Thuốc tiêm Paparin giãn cơ trơn

Liên hệ

Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 10 ống
Thương hiệu Vinphaco
Thành phần Papaverin ,

Thuốc tiêm Paparin chứa Papaverin hydroclorid 40mg, được sử dụng để điều trị đau do co thắt cơ trơn đường tiêu hóa, đường mật, đường tiết niệu và một số trường hợp co thắt mạch máu. Tìm hiểu công dụng, liều dùng và những lưu ý quan trọng khi sử dụng Paparin đúng cách theo chỉ định của bác sĩ.

 
Giấy Phép Nhà Thuốc
Giấy phép GPP Giấy phép GPP (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh dược (Xem)
Giấy phép GPP Chứng chỉ hành nghề dược (Xem)

Thuốc tiêm Paparin là thuốc gì?

Thuốc tiêm Paparin là thuốc có chứa hoạt chất Papaverin hydroclorid 40mg, thuộc nhóm thuốc giãn cơ trơn, có tác dụng làm giảm co thắt cơ trơn tại nhiều cơ quan trong cơ thể. Thuốc thường được sử dụng trong điều trị các tình trạng đau do co thắt đường tiêu hóa, đường mật, đường tiết niệu và một số trường hợp co thắt mạch máu theo chỉ định của bác sĩ.

Papaverin là hoạt chất có khả năng làm giãn cơ trơn thông qua cơ chế ức chế men phosphodiesterase, giúp giảm sự co bóp quá mức của cơ trơn, từ đó hỗ trợ làm giảm đau do các cơn co thắt gây ra.

Thuốc tiêm Paparin mua ở đâu? Giá bao nhiêu?

Thuốc tiêm Paparin hiện được bán tại các nhà thuốc, bệnh viện và cơ sở phân phối dược phẩm trên toàn quốc theo chỉ định của bác sĩ.

Quý khách có thể tham khảo và mua thuốc tại:

Nhà Thuốc Smart Pharma

📞 Hotline: 0986611498 – 1800646866

📍 Địa chỉ: SH09, Chung cư Moonlight I, Khu đô thị An Lạc Green Symphony, Vân Canh, Hoài Đức, Hà Nội.

Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm, nhà phân phối và cơ sở cung cấp.

Thuốc tiêm Paparin dùng cho những ai?

Thuốc tiêm Paparin được chỉ định trong các trường hợp:

  • Điều trị các cơn đau do co thắt cơ trơn đường tiêu hóa.
  • Hỗ trợ giảm đau do co thắt đường mật.
  • Điều trị co thắt đường tiết niệu.
  • Giảm co thắt mạch máu trong một số trường hợp theo chỉ định của bác sĩ.
  • Hỗ trợ điều trị một số tình trạng tăng trương lực cơ trơn.

Thành phần của thuốc

Mỗi ống tiêm chứa:

  • Papaverin hydroclorid 40mg.

Papaverin hydroclorid là hoạt chất có tác dụng giãn cơ trơn, giúp làm giảm sự co thắt bất thường của các cơ quan như đường tiêu hóa, đường mật, đường tiết niệu và hệ mạch.

Liều dùng và cách dùng thuốc tiêm Paparin như thế nào để hiệu quả?

Cách dùng

  • Thuốc được sử dụng bằng đường tiêm.
  • Có thể tiêm bắp, tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch theo chỉ định của bác sĩ.
  • Việc sử dụng thuốc tiêm cần được thực hiện bởi nhân viên y tế có chuyên môn.

Liều dùng tham khảo

Người lớn

  • Liều dùng thông thường được điều chỉnh tùy theo tình trạng bệnh và đáp ứng của người bệnh.
  • Có thể sử dụng theo chỉ định của bác sĩ điều trị.

Trẻ em

  • Liều dùng cần được bác sĩ cân nhắc dựa trên độ tuổi, cân nặng và tình trạng sức khỏe.

Không tự ý thay đổi liều lượng hoặc tần suất tiêm khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ.

