiêm tĩnh mạch chậm. Việc sử dụng cần được thực hiện bởi nhân viên y tế theo chỉ định của bác sĩ. Thuốc Anigrine 20mg/2ml hiện được bán tại các nhà thuốc và cơ sở kinh doanh sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm, quy cách đóng gói và cơ sở phân phối. Để kiểm tra giá bán và tình trạng sản phẩm, quý khách có thể liên hệ Nhà Thuốc Smart Pharma qua Hotline: 0981242445 – 1800646866. Hệ thống Nhà Thuốc Smart Pharma trên toàn quốc: Xem danh sách nhà thuốc Mỗi ống dung dịch tiêm 2ml chứa: Dạng bào chế: Dung dịch tiêm. Đường dùng: Tiêm bắp sâu hoặc tiêm tĩnh mạch chậm. Nefopam hydrochloride là hoạt chất giảm đau không opioid, không steroid, có tác dụng chủ yếu trên hệ thần kinh trung ương. Hoạt chất này thuộc nhóm dẫn xuất benzoxazocine, có cấu trúc hóa học khác với các thuốc giảm đau opioid và NSAID thông thường. Nefopam được sử dụng để kiểm soát đau cấp tính, đặc biệt trong các trường hợp đau sau phẫu thuật. Thuốc cũng có thể được phối hợp trong phác đồ giảm đau đa mô thức cùng các nhóm thuốc giảm đau khác theo chỉ định của bác sĩ. Khác với opioid, nefopam không có cơ chế giảm đau thông qua kích thích thụ thể opioid. Tuy nhiên, thuốc vẫn có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, nhịp tim nhanh và một số phản ứng bất lợi trên hệ thần kinh. Thuốc Anigrine 20mg/2ml được chỉ định trong các trường hợp: Thuốc được sử dụng để kiểm soát các cơn đau cấp tính cần điều trị bằng thuốc giảm đau đường tiêm. Việc lựa chọn nefopam phụ thuộc vào nguyên nhân đau, mức độ đau và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Thuốc Anigrine 20mg/2ml được chỉ định để giảm đau sau phẫu thuật. Nefopam có thể được sử dụng trong phác đồ giảm đau đa mô thức nhằm hỗ trợ kiểm soát đau và giảm nhu cầu sử dụng opioid trong một số trường hợp. Lưu ý: Thuốc không được khuyến cáo sử dụng để điều trị đau mạn tính. Nefopam là thuốc giảm đau tác động trung ương, không thuộc nhóm opioid hoặc thuốc chống viêm không steroid. Cơ chế giảm đau của nefopam có liên quan đến sự điều hòa các chất dẫn truyền thần kinh trong hệ thần kinh trung ương. Hoạt chất được nghiên cứu về khả năng ức chế tái thu hồi một số monoamin và ảnh hưởng đến quá trình dẫn truyền tín hiệu đau. Nefopam không có tác dụng chống viêm điển hình của NSAID và không có cơ chế tác động lên thụ thể opioid như morphin. Trong điều trị đau sau phẫu thuật, thuốc có thể được phối hợp với paracetamol, NSAID hoặc opioid theo phác đồ giảm đau do bác sĩ chỉ định. Sau khi tiêm, nefopam được hấp thu vào tuần hoàn và phân bố trong cơ thể. Theo tài liệu sản phẩm, thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 1 giờ. Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương khoảng 75%. Nefopam được chuyển hóa trong cơ thể trước khi đào thải. Thời gian bán thải của nefopam khoảng 4 giờ. Thuốc và các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, một phần nhỏ qua phân. Thuốc Anigrine 20mg/2ml được chỉ định cho người bệnh cần điều trị: Đau cấp tính. Đau sau phẫu thuật. Thuốc phù hợp với các trường hợp được bác sĩ đánh giá cần sử dụng thuốc giảm đau đường tiêm. Không sử dụng cho trẻ em dưới 15 tuổi và các đối tượng có chống chỉ định với nefopam. Thuốc Anigrine 20mg/2ml được sử dụng bằng đường: Tiêm bắp sâu. Tiêm tĩnh mạch chậm. Trong quá trình tiêm, người bệnh nên nằm ở tư thế nằm ngửa và tiếp tục nằm thêm khoảng 15–20 phút sau khi tiêm. Thuốc phải được sử dụng bởi nhân viên y tế. Không tự ý tiêm thuốc tại nhà. Tiêm bắp sâu: Liều thông thường: 20mg/lần, tương đương 1 ống 2ml. Có thể lặp lại sau mỗi 6 giờ nếu cần thiết. Tổng liều tối đa: 120mg trong 24 giờ. Tiêm tĩnh mạch chậm: Liều thông thường: 20mg/lần, tương đương 1 ống 2ml. Có thể lặp lại sau mỗi 4 giờ nếu cần thiết. Tổng liều tối đa: 120mg trong 24 giờ. Liều lượng và khoảng cách giữa các lần dùng thuốc cần được bác sĩ điều chỉnh tùy theo mức độ đau, đáp ứng điều trị và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Không tự ý tăng liều hoặc rút ngắn khoảng cách giữa các lần tiêm. Thuốc Anigrine 20mg/2ml chống chỉ định trong các trường hợp: Người quá mẫn với nefopam hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. Người đang bị co giật hoặc có tiền sử co giật. Người bị bí tiểu. Người có nguy cơ mắc glôcôm góc đóng. Trẻ em dưới 15 tuổi. