Liên hệ Hỗn dịch uống Alumag-S chứa nhôm hydroxyd, magnesi hydroxyd và simethicon, giúp trung hòa acid dạ dày, giảm đầy hơi, hỗ trợ điều trị viêm loét và trào ngược. Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.
Thuốc Alumag-S là thuốc dạng hỗn dịch uống của Agimexpharm, chứa nhôm hydroxyd, magnesi hydroxyd và simethicon. Thuốc được sử dụng trong điều trị viêm loét dạ dày – tá tràng cấp và mạn tính, trào ngược dạ dày – thực quản. Sự phối hợp các hoạt chất giúp trung hòa acid dịch vị, giảm hoạt động của pepsin và hỗ trợ cải thiện triệu chứng đầy hơi, khó tiêu do tích tụ khí trong đường tiêu hóa. Thuốc Alumag-S hiện được phân phối tại các nhà thuốc và cơ sở bán lẻ thuốc đáp ứng điều kiện kinh doanh dược. Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm, quy cách đóng gói và cơ sở phân phối. Để kiểm tra giá bán và tình trạng sản phẩm, quý khách có thể liên hệ Nhà Thuốc Smart Pharma qua Hotline: 0981242445 – 1800646866. Hệ thống Nhà Thuốc Smart Pharma trên toàn quốc: Xem danh sách nhà thuốc Theo thông tin sản phẩm được cung cấp, thuốc Alumag-S chứa các hoạt chất: Dạng bào chế: Hỗn dịch uống. Theo thông tin sản phẩm, thuốc Alumag-S được chỉ định trong các trường hợp: Viêm loét dạ dày – tá tràng cấp tính. Viêm loét dạ dày – tá tràng mạn tính. Trào ngược dạ dày – thực quản. Nhờ sự phối hợp simethicon, thuốc còn có tác dụng hỗ trợ giảm các triệu chứng đầy hơi và khó tiêu liên quan đến sự tích tụ khí trong đường tiêu hóa. Alumag-S có tác dụng trung hòa acid và cải thiện triệu chứng, nhưng không thay thế việc điều trị nguyên nhân gây viêm loét dạ dày – tá tràng hoặc trào ngược. Thuốc Alumag-S phối hợp ba hoạt chất có tác dụng trên đường tiêu hóa. Nhôm hydroxyd và magnesi hydroxyd Hai hoạt chất này phản ứng với acid hydrochloric trong dạ dày, giúp trung hòa acid và làm tăng pH dịch vị. Khi pH dạ dày tăng, hoạt động phân giải protein của enzyme pepsin giảm, từ đó góp phần hạn chế tác động bất lợi của môi trường acid đối với niêm mạc dạ dày – tá tràng. Nhôm hydroxyd có thể gây táo bón, trong khi magnesi hydroxyd có thể gây tiêu chảy. Việc phối hợp hai hoạt chất giúp hạn chế phần nào các tác dụng không mong muốn đối lập này trên đường tiêu hóa. Simethicon Simethicon có tác dụng làm giảm sức căng bề mặt của các bọt khí trong đường tiêu hóa, giúp các bọt khí nhỏ kết hợp thành bọt lớn hơn và dễ được đào thải. Nhờ đó, hoạt chất hỗ trợ cải thiện cảm giác đầy hơi, chướng bụng và khó chịu do tích tụ khí. Nhôm hydroxyd Nhôm hydroxyd tan chậm trong dạ dày và phản ứng với acid hydrochloric để tạo thành nhôm clorid và nước. Theo tài liệu cung cấp, một phần nhôm từ các sản phẩm phản ứng có thể được hấp thu và đào thải qua thận khi chức năng thận bình thường. Ở người suy thận, nhôm có nguy cơ tích lũy trong cơ thể, đặc biệt tại xương và hệ thần kinh trung ương, dẫn đến các tác dụng bất lợi. Trong ruột non, các hợp chất nhôm có thể chuyển thành muối không tan, ít được hấp thu và đào thải qua phân. Nhôm hydroxyd còn có khả năng liên kết với phosphat trong đường tiêu hóa, tạo thành muối nhôm phosphat không tan và làm giảm hấp thu phosphat. Magnesi hydroxyd Sau khi uống, magnesi hydroxyd phản ứng với acid hydrochloric trong dạ dày, tạo thành magnesi clorid và nước. Phần lớn magnesi được đào thải qua phân dưới dạng các hợp chất ít tan. Một lượng nhỏ có thể được hấp thu và đào thải qua nước tiểu. Ở người suy thận, khả năng thải trừ magnesi giảm, làm tăng nguy cơ tích lũy và tăng magnesi máu. Simethicon Tài liệu cung cấp chưa có thông tin cụ thể về dược động học của simethicon trong chế phẩm Alumag-S. Thuốc Alumag-S được sử dụng bằng đường uống. Theo thông tin sản phẩm, có