Thuốc tiêm Atropin Sulphat 0,25mg/1ml trị các rối loạn có co thắt cơ trơn (100 ống x 1ml)

Liên hệ

Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 100 ống
Thương hiệu Hdpharma
Thành phần Atropin ,

Thuốc tiêm Atropin Sulphat HD Pharma được sử dụng để điều trị nhịp tim chậm, ngộ độc thuốc trừ sâu phospho hữu cơ, co thắt đường tiêu hóa, đường mật, đường tiết niệu, co thắt phế quản và giảm tiết dịch trước phẫu thuật. Thuốc giúp đối kháng tác dụng của acetylcholin, hỗ trợ cấp cứu và điều trị hiệu quả nhiều tình trạng theo chỉ định của bác sĩ.

Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.

Sản phẩm đang được chú ý, có 24 người đang xem

Xem gian hàng thương hiệu

Hdpharma

Cam kết hàng chính hãng
Đổi trả hàng trong 30 ngày
Xem hàng tại nhà, thanh toán
Hà Nội ship ngay sau 2 giờ
Giấy Phép Nhà Thuốc
Giấy phép GPP Giấy phép GPP (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh dược (Xem)
Giấy phép GPP Chứng chỉ hành nghề dược (Xem)

Thuốc tiêm Atropin Sulphat 0,25mg/1ml là thuốc gì?

Thuốc tiêm Atropin Sulphat 0,25mg/1ml là thuốc chứa Atropin sulphat 0,25mg trong mỗi ống 1ml, thuộc nhóm thuốc kháng cholinergic, có tác dụng ức chế thụ thể muscarin ở hệ thần kinh trung ương và ngoại biên.

Thuốc giúp giảm co thắt cơ trơn, giảm tiết dịch, tăng nhịp tim trong một số trường hợp nhịp tim chậm và đối kháng tác dụng của acetylcholin trong một số tình trạng ngộ độc.

Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm, sử dụng bởi nhân viên y tế.

Thuốc tiêm Atropin Sulphat 0,25mg/1ml mua ở đâu? Giá bao nhiêu?

Thuốc tiêm Atropin Sulphat 0,25mg/1ml hiện được bán tại các nhà thuốc và cơ sở kinh doanh sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm, quy cách đóng gói và cơ sở phân phối.

Để kiểm tra giá bán và tình trạng sản phẩm, quý khách có thể liên hệ Nhà Thuốc Smart Pharma qua Hotline: 0981242445 – 1800646866.

Hệ thống Nhà Thuốc Smart Pharma trên toàn quốc: Xem danh sách nhà thuốc

Thuốc tiêm Atropin Sulphat 0,25mg/1ml dùng cho những ai?

Theo tài liệu sản phẩm, Thuốc tiêm Atropin Sulphat 0,25mg/1ml được chỉ định trong các trường hợp:

  • Co thắt cơ trơn: Giảm đau do co thắt đường tiêu hóa, đường mật và đường tiết niệu.

  • Rối loạn tiêu hóa: Một số trường hợp tăng nhu động ruột, tiêu chảy và đau bụng liên quan đến co thắt.

  • Co thắt phế quản: Sử dụng trong một số tình huống theo chỉ định chuyên khoa.

  • Tiền mê: Giảm tiết nước bọt và dịch đường hô hấp trước phẫu thuật.

  • Nhịp tim chậm: Điều trị một số trường hợp nhịp tim chậm có triệu chứng.

  • Ngộ độc: Sử dụng trong ngộ độc các chất ức chế cholinesterase, bao gồm một số thuốc trừ sâu phospho hữu cơ và chất độc thần kinh.

  • Rối loạn ngoại tháp: Một số trường hợp hội chứng Parkinson do thuốc theo chỉ định chuyên khoa.

Việc sử dụng Atropin đường tiêm cần được bác sĩ đánh giá theo từng chỉ định. Không phải mọi trường hợp tiêu chảy, đau bụng, co thắt phế quản hoặc ngừng tim đều có chỉ định dùng Atropin.

