Liên hệ Dung dịch truyền Morihepamin 200ml chứa hỗn hợp nhiều acid amin, được sử dụng hỗ trợ điều trị hội chứng não gan ở bệnh nhân suy gan mạn và giúp cải thiện chuyển hóa ammonia. Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.
Thuốc tiêm Morihepamin 200ml là dung dịch truyền tĩnh mạch chứa hỗn hợp nhiều acid amin như L-Isoleucine, L-Leucine, L-Valine, L-Arginine, L-Alanine, Glycine cùng các acid amin khác. Thuốc được sử dụng hỗ trợ điều trị hội chứng não gan ở bệnh nhân suy gan mạn. Morihepamin là dung dịch không màu, trong suốt và được sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch. Việc sử dụng Thuốc tiêm Morihepamin 200ml cần được thực hiện theo chỉ định và dưới sự theo dõi của nhân viên y tế. Thuốc tiêm Morihepamin 200ml hiện được bán tại các nhà thuốc và cơ sở kinh doanh dược theo quy định. Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm, quy cách đóng gói và cơ sở phân phối. Để kiểm tra giá bán và tình trạng sản phẩm, quý khách có thể liên hệ Nhà Thuốc Smart Pharma qua Hotline: 0981242445 – 1800646866. Hệ thống Nhà Thuốc Smart Pharma trên toàn quốc: Xem danh sách nhà thuốc Thuốc tiêm Morihepamin 200ml được chỉ định hỗ trợ điều trị hội chứng não gan ở bệnh nhân suy gan mạn. Thuốc cung cấp hỗn hợp acid amin được xây dựng nhằm hỗ trợ cải thiện tình trạng rối loạn chuyển hóa acid amin và ammonia liên quan đến suy chức năng gan. Thành phần gồm: L-Isoleucine: 0,920g. L-Leucine: 0,945g. L-Lysine acetate: 0,395g. L-Methionine: 0,044g. L-Phenylalanine: 0,030g. L-Threonine: 0,214g. L-Tryptophan: 0,07g. L-Valine: 0,890g. L-Alanine: 0,840g. L-Arginine: 1,537g. L-Aspartic Acid: 0,02g. L-Histidine: 0,31g. L-Proline: 0,53g. L-Serine: 0,26g. L-Tyrosine: 0,04g. Glycine: 0,54g. Morihepamin được sử dụng nhằm hỗ trợ cải thiện các rối loạn thần kinh liên quan đến bệnh não gan. Thuốc có thể hỗ trợ quá trình chuyển hóa ammonia thông qua nhiều cơ chế, bao gồm: Tăng bài tiết ammonia qua thận. Hoạt hóa chu trình urê tại gan. Tăng tổng hợp glutamine tại não và cơ. Hỗ trợ cải thiện tỷ lệ Fischer của acid amin trong huyết tương. Góp phần cải thiện chuyển hóa acid amin và các chất dẫn truyền liên quan trong não. Các nghiên cứu tiền lâm sàng ghi nhận Morihepamin có khả năng làm giảm nồng độ ammonia máu và cải thiện một số biểu hiện thần kinh liên quan đến rối loạn chức năng gan. Sau khi truyền tĩnh mạch, tổng nồng độ acid amin trong huyết tương đạt mức cao nhất ngay sau khi kết thúc truyền. Sau đó, nồng độ giảm nhanh và trở về mức bình thường sau khoảng 24 giờ. Thành phần acid amin trong huyết tương sau truyền phản ánh thành phần acid amin có trong Morihepamin. Một số acid amin như threonine, serine, glycine, histidine và lysine được ghi nhận tăng đào thải qua nước tiểu tương ứng với thể tích Morihepamin được sử dụng. Ở người lớn, liều thông thường được nêu là: Truyền nhỏ giọt tĩnh mạch 500ml/lần. Thời gian truyền 500ml thường không dưới 180 phút. Khi sử dụng qua đường tĩnh mạch trung tâm, thuốc có thể được dùng trong phác đồ dịch truyền có chứa carbohydrate và truyền liên tục theo chỉ định chuyên môn. Liều dùng cần được điều chỉnh tùy theo: Tuổi. Cân nặng. Triệu chứng. Mức độ bệnh. Lưu ý: Quy cách sản phẩm là Morihepamin 200ml không đồng nghĩa với liều sử dụng cố định là 200ml. Thể tích và tốc độ truyền phải tuân theo chỉ định của bác sĩ. Thuốc tiêm Morihepamin 200ml được sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch. Thuốc không dùng để người bệnh tự truyền tại nhà. Tốc độ truyền, thể tích truyền và các dịch phối hợp nếu cần phải do bác sĩ hoặc nhân viên y tế xác định dựa trên tình trạng lâm sàng. Trong quá trình truyền cần theo dõi đáp ứng của người bệnh và các biểu hiện bất thường để có biện pháp xử trí phù hợp. Không sử dụng Morihepamin trong các trường hợp: Rối loạn chức năng thận nặng, do các hợp chất chứa nitơ tồn dư có thể làm nặng thêm triệu chứng. Rối loạn chuyển hóa acid amin không liên quan đến bệnh gan, do tình trạng mất cân bằng acid amin có thể trở nên nghiêm trọng hơn. Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp trong quá trình sử dụng gồm: Buồn nôn. Nôn. Phát ban. Tức ngực. Đánh trống ngực. Hạ đường huyết. Tăng ammonia máu thoáng qua. Rùng mình. Sốt. Nhức đầu. Đau mạch máu. Toát mồ hôi. Khi sử dụng liều cao hoặc truyền quá nhanh, người bệnh có thể xuất hiện nhiễm acid. Nếu xảy ra tác dụng không mong muốn trong thời gian truyền, cần ngừng thuốc và để nhân viên y tế đánh giá, xử trí phù hợp. Cần thận trọng khi sử dụng Morihepamin cho người bị toan huyết nặng vì truyền lượng lớn có thể khiến tình trạng toan huyết trở nên nghiêm trọng hơn. Người bị suy tim sung huyết cũng cần được theo dõi chặt chẽ do việc tăng thể tích tuần hoàn có thể làm tăng gánh nặng cho tim. Nếu trong quá trình điều trị xuất hiện các tình trạng sau: Nồng độ ammonia trong máu tăng. Các triệu chứng tâm thần nặng hơn. Các biểu hiện thần kinh tiến triển. Cần ngừng Morihepamin hoặc chuyển sang phương pháp điều trị khác theo đánh giá của bác sĩ. Dung dịch chứa khoảng 100mEq/L ion acetate. Khi cần truyền lượng lớn hoặc sử dụng đồng thời với các dung dịch điện giải khác, cần chú ý đến tình trạng cân bằng điện giải của người bệnh. Ở người cao tuổi, các chức năng sinh lý có thể suy giảm nên cần sử dụng thận trọng. Bác sĩ có thể cân nhắc điều chỉnh hoặc giảm liều tùy theo tình trạng cụ thể. Tính an toàn của Morihepamin ở trẻ em chưa được xác nhận đầy đủ do chưa có đầy đủ dữ liệu thử nghiệm lâm sàng. Việc sử dụng cho trẻ cần có đánh giá và chỉ định của bác sĩ. Trong quá trình sử dụng Morihepamin có thể xuất hiện một số biểu hiện như: Run. Hạ đường huyết. Sốt. Nhức đầu. Tức ngực. Đánh trống ngực. Do đó, cần thận trọng với các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo nếu xuất hiện những triệu chứng trên. Độ an toàn của Morihepamin ở phụ nữ mang thai chưa được xác định đầy đủ. Không nên sử dụng thuốc cho phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai, trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị dự kiến lớn hơn nguy cơ tiềm ẩn. Độ an toàn của Morihepamin đối với phụ nữ đang cho con bú chưa được xác định. Thuốc chỉ nên được sử dụng khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị dự kiến lớn hơn nguy cơ có thể xảy ra. Hiện chưa có báo cáo về tương tác giữa Morihepamin với các thuốc khác. Tuy nhiên, người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về các thuốc, dịch truyền và sản phẩm đang sử dụng trước khi điều trị để hạn chế nguy cơ tương tác hoặc phối hợp không phù hợp. Bảo quản ở nhiệt độ phòng. Nhiệt độ dưới 30°C. Giữ sản phẩm trong bao bì nguyên vẹn. Không sử dụng nếu dung dịch có biểu hiện bất thường. Để xa tầm tay trẻ em. Có kinh nghiệm trên nhiều năm trong lĩnh vực Dược phẩm, là dược sĩ hướng dẫn và tư vấn sử dụng thuốc một cách an toàn, hiệu quả, hướng đến chăm sóc tốt nhất cho mọi người. Hiện tại, chị là dược sĩ phụ trách chuyên môn và cũng là chủ Nhà Thuốc Smart Pharma
Dung dịch truyền Morihepamin 200ml điều trị hội chứng não gan
Xuất xứ
Nhật Bản
Quy cách
Gói 200ml
Thương hiệu
AY PHARMACEUTICALS
Thành phần
L-Isoleucine ,
L-Leucin ,
L-Lysine acetate ,
L-Methionine ,
L-Phenylalanine ,
Thuốc tiêm Morihepamin 200ml là thuốc gì?
