Liên hệ Thuốc Atirlic là thuốc kháng acid dạng hỗn dịch uống, chứa Nhôm hydroxyd và Magnesi hydroxyd, có tác dụng trung hòa acid dịch vị, giảm triệu chứng tăng tiết acid và trào ngược dạ dày – thực quản. Thuốc được chỉ định trong điều trị viêm loét dạ dày – tá tràng cấp và mạn tính, hội chứng dạ dày kích thích và một số trường hợp cần kiểm soát acid dạ dày. Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.
Thuốc Atirlic là thuốc thuộc nhóm kháng acid, được bào chế dưới dạng hỗn dịch uống đóng gói 15g, chứa hai hoạt chất Nhôm hydroxyd và Magnesi hydroxyd. Thuốc giúp trung hòa acid dư thừa trong dạ dày, giảm hoạt tính của enzym Pepsin và làm dịu các triệu chứng liên quan đến tăng acid dịch vị. Atirlic được sử dụng trong điều trị viêm loét dạ dày – tá tràng, trào ngược dạ dày – thực quản và hội chứng dạ dày kích thích. Thuốc Atirlic hiện được bán tại các nhà thuốc và cơ sở kinh doanh sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm, quy cách đóng gói và cơ sở phân phối. Để kiểm tra giá bán và tình trạng sản phẩm, quý khách có thể liên hệ Nhà Thuốc Smart Pharma qua Hotline: 0981242445 – 1800646866. Hệ thống Nhà Thuốc Smart Pharma trên toàn quốc: Xem danh sách nhà thuốc Thuốc Atirlic được chỉ định trong các trường hợp: Người bị viêm loét dạ dày – tá tràng cấp tính hoặc mạn tính. Người có tình trạng tăng tiết acid dạ dày. Người mắc hội chứng dạ dày kích thích. Người bị trào ngược dạ dày – thực quản. Người cần điều trị hoặc dự phòng xuất huyết tiêu hóa theo chỉ định của bác sĩ. Việc sử dụng thuốc để điều trị hoặc dự phòng xuất huyết tiêu hóa phải được bác sĩ đánh giá và chỉ định, không tự ý dùng thuốc thay thế các biện pháp điều trị chuyên khoa. Mỗi gói hỗn dịch uống 15g chứa hai hoạt chất chính: Nhôm hydroxyd (Aluminium hydroxide): Có tác dụng trung hòa acid dịch vị, tăng pH dạ dày và làm giảm hoạt tính phân giải protein của enzym Pepsin, góp phần cải thiện triệu chứng tăng acid. Magnesi hydroxyd (Magnesium hydroxide): Trung hòa acid hydrochloric trong dạ dày, giảm độ acid dịch vị và có tác dụng nhuận tràng, giúp hạn chế tình trạng táo bón do Nhôm hydroxyd. Hàm lượng cụ thể và tá dược: Cần đối chiếu với bao bì hoặc tờ hướng dẫn sử dụng chính thức của sản phẩm. Thuốc Atirlic có các tác dụng: Điều trị viêm loét dạ dày – tá tràng cấp và mạn tính. Trung hòa acid dư thừa trong dạ dày. Giảm các triệu chứng liên quan đến tăng tiết acid dịch vị. Điều trị triệu chứng trào ngược dạ dày – thực quản. Điều trị hội chứng dạ dày kích thích theo chỉ định. Được chỉ định trong một số trường hợp điều trị và dự phòng xuất huyết tiêu hóa. Dược lực học: Nhôm hydroxyd và Magnesi hydroxyd phản ứng với acid hydrochloric trong dạ dày, giúp trung hòa acid và tăng pH dịch vị mà không ức chế trực tiếp quá trình tiết acid. Khi pH dạ dày tăng trên 4, hoạt tính phân giải protein của Pepsin giảm đáng kể. Magnesi hydroxyd còn có tác dụng nhuận tràng, góp phần hạn chế táo bón do Nhôm hydroxyd. Dược động học: Thuốc chủ yếu tác dụng tại đường tiêu hóa, chỉ một phần các muối nhôm và magnesi được hấp thu. Ở người có chức năng thận bình thường, lượng hấp thu được đào thải qua thận, phần không