Thành phần của Thuốc tiêm Atropin Sulphat 0,25mg/1ml

Mỗi ống 1ml chứa:

  • Atropin sulphat 0,25mg: Hoạt chất kháng muscarin, có tác dụng ức chế hệ thần kinh phó giao cảm, giảm co thắt cơ trơn, giảm tiết dịch và ảnh hưởng đến nhịp tim.

Tá dược: Vừa đủ 1ml.

Dạng bào chế: Dung dịch tiêm.

Thuốc tiêm Atropin Sulphat 0,25mg/1ml có công dụng gì?

Thuốc tiêm Atropin Sulphat 0,25mg/1ml có các tác dụng:

  • Giảm co thắt cơ trơn đường tiêu hóa, đường mật và tiết niệu.

  • Giảm tiết nước bọt và dịch đường hô hấp khi tiền mê.

  • Tăng nhịp tim trong một số trường hợp nhịp tim chậm.

  • Đối kháng tác dụng muscarinic trong ngộ độc chất ức chế cholinesterase.

  • Hỗ trợ điều trị một số tình trạng co thắt và rối loạn thần kinh theo chỉ định.

Dược lực học: Atropin là thuốc đối kháng cạnh tranh với acetylcholin tại các thụ thể muscarin. Thuốc ức chế hoạt động của hệ thần kinh phó giao cảm, giúp giảm co thắt cơ trơn, giảm tiết dịch và ức chế tác động của dây thần kinh phế vị lên tim.

Dược động học: Atropin được hấp thu nhanh sau tiêm bắp, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 30 phút. Thuốc phân bố rộng trong cơ thể, có thể qua hàng rào máu não và nhau thai. Atropin được chuyển hóa một phần tại gan, thải trừ qua nước tiểu và có thời gian bán thải khoảng 2–4 giờ.

Liều dùng và cách dùng Thuốc tiêm Atropin Sulphat 0,25mg/1ml

Cách dùng:

  • Sử dụng bằng đường tiêm bắp, tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch tùy chỉ định.

  • Thuốc phải được chuẩn bị và tiêm bởi nhân viên y tế.

  • Liều lượng và đường tiêm phụ thuộc vào mục đích điều trị, độ tuổi, cân nặng và tình trạng người bệnh.

  • Không tự ý sử dụng thuốc tiêm tại nhà.

Liều dùng:

Tài liệu sản phẩm cung cấp các khoảng liều tham khảo cho nhiều chỉ định khác nhau:

  • Chống co thắt ở người lớn: Tài liệu nêu liều 0,4–0,6mg qua đường tiêm bắp hoặc tiêm dưới da.

  • Tiền mê: Tài liệu nêu liều 0,4mg ở người lớn, tiêm bắp hoặc dưới da trước gây mê khoảng 30–60 phút.

  • Nhịp tim chậm có triệu chứng: Liều tiêm tĩnh mạch cần tuân thủ phác đồ hồi sức hiện hành và tình trạng người bệnh.

  • Ngộ độc chất ức chế cholinesterase: Liều Atropin có thể cần được nhắc lại và điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng tại cơ sở y tế.

  • Trẻ em: Liều được tính theo cân nặng và chỉ định cụ thể, phải do bác sĩ xác định.

Lưu ý: Tài liệu nguồn có một số đơn vị liều không nhất quán và đề cập phác đồ hồi sức cũ. Vì vậy, không sử dụng trực tiếp các mức liều này để thực hành tiêm thuốc. Đặc biệt, trong hồi sức tim phổi, Atropin không được khuyến cáo thường quy để điều trị ngừng tim vô tâm thu hoặc hoạt động điện vô mạch. Nhân viên y tế phải tuân thủ phác đồ cấp cứu hiện hành.

Không sử dụng Thuốc tiêm Atropin Sulphat 0,25mg/1ml khi nào?

Các chống chỉ định được nêu trong tài liệu sản phẩm gồm:

  • Người quá mẫn với Atropin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Người mắc bệnh nhược cơ.

  • Người bị hẹp môn vị hoặc liệt ruột.

  • Người bị phì đại tuyến tiền liệt gây bí tiểu.

  • Người mắc bệnh tăng nhãn áp góc đóng.

  • Người có nhịp tim nhanh hoặc nhiễm độc giáp.

