Thuốc Ame Bismo OPV giảm rối loạn tiêu hóa, chống tiêu chảy (60ml)

Liên hệ

Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 60ml
Thương hiệu OPV
Thành phần Bismuth Subcitrate ,

Thuốc Ame Bismo dạng hỗn dịch uống chứa Bismuth subsalicylat 525mg, giúp giảm triệu chứng tiêu chảy cấp không đặc hiệu, khó tiêu, ợ nóng, buồn nôn và khó chịu ở dạ dày. Hoạt chất có tác dụng bảo vệ niêm mạc tiêu hóa, giảm tiết dịch ruột, liên kết độc tố vi khuẩn, giảm số lần đi tiêu và cải thiện độ đặc của phân.

Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.

Sản phẩm đang được chú ý, có 59 người đang xem

Xem gian hàng thương hiệu

OPV

Cam kết hàng chính hãng
Đổi trả hàng trong 30 ngày
Xem hàng tại nhà, thanh toán
Hà Nội ship ngay sau 2 giờ
Giấy Phép Nhà Thuốc
Giấy phép GPP Giấy phép GPP (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh dược (Xem)
Giấy phép GPP Chứng chỉ hành nghề dược (Xem)

Thuốc Ame Bismo là thuốc gì?

Thuốc Ame Bismo là thuốc đường tiêu hóa dạng hỗn dịch uống, chứa Bismuth subsalicylat 525mg trong mỗi 15ml. Thuốc được sử dụng để làm giảm triệu chứng khó tiêu, ợ nóng, buồn nôn, khó chịu ở dạ dày và tiêu chảy cấp tính không đặc hiệu.

Bismuth subsalicylat có tác dụng bảo vệ niêm mạc tiêu hóa, giảm tiết dịch ruột và hỗ trợ cải thiện độ đặc của phân, từ đó giúp giảm số lần đi tiêu.

Thuốc Ame Bismo mua ở đâu? Giá bao nhiêu?

Thuốc Ame Bismo hiện được bán tại các nhà thuốc và cơ sở kinh doanh sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm, quy cách đóng gói và cơ sở phân phối.

Để kiểm tra giá bán và tình trạng sản phẩm, quý khách có thể liên hệ Nhà Thuốc Smart Pharma qua Hotline: 0981242445 – 1800646866.

Hệ thống Nhà Thuốc Smart Pharma trên toàn quốc: Xem danh sách nhà thuốc

Thành phần của thuốc Ame Bismo

Mỗi 15ml hỗn dịch uống chứa:

Thành phần Hàm lượng
Bismuth subsalicylat 525mg

Dạng bào chế: Hỗn dịch uống.

Bismuth subsalicylat là hoạt chất có tác dụng tại đường tiêu hóa, giúp bảo vệ niêm mạc dạ dày, giảm tiết dịch ruột và cải thiện các triệu chứng tiêu chảy.

Công dụng của thuốc Ame Bismo

Chỉ định

Thuốc Ame Bismo được chỉ định để:

  • Giảm triệu chứng khó chịu ở dạ dày, ăn không tiêu.

  • Giảm ợ nóng và buồn nôn.

  • Giảm triệu chứng tiêu chảy cấp tính không đặc hiệu.

Dược lực học

Bismuth subsalicylat có khả năng gắn vào niêm mạc và các vị trí tổn thương loét, góp phần bảo vệ niêm mạc đường tiêu hóa.

Hoạt chất giúp giảm số lần đi tiêu, làm phân săn chắc hơn thông qua cơ chế giảm tiết dịch ruột, điều hòa sự vận chuyển chất lỏng, liên kết độc tố vi khuẩn và thể hiện hoạt tính kháng khuẩn tại đường tiêu hóa.

Dược động học

Bismuth subsalicylat được biến đổi thành các hợp chất chứa bismuth và salicylat tại đường tiêu hóa.

  • Hấp thu: Thành phần bismuth có sinh khả dụng đường uống rất thấp, trong khi salicylat được hấp thu qua ruột.

  • Phân bố: Bismuth phân bố vào các mô với lượng nhỏ; salicylat nhanh chóng phân bố vào các mô trong cơ thể.

  • Thải trừ: Phần bismuth được hấp thu đào thải chủ yếu qua thận, phần không hấp thu thải qua phân. Salicylat được chuyển hóa và đào thải khỏi cơ thể.

  • Thời gian bán thải: Bismuth khoảng 33 giờ; salicylat khoảng 4–5,5 giờ theo tài liệu sản phẩm.

Liều dùng và cách dùng thuốc Ame Bismo

Cách dùng

Thuốc Ame Bismo được sử dụng bằng đường uống.

Lắc kỹ hỗn dịch trước khi dùng và sử dụng cốc đong kèm theo hộp thuốc để bảo đảm đúng liều lượng.

Liều dùng

Người lớn và trẻ em trên 16 tuổi:

  • Uống 15ml/lần.

  • Có thể lặp lại liều sau mỗi 1–2 giờ nếu cần.

  • Không sử dụng quá 8 liều trong 24 giờ.

Trẻ em và thanh thiếu niên từ 12–16 tuổi: Tài liệu nguồn chưa cung cấp liều dùng cho nhóm tuổi này. Cần tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng.

Trẻ em dưới 12 tuổi: Không sử dụng thuốc.

Không dùng thuốc quá 2 ngày nếu triệu chứng chưa cải thiện. Người bị tiêu chảy cần bổ sung đủ nước và chất điện giải để tránh mất nước.