thể uống thuốc: Giữa các bữa ăn. Sau bữa ăn khoảng 30 phút đến 2 giờ. Buổi tối trước khi đi ngủ. Khi xuất hiện triệu chứng, theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Nếu thuốc được đóng trong gói hỗn dịch, cần sử dụng theo hướng dẫn ghi trên bao bì và tờ hướng dẫn sử dụng. Người lớn Uống 1 gói/lần, ngày 2–4 lần. Trẻ em Tài liệu gốc ghi liều trẻ em là “2-1 gói/lần, ngày 2–4 lần”. Cách ghi này chưa rõ ràng nên không thể xác định chính xác liều sử dụng. Vì vậy, không nên tự áp dụng liều cho trẻ em khi chưa kiểm tra tờ hướng dẫn sử dụng chính thức. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng và thời gian điều trị cụ thể cần tuân theo chỉ định của bác sĩ hoặc hướng dẫn của dược sĩ. Theo thông tin sản phẩm, không sử dụng Alumag-S trong các trường hợp: Người quá mẫn với nhôm hydroxyd, magnesi hydroxyd, simethicon hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. Trẻ dưới 3 tháng tuổi. Đối với trẻ nhỏ, đặc biệt trẻ dưới 1 tuổi, chỉ sử dụng thuốc khi thật sự cần thiết và có hướng dẫn của bác sĩ. Trong quá trình sử dụng Alumag-S, người bệnh có thể gặp các tác dụng không mong muốn liên quan đến nhôm hydroxyd và magnesi hydroxyd. Táo bón. Giảm hấp thu phosphat khi sử dụng liều cao hoặc kéo dài. Tăng nguy cơ rối loạn chuyển hóa xương khi thiếu phosphat kéo dài. Việc sử dụng thuốc kháng acid chứa nhôm trong thời gian dài có thể gây giảm phosphat máu, ảnh hưởng đến quá trình khoáng hóa xương. Tiêu chảy. Tăng magnesi máu, đặc biệt ở người suy giảm chức năng thận. Khi xuất hiện tác dụng không mong muốn, người bệnh cần ngừng sử dụng thuốc và thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ. Nếu tiêu chảy kéo dài, táo bón nghiêm trọng hoặc xuất hiện các triệu chứng bất thường, cần đến cơ sở y tế để được đánh giá. Người suy thận Cần thận trọng khi sử dụng Alumag-S ở bệnh nhân suy thận do nguy cơ tích lũy nhôm và magnesi. Người suy thận không nên tự ý sử dụng thuốc kéo dài hoặc dùng liều cao. Trẻ nhỏ Không sử dụng Alumag-S cho trẻ dưới 3 tháng tuổi theo thông tin chống chỉ định của sản phẩm. Đối với trẻ dưới 1 tuổi, chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ. Người đang sử dụng thuốc khác Thuốc kháng acid chứa nhôm và magnesi có thể ảnh hưởng đến hấp thu của nhiều thuốc dùng đồng thời. Người bệnh cần thông báo các thuốc đang sử dụng để được hướng dẫn khoảng cách uống phù hợp. Người có nguy cơ thiếu phosphat Sử dụng thuốc kháng acid chứa nhôm kéo dài có thể làm giảm hấp thu phosphat, đặc biệt ở người có chế độ ăn ít phosphat hoặc suy dinh dưỡng. Theo dõi triệu chứng tiêu hóa Nếu xuất hiện đau bụng dữ dội, nôn ra máu, đi ngoài phân đen hoặc các triệu chứng kéo dài không cải thiện, người bệnh cần được thăm khám để xác định nguyên nhân. Theo thông tin sản phẩm, Alumag-S có thể được sử dụng trong thời kỳ mang thai, nhưng cần tránh dùng liều cao hoặc kéo dài. Phụ nữ mang thai nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng để lựa chọn liều lượng và thời gian phù hợp. Tài liệu cung cấp cho phép sử dụng Alumag-S trong thời kỳ cho con bú, đồng thời khuyến cáo tránh dùng liều cao kéo dài. Phụ nữ đang cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc. Tài liệu cung cấp chưa có thông tin cụ thể về ảnh hưởng của Alumag-S đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc. Người bệnh cần theo dõi phản ứng của cơ thể khi sử dụng thuốc. Thuốc Alumag-S có thể gây tương tác với một số thuốc do các thành phần kháng acid làm thay đổi pH đường tiêu hóa hoặc ảnh hưởng đến khả năng hấp thu thuốc. Theo tài liệu sản phẩm, cần thận trọng khi phối hợp Alumag-S với: Quinidin: Có thể xảy ra tương tác làm thay đổi tác dụng hoặc mức