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tiền sử bệnh lý trước khi sử dụng thuốc. Trong quá trình sử dụng Thuốc Anigrine 20mg/2ml, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn. Buồn ngủ. Buồn nôn. Tăng tiết mồ hôi. Chóng mặt. Nhịp tim nhanh. Đánh trống ngực. Khô miệng. Khó chịu. Co giật. Ảo giác. Phản ứng quá mẫn. Nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường trong hoặc sau khi tiêm thuốc, người bệnh cần thông báo ngay cho nhân viên y tế. Trường hợp xuất hiện co giật, rối loạn ý thức, nhịp tim bất thường nghiêm trọng hoặc phản ứng dị ứng nặng, cần được xử trí cấp cứu. Thuốc Anigrine 20mg/2ml được chỉ định điều trị đau cấp tính và đau sau phẫu thuật. Không khuyến cáo sử dụng thuốc để điều trị các tình trạng đau mạn tính kéo dài. Nefopam có thể gây nhịp tim nhanh và đánh trống ngực. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng cho người có tiền sử bệnh tim mạch hoặc các yếu tố nguy cơ liên quan. Người bệnh suy gan hoặc suy thận cần được bác sĩ đánh giá trước khi sử dụng thuốc. Chức năng gan và thận suy giảm có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa hoặc đào thải nefopam. Theo tài liệu sản phẩm, không khuyến cáo sử dụng Thuốc Anigrine 20mg/2ml cho người cao tuổi. Người cao tuổi có thể nhạy cảm hơn với một số tác dụng không mong muốn như chóng mặt, buồn ngủ và rối loạn tim mạch. Nefopam có thể được sử dụng trong phác đồ giảm đau đa mô thức. Tuy nhiên, việc phối hợp với opioid hoặc các thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương cần được bác sĩ theo dõi để hạn chế nguy cơ tương tác và tác dụng không mong muốn. Không khuyến cáo sử dụng Thuốc Anigrine 20mg/2ml cho phụ nữ mang thai do chưa có đầy đủ dữ liệu bảo đảm tính an toàn đối với thai nhi. Phụ nữ mang thai cần thông báo tình trạng thai kỳ cho bác sĩ để được lựa chọn phương pháp giảm đau phù hợp. Không khuyến cáo sử dụng Thuốc Anigrine 20mg/2ml trong thời gian cho con bú do chưa có đầy đủ dữ liệu về tính an toàn đối với trẻ bú mẹ. Việc lựa chọn thuốc giảm đau trong giai đoạn này cần được bác sĩ cân nhắc. Thuốc Anigrine 20mg/2ml có thể gây buồn ngủ và chóng mặt. Những tác dụng không mong muốn này có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung, phản xạ và điều khiển phương tiện. Người bệnh không nên lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện công việc đòi hỏi sự tỉnh táo khi đang chịu ảnh hưởng của thuốc. Không phối hợp Thuốc Anigrine 20mg/2ml với thuốc ức chế monoamin oxidase do nguy cơ tương tác nghiêm trọng. Cần thận trọng khi sử dụng nefopam đồng thời với các thuốc chống trầm cảm ba vòng. Việc phối hợp có thể làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn. Phối hợp với thuốc có tác dụng kháng muscarinic có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các phản ứng bất lợi như khô miệng, bí tiểu và một số tác dụng kháng cholinergic khác. Sử dụng đồng thời với thuốc kích thích thần kinh giao cảm có thể làm tăng nguy cơ các phản ứng không mong muốn liên quan đến tim mạch và hệ thần kinh. Rượu và các thuốc an thần có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương khi phối hợp với nefopam. Người bệnh cần tránh sử dụng rượu trong thời gian điều trị và thông báo cho bác sĩ về các thuốc an thần đang dùng. Quá liều nefopam có thể gây ra các triệu chứng như: Nhịp tim nhanh. Co giật. Ảo giác. Đây là những biểu hiện có thể nghiêm trọng và cần được xử trí tại cơ sở y tế. Khi nghi ngờ quá liều: Ngừng sử dụng thêm thuốc. Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc nhân viên y tế. Theo dõi tình trạng ý thức, hô hấp và tim mạch. Đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được điều trị triệu chứng và hỗ trợ khi cần thiết. Nếu xuất hiện co giật, rối loạn ý thức hoặc triệu chứng nghiêm trọng, cần gọi cấp cứu 115. Thuốc Anigrine 20mg/2ml là thuốc tiêm, thường được sử dụng theo chỉ định và lịch điều trị do nhân viên y tế quản lý. Nếu bỏ lỡ một liều, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc điều dưỡng để được đánh giá thời điểm sử dụng tiếp theo. Không tự ý tiêm bù hoặc tăng gấp đôi liều. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. Nhiệt độ dưới 30°C. Tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em. Không sử dụng thuốc khi ống tiêm bị hư hỏng hoặc thuốc có dấu hiệu bất thường. Không sử dụng thuốc đã hết hạn. Có kinh nghiệm trên nhiều năm trong lĩnh vực Dược phẩm, là dược sĩ hướng dẫn và tư vấn sử dụng thuốc một cách an toàn, hiệu quả, hướng đến chăm sóc tốt nhất cho mọi người. Hiện tại, chị là dược sĩ phụ trách chuyên môn và cũng là chủ Nhà Thuốc Smart Pharma
Thuốc Anigrine 20mg/2ml Vinphaco điều trị các trường hợp đau cấp tính và đau sau phẫu thuật (10 ống)
Thuốc Anigrine 20mg/2ml là thuốc gì?
