Thuốc Metronidazole Stella 400mg điều trị nhiễm nấm, nhiễm khuẩn kỵ khí (2 vỉ x 7 viên)

Liên hệ

Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 2 Vỉ x 7 Viên
Thương hiệu STELLA
Thành phần metronidazole ,

Thuốc Metronidazol 400Mg có thành phần là Metronidazole có tác dụng điều trị nhiễm động vật nguyên sinh nhạy cảm; điều trị và phòng ngừa nhiễm khuẩn kỵ khí; các loại nhiễm khuẩn đặc trưng; điều trị bệnh loét tiêu hóa.

Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.

Sản phẩm đang được chú ý, có 75 người đang xem

Xem gian hàng thương hiệu

STELLA

Cam kết hàng chính hãng
Đổi trả hàng trong 30 ngày
Xem hàng tại nhà, thanh toán
Hà Nội ship ngay sau 2 giờ
Giấy Phép Nhà Thuốc
Giấy phép GPP Giấy phép GPP (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh dược (Xem)
Giấy phép GPP Chứng chỉ hành nghề dược (Xem)

Thuốc Metronidazole 400mg là thuốc gì?

Thuốc Metronidazole 400mg chứa hoạt chất Metronidazol, thuộc nhóm dẫn chất nitro-imidazol có hoạt tính trên nhiều động vật nguyên sinh và vi khuẩn kỵ khí.

Thuốc được sử dụng trong điều trị nhiễm Trichomonas, amíp, Giardia, bệnh Balantidium, nhiễm Blastocystis hominis, giun rồng Dracunculus và một số nhiễm khuẩn do vi khuẩn kỵ khí.

Ngoài ra, Metronidazole 400mg còn được sử dụng trong một số nhiễm khuẩn phụ khoa, viêm loét nướu hoại tử cấp, viêm vùng chậu, viêm đại tràng do kháng sinh và phối hợp điều trị loét tiêu hóa do Helicobacter pylori.

Thuốc Metronidazole 400mg mua ở đâu, giá bao nhiêu?

Thuốc Metronidazole 400mg hiện được bán tại các nhà thuốc và cơ sở kinh doanh dược theo quy định. Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm, quy cách đóng gói và cơ sở phân phối.

Để kiểm tra giá bán và tình trạng sản phẩm, quý khách có thể liên hệ Nhà Thuốc Smart Pharma qua Hotline: 0981242445 1800646866.

Hệ thống Nhà Thuốc Smart Pharma trên toàn quốc: Xem danh sách nhà thuốc

Thuốc Metronidazole 400mg dùng cho những ai?

Thuốc được chỉ định trong các trường hợp:

Nhiễm động vật nguyên sinh

  • Nhiễm Trichomonas.
  • Nhiễm amíp.
  • Bệnh Balantidium.
  • Nhiễm Blastocystis hominis.
  • Nhiễm Giardia.
  • Bệnh do giun rồng Dracunculus.

Nhiễm khuẩn do vi khuẩn kỵ khí

Thuốc được sử dụng để điều trị và dự phòng một số nhiễm khuẩn kỵ khí, bao gồm:

  • Nhiễm khuẩn phụ khoa.
  • Viêm loét nướu hoại tử cấp.
  • Viêm vùng chậu.
  • Viêm đại tràng do kháng sinh.
  • Một số nhiễm khuẩn kỵ khí khác theo chỉ định của bác sĩ.

Loét tiêu hóa do H. pylori

Metronidazole 400mg có thể được phối hợp với các thuốc khác trong điều trị loét tiêu hóa liên quan đến Helicobacter pylori.

Thành phần của Thuốc Metronidazole 400mg

Mỗi viên chứa:

  • Metronidazol: 400mg.

Thuốc Metronidazole 400mg có tác dụng như thế nào?

Metronidazol có tác dụng trên nhiều động vật nguyên sinh và vi khuẩn kỵ khí nhạy cảm.

Nhờ đặc tính này, thuốc được sử dụng trong điều trị các bệnh do Trichomonas, Entamoeba, Giardia, Balantidium, Blastocystis hominis và một số nhiễm khuẩn kỵ khí.

Trong điều trị H. pylori, Metronidazol được phối hợp với các thuốc khác theo phác đồ phù hợp.

Liều dùng và cách dùng Thuốc Metronidazole 400mg

Cách dùng

Thuốc được dùng bằng đường uống.

Nên uống cùng hoặc sau bữa ăn.

Liều sử dụng thay đổi tùy theo loại nhiễm khuẩn, tuổi và tình trạng của người bệnh.

Nhiễm Trichomonas

Có thể dùng:

  • Liều duy nhất 2g.
  • Hoặc 250mg/lần, ngày 3 lần trong 7 ngày.

Nên điều trị đồng thời cho bạn tình để hạn chế tái nhiễm.