Không sử dụng thuốc tiêm Paparin khi nào?

Không dùng thuốc trong các trường hợp:

  • Dị ứng hoặc quá mẫn với Papaverin hydroclorid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người bị block nhĩ thất hoàn toàn.
  • Người có rối loạn dẫn truyền tim nghiêm trọng.
  • Người bị suy gan nặng.
  • Người có bệnh lý cần tránh sử dụng thuốc giãn cơ trơn theo chỉ định của bác sĩ.

Sử dụng thuốc tiêm Paparin có tác dụng phụ gì không?

Trong quá trình sử dụng thuốc, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn như:

  • Buồn nôn.
  • Chóng mặt.
  • Đau đầu.
  • Buồn ngủ.
  • Hạ huyết áp.
  • Táo bón.

Hiếm gặp:

  • Phản ứng dị ứng.
  • Phát ban, ngứa.
  • Rối loạn nhịp tim.
  • Tăng men gan.

Nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường sau khi tiêm thuốc, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc nhân viên y tế để được xử trí kịp thời.

Khi sử dụng thuốc tiêm Paparin phải lưu ý những gì?

Cần thận trọng khi sử dụng thuốc ở các đối tượng:

  • Người có bệnh tim mạch.
  • Người bị hạ huyết áp.
  • Người suy giảm chức năng gan.
  • Người cao tuổi.
  • Người đang sử dụng nhiều loại thuốc khác.

Trong quá trình điều trị, người bệnh cần tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ và không tự ý sử dụng thuốc kéo dài.

Thuốc tiêm Paparin có sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú không?

Phụ nữ mang thai

Chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn khi sử dụng Paparin trong thai kỳ. Chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ sau khi đã cân nhắc giữa lợi ích điều trị và nguy cơ có thể xảy ra.

Phụ nữ cho con bú

Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc trong thời gian cho con bú để đảm bảo an toàn cho cả mẹ và trẻ.

Người lái xe, vận hành máy móc có nên dùng thuốc tiêm Paparin không?

Thuốc có thể gây ra một số tác dụng như:

  • Chóng mặt.
  • Buồn ngủ.
  • Hoa mắt.

Do đó, người bệnh nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc nếu xuất hiện các triệu chứng ảnh hưởng đến khả năng tập trung.

Các tương tác thường gặp khi dùng thuốc tiêm Paparin

Một số tương tác thuốc cần lưu ý:

  • Thuốc gây hạ huyết áp: Có thể làm tăng nguy cơ tụt huyết áp khi dùng đồng thời.
  • Thuốc an thần, thuốc gây buồn ngủ: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương.
  • Các thuốc khác đang sử dụng: Có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hoặc làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.

Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng hoặc thảo dược đang sử dụng trước khi điều trị.

Làm gì khi dùng quá liều thuốc tiêm Paparin?

Sử dụng quá liều Paparin có thể làm tăng nguy cơ gặp các tác dụng không mong muốn như:

  • Hạ huyết áp.
  • Chóng mặt.
  • Rối loạn nhịp tim.
  • Suy giảm ý thức.

Khi nghi ngờ quá liều:

  • Ngừng sử dụng thuốc.
  • Đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất.
  • Mang theo vỏ thuốc hoặc hồ sơ điều trị để hỗ trợ bác sĩ xử trí.

Làm gì khi quên 1 liều thuốc tiêm Paparin?

Do thuốc được sử dụng dưới sự theo dõi của nhân viên y tế, người bệnh cần:

  • Thông báo cho bác sĩ nếu bỏ lỡ lịch tiêm.
  • Không tự ý tiêm bù hoặc tăng liều khi chưa có hướng dẫn.

Bảo quản thuốc tiêm Paparin

  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát.
  • Tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Giữ thuốc trong bao bì gốc.
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • Không sử dụng thuốc khi đã hết hạn hoặc dung dịch có dấu hiệu bất thường.
Danh mục: Thương hiệu:
Thương hiệu: