Siro Asbunyl OPV điều trị ho do hen phế quản, viêm phế quản, khí phế thủng (60ml)

Liên hệ

Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Chai 60ml
Thương hiệu OPV
Thành phần Guaiphenesin , Terbutalin sulfat ,

Siro Asbunyl 60ml được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV, có thành phần chính là Terbutalin sulfat và Guaifenesin, giúp điều trị ho do hen phế quản, viêm phế quản, khí phế thủng và các bệnh phổi khác gây co thắt phế quản và tăng tiết.

Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.

Sản phẩm đang được chú ý, có 57 người đang xem

Xem gian hàng thương hiệu

OPV

Cam kết hàng chính hãng
Đổi trả hàng trong 30 ngày
Xem hàng tại nhà, thanh toán
Hà Nội ship ngay sau 2 giờ
Giấy Phép Nhà Thuốc
Giấy phép GPP Giấy phép GPP (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh dược (Xem)
Giấy phép GPP Chứng chỉ hành nghề dược (Xem)

Siro Asbunyl là thuốc gì?

Siro Asbunyl là thuốc dạng siro uống, phối hợp hai hoạt chất Terbutalin và Guaifenesin, được sử dụng trong điều trị ho liên quan đến co thắt phế quản và tăng tiết dịch đường hô hấp.

Terbutalin có tác dụng giãn cơ trơn phế quản, giúp cải thiện tình trạng co thắt đường thở. Trong khi đó, Guaifenesin là hoạt chất long đờm, giúp giảm độ nhớt của dịch tiết, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tống đờm ra ngoài.

Thuốc được chỉ định trong một số bệnh lý hô hấp như hen phế quản, viêm phế quản và khí phế thủng. Việc sử dụng cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ, đặc biệt đối với trẻ nhỏ và người mắc bệnh tim mạch.

Siro Asbunyl mua ở đâu? Giá bao nhiêu?

Siro Asbunyl hiện được bán tại các nhà thuốc và cơ sở kinh doanh sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm, quy cách đóng gói và cơ sở phân phối.

Để kiểm tra giá bán và tình trạng sản phẩm, quý khách có thể liên hệ Nhà Thuốc Smart Pharma qua Hotline: 0981242445 – 1800646866.

Hệ thống Nhà Thuốc Smart Pharma trên toàn quốc: Xem danh sách nhà thuốc

Siro Asbunyl dùng cho những ai?

Siro Asbunyl được chỉ định điều trị ho liên quan đến các bệnh lý đường hô hấp gây co thắt phế quản và tăng tiết dịch, bao gồm:

  • Ho do hen phế quản.

  • Ho liên quan đến viêm phế quản.

  • Ho ở người mắc khí phế thủng.

  • Ho do các bệnh phổi khác có biểu hiện co thắt phế quản và tăng tiết đờm.

Thuốc phù hợp với những trường hợp được bác sĩ xác định cần phối hợp tác dụng giãn phế quản và long đờm.

Không tự ý sử dụng Asbunyl cho mọi trường hợp ho thông thường, đặc biệt khi chưa xác định nguyên nhân gây ho.

Thành phần của Siro Asbunyl

Siro Asbunyl chứa hai hoạt chất chính:

  • Terbutalin sulfat: Thuốc chủ vận thụ thể beta2-adrenergic, có tác dụng giãn cơ trơn phế quản.

  • Guaifenesin: Hoạt chất long đờm, giúp tăng lượng dịch tiết và giảm độ nhớt của đờm.

Dạng bào chế: Siro uống.

Hàm lượng cụ thể của từng hoạt chất trong mỗi 5ml siro cần được đối chiếu với nhãn hoặc tờ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm trước khi xác định liều dùng.

Siro Asbunyl có công dụng gì?

Siro Asbunyl kết hợp tác dụng giãn phế quản của Terbutalin và long đờm của Guaifenesin.

Terbutalin: Kích thích thụ thể beta2-adrenergic, giúp làm giãn cơ trơn phế quản, giảm tình trạng co thắt và cải thiện lưu thông không khí qua đường thở.

Sau khi uống, tác dụng giãn phế quản có thể xuất hiện trong khoảng 30 phút, đạt hiệu quả tối đa sau 2–3 giờ và kéo dài khoảng 4–8 giờ.

Guaifenesin: Làm tăng thể tích và giảm độ nhớt của dịch tiết khí quản, phế quản, giúp người bệnh dễ khạc đờm hơn.

Dược động học: Terbutalin được hấp thu một phần qua đường tiêu hóa, chuyển hóa chủ yếu thành các chất liên hợp sulfate và đào thải qua nước tiểu. Guaifenesin được hấp thu qua đường tiêu hóa, sau đó chuyển hóa và bài tiết qua nước tiểu.

Asbunyl không phải thuốc cắt cơn hen cấp thay thế thuốc giãn phế quản dạng hít tác dụng nhanh được bác sĩ chỉ định.

Liều dùng và cách dùng Siro Asbunyl

Cách dùng: Thuốc được sử dụng bằng đường uống. Nên dùng dụng cụ đong thể tích chính xác, không ước lượng bằng thìa ăn thông thường.

Liều dùng tham khảo:

  • Người lớn: 10–15ml/lần, ngày 2–3 lần.

  • Trẻ từ 7–15 tuổi: 5–10ml/lần, ngày 2–3 lần.

  • Trẻ từ 3–6 tuổi: 2,5–5ml/lần, ngày 2–3 lần.

  • Trẻ dưới 3 tuổi: Thông tin liều được nêu là 2,5ml/lần, ngày 2–3 lần, nhưng chỉ sử dụng khi có chỉ định cụ thể của bác sĩ.

Lưu ý: Cần xác minh nồng độ Terbutalin và Guaifenesin trên nhãn sản phẩm trước khi áp dụng các mức liều trên, đặc biệt đối với trẻ em. Không tự ý sử dụng thuốc cho trẻ nhỏ.

Liều dùng cụ thể phụ thuộc vào độ tuổi, tình trạng bệnh và khả năng đáp ứng điều trị.

Không sử dụng Siro Asbunyl khi nào?

Siro Asbunyl chống chỉ định đối với người quá mẫn với Terbutalin, Guaifenesin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Người từng xuất hiện phản ứng dị ứng với thuốc cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng.

Ngoài ra, người mắc bệnh tim mạch, rối loạn nhịp tim hoặc bệnh cơ tim phì đại cần được đánh giá cẩn thận do Terbutalin có thể gây tác động lên hệ tim mạch.

Không tự ý sử dụng thuốc khi đang có cơn khó thở nghiêm trọng hoặc các biểu hiện cấp cứu hô hấp.

Sử dụng Siro Asbunyl có tác dụng phụ gì không?

Trong quá trình sử dụng Asbunyl, người bệnh có thể gặp các tác dụng không mong muốn liên quan đến hai hoạt chất.

Terbutalin:

  • Thường gặp: Tim đập nhanh, đánh trống ngực, run cơ, chóng mặt, kích động.

  • Ít gặp: Đau đầu, buồn nôn, nôn, bồn chồn, khó ngủ, đổ mồ hôi, nổi ban da.

  • Có thể xuất hiện tăng đường huyết, giảm kali máu hoặc rối loạn nhịp tim.

  • Hiếm gặp: Co giật, phản ứng quá mẫn, tăng enzym gan.

Guaifenesin:

  • Buồn nôn, nôn, đau bụng.

  • Tiêu chảy, chóng mặt, đau đầu.

  • Phát ban, nổi mề đay.

Nếu xuất hiện tim đập nhanh bất thường, đau ngực, khó thở tăng lên hoặc phản ứng dị ứng, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế để được xử trí.

Khi sử dụng Siro Asbunyl cần lưu ý những gì?

Người bệnh cần thận trọng khi sử dụng Asbunyl trong các trường hợp:

  • Bệnh tim mạch: Terbutalin có thể gây tăng nhịp tim, đánh trống ngực hoặc rối loạn nhịp.

  • Đái tháo đường: Thuốc chủ vận beta2 có thể làm tăng đường huyết, cần theo dõi khi bắt đầu điều trị.

  • Cường giáp: Người có tình trạng tăng nhạy cảm với amin cường giao cảm cần được theo dõi.

  • Nguy cơ hạ kali máu: Có thể tăng khi phối hợp với thuốc lợi tiểu, corticosteroid hoặc dẫn xuất xanthin.

  • Ho kéo dài: Không tự dùng thuốc điều trị ho dai dẳng hoặc tái phát nhiều lần khi chưa xác định nguyên nhân.

Thuốc có thể gây kết quả dương tính trong một số xét nghiệm kiểm tra doping.

Nếu triệu chứng hô hấp không cải thiện hoặc khó thở tăng lên, cần được bác sĩ đánh giá lại.

Siro Asbunyl có sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú không?

Phụ nữ mang thai: Không khuyến cáo sử dụng Siro Asbunyl trong thời kỳ mang thai.

Phụ nữ cho con bú: Terbutalin có thể bài tiết vào sữa mẹ. Chỉ sử dụng Asbunyl khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ đối với trẻ bú mẹ.

Không tự ý sử dụng thuốc trong thai kỳ hoặc thời gian cho con bú.

Người lái xe, vận hành máy móc có nên dùng Siro Asbunyl không?

Thông tin sản phẩm không ghi nhận ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Tuy nhiên, Terbutalin có thể gây chóng mặt, run cơ hoặc bồn chồn ở một số người. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, nên tránh lái xe và thực hiện công việc cần sự tập trung.

Các tương tác thường gặp khi dùng Siro Asbunyl

Một số tương tác cần lưu ý:

  • Thuốc giống giao cảm: Có thể làm tăng tác dụng không mong muốn trên hệ tim mạch.

  • Theophylin, Aminophylin: Có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim.

  • Thuốc ức chế MAO và thuốc chống trầm cảm ba vòng: Có thể làm tăng tác động bất lợi lên tim mạch.

  • Corticosteroid, thuốc lợi tiểu: Có thể làm tăng nguy cơ hạ kali máu khi phối hợp với Terbutalin.

Người bệnh cần thông báo đầy đủ các thuốc đang sử dụng để bác sĩ đánh giá nguy cơ tương tác.

Làm gì khi dùng quá liều Siro Asbunyl?

Quá liều Asbunyl có thể gây đau đầu, run, lo âu, hồi hộp, rối loạn nhịp tim hoặc hạ huyết áp.

Một số trường hợp có thể xuất hiện tăng đường huyết, hạ kali máu và nhiễm acid lactic.

Nếu nghi ngờ quá liều, cần đến cơ sở y tế để được theo dõi nhịp tim, huyết áp, đường huyết và điện giải.

Không tự ý gây nôn hoặc xử trí quá liều tại nhà.

Làm gì khi quên một liều Siro Asbunyl?

Nếu quên một liều, hãy uống khi nhớ ra.

Nếu gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch sử dụng bình thường.

Không uống gấp đôi liều để bù cho lần quên.

Bảo quản Siro Asbunyl

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

  • Tránh ánh sáng trực tiếp.

  • Đậy kín nắp sau khi sử dụng.

  • Để xa tầm tay trẻ em.

  • Không sử dụng thuốc hết hạn hoặc có dấu hiệu biến đổi bất thường.

 

Danh mục: Thương hiệu:
Thương hiệu:

 

Câu hỏi thường gặp

Asbunyl có tác dụng giãn phế quản và long đờm, được sử dụng điều trị ho liên quan đến co thắt phế quản và tăng tiết dịch trong một số bệnh hô hấp.

Thuốc có hướng dẫn liều theo độ tuổi, nhưng việc sử dụng cho trẻ em cần có chỉ định của bác sĩ và xác minh chính xác nồng độ hoạt chất.

Không. Asbunyl chứa Terbutalin và Guaifenesin, không phải thuốc kháng sinh và không có tác dụng trực tiếp tiêu diệt vi khuẩn.

Có. Terbutalin có thể gây tăng nhịp tim, đánh trống ngực và run cơ. Cần thông báo cho bác sĩ nếu các triệu chứng kéo dài hoặc nghiêm trọng.

Không khuyến cáo sử dụng Asbunyl cho phụ nữ mang thai. Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.