Thuốc Atisalbu An Thiên điều trị cơn hen, ngăn cơn co thắt phế quản (30 ống x 5ml)

Liên hệ

Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 30 Ống x 5ml
Thương hiệu An Thiên
Thành phần Salbutamol ,

Dung dịch uống Atisalbu là thuốc giãn phế quản dạng dung dịch uống, chứa Salbutamol 2mg/5ml, thuộc nhóm chủ vận thụ thể beta-2 adrenergic chọn lọc. Thuốc được chỉ định điều trị cơn hen, phòng ngừa co thắt phế quản do gắng sức và điều trị tình trạng tắc nghẽn đường dẫn khí có khả năng hồi phục theo chỉ định của bác sĩ.

Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.

Sản phẩm đang được chú ý, có 98 người đang xem

An Thiên

Xem gian hàng thương hiệu

An Thiên

Cam kết hàng chính hãng
Đổi trả hàng trong 30 ngày
Xem hàng tại nhà, thanh toán
Hà Nội ship ngay sau 2 giờ
Giấy Phép Nhà Thuốc
Giấy phép GPP Giấy phép GPP (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh dược (Xem)
Giấy phép GPP Chứng chỉ hành nghề dược (Xem)

Thuốc Atisalbu là thuốc gì?

Thuốc Atisalbu là thuốc giãn phế quản chứa Salbutamol 2mg/5ml, được bào chế dưới dạng dung dịch uống, do Dược phẩm An Thiên sản xuất.

Salbutamol tác động chọn lọc lên thụ thể beta-2 adrenergic ở cơ trơn phế quản, giúp làm giãn đường thở và giảm co thắt phế quản. Thuốc được sử dụng trong điều trị cơn hen, phòng ngừa co thắt phế quản do gắng sức và các tình trạng tắc nghẽn đường dẫn khí có khả năng hồi phục.

Thuốc Atisalbu mua ở đâu? Giá bao nhiêu?

Thuốc Atisalbu hiện được bán tại các nhà thuốc và cơ sở kinh doanh sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm, quy cách đóng gói và cơ sở phân phối.

Để kiểm tra giá bán và tình trạng sản phẩm, quý khách có thể liên hệ Nhà Thuốc Smart Pharma qua Hotline: 0981242445 – 1800646866.

Hệ thống Nhà Thuốc Smart Pharma trên toàn quốc: Xem danh sách nhà thuốc

Thuốc Atisalbu dùng cho những ai?

Thuốc Atisalbu được chỉ định trong các trường hợp:

  • Người bị hen phế quản cần điều trị cơn co thắt phế quản.

  • Người có nguy cơ co thắt phế quản do gắng sức.

  • Người mắc bệnh lý tắc nghẽn đường dẫn khí có khả năng hồi phục.

Thuốc được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ. Salbutamol đường uống không thay thế thuốc giãn phế quản dạng hít tác dụng nhanh trong xử trí cấp cứu cơn hen nặng.

Thành phần của Thuốc Atisalbu

Mỗi 5ml dung dịch uống chứa:

  • Salbutamol 2mg: Hoạt chất chủ vận chọn lọc thụ thể beta-2 adrenergic, giúp làm giãn cơ trơn phế quản, giảm co thắt và cải thiện lưu thông không khí trong đường hô hấp.

Tá dược: Theo thông tin ghi trên bao bì và tờ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm.

Thuốc Atisalbu có công dụng gì?

Thuốc Atisalbu có các tác dụng:

  • Điều trị cơn co thắt phế quản trong bệnh hen.

  • Phòng ngừa co thắt phế quản do gắng sức.

  • Điều trị tình trạng tắc nghẽn đường dẫn khí có khả năng hồi phục.

  • Làm giãn cơ trơn phế quản, giúp cải thiện lưu thông không khí.

Dược lực học: Salbutamol là chất chủ vận chọn lọc thụ thể beta-2 adrenergic, có tác dụng làm giãn cơ trơn phế quản và giảm co thắt đường thở. Thuốc ít tác động lên thụ thể beta-1 ở tim hơn so với các thuốc kích thích beta không chọn lọc, nhưng vẫn có thể gây nhịp tim nhanh và đánh trống ngực.

Dược động học: Salbutamol được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, có sinh khả dụng đường uống khoảng 40% và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 2–3 giờ. Thời gian bán thải khoảng 5–6 giờ, thuốc được chuyển hóa một phần tại gan và thải trừ chủ yếu qua nước tiểu.

Liều dùng và cách dùng Thuốc Atisalbu

Cách dùng:

  • Thuốc được sử dụng bằng đường uống.

  • Có thể uống trực tiếp dung dịch thuốc.