Lỵ amíp cấp ở ruột

Người lớn:

  • 750mg/lần.
  • Ngày 3 lần.
  • Điều trị trong 5–10 ngày.

Trẻ em:

  • 35–50mg/kg/ngày.
  • Chia 3 lần.
  • Dùng trong 5–10 ngày.

Áp xe gan do amíp

Người lớn:

  • 500–750mg/lần, ngày 3 lần trong 5–10 ngày.
  • Hoặc 1,5–2,5g/lần/ngày trong 2–3 ngày.

Trẻ em:

  • 35–50mg/kg/ngày.
  • Chia 3 lần.
  • Điều trị trong 5–10 ngày.

Bệnh Balantidium và nhiễm Blastocystis hominis

  • 750mg/lần.
  • Ngày 3 lần.
  • Trong 5–10 ngày.

Bệnh do Giardia

Người lớn:

  • 2g/lần/ngày trong 3 ngày liên tiếp.
  • Hoặc 250mg/lần, ngày 3 lần trong 5–7 ngày.

Trẻ em:

  • 15mg/kg/ngày.
  • Chia 3 lần.
  • Trong 5–7 ngày.

Bệnh do giun rồng Dracunculus

Người lớn:

  • 250mg/lần, ngày 3 lần.
  • Hoặc 25mg/kg/ngày trong 10 ngày.

Trẻ em:

  • 25mg/kg/ngày trong 10 ngày.
  • Không quá 750mg/ngày.

Nhiễm khuẩn kỵ khí

  • 7,5mg/kg/lần.
  • Tối đa 1g/lần.
  • Dùng cách 6 giờ/lần.
  • Điều trị khoảng 7 ngày hoặc lâu hơn tùy tình trạng.

Nhiễm khuẩn phụ khoa

  • Liều duy nhất 2g.
  • Hoặc 500mg/lần, ngày 2 lần trong 5–7 ngày.

Viêm loét nướu hoại tử cấp

  • 250mg/lần.
  • Ngày 3 lần.
  • Trong 3 ngày.

Liều tương tự có thể được sử dụng trong một số nhiễm khuẩn miệng cấp.

Viêm đại tràng do kháng sinh

  • 500mg/lần.
  • Ngày 3–4 lần.

Viêm vùng chậu

  • Metronidazol 500mg/lần, ngày 2 lần.
  • Phối hợp Ofloxacin 400mg/lần, ngày 2 lần.
  • Điều trị trong 14 ngày.

Dự phòng nhiễm khuẩn kỵ khí sau phẫu thuật

  • 20–30mg/kg/ngày.
  • Chia 3 lần.

Loét tiêu hóa do H. pylori

  • 500mg/lần.
  • Ngày 3 lần.
  • Phối hợp với ít nhất một thuốc khác có hoạt tính trên H. pylori như Bismuth subsalicylat hoặc Amoxicillin.
  • Thời gian điều trị 1–2 tuần.

Người suy gan

Cần thận trọng và giảm liều ở người suy gan nặng, đặc biệt người có bệnh não do gan.

Có thể dùng khoảng 1/3 liều thông thường mỗi ngày, dùng một lần/ngày trong trường hợp này.

Người suy gan mức độ nhẹ hơn không nhất thiết phải giảm liều.

Người suy thận

Không cần giảm liều.

Liều cụ thể cần tuân theo chỉ định của bác sĩ.

Không sử dụng Thuốc Metronidazole 400mg khi nào?

Không sử dụng thuốc trong các trường hợp:

  • Quá mẫn với Metronidazol.
  • Quá mẫn với các dẫn chất Nitro-imidazol khác.
  • Dị ứng với bất kỳ tá dược nào của thuốc.
  • Phụ nữ mang thai trong 3 tháng đầu.

Thuốc Metronidazole 400mg có tác dụng phụ gì?

Thường gặp

  • Buồn nôn.
  • Nôn.
  • Chán ăn.
  • Đau bụng.
  • Tiêu chảy.
  • Vị kim loại khó chịu trong miệng.

Ít gặp

  • Giảm bạch cầu.

Hiếm gặp

  • Mất bạch cầu hạt.
  • Co giật kiểu động kinh.
  • Bệnh đa dây thần kinh ngoại vi.
  • Nhức đầu.
  • Hồng ban đa dạng.
  • Phát ban.
  • Ngứa.
  • Nước tiểu sẫm màu.

Nếu xuất hiện tác dụng không mong muốn trong quá trình sử dụng, cần thông báo cho bác sĩ.

Khi sử dụng Thuốc Metronidazole 400mg cần lưu ý gì?

Trước khi sử dụng thuốc cần đọc kỹ hướng dẫn và dùng đúng liều được chỉ định.

Cần lưu ý:

  • Không tự ý tăng hoặc giảm liều.
  • Không kéo dài thời gian điều trị khi chưa được bác sĩ hướng dẫn.
  • Thận trọng ở người suy gan nặng.
  • Theo dõi các biểu hiện bất thường về thần kinh khi điều trị.
  • Thông báo cho bác sĩ các thuốc đang sử dụng để hạn chế tương tác.

