Thuốc Baribit Bio-Labs điều trị các bệnh ngoài da (15g)

Liên hệ

Xuất xứ Pakistan
Quy cách Tuýp x 15g
Thương hiệu Bio Labs
Thành phần Betamethasone , Salicylic Acid ,

Thuốc Baribit chứa Betamethasone dipropionate 0,64mg/g và Acid salicylic 30mg/g, được sử dụng trong điều trị các bệnh ngoài da đáp ứng với corticosteroid có kèm tăng sừng hóa. Thuốc giúp giảm viêm, ngứa, bong vảy và làm mềm lớp sừng trên da, thường được chỉ định trong các trường hợp vảy nến, viêm da tiết bã, viêm da cơ địa mạn tính và một số bệnh da tróc vảy khác. Baribit là thuốc bôi ngoài da, cần sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ.

Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.

Sản phẩm đang được chú ý, có 37 người đang xem

Bio Labs

Xem gian hàng thương hiệu

Bio Labs

Cam kết hàng chính hãng
Đổi trả hàng trong 30 ngày
Xem hàng tại nhà, thanh toán
Hà Nội ship ngay sau 2 giờ
Giấy Phép Nhà Thuốc
Giấy phép GPP Giấy phép GPP (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh dược (Xem)
Giấy phép GPP Chứng chỉ hành nghề dược (Xem)

Thuốc Baribit là thuốc gì?

Thuốc Baribit là thuốc dùng ngoài da, kết hợp hai hoạt chất Betamethasone dipropionate và Acid salicylic, được sử dụng trong điều trị các bệnh da đáp ứng với corticosteroid có biểu hiện tăng sừng hóa.

Betamethasone dipropionate là corticosteroid có tác dụng chống viêm, giảm ngứa và giảm các phản ứng viêm trên da. Acid salicylic có tác dụng tiêu sừng, giúp làm mềm và loại bỏ lớp tế bào sừng dày trên bề mặt da.

Sự kết hợp hai hoạt chất giúp cải thiện các biểu hiện viêm, ngứa, bong vảy và dày sừng trong một số bệnh lý da liễu.

Thuốc Baribit mua ở đâu? Giá bao nhiêu?

Thuốc Baribit hiện được bán tại các nhà thuốc và cơ sở kinh doanh sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm, quy cách đóng gói và cơ sở phân phối.

Để kiểm tra giá bán và tình trạng sản phẩm, quý khách có thể liên hệ Nhà Thuốc Smart Pharma qua Hotline: 0981242445 – 1800646866.

Hệ thống Nhà Thuốc Smart Pharma trên toàn quốc: Xem danh sách nhà thuốc

Thuốc Baribit dùng cho những ai?

Thuốc Baribit được chỉ định trong các trường hợp:

  • Người bị viêm da tiết bã: Có biểu hiện viêm, đỏ da, ngứa và bong vảy.

  • Người bị vảy nến: Xuất hiện các mảng da dày, đỏ, bong vảy ở thân mình hoặc da đầu.

  • Người bị viêm da cơ địa mạn tính: Có tình trạng viêm da kéo dài, ngứa và tăng sừng hóa.

  • Người bị viêm da thần kinh: Có các mảng da dày do gãi hoặc chà xát kéo dài.

  • Người bị các bệnh da tróc vảy: Có biểu hiện bong vảy, dày sừng và viêm da đáp ứng với corticosteroid.

  • Người bị tăng sừng khu trú: Xuất hiện vùng da dày sừng ở lòng bàn tay hoặc lòng bàn chân.

Thành phần của thuốc Baribit

Mỗi gam thuốc Baribit chứa:

  • Betamethasone dipropionate: 0,64mg.

  • Acid salicylic: 30mg.

Betamethasone dipropionate: Là corticosteroid dùng tại chỗ, có tác dụng chống viêm, giảm ngứa và giảm các biểu hiện viêm da.

Acid salicylic: Có tác dụng tiêu sừng, giúp làm mềm và loại bỏ lớp tế bào sừng dày, hỗ trợ cải thiện tình trạng bong vảy và tăng sừng hóa.

Thuốc Baribit có công dụng gì?

Thuốc Baribit có các tác dụng:

  • Giảm viêm da: Hỗ trợ kiểm soát các phản ứng viêm trong bệnh da đáp ứng với corticosteroid.

  • Giảm ngứa: Làm giảm cảm giác ngứa và khó chịu tại vùng da bị tổn thương.

  • Giảm bong vảy: Hỗ trợ loại bỏ lớp tế bào sừng dày trên bề mặt da.

  • Làm mềm vùng da tăng sừng: Giúp cải thiện tình trạng da dày, thô ráp và bong tróc.

  • Hỗ trợ điều trị vảy nến: Giảm các biểu hiện viêm, dày sừng và bong vảy tại vùng da tổn thương.

  • Hỗ trợ điều trị viêm da mạn tính: Cải thiện các triệu chứng viêm và tăng sừng theo chỉ định của bác sĩ.

Baribit giúp kiểm soát triệu chứng của bệnh da nhưng không bảo đảm điều trị khỏi hoàn toàn các bệnh lý mạn tính như vảy nến hoặc viêm da cơ địa.

Liều dùng và cách dùng thuốc Baribit

Cách dùng:

  • Sử dụng bằng đường bôi ngoài da.

  • Rửa sạch và lau khô vùng da cần điều trị trước khi bôi.

  • Lấy một lượng thuốc vừa đủ, thoa thành lớp mỏng lên vùng da tổn thương.

  • Xoa nhẹ nhàng để thuốc phân bố đều trên bề mặt da.

  • Rửa tay sau khi bôi thuốc, trừ trường hợp vùng da cần điều trị nằm ở tay.

Liều dùng:

  • Theo tài liệu cung cấp, bôi thuốc 1–3 lần/ngày tùy tình trạng bệnh và chỉ định của bác sĩ.

  • Tần suất và thời gian điều trị cần được bác sĩ xác định dựa trên vị trí tổn thương, mức độ bệnh và đáp ứng điều trị.

Không tự ý bôi thuốc nhiều lần hơn hoặc kéo dài thời gian sử dụng vì có thể làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn của corticosteroid.

Không sử dụng thuốc Baribit khi nào?

Không sử dụng Baribit trong các trường hợp:

  • Người quá mẫn với Betamethasone, Acid salicylic hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Người có tiền sử dị ứng với corticosteroid hoặc các dẫn chất salicylat.

  • Người mắc bệnh nhiễm virus tại vùng da cần điều trị.

  • Người bị lao da.

  • Người bị trứng cá đỏ.

Không tự ý sử dụng Baribit trên vùng da nhiễm khuẩn, nhiễm nấm hoặc các tổn thương chưa xác định nguyên nhân khi chưa được bác sĩ đánh giá.

Sử dụng thuốc Baribit có tác dụng phụ gì không?

Trong quá trình sử dụng Baribit, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn:

  • Nóng rát, ngứa hoặc kích ứng tại vùng bôi thuốc.

  • Khô da, bong tróc hoặc khó chịu.

  • Viêm nang lông, phát ban dạng mụn.

  • Rậm lông tại vùng sử dụng.

  • Giảm sắc tố da.

  • Teo da, rạn da hoặc nổi ban hạt kê.

  • Nhiễm khuẩn da thứ phát.

  • Chậm lành vết thương.

Tác dụng phụ nghiêm trọng: Sử dụng corticosteroid mạnh kéo dài, trên diện rộng hoặc dưới băng kín có thể gây hấp thu toàn thân và ức chế chức năng tuyến thượng thận.

Acid salicylic khi hấp thu quá mức có thể gây ngộ độc salicylat với các biểu hiện như đau đầu, lú lẫn, thở nhanh hoặc ù tai kéo dài.

Nếu xuất hiện phản ứng bất thường, cần ngừng sử dụng và liên hệ bác sĩ để được hướng dẫn xử trí.

Khi sử dụng thuốc Baribit cần lưu ý những gì?

  • Chỉ sử dụng thuốc ngoài da theo hướng dẫn của bác sĩ.

  • Không để thuốc tiếp xúc với mắt, miệng hoặc niêm mạc.

  • Không tự ý bôi thuốc lên mặt, vùng sinh dục hoặc các nếp gấp da.

  • Không bôi trên diện rộng hoặc kéo dài thời gian điều trị khi chưa được bác sĩ chỉ định.

  • Không băng kín vùng bôi thuốc nếu không có hướng dẫn chuyên môn.

  • Tránh sử dụng trên vùng da bị tổn thương sâu hoặc có vết thương hở.

  • Ngừng sử dụng nếu xuất hiện kích ứng nghiêm trọng hoặc phản ứng quá mẫn.

  • Thận trọng khi sử dụng cho trẻ em vì nguy cơ hấp thu corticosteroid qua da có thể cao hơn.

  • Không tự ý dùng Baribit để điều trị mụn trứng cá thông thường.

  • Không sử dụng thuốc đã hết hạn hoặc có dấu hiệu biến chất.

Đặc biệt lưu ý: Việc lạm dụng thuốc bôi chứa Betamethasone dipropionate có thể gây teo da, rạn da và các tác dụng không mong muốn toàn thân. Người bệnh cần tuân thủ thời gian điều trị được bác sĩ chỉ định.

Thuốc Baribit có sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú không?

Phụ nữ mang thai:

Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về tính an toàn của Baribit đối với phụ nữ mang thai.

Chỉ sử dụng thuốc khi thật sự cần thiết và được bác sĩ cân nhắc giữa lợi ích điều trị và nguy cơ đối với thai nhi. Tránh bôi trên diện rộng, dùng liều cao hoặc kéo dài.

