Thuốc Asigastrogit Thephaco điều trị triệu chứng của các bệnh đại tràng, hội chứng ruột kích thích ( Hộp 30 gói)

Liên hệ

Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 30 gói
Thương hiệu Thephaco
Thành phần Attapugite , Magnesium carbonate , Nhôm hydroxyd ,

Thuốc Asigastrogit chứa Attapulgite hoạt tính, Magnesi carbonat và Nhôm hydroxyd, có tác dụng hấp phụ các chất gây kích ứng đường tiêu hóa, hỗ trợ giảm tiêu chảy, cải thiện triệu chứng viêm đại tràng cấp và mạn tính, viêm loét đại tràng và viêm đường tiêu hóa cấp. 

Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.

Sản phẩm đang được chú ý, có 62 người đang xem

Xem gian hàng thương hiệu

Thephaco

Cam kết hàng chính hãng
Đổi trả hàng trong 30 ngày
Xem hàng tại nhà, thanh toán
Hà Nội ship ngay sau 2 giờ
Giấy Phép Nhà Thuốc
Giấy phép GPP Giấy phép GPP (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh dược (Xem)
Giấy phép GPP Chứng chỉ hành nghề dược (Xem)

Thuốc Asigastrogit là thuốc gì?

Thuốc Asigastrogit là thuốc đường tiêu hóa được bào chế dưới dạng bột pha hỗn dịch uống, chứa Attapulgite hoạt tính, Magnesi carbonat và Nhôm hydroxyd. Thuốc được sử dụng nhằm làm giảm các triệu chứng tiêu chảy, hỗ trợ cải thiện tình trạng khó chịu đường tiêu hóa liên quan đến viêm đại tràng cấp tính, viêm đại tràng mạn tính và viêm đường tiêu hóa cấp.

Attapulgite có khả năng hấp phụ một số chất trong lòng đường tiêu hóa, góp phần cải thiện độ đặc của phân. Các thành phần trong thuốc còn có tác dụng tại chỗ trên niêm mạc tiêu hóa.

Asigastrogit chủ yếu tác động trong đường tiêu hóa, không thay thế việc bù nước, điện giải hoặc điều trị nguyên nhân gây tiêu chảy.

Thuốc Asigastrogit mua ở đâu? Giá bao nhiêu?

Thuốc Asigastrogit hiện được bán tại các nhà thuốc và cơ sở kinh doanh sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm, quy cách đóng gói và cơ sở phân phối.

Để kiểm tra giá bán và tình trạng sản phẩm, quý khách có thể liên hệ Nhà Thuốc Smart Pharma qua Hotline: 0981242445 – 1800646866.

Hệ thống Nhà Thuốc Smart Pharma trên toàn quốc: Xem danh sách nhà thuốc

Thuốc Asigastrogit dùng cho những ai?

Thuốc Asigastrogit được sử dụng trong các trường hợp:

  • Tiêu chảy đặc hiệu và không đặc hiệu.

  • Viêm đại tràng cấp tính có biểu hiện tiêu chảy, chướng bụng.

  • Viêm đại tràng mạn tính kèm tiêu chảy.

  • Viêm loét đại tràng.

  • Viêm đường tiêu hóa cấp tính.

Thuốc giúp cải thiện một số triệu chứng tại đường tiêu hóa nhưng không điều trị trực tiếp mọi nguyên nhân gây bệnh.

Đối với tiêu chảy do nhiễm khuẩn, bệnh viêm ruột hoặc các bệnh lý tiêu hóa nghiêm trọng, người bệnh cần được thăm khám để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Thành phần của Thuốc Asigastrogit

Thuốc Asigastrogit chứa các thành phần chính:

  • Attapulgite hoạt tính: Có khả năng hấp phụ một số chất trong đường tiêu hóa, góp phần cải thiện tình trạng tiêu chảy.

  • Magnesi carbonat: Thành phần có tính kiềm, tham gia vào tác dụng tại chỗ trong đường tiêu hóa.

  • Nhôm hydroxyd: Có tác dụng trung hòa acid dạ dày và hỗ trợ bảo vệ niêm mạc tiêu hóa.

  • Tá dược: Vừa đủ một đơn vị đóng gói.

Dạng bào chế: Bột pha hỗn dịch uống.

Hàm lượng cụ thể của từng thành phần trong mỗi gói cần được kiểm tra trên nhãn hoặc tờ hướng dẫn sử dụng chính thức.

Thuốc Asigastrogit có công dụng gì?