Đặc biệt, cần tránh sử dụng rượu trong quá trình dùng Metronidazol vì có thể xảy ra phản ứng kiểu Disulfiram.

Phụ nữ mang thai có dùng Thuốc Metronidazole 400mg được không?

Metronidazol có thể qua hàng rào nhau thai và đi vào tuần hoàn thai nhi.

Không sử dụng thuốc trong 3 tháng đầu thai kỳ.

Ở các giai đoạn sau, chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết và được bác sĩ cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Phụ nữ cho con bú có dùng Thuốc Metronidazole 400mg được không?

Metronidazol được bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ có thể tương đương nồng độ trong huyết tương.

Cần cân nhắc giữa:

  • Ngừng cho con bú.
  • Hoặc ngừng sử dụng thuốc.

Quyết định cần dựa trên mức độ cần thiết của thuốc đối với người mẹ và hướng dẫn của bác sĩ.

Thuốc Metronidazole 400mg có ảnh hưởng đến lái xe và vận hành máy móc không?

Metronidazol có thể gây:

  • Buồn ngủ.
  • Hoa mắt.
  • Nhầm lẫn.
  • Ảo giác.
  • Co giật.
  • Rối loạn thị giác thoáng qua.

Nếu xuất hiện các triệu chứng này, người bệnh không nên lái xe hoặc vận hành máy móc.

Thuốc Metronidazole 400mg tương tác với thuốc nào?

Rượu

Dùng đồng thời với rượu có thể gây phản ứng kiểu Disulfiram.

Disulfiram

Sử dụng đồng thời với Metronidazol có thể gây lú lẫn hoặc rối loạn tâm thần cấp.

Warfarin

Metronidazol có thể làm giảm chuyển hóa hoặc đào thải Warfarin, từ đó làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn.

Phenytoin

Metronidazol có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa Phenytoin. Ngược lại, Phenytoin cũng có thể làm tăng chuyển hóa Metronidazol.

Lithium

Metronidazol có thể làm giảm đào thải Lithium và làm tăng nguy cơ độc tính.

Ciclosporin và Fluorouracil

Metronidazol có thể làm giảm chuyển hóa hoặc đào thải các thuốc này, dẫn đến tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn.

Phenobarbital

Phenobarbital có thể làm giảm nồng độ Metronidazol trong huyết tương, từ đó làm giảm hiệu quả điều trị.

Cimetidin

Cimetidin có thể làm tăng nồng độ Metronidazol trong huyết tương và tăng nguy cơ tác dụng phụ trên thần kinh.

Làm gì khi dùng quá liều Thuốc Metronidazole 400mg?

Quá liều Metronidazol có thể gây:

  • Buồn nôn.
  • Nôn.
  • Mất điều hòa vận động.
  • Co giật.
  • Bệnh thần kinh ngoại biên.

Đã ghi nhận trường hợp uống một liều duy nhất lên tới 15g Metronidazol.

Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ.

Metronidazol có thể được loại trừ bằng thẩm tách máu nhưng không được loại trừ bằng thẩm phân màng bụng.

Nếu nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được xử trí.

Làm gì khi quên liều Thuốc Metronidazole 400mg?

Nếu quên một liều:

  • Uống ngay khi nhớ ra.
  • Nếu gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên.
  • Tiếp tục sử dụng thuốc theo lịch bình thường.

Không dùng gấp đôi liều để bù.

Bảo quản Thuốc Metronidazole 400mg

  • Bảo quản nơi khô ráo.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Giữ thuốc trong bao bì kín.
  • Để xa tầm tay trẻ em.

 

Danh mục: Thẻ: , Thương hiệu:
Thương hiệu:

 

Câu hỏi thường gặp

Thuốc được sử dụng trong điều trị một số bệnh do Trichomonas, amíp, Giardia, Balantidium, Blastocystis hominis và một số nhiễm khuẩn kỵ khí.
Thuốc cũng có thể được phối hợp trong điều trị loét tiêu hóa do H. pylori.

Không nên.
Metronidazol có thể tương tác với rượu và gây phản ứng kiểu Disulfiram, vì vậy cần tránh đồ uống có cồn trong thời gian điều trị.

Không sử dụng trong 3 tháng đầu thai kỳ.
Ở các giai đoạn sau, thuốc chỉ nên được sử dụng khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.

Có.
Vị kim loại khó chịu trong miệng là một trong những tác dụng không mong muốn thường gặp khi sử dụng Metronidazol.

Có thể sử dụng nhưng cần thận trọng.
Ở người suy gan nặng, đặc biệt có bệnh não do gan, bác sĩ có thể chỉ định giảm liều để hạn chế nguy cơ tích lũy thuốc.