  • Sử dụng đúng liều lượng và thời gian theo hướng dẫn của bác sĩ.

Liều dùng tham khảo đối với ống hoặc gói 5ml:

  • Người lớn: Uống 1–2 ống hoặc gói/lần, ngày 3–4 lần.

  • Trẻ từ 12–18 tuổi: Uống 1–2 ống hoặc gói/lần, ngày 3–4 lần.

  • Trẻ từ 6–12 tuổi: Uống 1 ống hoặc gói/lần, ngày 3–4 lần.

  • Trẻ từ 2–6 tuổi: Uống 1/2–1 ống hoặc gói/lần, ngày 3–4 lần.

  • Trẻ từ 1 tháng đến dưới 2 tuổi: Tài liệu được cung cấp nêu liều 1/2 ống hoặc gói/lần, ngày 2–3 lần; chỉ sử dụng khi bác sĩ chuyên khoa chỉ định và theo dõi.

  • Người cao tuổi: Khởi đầu 1 ống hoặc gói/lần, ngày 3–4 lần do có thể nhạy cảm hơn với thuốc kích thích beta-2.

Phòng ngừa co thắt phế quản do gắng sức:

  • Người lớn: Uống 2 ống hoặc gói trước khi vận động khoảng 2 giờ.

  • Trẻ em: Uống 1 ống hoặc gói trước khi vận động khoảng 2 giờ theo chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo theo tài liệu được cung cấp, không áp dụng để tự điều trị. Đặc biệt, liều cho trẻ dưới 2 tuổi cần được xác minh với tờ hướng dẫn sử dụng chính thức và bác sĩ chuyên khoa.

Không sử dụng Thuốc Atisalbu khi nào?

Thuốc Atisalbu chống chỉ định trong các trường hợp:

  • Người quá mẫn với Salbutamol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Người bị nhồi máu cơ tim cấp, đau thắt ngực không ổn định hoặc suy mạch vành cấp.

  • Người có bệnh tim bẩm sinh hoặc mắc phải thuộc nhóm chống chỉ định theo tài liệu sản phẩm.

  • Người bị cường tuyến giáp.

  • Phụ nữ mang thai và đang cho con bú theo thông tin chống chỉ định được cung cấp.

Người có bệnh tim mạch hoặc rối loạn chức năng tuyến giáp cần được bác sĩ đánh giá trước khi sử dụng.

Sử dụng Thuốc Atisalbu có tác dụng phụ gì không?

Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp khi sử dụng Atisalbu:

Thường gặp:

  • Đánh trống ngực, nhịp tim nhanh.

  • Run đầu ngón tay, run cơ.

Hiếm gặp:

  • Co thắt phế quản, ho, khản tiếng.

  • Khô miệng, kích thích họng.

  • Hạ kali huyết, chuột rút.

  • Nhức đầu, dễ kích thích.

  • Phù, nổi mày đay.

  • Hạ huyết áp, trụy mạch.

Các phản ứng khác:

  • Buồn nôn, nôn.

  • Hồi hộp, nhịp xoang nhanh.

  • Rối loạn nhịp tim khi sử dụng liều cao.

Nếu xuất hiện khó thở tăng lên, đau ngực, nhịp tim nhanh bất thường hoặc phản ứng dị ứng nghiêm trọng, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế để được xử trí kịp thời.

Khi sử dụng Thuốc Atisalbu cần lưu ý những gì?

  • Không tự ý tăng liều hoặc số lần dùng khi triệu chứng hen không cải thiện.

  • Thận trọng ở người có bệnh tim mạch, đau thắt ngực, nhịp tim nhanh hoặc nhiễm độc giáp.

  • Người mắc đái tháo đường cần theo dõi đường huyết do Salbutamol có thể làm tăng glucose máu.

  • Thận trọng ở người phì đại tuyến tiền liệt do đã ghi nhận trường hợp khó tiểu.

  • Salbutamol có thể gây hạ kali huyết, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc phối hợp với thuốc lợi tiểu, corticosteroid và dẫn xuất xanthin.

  • Người bị hen nặng hoặc không ổn định cần được theo dõi chức năng hô hấp và điều trị kiểm soát phù hợp.

  • Không sử dụng thuốc giãn phế quản đơn độc để kiểm soát hen dai dẳng hoặc hen nặng.

  • Thông báo cho bác sĩ trước khi phẫu thuật hoặc gây mê.

Nếu phải sử dụng thuốc giãn phế quản thường xuyên hơn hoặc triệu chứng khó thở tăng lên, người bệnh cần tái khám để được đánh giá và điều chỉnh phác đồ.

Thuốc Atisalbu có sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú không?