Chống chỉ định của thuốc Ame Bismo

Không sử dụng thuốc trong các trường hợp:

  • Quá mẫn với Bismuth subsalicylat hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Dị ứng với Aspirin hoặc các thuốc thuộc nhóm salicylat.

  • Người bị viêm loét theo chống chỉ định của tài liệu sản phẩm.

  • Người có rối loạn chảy máu.

  • Người đi ngoài ra máu hoặc phân đen trước khi sử dụng thuốc.

  • Trẻ em dưới 12 tuổi.

Tác dụng phụ của thuốc Ame Bismo

Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp:

  • Thường gặp: Phân hoặc lưỡi chuyển màu đen, răng bị biến màu. Các biểu hiện này thường có thể hồi phục.

  • Ít gặp: Buồn nôn, nôn.

  • Hiếm gặp: Độc tính trên thận, bệnh não và độc tính thần kinh.

Cần thông báo cho bác sĩ nếu xuất hiện tác dụng không mong muốn. Đặc biệt, nếu phân đen kèm đau bụng, chóng mặt hoặc mệt lả, cần đi khám để loại trừ xuất huyết tiêu hóa.

Lưu ý khi sử dụng thuốc Ame Bismo

Thận trọng khi sử dụng

  • Ame Bismo chứa salicylat, không dùng cho người dị ứng với Aspirin hoặc các thuốc salicylat khác.

  • Nếu dùng cùng Aspirin và xuất hiện ù tai, cần ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ.

  • Thận trọng ở người suy thận hoặc mắc bệnh gan nặng do nguy cơ tích lũy bismuth.

  • Không sử dụng thuốc để điều trị buồn nôn, nôn cho trẻ em và thanh thiếu niên đang mắc hoặc vừa hồi phục sau bệnh cúm, thủy đậu do nguy cơ hội chứng Reye.

  • Nếu tiêu chảy kéo dài trên 2 ngày, kèm sốt cao, mất nước hoặc các triệu chứng nghiêm trọng, cần đến cơ sở y tế.

Phụ nữ mang thai

Chưa có đầy đủ dữ liệu về mức độ an toàn của Bismuth subsalicylat trong thai kỳ. Phụ nữ mang thai không nên tự ý sử dụng thuốc, trừ khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.

Phụ nữ cho con bú

Không khuyến cáo tự sử dụng Ame Bismo trong thời kỳ cho con bú do thuốc chứa salicylat. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Người lái xe và vận hành máy móc

Chưa có thông tin cụ thể về ảnh hưởng của Ame Bismo đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Cần thận trọng nếu xuất hiện triệu chứng bất thường.

Tương tác thuốc Ame Bismo

  • Thuốc chống đông máu: Có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khi dùng đồng thời với Bismuth subsalicylat.

  • Thuốc điều trị đái tháo đường: Salicylat có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết của một số thuốc.

  • Ciprofloxacin: Bismuth subsalicylat có thể làm giảm nhẹ nồng độ đỉnh và AUC của Ciprofloxacin.

  • Doxycyclin: Có thể làm giảm hấp thu Doxycyclin, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.

Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về các thuốc đang sử dụng trước khi dùng Ame Bismo.

Làm gì khi dùng quá liều thuốc Ame Bismo?

Quá liều Ame Bismo có thể gây buồn nôn, nôn, tiêu chảy, ù tai, sốt, tim đập nhanh, lơ mơ, tê bì, thở bất thường hoặc co giật.

Khi nghi ngờ quá liều, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay. Bác sĩ có thể chỉ định than hoạt tính, bù dịch, theo dõi nồng độ salicylat trong máu hoặc lọc máu trong trường hợp nghiêm trọng.

Không tự ý gây nôn hoặc rửa dạ dày tại nhà.

Làm gì khi quên một liều thuốc Ame Bismo?

Nếu quên một liều, có thể uống khi nhớ ra nếu vẫn còn triệu chứng và chưa gần thời điểm dùng liều tiếp theo.

Nếu gần đến liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên. Không uống gấp đôi liều để bù.

Bảo quản thuốc Ame Bismo

Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30°C, nơi thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em và không sử dụng thuốc quá hạn.

 

Danh mục: Thẻ: Thương hiệu:
Thương hiệu:

 

Câu hỏi thường gặp

Ame Bismo giúp giảm tiêu chảy cấp không đặc hiệu, khó tiêu, ợ nóng, buồn nôn và khó chịu ở dạ dày. Thuốc còn hỗ trợ giảm tiết dịch ruột và cải thiện độ đặc của phân.

Có. Ame Bismo được sử dụng để giảm triệu chứng tiêu chảy cấp không đặc hiệu. Nếu tiêu chảy kéo dài trên 2 ngày hoặc kèm sốt cao, phân có máu, người bệnh cần đi khám.

Ame Bismo là hỗn dịch uống, cần lắc kỹ trước khi dùng và đong thuốc bằng cốc lường. Theo tài liệu sản phẩm, người lớn và trẻ trên 16 tuổi dùng 15ml/lần, tối đa 8 liều trong 24 giờ.

Có thể. Bismuth subsalicylat có thể làm phân hoặc lưỡi chuyển sang màu đen. Hiện tượng này thường có thể hồi phục sau khi ngừng thuốc. Tuy nhiên, phân đen kèm các dấu hiệu bất thường cần được kiểm tra y tế.

Phụ nữ mang thai không nên tự ý sử dụng Ame Bismo vì thuốc chứa salicylat và chưa có đầy đủ dữ liệu an toàn trong thai kỳ. Chỉ dùng khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.