hấp thu được thải trừ qua phân. Cách dùng: Thuốc được sử dụng bằng đường uống, vào các thời điểm: Giữa các bữa ăn. Sau khi ăn khoảng 30 phút đến 2 giờ. Buổi tối trước khi đi ngủ. Khi xuất hiện triệu chứng khó chịu do tăng acid dạ dày. Liều dùng: Người lớn: Uống 1 gói (15g)/lần, ngày 2–4 lần. Trẻ em: Uống 1/2–1 gói/lần, ngày 2–4 lần theo hướng dẫn của bác sĩ. Không sử dụng thuốc cho trẻ dưới 3 tháng tuổi. Trẻ dưới 1 tuổi chỉ dùng khi thực sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ. Liều dùng trên mang tính chất tham khảo. Liều cụ thể cần được điều chỉnh theo độ tuổi, tình trạng bệnh và hướng dẫn của nhân viên y tế. Thuốc Atirlic chống chỉ định trong trường hợp: Người quá mẫn với Nhôm hydroxyd, Magnesi hydroxyd hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. Không sử dụng cho trẻ dưới 3 tháng tuổi. Người suy thận cần được bác sĩ đánh giá trước khi dùng do nguy cơ tích lũy nhôm và magnesi. Trong quá trình sử dụng Atirlic, người bệnh có thể gặp các tác dụng không mong muốn. Ít gặp (tần suất trên 1/1.000 đến dưới 1/100): Táo bón. Tiêu chảy. Buồn nôn. Các phản ứng trên chủ yếu liên quan đến tác dụng của Nhôm hydroxyd và Magnesi hydroxyd trên đường tiêu hóa. Nếu xuất hiện tác dụng không mong muốn, người bệnh cần ngừng sử dụng thuốc và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế để được hướng dẫn xử trí. Thận trọng khi sử dụng ở người suy giảm chức năng thận. Không dùng cho trẻ dưới 3 tháng tuổi. Trẻ dưới 1 tuổi chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết. Không tự ý tăng liều hoặc sử dụng thuốc kéo dài. Thuốc có thể làm giảm hấp thu phosphate khi dùng kéo dài, đặc biệt ở người có chế độ ăn thiếu phosphate. Thông báo cho bác sĩ về các thuốc đang sử dụng để tránh tương tác. Người có triệu chứng xuất huyết tiêu hóa cần được thăm khám và điều trị kịp thời. Không tự ý sử dụng Atirlic để điều trị kéo dài các triệu chứng đau dạ dày khi chưa xác định nguyên nhân. Phụ nữ mang thai: Thuốc kháng acid chứa Nhôm hydroxyd và Magnesi hydroxyd được coi là tương đối an toàn khi sử dụng đúng liều. Tuy nhiên, cần tránh dùng liều cao hoặc kéo dài và nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Phụ nữ cho con bú: Một lượng nhỏ nhôm có thể bài tiết qua sữa mẹ nhưng thường không đủ để gây hại cho trẻ bú mẹ. Người đang cho con bú nên sử dụng thuốc đúng liều và tham khảo ý kiến nhân viên y tế. Chưa có thông tin cụ thể về ảnh hưởng của Atirlic đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng, đặc biệt nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường trong quá trình điều trị. Nhôm hydroxyd và Magnesi hydroxyd có thể làm thay đổi khả năng hấp thu của một số thuốc khi sử dụng đồng thời. Các thuốc có thể bị giảm hấp thu: Kháng sinh: Tetracyclin. Thuốc tim mạch: Digoxin. Thuốc chống viêm: Indomethacin. Thuốc bổ sung sắt: Các chế phẩm chứa muối sắt. Thuốc điều trị lao: Isoniazid. Thuốc kháng nấm: Ketoconazol, Itraconazol. Các thuốc khác: Allopurinol, Benzodiazepin, Corticosteroid, Penicillamin, Phenothiazin và Ranitidin. Các thuốc có thể tăng tác dụng: Amphetamin. Quinidin. Cần uống các thuốc có nguy cơ tương tác cách xa Atirlic theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Khoảng cách sử dụng phụ thuộc vào từng loại thuốc. Hiện chưa có tài liệu nghiên cứu cụ thể về quá liều Atirlic. Khi nghi ngờ sử dụng thuốc quá liều, cần ngừng dùng thuốc và liên hệ với bác sĩ hoặc cơ sở y tế để được đánh giá, xử trí phù hợp. Người suy thận cần đặc biệt thận trọng do nguy cơ tích lũy nhôm và magnesi khi sử dụng liều cao hoặc kéo dài. Nếu quên một liều, có thể uống ngay khi nhớ ra. Trường hợp gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch uống bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên. Bảo quản thuốc theo điều kiện nhiệt độ ghi trên bao bì. Để nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh ánh sáng trực tiếp. Giữ thuốc trong bao bì gốc. Để xa tầm tay trẻ em. Không sử dụng thuốc khi đã hết hạn hoặc hỗn dịch có dấu hiệu biến đổi bất thường. Có kinh nghiệm trên nhiều năm trong lĩnh vực Dược phẩm, là dược sĩ hướng dẫn và tư vấn sử dụng thuốc một cách an toàn, hiệu quả, hướng đến chăm sóc tốt nhất cho mọi người. Hiện tại, chị là dược sĩ phụ trách chuyên môn và cũng là chủ Nhà Thuốc Smart Pharma
Thuốc Atirlic An Thiên điều trị viêm loét dạ dày – tá tràng cấp và mạn tính (20 gói)
Xuất xứ
Việt Nam
Quy cách
Hộp 20 gói
Thương hiệu
An Thiên
Thành phần
Magnesi hydroxyd ,
Nhôm hydroxyd ,
Thuốc Atirlic là thuốc gì?
Thuốc Atirlic mua ở đâu? Giá bao nhiêu?
Thuốc Atirlic dùng cho những ai?
Thành phần của Thuốc Atirlic
Thuốc Atirlic có công dụng gì?
Liều dùng và cách dùng Thuốc Atirlic
Không sử dụng Thuốc Atirlic khi nào?
Sử dụng Thuốc Atirlic có tác dụng phụ gì không?
Khi sử dụng Thuốc Atirlic cần lưu ý những gì?
Thuốc Atirlic có sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú không?
Người lái xe, vận hành máy móc có nên dùng Thuốc Atirlic không?
Các tương tác thường gặp khi dùng Thuốc Atirlic
Làm gì khi dùng quá liều Thuốc Atirlic?
Làm gì khi quên một liều Thuốc Atirlic?
Bảo quản Thuốc Atirlic

Dược sĩ Nguyễn Trang
Nội dung đã được kiểm duyệt
Sản phẩm nổi bật
Sản phẩm cùng thương hiệu
Câu hỏi thường gặp
Thuốc Atirlic chứa Nhôm hydroxyd và Magnesi hydroxyd, có tác dụng trung hòa acid dạ dày, giảm triệu chứng tăng tiết acid và trào ngược. Thuốc được chỉ định trong điều trị viêm loét dạ dày – tá tràng và một số bệnh lý liên quan đến acid dịch vị.
Thuốc có thể uống giữa các bữa ăn, sau ăn khoảng 30 phút đến 2 giờ, trước khi đi ngủ hoặc khi xuất hiện triệu chứng. Người bệnh cần tuân thủ liều lượng và thời điểm sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ.
Có. Atirlic được chỉ định điều trị triệu chứng trào ngược dạ dày – thực quản. Thành phần kháng acid giúp trung hòa acid dịch vị, giảm độ acid trong thực quản và làm dịu cảm giác khó chịu do trào ngược.
Có thể. Nhôm hydroxyd có thể gây táo bón, trong khi Magnesi hydroxyd có tác dụng nhuận tràng, giúp hạn chế phản ứng này. Một số người cũng có thể gặp tiêu chảy hoặc buồn nôn trong quá trình sử dụng.
Thuốc có thể được cân nhắc sử dụng trong thai kỳ khi cần thiết, nhưng nên tránh dùng liều cao hoặc kéo dài. Phụ nữ mang thai cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng để bảo đảm an toàn.