Phụ nữ mang thai: Tài liệu sản phẩm được cung cấp liệt kê phụ nữ mang thai trong nhóm chống chỉ định. Không tự ý sử dụng Atisalbu trong thai kỳ. Trường hợp cần điều trị hen, bác sĩ sẽ lựa chọn thuốc và đường dùng phù hợp.

Phụ nữ cho con bú: Tài liệu được cung cấp cũng liệt kê phụ nữ cho con bú trong nhóm chống chỉ định. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Người lái xe, vận hành máy móc có nên dùng Thuốc Atisalbu không?

Chưa có dữ liệu cụ thể về ảnh hưởng của Atisalbu đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Tuy nhiên, thuốc có thể gây run tay, nhức đầu, chóng mặt hoặc hồi hộp. Người bệnh nên thận trọng và tránh thực hiện các công việc đòi hỏi sự tập trung nếu xuất hiện các triệu chứng này.

Các tương tác thường gặp khi dùng Thuốc Atisalbu

Một số tương tác cần lưu ý:

  • Thuốc chẹn beta không chọn lọc (Propranolol): Có thể đối kháng tác dụng giãn phế quản của Salbutamol và làm tăng nguy cơ co thắt phế quản.

  • Các thuốc kích thích beta khác: Có thể làm tăng tác dụng không mong muốn trên tim mạch.

  • Thuốc điều trị đái tháo đường: Salbutamol có thể làm tăng đường huyết, ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát glucose.

  • Dẫn xuất xanthin, thuốc lợi tiểu và corticosteroid: Có thể làm tăng nguy cơ hạ kali huyết và rối loạn nhịp tim.

  • Thuốc gây mê chứa halogen như Halothane: Có thể làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn trên tim mạch.

Tương kỵ: Chưa có nghiên cứu đầy đủ về tính tương kỵ, không tự ý trộn Atisalbu với các thuốc khác.

Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả thuốc đang sử dụng để được đánh giá nguy cơ tương tác.

Làm gì khi dùng quá liều Thuốc Atisalbu?

Quá liều Salbutamol có thể gây:

  • Nhức đầu, chóng mặt, bồn chồn.

  • Buồn nôn, run các đầu chi.

  • Tim đập nhanh, rối loạn nhịp tim.

  • Thay đổi huyết áp.

  • Hạ kali huyết.

  • Co giật trong trường hợp nghiêm trọng.

Khi nghi ngờ quá liều, cần ngừng thuốc và đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay lập tức. Việc xử trí được thực hiện tại bệnh viện, bao gồm theo dõi tim mạch, điện giải và điều trị triệu chứng. Thuốc chẹn beta chỉ được cân nhắc bởi bác sĩ do nguy cơ gây co thắt phế quản.

Làm gì khi quên một liều Thuốc Atisalbu?

Nếu quên một liều, có thể uống ngay khi nhớ ra. Trường hợp gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch uống bình thường.

Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Bảo quản Thuốc Atisalbu

  • Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C.

  • Để nơi khô ráo, thoáng mát.

  • Tránh ánh sáng trực tiếp.

  • Giữ thuốc trong bao bì gốc.

  • Để xa tầm tay trẻ em.

  • Không sử dụng thuốc khi đã hết hạn hoặc dung dịch có dấu hiệu bất thường.

 

Danh mục: Thương hiệu:
Thương hiệu:
Thương hiệu

 

Câu hỏi thường gặp

Thuốc Atisalbu chứa Salbutamol, có tác dụng làm giãn cơ trơn phế quản và giảm co thắt đường thở. Thuốc được chỉ định điều trị cơn hen, phòng ngừa co thắt phế quản do gắng sức và tắc nghẽn đường dẫn khí hồi phục.

Thuốc có liều dùng tham khảo cho nhiều nhóm tuổi, nhưng phải được bác sĩ chỉ định. Đặc biệt, trẻ dưới 2 tuổi cần được đánh giá kỹ về liều lượng và mức độ an toàn trước khi sử dụng.

Có. Salbutamol có thể gây đánh trống ngực, nhịp tim nhanh và run tay. Những phản ứng này có thể tăng khi dùng liều cao. Nếu xuất hiện đau ngực hoặc rối loạn nhịp tim, cần được thăm khám kịp thời.

Có. Thuốc được chỉ định phòng ngừa co thắt phế quản do gắng sức. Thuốc có thể được uống trước khi vận động khoảng 2 giờ, với liều lượng do bác sĩ hướng dẫn.

Không nên tự ý sử dụng kéo dài. Nếu thường xuyên xuất hiện cơn hen hoặc cần dùng thuốc giãn phế quản nhiều lần, người bệnh cần tái khám để đánh giá mức độ kiểm soát hen và điều chỉnh phác đồ điều trị.