Asigastrogit có tác dụng chủ yếu tại đường tiêu hóa thông qua khả năng hấp phụ và tạo lớp bao phủ niêm mạc.

Tác dụng của Attapulgite: Đây là một khoáng chất có khả năng hấp phụ một số chất trong lòng ruột, góp phần làm tăng độ đặc của phân và giảm triệu chứng tiêu chảy.

Sau khi uống, thuốc được mô tả có khả năng tạo lớp gel bao phủ niêm mạc đường tiêu hóa, giúp hạn chế sự tiếp xúc của các chất gây kích ứng với bề mặt niêm mạc.

Dược động học: Attapulgite chủ yếu tác động tại chỗ, hầu như không được hấp thu vào tuần hoàn và được đào thải qua phân.

Tuy nhiên, thuốc không thể thay thế dung dịch bù nước và điện giải, đặc biệt trong trường hợp tiêu chảy nhiều lần hoặc có nguy cơ mất nước.

Liều dùng và cách dùng Thuốc Asigastrogit

Liều dùng tham khảo:

  • Người lớn: 2–3 gói mỗi ngày.

  • Trẻ em trên 10kg: 2 gói mỗi ngày.

  • Trẻ em dưới 10kg: 1 gói mỗi ngày.

Liều dùng cho trẻ em cần được bác sĩ xác nhận theo độ tuổi, cân nặng và tình trạng bệnh. Đặc biệt, trẻ dưới 3 tuổi chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng:

  • Pha một gói thuốc với khoảng nửa cốc nước.

  • Khuấy đều để tạo hỗn dịch trước khi uống.

  • Thông thường, thuốc được hướng dẫn uống trước bữa ăn.

  • Trong trường hợp trào ngược dạ dày – thực quản, thông tin sử dụng được cung cấp khuyến nghị uống sau ăn.

Cần sử dụng đúng liều lượng và không tự ý kéo dài thời gian điều trị.

Không sử dụng Thuốc Asigastrogit khi nào?

Thuốc Asigastrogit chống chỉ định trong các trường hợp:

  • Người quá mẫn với Attapulgite, Magnesi carbonat, Nhôm hydroxyd hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Người có tổn thương gây hẹp đường tiêu hóa.

Không tự ý sử dụng thuốc khi xuất hiện triệu chứng nghi ngờ tắc ruột hoặc bệnh lý tiêu hóa nghiêm trọng.

Người bệnh có đau bụng dữ dội, nôn liên tục, bụng chướng nhiều hoặc không thể đi ngoài cần được thăm khám để xác định nguyên nhân.

Sử dụng Thuốc Asigastrogit có tác dụng phụ gì không?

Asigastrogit nhìn chung được mô tả có khả năng dung nạp tốt. Tuy nhiên, một số tác dụng không mong muốn có thể xảy ra trong quá trình sử dụng.

Các biểu hiện được ghi nhận gồm:

  • Chướng bụng.

  • Táo bón.

  • Buồn nôn.

  • Nôn.

Nguy cơ táo bón cần được chú ý, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có nhu động ruột giảm.

Nếu xuất hiện táo bón kéo dài, đau bụng tăng hoặc các triệu chứng bất thường khác, người bệnh nên ngừng thuốc và trao đổi với bác sĩ.

Không tự ý tăng liều khi tiêu chảy chưa cải thiện vì có thể làm tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.

Khi sử dụng Thuốc Asigastrogit cần lưu ý những gì?

Để sử dụng Asigastrogit an toàn, người bệnh cần lưu ý:

  • Không tự điều trị bằng thuốc khi tiêu chảy kèm sốt.

  • Trẻ dưới 3 tuổi chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.

  • Thận trọng ở người trên 60 tuổi do nguy cơ mất nước và táo bón.

  • Không sử dụng thuốc kéo dài khi chưa xác định nguyên nhân gây tiêu chảy.

  • Uống thuốc đúng liều và đúng hướng dẫn pha.

  • Thông báo cho bác sĩ về các thuốc đang sử dụng để tránh tương tác làm giảm hấp thu.

Bù nước và điện giải là biện pháp quan trọng trong điều trị tiêu chảy. Người bệnh có thể cần sử dụng dung dịch oresol pha đúng hướng dẫn để bù lượng nước và muối khoáng đã mất.

Nếu tiêu chảy kèm sốt cao, phân có máu, đau bụng dữ dội, khát nhiều, tiểu ít hoặc dấu hiệu mất nước, cần đến cơ sở y tế để được đánh giá.

Đặc biệt, trẻ nhỏ và người cao tuổi có thể mất nước nhanh hơn, vì vậy không nên trì hoãn việc thăm khám khi triệu chứng nghiêm trọng.