Phụ nữ cho con bú:

Chưa có đầy đủ thông tin về mức độ hấp thu và ảnh hưởng của thuốc đối với trẻ bú mẹ.

Phụ nữ đang cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Không bôi thuốc trực tiếp lên vùng ngực hoặc những vị trí có thể tiếp xúc với miệng trẻ.

Người lái xe, vận hành máy móc có nên dùng thuốc Baribit không?

Hiện chưa có thông tin cụ thể về ảnh hưởng của Baribit đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Do thuốc được sử dụng tại chỗ, ảnh hưởng toàn thân thường hạn chế khi dùng đúng hướng dẫn. Tuy nhiên, nếu xuất hiện các biểu hiện bất thường, người bệnh nên thận trọng khi thực hiện công việc đòi hỏi sự tập trung.

Các tương tác thường gặp khi dùng thuốc Baribit

Hiện chưa có thông tin đầy đủ về các tương tác thuốc cụ thể của Baribit.

Tuy nhiên, cần thận trọng khi phối hợp với:

  • Các thuốc bôi chứa corticosteroid khác: Có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ tại chỗ và toàn thân.

  • Các sản phẩm chứa Acid salicylic hoặc hoạt chất tiêu sừng: Có thể làm tăng kích ứng, khô da và bong tróc.

  • Các sản phẩm gây kích ứng da: Có thể làm tăng cảm giác nóng rát hoặc khó chịu tại vùng điều trị.

  • Các thuốc bôi ngoài da khác: Cần được bác sĩ hoặc dược sĩ hướng dẫn về cách phối hợp và thời điểm sử dụng.

Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc và sản phẩm chăm sóc da đang sử dụng trước khi điều trị.

Làm gì khi sử dụng quá liều thuốc Baribit?

Sử dụng Baribit quá nhiều, kéo dài hoặc trên diện rộng có thể làm tăng hấp thu Betamethasone và Acid salicylic qua da.

Quá liều Betamethasone: Có thể gây ức chế chức năng tuyến yên – tuyến thượng thận, dẫn đến suy thượng thận thứ phát.

Quá liều Acid salicylic: Có thể gây nhiễm độc salicylat với các biểu hiện như ù tai, đau đầu, lú lẫn hoặc thở nhanh.

Khi nghi ngờ quá liều:

  • Ngừng bôi thêm thuốc và liên hệ bác sĩ.

  • Theo dõi các triệu chứng bất thường.

  • Đến cơ sở y tế nếu xuất hiện dấu hiệu ngộ độc.

  • Mang theo bao bì thuốc để hỗ trợ quá trình xử trí.

Đối với trường hợp sử dụng corticosteroid kéo dài, bác sĩ có thể cần điều chỉnh hoặc giảm thuốc theo lộ trình phù hợp. Không tự ý điều trị ngộ độc tại nhà.

Làm gì khi quên một liều thuốc Baribit?

Nếu quên một lần bôi thuốc, có thể bôi khi nhớ ra nếu chưa gần thời điểm sử dụng liều tiếp theo.

Nếu đã gần đến lần bôi kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục sử dụng theo lịch thông thường.

Không bôi lượng thuốc gấp đôi để bù cho lần đã quên.

Bảo quản thuốc Baribit

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.

  • Tránh ánh nắng trực tiếp.

  • Tránh nơi có nhiệt độ và độ ẩm cao.

  • Đậy kín nắp sau mỗi lần sử dụng.

  • Để xa tầm tay trẻ em.

  • Không sử dụng thuốc đã hết hạn hoặc có dấu hiệu biến chất.

 

Danh mục: , Thẻ: Thương hiệu:
Thương hiệu:
Thương hiệu

 

Câu hỏi thường gặp

Baribit chứa Betamethasone dipropionate và Acid salicylic, giúp giảm viêm, ngứa và bong vảy trên da. Thuốc được sử dụng trong điều trị vảy nến, viêm da mạn tính và các bệnh da tăng sừng theo chỉ định của bác sĩ.

Baribit được sử dụng 1–3 lần/ngày tùy tình trạng bệnh. Người dùng cần tuân thủ tần suất và thời gian điều trị do bác sĩ chỉ định để hạn chế tác dụng phụ.

Không nên tự ý sử dụng Baribit để điều trị mụn trứng cá thông thường. Thành phần corticosteroid có thể làm tình trạng mụn nặng hơn hoặc gây phát ban dạng mụn khi sử dụng không phù hợp.

Có. Sử dụng Baribit kéo dài hoặc không đúng cách có thể gây teo da, rạn da và giảm sắc tố. Người bệnh cần bôi đúng liều lượng, vị trí và thời gian được bác sĩ hướng dẫn.

Chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn của Baribit trong thai kỳ. Phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng thuốc khi được bác sĩ chỉ định và cần tránh bôi trên diện rộng hoặc kéo dài.