  • Trẻ em đang sốt cao hoặc trong điều kiện môi trường quá nóng.

Trong tình huống ngộ độc đe dọa tính mạng hoặc cấp cứu đặc biệt, bác sĩ cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ theo phác đồ chuyên khoa; một số chống chỉ định thông thường có thể không áp dụng tuyệt đối.

Sử dụng Thuốc tiêm Atropin Sulphat 0,25mg/1ml có tác dụng phụ gì không?

Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp:

Thường gặp:

  • Khô miệng, khát nước, giảm tiết dịch phế quản.

  • Giãn đồng tử, nhìn mờ, sợ ánh sáng.

  • Tim đập nhanh, đánh trống ngực hoặc rối loạn nhịp tim.

  • Sốt, giảm tiết mồ hôi.

  • Kích thích, lú lẫn hoặc thay đổi trạng thái tinh thần.

Ít gặp:

  • Chóng mặt, choáng váng.

  • Táo bón, buồn nôn.

  • Khó tiểu hoặc bí tiểu.

  • Da khô, đỏ da.

  • Phản ứng dị ứng.

Nếu xuất hiện rối loạn nhịp tim nghiêm trọng, sốt cao, co giật, lú lẫn nặng hoặc khó thở, người bệnh cần được xử trí y tế ngay lập tức.

Khi sử dụng Thuốc tiêm Atropin Sulphat 0,25mg/1ml cần lưu ý những gì?

  • Thận trọng ở người mắc bệnh tim mạch, suy tim hoặc có tiền sử rối loạn nhịp tim.

  • Thận trọng ở người suy gan, suy thận và người cao tuổi.

  • Người mắc bệnh nhược cơ hoặc có rối loạn đường tiêu hóa cần được đánh giá kỹ.

  • Thận trọng ở trẻ em, đặc biệt khi đang sốt hoặc trong môi trường nóng.

  • Theo dõi nhịp tim, huyết áp và tình trạng hô hấp khi sử dụng trong cấp cứu.

  • Theo dõi các biểu hiện khô miệng, giãn đồng tử, bí tiểu và thay đổi ý thức.

  • Không sử dụng thuốc vượt quá liều chỉ định.

Cảnh báo: Atropin có thể gây nhịp tim nhanh, rối loạn ý thức và tăng thân nhiệt. Việc sử dụng đường tiêm phải được thực hiện tại cơ sở y tế hoặc trong điều kiện có nhân viên y tế đủ chuyên môn và phương tiện theo dõi phù hợp.

Thuốc tiêm Atropin Sulphat 0,25mg/1ml có sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú không?

Phụ nữ mang thai: Atropin có thể đi qua nhau thai. Cần thận trọng khi sử dụng trong thai kỳ, đặc biệt ở những tháng cuối. Thuốc chỉ được dùng khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị lớn hơn nguy cơ có thể xảy ra.

Phụ nữ cho con bú: Atropin có thể bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ và ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ. Không nên sử dụng kéo dài khi đang cho con bú nếu chưa có chỉ định của bác sĩ.

Người lái xe, vận hành máy móc có nên dùng Thuốc tiêm Atropin Sulphat 0,25mg/1ml không?

Thuốc tiêm Atropin Sulphat 0,25mg/1ml có thể gây chóng mặt, nhìn mờ, giãn đồng tử hoặc ảnh hưởng đến khả năng tập trung.

Người bệnh không nên lái xe hoặc vận hành máy móc khi đang có các triệu chứng này. Cần được nhân viên y tế đánh giá trước khi trở lại các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo.

Các tương tác thường gặp khi dùng Thuốc tiêm Atropin Sulphat 0,25mg/1ml

Một số tương tác cần lưu ý:

  • Thuốc kháng cholinergic khác: Có thể làm tăng tác dụng kháng muscarin, gây khô miệng, bí tiểu, táo bón và nhịp tim nhanh.

  • Thuốc chống trầm cảm ba vòng: Có thể làm tăng tác dụng không mong muốn của Atropin.

  • Thuốc chống loạn thần nhóm phenothiazin và butyrophenon: Có thể làm tăng tác dụng kháng cholinergic.