Thuốc Asigastrogit có sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú không?

Phụ nữ mang thai: Chỉ sử dụng Asigastrogit khi có chỉ định cụ thể của bác sĩ. Cần cân nhắc lợi ích điều trị và nguy cơ trước khi dùng thuốc.

Phụ nữ cho con bú: Chưa có đầy đủ thông tin về độ an toàn của chế phẩm phối hợp này đối với trẻ bú mẹ. Vì vậy, chỉ sử dụng khi được bác sĩ hướng dẫn.

Không tự ý dùng thuốc điều trị tiêu chảy kéo dài trong thai kỳ hoặc thời gian cho con bú.

Người lái xe, vận hành máy móc có nên dùng Thuốc Asigastrogit không?

Thông tin được cung cấp chưa ghi nhận ảnh hưởng cụ thể của Asigastrogit đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Do thuốc chủ yếu tác động tại đường tiêu hóa, ảnh hưởng trực tiếp đến sự tỉnh táo không phải tác dụng được đề cập.

Tuy nhiên, người bệnh đang bị tiêu chảy, mất nước hoặc mệt mỏi cần cân nhắc tình trạng sức khỏe trước khi lái xe hoặc làm việc với máy móc.

Các tương tác thường gặp khi dùng Thuốc Asigastrogit

Asigastrogit có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu của một số thuốc khi sử dụng đồng thời.

Những tương tác được đề cập gồm:

  • Tetracyclin: Có thể giảm hấp thu khi dùng cùng Asigastrogit.

  • Penicillamin: Có thể bị giảm hấp thu tại đường tiêu hóa.

  • Một số chế phẩm chứa muối kim loại: Có thể xảy ra tương tác ảnh hưởng đến hấp thu.

Theo thông tin sử dụng được cung cấp, nên uống Asigastrogit cách các thuốc có nguy cơ tương tác trên ít nhất 2 giờ.

Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả thuốc đang sử dụng để được hướng dẫn khoảng cách uống phù hợp.

Làm gì khi dùng quá liều Thuốc Asigastrogit?

Thông tin được cung cấp đề cập tiêu chảy là một triệu chứng có thể gặp khi quá liều Asigastrogit.

Nếu uống quá liều, cần ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ hoặc cơ sở y tế để được đánh giá.

Việc xử trí phụ thuộc vào lượng thuốc đã sử dụng, thời gian uống và tình trạng của người bệnh.

Không tự ý gây nôn hoặc rửa dạ dày tại nhà. Những biện pháp can thiệp chuyên môn chỉ được thực hiện khi có chỉ định tại cơ sở y tế.

Làm gì khi quên một liều Thuốc Asigastrogit?

Nếu quên một liều, người bệnh có thể sử dụng khi nhớ ra nếu chưa gần thời điểm dùng liều tiếp theo.

Nếu đã gần đến liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc bình thường.

Không sử dụng gấp đôi liều để bù.

Nếu triệu chứng tiêu chảy vẫn kéo dài, cần được bác sĩ đánh giá thay vì tự ý tăng số gói thuốc.

Bảo quản Thuốc Asigastrogit

  • Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

  • Tránh ánh sáng trực tiếp.

  • Giữ thuốc trong bao bì kín trước khi sử dụng.

  • Để xa tầm tay trẻ em.

  • Không sử dụng thuốc đã hết hạn hoặc có dấu hiệu biến đổi bất thường.

 

Danh mục: Thương hiệu:
Thương hiệu:

 

Câu hỏi thường gặp

Asigastrogit được sử dụng để giảm triệu chứng tiêu chảy và hỗ trợ cải thiện tình trạng khó chịu đường tiêu hóa liên quan đến viêm đại tràng, viêm loét đại tràng và viêm đường tiêu hóa cấp.

Thông thường, thuốc được hướng dẫn uống trước bữa ăn. Trong trường hợp trào ngược dạ dày – thực quản, thông tin sử dụng được cung cấp khuyến nghị uống sau ăn.

Có hướng dẫn liều dùng theo cân nặng, nhưng cần được bác sĩ xác nhận. Trẻ dưới 3 tuổi chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.

Có thể. Táo bón là một trong những tác dụng không mong muốn được ghi nhận khi sử dụng thuốc.

Khi bị tiêu chảy, người bệnh cần bù nước và điện giải phù hợp. Oresol là một lựa chọn thường được sử dụng và phải được pha đúng tỷ lệ theo hướng dẫn trên bao bì.