Thuốc tiêm Morihepamin 200ml mua ở đâu? Giá bao nhiêu?
Thuốc tiêm Morihepamin 200ml có công dụng gì?
Thành phần của Thuốc tiêm Morihepamin 200ml
Thuốc tiêm Morihepamin 200ml tác động như thế nào?
Dược động học của Thuốc tiêm Morihepamin 200ml
Liều dùng Thuốc tiêm Morihepamin 200ml
Cách dùng Thuốc tiêm Morihepamin 200ml
Thuốc tiêm Morihepamin 200ml chống chỉ định khi nào?
Thuốc tiêm Morihepamin 200ml có tác dụng phụ gì?
Tiêu hóa
Quá mẫn
Tim mạch
Chuyển hóa
Các biểu hiện khác
Những lưu ý khi sử dụng Thuốc tiêm Morihepamin 200ml
Người cao tuổi và trẻ em có dùng Thuốc tiêm Morihepamin 200ml được không?
Người cao tuổi
Trẻ em
Thuốc tiêm Morihepamin 200ml có ảnh hưởng đến lái xe không?
Phụ nữ mang thai có dùng Thuốc tiêm Morihepamin 200ml được không?
Phụ nữ cho con bú có dùng Thuốc tiêm Morihepamin 200ml được không?
Thuốc tiêm Morihepamin 200ml tương tác với thuốc nào?
Bảo quản Thuốc tiêm Morihepamin 200ml
Dược sĩ Nguyễn Trang
Nội dung đã được kiểm duyệt
Sản phẩm nổi bật
Sản phẩm cùng thương hiệu
Câu hỏi thường gặp
Thuốc tiêm Morihepamin 200ml được chỉ định hỗ trợ điều trị hội chứng não gan ở bệnh nhân suy gan mạn. Thuốc cung cấp hỗn hợp nhiều acid amin nhằm hỗ trợ cải thiện tình trạng rối loạn chuyển hóa acid amin và ammonia liên quan đến suy chức năng gan.
Không nên. Morihepamin được sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch và cần được thực hiện theo chỉ định, với tốc độ và thể tích truyền phù hợp dưới sự theo dõi của nhân viên y tế.
Không. Rối loạn chức năng thận nặng là một trong những trường hợp chống chỉ định sử dụng Morihepamin do các hợp chất chứa nitơ tồn dư có thể làm tình trạng bệnh nặng hơn.
Truyền liều cao hoặc truyền quá nhanh có thể làm xuất hiện nhiễm acid và một số phản ứng không mong muốn. Vì vậy, tốc độ truyền phải được nhân viên y tế kiểm soát theo chỉ định.
Độ an toàn của Morihepamin trong thai kỳ chưa được xác định đầy đủ. Thuốc chỉ nên được sử dụng khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị dự kiến lớn hơn nguy cơ tiềm ẩn đối với mẹ và thai nhi.
Hàu Biển TW28, hỗ trợ cải thiện sinh lý nam giới, tăng cường sinh lực
Xương Khớp TW28, hỗ trợ giảm đau nhức xương khớp, hoạt huyết
Hepafresh - Hỗ trợ thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, lợi mật (Hộp 20 ống x 10ml) 


