Liên hệ Thuốc Asopus 200 An Thiên chứa Acid ursodeoxycholic 200mg, được chỉ định điều trị xơ gan mật nguyên phát (PBC) và hỗ trợ làm tan sỏi mật cholesterol ở những bệnh nhân có túi mật còn hoạt động tốt, đáp ứng điều kiện điều trị. Thuốc có tác dụng cải thiện lưu thông dịch mật, giảm tác động bất lợi của acid mật lên tế bào gan. Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.
Thuốc Asopus 200 An Thiên là thuốc điều trị các bệnh lý gan mật, chứa hoạt chất Acid ursodeoxycholic hàm lượng 200mg. Thuốc được chỉ định trong điều trị xơ gan mật nguyên phát (PBC) và một số trường hợp sỏi mật ở người bệnh có túi mật còn hoạt động tốt. Acid ursodeoxycholic là một acid mật có khả năng tác động đến thành phần và quá trình lưu thông dịch mật. Hoạt chất này được sử dụng trong điều trị một số bệnh lý liên quan đến ứ mật và sỏi cholesterol trong túi mật. Asopus 200 được bào chế dưới dạng viên uống, sử dụng theo chỉ định của bác sĩ. Người bệnh cần được đánh giá chức năng gan mật và tình trạng túi mật trước khi điều trị. Thuốc Asopus 200 An Thiên hiện được bán tại các nhà thuốc và cơ sở kinh doanh sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm, quy cách đóng gói và cơ sở phân phối. Để kiểm tra giá bán và tình trạng sản phẩm, quý khách có thể liên hệ Nhà Thuốc Smart Pharma qua Hotline: 0981242445 – 1800646866. Hệ thống Nhà Thuốc Smart Pharma trên toàn quốc: Xem danh sách nhà thuốc Thuốc Asopus 200 được chỉ định trong các trường hợp: Xơ gan mật nguyên phát (PBC): Đây là bệnh gan mật mạn tính liên quan đến tổn thương các đường mật nhỏ trong gan, dẫn đến tình trạng ứ mật và có thể tiến triển thành xơ gan. Sỏi mật: Thuốc được sử dụng cho một số bệnh nhân có túi mật còn hoạt động tốt, đặc biệt trong trường hợp sỏi cholesterol đáp ứng các điều kiện điều trị bằng acid ursodeoxycholic. Không phải tất cả các loại sỏi mật đều có thể điều trị bằng thuốc. Bác sĩ cần đánh giá đặc điểm sỏi, chức năng túi mật và tình trạng đường mật trước khi chỉ định. Mỗi viên thuốc Asopus 200 chứa: Acid ursodeoxycholic: 200mg. Tá dược: Theo công thức của nhà sản xuất. Acid ursodeoxycholic, còn được gọi là ursodiol hoặc UDCA, thuộc nhóm acid mật được sử dụng trong điều trị một số bệnh lý gan mật. Hoạt chất này có khả năng làm thay đổi thành phần dịch mật, giảm tỷ lệ cholesterol trong mật và hỗ trợ cải thiện tình trạng ứ mật ở những bệnh nhân phù hợp. Asopus 200 chứa Acid ursodeoxycholic, hoạt chất được sử dụng trong điều trị bệnh gan mật và một số trường hợp sỏi mật. Đối với xơ gan mật nguyên phát: Acid ursodeoxycholic giúp cải thiện quá trình bài tiết mật, giảm sự tích tụ của các acid mật có độc tính đối với tế bào gan và góp phần cải thiện các chỉ số sinh hóa gan mật. Đối với sỏi mật cholesterol: Hoạt chất có khả năng làm giảm độ bão hòa cholesterol trong dịch mật, tạo điều kiện để sỏi cholesterol tan dần ở những bệnh nhân đáp ứng điều kiện điều trị. Tác dụng làm tan sỏi thường cần thời gian điều trị kéo dài và phụ thuộc vào kích thước, thành phần sỏi cũng như chức năng túi mật. Dược lực học và dược động học: Nguồn thông tin sản phẩm được cung cấp chưa có dữ liệu cụ thể cho hai nội dung này. Người bệnh cần tham khảo tờ hướng dẫn sử dụng chính thức để có thông tin đầy đủ về đặc tính dược lý của chế phẩm. Cách dùng: Thuốc được sử dụng bằng đường uống. Uống nguyên viên với một cốc nước, không tự ý nghiền hoặc thay đổi cách sử dụng khi chưa được hướng dẫn. Liều dùng: Liều dùng Asopus 200 phụ thuộc vào bệnh lý cần điều trị, cân nặng, chức năng gan mật và đáp ứng của từng người bệnh. Đối với xơ gan mật nguyên phát và điều trị sỏi mật, bác sĩ sẽ lựa chọn phác đồ phù hợp dựa trên tình trạng lâm sàng. Nguồn