Thuốc Anigrine 20mg/2ml mua ở đâu? Giá bao nhiêu?
Thành phần của Thuốc Anigrine 20mg/2ml
Thành phần
Hàm lượng
Nefopam hydrochloride
20mg
Tá dược
Vừa đủ 2ml
Nefopam hydrochloride có tác dụng gì?
Công dụng của Thuốc Anigrine 20mg/2ml
Điều trị đau cấp tính
Điều trị đau sau phẫu thuật
Dược lực học của Thuốc Anigrine 20mg/2ml
Dược động học của Thuốc Anigrine 20mg/2ml
Hấp thu và phân bố
Chuyển hóa
Thải trừ
Thuốc Anigrine 20mg/2ml dùng cho những ai?
Liều dùng và cách dùng Thuốc Anigrine 20mg/2ml
Cách dùng
Liều dùng
Không sử dụng Thuốc Anigrine 20mg/2ml khi nào?
Sử dụng Thuốc Anigrine 20mg/2ml có tác dụng phụ gì không?
Tác dụng phụ rất thường gặp
Tác dụng phụ thường gặp
Tác dụng phụ hiếm gặp
Hướng dẫn xử trí tác dụng không mong muốn
Khi sử dụng Thuốc Anigrine 20mg/2ml cần lưu ý những gì?
Không sử dụng để điều trị đau mạn tính
Thận trọng ở người mắc bệnh tim mạch
Thận trọng ở người suy gan, suy thận
Thận trọng ở người cao tuổi
Lưu ý khi phối hợp với thuốc giảm đau khác
Thuốc Anigrine 20mg/2ml có sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú không?
Phụ nữ mang thai
Phụ nữ cho con bú
Người lái xe, vận hành máy móc có nên dùng Thuốc Anigrine 20mg/2ml không?
Các tương tác thường gặp khi dùng Thuốc Anigrine 20mg/2ml
Thuốc ức chế monoamin oxidase (IMAO)
Thuốc chống trầm cảm ba vòng
Thuốc kháng muscarinic
Thuốc kích thích thần kinh giao cảm
Thuốc an thần và rượu
Làm gì khi dùng quá liều Thuốc Anigrine 20mg/2ml?
Hướng dẫn xử trí
Làm gì khi quên một liều Thuốc Anigrine 20mg/2ml?
Bảo quản Thuốc Anigrine 20mg/2ml
Dược sĩ Nguyễn Trang
Nội dung đã được kiểm duyệt
Sản phẩm nổi bật
Sản phẩm cùng thương hiệu
Câu hỏi thường gặp
Thuốc Anigrine 20mg/2ml chứa Nefopam hydrochloride, được chỉ định điều trị đau cấp tính và đau sau phẫu thuật. Đây là thuốc giảm đau tác động trung ương, không thuộc nhóm opioid hoặc NSAID.
Thuốc được sử dụng bằng đường tiêm bắp sâu hoặc tiêm tĩnh mạch chậm. Việc tiêm thuốc phải được thực hiện bởi nhân viên y tế theo chỉ định của bác sĩ.
Nefopam không thuộc nhóm thuốc giảm đau opioid và không có cơ chế tác động lên thụ thể opioid như morphin. Tuy nhiên, thuốc vẫn có thể gây tác dụng không mong muốn trên hệ thần kinh và cần được sử dụng đúng chỉ định.
Không khuyến cáo sử dụng Thuốc Anigrine 20mg/2ml cho người cao tuổi. Việc lựa chọn thuốc giảm đau cần được bác sĩ cân nhắc dựa trên tình trạng sức khỏe và nguy cơ tác dụng không mong muốn.
Không. Thuốc Anigrine 20mg/2ml được chỉ định cho đau cấp tính và đau sau phẫu thuật, không được khuyến cáo sử dụng để điều trị đau mạn tính kéo dài.
Xương Khớp TW28, hỗ trợ giảm đau nhức xương khớp, hoạt huyết 