  • Thuốc kháng histamin thế hệ 1: Có thể làm tăng nguy cơ khô miệng, nhìn mờ và bí tiểu.

  • Rượu: Có thể làm tăng ảnh hưởng bất lợi đến khả năng tập trung và sự tỉnh táo.

  • Một số thuốc dùng đường uống: Atropin làm giảm nhu động đường tiêu hóa nên có thể thay đổi tốc độ hấp thu của thuốc dùng đồng thời.

Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả thuốc đang sử dụng để được đánh giá nguy cơ tương tác.

Làm gì khi dùng quá liều Thuốc tiêm Atropin Sulphat 0,25mg/1ml?

Quá liều Atropin có thể gây các triệu chứng:

  • Giãn đồng tử, nhìn mờ.

  • Tim đập nhanh, sốt cao.

  • Khô da, đỏ da, giảm tiết mồ hôi.

  • Kích động, lú lẫn, hoang tưởng hoặc mê sảng.

  • Co giật, hôn mê.

  • Suy hô hấp hoặc suy tuần hoàn trong trường hợp nặng.

Khi nghi ngờ quá liều, cần ngừng sử dụng thuốc và tiến hành cấp cứu ngay. Việc xử trí bao gồm theo dõi dấu hiệu sinh tồn, điều trị hỗ trợ và sử dụng thuốc phù hợp theo chỉ định của bác sĩ.

Không tự ý sử dụng thuốc giải độc hoặc thuốc an thần để xử trí tại nhà.

Làm gì khi quên một liều Thuốc tiêm Atropin Sulphat 0,25mg/1ml?

Thuốc tiêm Atropin Sulphat 0,25mg/1ml thường được sử dụng tại cơ sở y tế hoặc trong các tình huống cấp cứu nên ít xảy ra tình trạng quên liều như thuốc uống thông thường.

Nếu thuốc được chỉ định theo lịch điều trị mà bỏ lỡ một liều, người bệnh cần thông báo cho nhân viên y tế để được đánh giá và điều chỉnh lịch dùng thuốc phù hợp.

Không tự ý tiêm bù hoặc tăng liều.

Bảo quản Thuốc tiêm Atropin Sulphat 0,25mg/1ml

  • Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C.

  • Để nơi khô ráo, thoáng mát.

  • Tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.

  • Giữ thuốc trong bao bì gốc.

  • Không sử dụng ống thuốc bị nứt, vỡ, hết hạn hoặc dung dịch có dấu hiệu bất thường.

  • Để xa tầm tay trẻ em.

 

Danh mục: Thương hiệu:
Thương hiệu:

 

Câu hỏi thường gặp

Thuốc tiêm Atropin Sulphat 0,25mg/1ml có tác dụng kháng muscarin, giúp giảm co thắt cơ trơn, giảm tiết dịch, tăng nhịp tim trong một số trường hợp nhịp tim chậm và điều trị một số tình trạng ngộ độc theo chỉ định của bác sĩ.

Có. Atropin có thể được sử dụng để điều trị một số trường hợp nhịp tim chậm có triệu chứng. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp nhịp tim chậm đều đáp ứng với Atropin. Việc sử dụng cần tuân thủ phác đồ cấp cứu và được thực hiện bởi nhân viên y tế.

Không nên tự tiêm thuốc tại nhà. Atropin đường tiêm có thể gây thay đổi nhịp tim, huyết áp và các tác dụng không mong muốn nghiêm trọng nếu sử dụng sai liều. Thuốc cần được tiêm bởi nhân viên y tế có chuyên môn.

Có. Tim đập nhanh là tác dụng có thể gặp do Atropin ức chế ảnh hưởng của hệ thần kinh phó giao cảm lên tim. Nếu xuất hiện đánh trống ngực nghiêm trọng, đau ngực hoặc khó thở, người bệnh cần được kiểm tra và xử trí kịp thời.

Atropin đường tiêm có thể được bác sĩ chỉ định cho trẻ em trong một số tình huống cấp cứu hoặc điều trị chuyên biệt. Liều lượng phải được tính theo cân nặng, tình trạng bệnh và phác đồ phù hợp. Không tự ý sử dụng thuốc cho trẻ, đặc biệt khi trẻ đang sốt cao.