Thuốc Atussin United điều trị các chứng ho trong bệnh lý hô hấp (25 vỉ x 4 viên)

Liên hệ

Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 25 vỉ x 4 viên
Thương hiệu United
Thành phần Chlorpheniramine , Dextromethorphan , Guaiphenesin ,

Thuốc Atussin là thuốc phối hợp Dextromethorphan HBr 10mg, Chlorpheniramine Maleate 1mg cùng các thành phần hỗ trợ long đờm. Thuốc được sử dụng để làm giảm triệu chứng ho khan, ho do kích ứng niêm mạc đường hô hấp trong các bệnh lý như cảm lạnh, cúm, viêm họng, viêm thanh quản và viêm phế quản theo hướng dẫn của bác sĩ.

Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.

Sản phẩm đang được chú ý, có 13 người đang xem

Xem gian hàng thương hiệu

United

Cam kết hàng chính hãng
Đổi trả hàng trong 30 ngày
Xem hàng tại nhà, thanh toán
Hà Nội ship ngay sau 2 giờ
Giấy Phép Nhà Thuốc
Giấy phép GPP Giấy phép GPP (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh dược (Xem)
Giấy phép GPP Chứng chỉ hành nghề dược (Xem)

Thuốc Atussin là thuốc gì?

Thuốc Atussin là thuốc điều trị triệu chứng ho, kết hợp hoạt chất giảm ho Dextromethorphan, kháng histamin Chlorpheniramine và ba thành phần hỗ trợ long đờm gồm Sodium Citrate, Ammonium Chloride và Glyceryl Guaiacolate.

Thuốc giúp giảm phản xạ ho, giảm kích ứng đường hô hấp và hỗ trợ làm loãng dịch tiết phế quản, giúp người bệnh dễ khạc đờm hơn.

Thuốc được sản xuất bởi Công ty TNHH United International Pharma, bào chế dưới dạng viên nén dùng đường uống.

Thuốc Atussin mua ở đâu? Giá bao nhiêu?

Thuốc Atussin hiện được bán tại các nhà thuốc và cơ sở kinh doanh sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm, quy cách đóng gói và cơ sở phân phối.

Để kiểm tra giá bán và tình trạng sản phẩm, quý khách có thể liên hệ Nhà Thuốc Smart Pharma qua Hotline: 0981242445 – 1800646866.

Hệ thống Nhà Thuốc Smart Pharma trên toàn quốc: Xem danh sách nhà thuốc

Thuốc Atussin dùng cho những ai?

Thuốc Atussin được chỉ định làm giảm triệu chứng ho khan do kích ứng niêm mạc đường hô hấp trong các trường hợp:

  • Cảm lạnh, cúm: Ho do kích ứng đường hô hấp khi mắc bệnh.

  • Viêm đường hô hấp trên: Ho liên quan đến viêm họng, viêm thanh quản hoặc viêm khí quản.

  • Viêm đường hô hấp dưới: Ho trong viêm phế quản, viêm phổi hoặc viêm phế quản phổi.

  • Một số bệnh nhiễm trùng: Ho liên quan đến ho gà, sởi hoặc lao theo chỉ định của bác sĩ.

  • Kích ứng đường hô hấp: Ho do hút thuốc lá hoặc hít phải các chất kích thích.

Thuốc chỉ giúp giảm triệu chứng ho, không điều trị nguyên nhân gây nhiễm trùng. Người bệnh mắc lao, viêm phổi hoặc ho kéo dài cần được chẩn đoán và điều trị nguyên nhân.

Thành phần của Thuốc Atussin

Mỗi viên nén chứa:

  • Dextromethorphan HBr 10mg: Hoạt chất giảm ho, tác động lên trung tâm ho ở hành não.

  • Chlorpheniramine Maleate 1mg: Thuốc kháng histamin H1, giúp giảm triệu chứng dị ứng và kích ứng đường hô hấp.

  • Sodium Citrate 133mg: Thành phần hỗ trợ điều chỉnh pH và tính chất dịch tiết.

  • Ammonium Chloride 50mg: Hỗ trợ long đờm thông qua tác dụng kích thích tiết dịch đường hô hấp.

  • Glyceryl Guaiacolate 50mg: Giúp giảm độ nhớt của đờm, hỗ trợ khạc đờm dễ dàng hơn.

Tá dược: Lactose, Starch, Povidone, Sodium Starch Glycolate, Magnesium Stearate, DC Yellow 10 và FDC Blue 1.

Dạng bào chế: Viên nén.

Thuốc Atussin có công dụng gì?

Thuốc Atussin có các tác dụng:

  • Giảm tần suất và mức độ các cơn ho khan.

  • Làm dịu triệu chứng ho do kích ứng niêm mạc đường hô hấp.

  • Giảm triệu chứng ho liên quan đến dị ứng.

  • Hỗ trợ làm loãng dịch tiết phế quản, giúp khạc đờm dễ dàng hơn.

Dược lực học: Dextromethorphan tác động lên trung tâm ho ở hành não, giúp giảm phản xạ ho. Chlorpheniramine đối kháng thụ thể histamin H1, hỗ trợ giảm các triệu chứng dị ứng. Sodium Citrate, Ammonium Chloride và Glyceryl Guaiacolate phối hợp hỗ trợ long đờm và làm giảm độ nhớt của dịch tiết đường hô hấp.

Dược động học: Dextromethorphan được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, bắt đầu có tác dụng sau khoảng 15–30 phút và kéo dài khoảng 6–8 giờ. Chlorpheniramine đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2,5–6 giờ, có thời gian bán thải khoảng 12–15 giờ. Các thành phần long đờm được hấp thu qua đường tiêu hóa và chuyển hóa, thải trừ theo đặc tính của từng hoạt chất.

Liều dùng và cách dùng Thuốc Atussin

Cách dùng:

  • Sử dụng thuốc bằng đường uống.

  • Uống với lượng nước vừa đủ.

  • Khoảng cách giữa các lần uống từ 6–8 giờ hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.

  • Thời gian điều trị triệu chứng không quá 7 ngày nếu không có chỉ định khác.

Liều dùng:

  • Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Uống 1–2 viên/lần, tối đa 4 lần trong 24 giờ.

  • Người cao tuổi: Liều dùng tương tự người lớn, cần cân nhắc tình trạng sức khỏe và khả năng dung nạp.

  • Người suy gan: Cần tránh sử dụng hoặc giảm liều theo chỉ định do thuốc chứa Dextromethorphan.

  • Người suy thận: Cần tránh sử dụng hoặc giảm liều theo chỉ định do thuốc chứa Chlorpheniramine.

Không tự ý tăng liều hoặc phối hợp với các thuốc ho, thuốc cảm khác có cùng hoạt chất.

Không sử dụng Thuốc Atussin khi nào?

Thuốc Atussin chống chỉ định trong các trường hợp:

  • Người quá mẫn với Dextromethorphan, Chlorpheniramine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Người đang sử dụng thuốc ức chế monoamin oxidase (IMAO).

  • Người đang có cơn hen cấp.

  • Người bị tăng nhãn áp góc đóng.

  • Người bị phì đại tuyến tiền liệt có triệu chứng hoặc tắc cổ bàng quang.

  • Phụ nữ đang cho con bú.

  • Trẻ sơ sinh và trẻ sinh non.

Lưu ý: Tài liệu nguồn nêu chống chỉ định Dextromethorphan ở trẻ dưới 2 tuổi. Tuy nhiên, liều dùng được cung cấp cho chế phẩm Atussin dạng viên nén chỉ áp dụng từ trên 12 tuổi. Không tự ý sử dụng chế phẩm này cho trẻ từ 12 tuổi trở xuống khi chưa có hướng dẫn phù hợp của bác sĩ.

Sử dụng Thuốc Atussin có tác dụng phụ gì không?

Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp:

Thường gặp:

  • Buồn ngủ, ngủ gà, mệt mỏi.

  • Chóng mặt.

  • Khô miệng.

  • Buồn nôn.

  • Tim đập nhanh, đỏ bừng mặt.

Ít gặp:

  • Nổi mề đay.

  • Rối loạn tiêu hóa.

  • Kích thích thần kinh hoặc thay đổi hành vi.

Hiếm gặp:

  • Phát ban.

  • Chóng mặt rõ rệt.

  • Một số biểu hiện bất thường về thần kinh khi sử dụng quá liều.

Nếu xuất hiện phát ban nghiêm trọng, khó thở, rối loạn ý thức hoặc các triệu chứng bất thường, người bệnh cần ngừng thuốc và được đánh giá y tế kịp thời.

Khi sử dụng Thuốc Atussin cần lưu ý những gì?

  • Thận trọng ở người bị ho nhiều đờm hoặc ho mạn tính do hút thuốc lá.

  • Người mắc hen, bệnh phổi tắc nghẽn hoặc suy giảm chức năng hô hấp cần được bác sĩ đánh giá trước khi dùng.

  • Thận trọng ở người suy gan, suy thận và người cao tuổi.

  • Chlorpheniramine có thể gây khô miệng, bí tiểu và buồn ngủ.

  • Không tự ý phối hợp với thuốc an thần, thuốc ngủ hoặc các thuốc ho khác.

  • Dextromethorphan có nguy cơ bị lạm dụng khi sử dụng liều cao kéo dài.

  • Nếu ho kéo dài trên 7 ngày, tái phát thường xuyên hoặc kèm sốt, khó thở, đau ngực, cần đi khám.

Không sử dụng Thuốc Atussin để tự điều trị ho kéo dài chưa rõ nguyên nhân.

Thuốc Atussin có sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú không?

Phụ nữ mang thai: Chỉ sử dụng Thuốc Atussin khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ. Đặc biệt thận trọng trong ba tháng cuối thai kỳ do nguy cơ xảy ra tác dụng không mong muốn ở trẻ sơ sinh.

Phụ nữ cho con bú: Không nên sử dụng Thuốc Atussin trong thời gian cho con bú. Chlorpheniramine có thể bài tiết vào sữa mẹ và ảnh hưởng đến quá trình tiết sữa.

Người lái xe, vận hành máy móc có nên dùng Thuốc Atussin không?

Thuốc Atussin có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, hoa mắt và giảm khả năng tập trung do tác dụng của Chlorpheniramine và Dextromethorphan.

Người bệnh không nên lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện công việc đòi hỏi sự tỉnh táo trong thời gian sử dụng thuốc nếu có nguy cơ bị ảnh hưởng.

Các tương tác thường gặp khi dùng Thuốc Atussin

Một số tương tác cần lưu ý:

  • Thuốc ức chế monoamin oxidase (IMAO): Chống chỉ định phối hợp do nguy cơ xảy ra phản ứng nghiêm trọng.

  • Thuốc ức chế thần kinh trung ương: Có thể làm tăng tác dụng an thần, buồn ngủ và suy giảm hô hấp.

  • Rượu: Làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc.

  • Quinidine: Ức chế enzym CYP2D6, có thể làm tăng nồng độ Dextromethorphan trong máu.

  • Phenytoin: Chlorpheniramine có thể làm giảm chuyển hóa Phenytoin, tăng nguy cơ ngộ độc.

  • Thuốc an thần, thuốc ngủ: Có thể làm tăng tình trạng ngủ gà và giảm khả năng tập trung.

  • Thuốc làm tăng serotonin: Một số thuốc chống trầm cảm như SSRI, SNRI có thể làm tăng nguy cơ hội chứng serotonin khi phối hợp với Dextromethorphan.

Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả thuốc đang sử dụng trước khi dùng Atussin.

Làm gì khi dùng quá liều Thuốc Atussin?

Quá liều Thuốc Atussin có thể gây:

  • Buồn nôn, nôn, nhìn mờ.

  • Buồn ngủ nghiêm trọng hoặc kích động.

  • Ảo giác, rối loạn ý thức.

  • Bí tiểu, tim đập nhanh hoặc rối loạn nhịp tim.

  • Co giật, suy hô hấp.

  • Trụy tim mạch trong trường hợp nặng.

Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay lập tức. Việc xử trí bao gồm theo dõi dấu hiệu sinh tồn, hỗ trợ hô hấp và điều trị triệu chứng theo chỉ định của bác sĩ.

Không tự ý gây nôn hoặc sử dụng thuốc giải độc tại nhà.

Làm gì khi quên một liều Thuốc Atussin?

Nếu quên một liều, người bệnh có thể uống khi nhớ ra nếu chưa gần thời điểm dùng liều tiếp theo.

Nếu đã gần đến liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc bình thường.

Không uống gấp đôi liều để bù cho lần quên và không vượt quá số lần dùng thuốc tối đa trong ngày.

Bảo quản Thuốc Atussin

  • Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C.

  • Tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao.

  • Giữ thuốc trong bao bì gốc.

  • Để xa tầm tay trẻ em.

  • Không sử dụng thuốc khi hết hạn hoặc có dấu hiệu hư hỏng.

 

Danh mục: Thương hiệu:
Thương hiệu:

 

Câu hỏi thường gặp

Thuốc Atussin có tác dụng giảm ho khan, ho do kích ứng đường hô hấp và hỗ trợ làm loãng đờm. Thuốc phối hợp Dextromethorphan giúp giảm phản xạ ho, Chlorpheniramine giúp giảm triệu chứng dị ứng cùng các thành phần hỗ trợ long đờm.

Có. Thuốc Atussin được sử dụng để giảm triệu chứng ho do kích ứng đường hô hấp khi bị cảm lạnh hoặc cúm. Tuy nhiên, thuốc chỉ giúp kiểm soát triệu chứng, không có tác dụng tiêu diệt virus hoặc điều trị nguyên nhân gây bệnh.

Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi có thể uống 1–2 viên/lần, cách nhau 6–8 giờ, tối đa 4 lần trong 24 giờ theo hướng dẫn sử dụng. Không tự ý tăng liều hoặc sử dụng kéo dài quá 7 ngày nếu chưa có chỉ định của bác sĩ.

Có. Thuốc Atussin chứa Chlorpheniramine, một hoạt chất kháng histamin có thể gây buồn ngủ, chóng mặt và giảm khả năng tập trung. Người sử dụng cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Theo liều dùng của chế phẩm viên nén được cung cấp, Thuốc Atussin được sử dụng cho trẻ em trên 12 tuổi. Không tự ý dùng thuốc cho trẻ từ 12 tuổi trở xuống vì cần có hướng dẫn phù hợp với độ tuổi, cân nặng và tình trạng sức khỏe của trẻ.