thông tin sản phẩm chưa cung cấp liều lượng cụ thể theo từng chỉ định. Vì vậy, người bệnh không nên tự tính số viên uống mỗi ngày. Cần tuân thủ đúng liều và thời gian điều trị do bác sĩ chỉ định, đồng thời tái khám theo lịch để đánh giá hiệu quả. Theo thông tin sản phẩm được cung cấp, Asopus 200 chống chỉ định đối với người quá mẫn với Acid ursodeoxycholic hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. Ngoài ra, việc điều trị bằng acid ursodeoxycholic cần được bác sĩ đánh giá thận trọng ở người có các vấn đề về đường mật hoặc túi mật. Người bệnh không nên tự sử dụng thuốc khi có biểu hiện đau bụng dữ dội, sốt, vàng da tăng nhanh hoặc nghi ngờ tắc nghẽn đường mật. Đối với sỏi mật, thuốc chỉ phù hợp với một số loại sỏi và điều kiện túi mật nhất định. Không sử dụng Asopus 200 thay thế các phương pháp can thiệp khi có chỉ định cấp cứu. Thông tin sản phẩm được cung cấp chưa liệt kê cụ thể các tác dụng không mong muốn của Asopus 200. Tuy nhiên, đối với hoạt chất Acid ursodeoxycholic, một số phản ứng có thể được ghi nhận trong quá trình điều trị, đặc biệt là các biểu hiện rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy hoặc phân lỏng. Một số người bệnh cũng có thể gặp cảm giác khó chịu ở bụng hoặc phản ứng quá mẫn. Nếu xuất hiện tiêu chảy kéo dài, đau bụng nhiều, phát ban hoặc các triệu chứng bất thường khác, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ để được đánh giá và điều chỉnh điều trị khi cần thiết. Không tự ý tăng hoặc giảm liều nhằm xử lý tác dụng phụ. Trong quá trình sử dụng Asopus 200, người bệnh cần chú ý: Sử dụng thuốc theo đúng chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ. Không tự ý điều chỉnh liều hoặc kéo dài thời gian điều trị. Thực hiện các xét nghiệm đánh giá chức năng gan theo lịch hẹn. Đối với người điều trị sỏi mật, cần kiểm tra tình trạng sỏi và chức năng túi mật định kỳ. Thông báo cho bác sĩ nếu xuất hiện đau bụng tăng, vàng da, sốt hoặc rối loạn tiêu hóa kéo dài. Cung cấp đầy đủ thông tin về các thuốc và thực phẩm chức năng đang sử dụng. Đối với bệnh nhân xơ gan mật nguyên phát: Việc theo dõi đáp ứng điều trị thông qua xét nghiệm chức năng gan có vai trò quan trọng trong đánh giá hiệu quả và tiến triển bệnh. Đối với bệnh nhân sỏi mật: Thuốc không có tác dụng làm tan tất cả các loại sỏi. Hiệu quả phụ thuộc vào đặc điểm sỏi và tình trạng hoạt động của túi mật. Người bệnh cần đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm trước khi dùng. Phụ nữ mang thai: Chỉ sử dụng Asopus 200 khi có chỉ định của bác sĩ và lợi ích điều trị được đánh giá vượt trội nguy cơ có thể xảy ra đối với thai nhi. Phụ nữ cho con bú: Việc sử dụng cần được bác sĩ cân nhắc dựa trên tình trạng bệnh của người mẹ và nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ bú mẹ. Phụ nữ đang mang thai, dự định mang thai hoặc cho con bú cần thông báo cho bác sĩ trước khi bắt đầu điều trị. Không tự ý sử dụng thuốc trong những giai đoạn này. Nguồn thông tin sản phẩm chưa có dữ liệu cụ thể về ảnh hưởng của Asopus 200 đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc. Người bệnh cần theo dõi phản ứng của cơ thể khi sử dụng thuốc. Nếu xuất hiện chóng mặt, mệt mỏi hoặc các triệu chứng ảnh hưởng đến khả năng tập trung, nên tránh lái xe và thực hiện công việc đòi hỏi sự tỉnh táo cho đến khi được đánh giá phù hợp. Nguồn thông tin sản phẩm chưa liệt kê cụ thể các tương tác thuốc của Asopus 200. Tuy nhiên, Acid ursodeoxycholic có thể tương tác với một số thuốc làm ảnh hưởng đến khả năng hấp thu hoặc tác dụng điều trị. Các thuốc cần lưu ý gồm: Cholestyramin và Colestipol: Có thể làm giảm hấp thu Acid ursodeoxycholic tại đường tiêu hóa. Thuốc kháng acid chứa nhôm: Có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu của hoạt chất khi dùng đồng thời. Một số thuốc ảnh hưởng đến thành phần cholesterol trong dịch mật: Có thể tác động đến hiệu quả điều trị sỏi mật. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả thuốc đang sử dụng để được hướng dẫn phối hợp và bố trí thời điểm uống phù hợp. Không tự ý kết hợp thuốc hoặc thay đổi liều lượng. Thông tin sản phẩm được cung cấp chưa mô tả cụ thể triệu chứng quá liều Asopus 200. Nếu uống quá liều, người bệnh cần ngừng sử dụng và liên hệ ngay với bác sĩ hoặc cơ sở y tế để được hướng dẫn xử trí. Khi xuất hiện triệu chứng nghiêm trọng, hãy gọi 115 hoặc đến cơ sở cấp cứu gần nhất. Nên mang theo bao bì thuốc và cung cấp thông tin về số viên đã uống, thời điểm uống và các thuốc sử dụng đồng thời. Không tự ý gây nôn hoặc áp dụng các biện pháp xử trí quá liều tại nhà. Nếu quên một liều Asopus 200, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu đã gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù cho lần quên. Nếu thường xuyên quên thuốc, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để được hướng dẫn duy trì lịch điều trị phù hợp. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. Nhiệt độ dưới 30°C. Tránh ánh sáng trực tiếp. Giữ thuốc trong bao bì gốc. Để xa tầm tay trẻ em. Không sử dụng thuốc đã hết hạn hoặc có dấu hiệu biến đổi bất thường. Có kinh nghiệm trên nhiều năm trong lĩnh vực Dược phẩm, là dược sĩ hướng dẫn và tư vấn sử dụng thuốc một cách an toàn, hiệu quả, hướng đến chăm sóc tốt nhất cho mọi người. Hiện tại, chị là dược sĩ phụ trách chuyên môn và cũng là chủ Nhà Thuốc Smart Pharma
Thuốc Asopus 200 An Thiên điều trị bệnh gan mật (3 vỉ x 10 viên)
Xuất xứ
Việt Nam
Quy cách
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Thương hiệu
An Thiên
Thành phần
Acid ursodeoxycholic ,
Thuốc Asopus 200 là thuốc gì?
Thuốc Asopus 200 mua ở đâu? Giá bao nhiêu?
Thuốc Asopus 200 dùng cho những ai?
Thành phần của Thuốc Asopus 200
Thuốc Asopus 200 có công dụng gì?
Liều dùng và cách dùng Thuốc Asopus 200
Không sử dụng Thuốc Asopus 200 khi nào?
Sử dụng Thuốc Asopus 200 có tác dụng phụ gì không?
Khi sử dụng Thuốc Asopus 200 cần lưu ý những gì?
Thuốc Asopus 200 có sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú không?
Người lái xe, vận hành máy móc có nên dùng Thuốc Asopus 200 không?
Các tương tác thường gặp khi dùng Thuốc Asopus 200 An Thiên
Làm gì khi dùng quá liều Thuốc Asopus 200?
Làm gì khi quên một liều Thuốc Asopus 200?
Bảo quản Thuốc Asopus 200 An Thiên
Dược sĩ Nguyễn Trang
Nội dung đã được kiểm duyệt
Sản phẩm nổi bật
Sản phẩm cùng thương hiệu
Câu hỏi thường gặp
Asopus 200 chứa Acid ursodeoxycholic 200mg, được chỉ định điều trị xơ gan mật nguyên phát và một số trường hợp sỏi mật ở bệnh nhân có túi mật còn hoạt động tốt.
Acid ursodeoxycholic có thể hỗ trợ làm tan một số loại sỏi cholesterol trong túi mật. Tuy nhiên, thuốc không có tác dụng đối với tất cả các loại sỏi và chỉ được sử dụng khi đáp ứng điều kiện điều trị.
Có. Đây là một trong những chỉ định của thuốc. Người bệnh cần được bác sĩ theo dõi chức năng gan và đánh giá đáp ứng trong quá trình điều trị.
Thời gian điều trị phụ thuộc vào bệnh lý, mức độ tiến triển và đáp ứng của người bệnh. Điều trị sỏi mật có thể cần kéo dài nhiều tháng và phải được theo dõi định kỳ.
Chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ và lợi ích điều trị được đánh giá vượt trội nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
Viên uống Ích Giáp Vương Á Âu hỗ trợ giảm sự tiến triển của bướu cổ lành tính (3 vỉ x 10 viên)
Xương Khớp TW28, hỗ trợ giảm đau nhức xương khớp, hoạt huyết 