độ phơi nhiễm thuốc. Captopril: Khả năng hấp thu có thể bị ảnh hưởng. Gabapentin: Thuốc kháng acid chứa nhôm và magnesi có thể làm giảm hấp thu gabapentin. Sucralfat: Cần lưu ý khi phối hợp với thuốc kháng acid. Digoxin: Khả năng hấp thu có thể bị thay đổi. Các chế phẩm chứa sắt: Có thể giảm hấp thu sắt. Isoniazid: Khả năng hấp thu có thể bị ảnh hưởng. Phenothiazin: Cần thận trọng khi dùng đồng thời. Tetracyclin: Có thể tạo phức với các ion kim loại, làm giảm hấp thu kháng sinh. Vitamin tan trong dầu, đặc biệt vitamin D: Tài liệu sản phẩm có đề cập nguy cơ tương tác khi dùng đồng thời. Không phải tất cả các tương tác trên đều có cùng cơ chế hoặc mức độ ảnh hưởng. Người bệnh cần tham khảo bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn khoảng cách uống thuốc phù hợp với từng hoạt chất. Theo thông tin sản phẩm, sử dụng quá liều Alumag-S có thể gây tiêu chảy do tác dụng của các muối magnesi trên đường ruột. Người suy thận có thể có nguy cơ cao hơn đối với các tác dụng bất lợi do tích lũy magnesi và nhôm. Khi nghi ngờ sử dụng quá liều: Ngừng sử dụng thuốc. Theo dõi các triệu chứng bất thường. Liên hệ bác sĩ hoặc cơ sở y tế để được hướng dẫn. Bù nước phù hợp nếu có tiêu chảy và được nhân viên y tế hướng dẫn. Nếu xuất hiện triệu chứng nghiêm trọng, cần đến cơ sở y tế ngay. Không tự ý gây nôn hoặc sử dụng thuốc khác để xử trí quá liều. Nếu quên một liều Alumag-S, người bệnh có thể uống ngay khi nhớ ra nếu chưa gần thời điểm dùng liều tiếp theo. Nếu gần đến liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch sử dụng thông thường. Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên. Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30°C. Để nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp. Giữ thuốc trong bao bì gốc. Để xa tầm tay trẻ em. Không sử dụng thuốc đã hết hạn hoặc có dấu hiệu hư hỏng. Có kinh nghiệm trên nhiều năm trong lĩnh vực Dược phẩm, là dược sĩ hướng dẫn và tư vấn sử dụng thuốc một cách an toàn, hiệu quả, hướng đến chăm sóc tốt nhất cho mọi người. Hiện tại, chị là dược sĩ phụ trách chuyên môn và cũng là chủ Nhà Thuốc Smart Pharma
Hỗn dịch uống Alumag-S Agimexpharm điều trị viêm loét dạ dày tá tràng (20 gói x 15g)
Xuất xứ
Việt Nam
Quy cách
Hộp 20 gói x 15g
Thương hiệu
Agimexpharm
Thành phần
Magnesium hydroxide ,
Nhôm hydroxyd ,
Simethicone ,
Thuốc Alumag-S là thuốc gì?
Thuốc Alumag-S mua ở đâu? Giá bao nhiêu?
Thành phần của thuốc Alumag-S
Thành phần
Hàm lượng ghi trong tài liệu
Nhôm hydroxyd (Aluminium hydroxide)
4,596g
Magnesi hydroxyd (Magnesium hydroxide)
2,668g
Simethicon (Simethicone)
0,266g
Công dụng của thuốc Alumag-S
Chỉ định
Dược lực học
Dược động học
Liều dùng và cách dùng thuốc Alumag-S
Cách dùng
Liều dùng
Chống chỉ định của thuốc Alumag-S
Tác dụng phụ của thuốc Alumag-S
Tác dụng phụ liên quan đến nhôm hydroxyd
Tác dụng phụ liên quan đến magnesi hydroxyd
Cách xử trí khi gặp tác dụng phụ
Lưu ý khi sử dụng thuốc Alumag-S
Thận trọng khi sử dụng
Phụ nữ mang thai
Phụ nữ cho con bú
Người lái xe và vận hành máy móc
Tương tác thuốc Alumag-S
Làm gì khi dùng quá liều thuốc Alumag-S?
Triệu chứng quá liều
Cách xử trí
Làm gì khi quên một liều thuốc Alumag-S?
Bảo quản thuốc Alumag-S
Dược sĩ Nguyễn Trang
Nội dung đã được kiểm duyệt
Sản phẩm nổi bật
Sản phẩm cùng thương hiệu
Câu hỏi thường gặp
Alumag-S chứa nhôm hydroxyd, magnesi hydroxyd và simethicon, có tác dụng trung hòa acid dạ dày, giảm hoạt động của pepsin và hỗ trợ giảm đầy hơi. Thuốc được chỉ định trong điều trị viêm loét dạ dày – tá tràng và trào ngược dạ dày – thực quản.
Alumag-S có thể uống giữa các bữa ăn, sau ăn khoảng 30 phút đến 2 giờ hoặc trước khi đi ngủ. Thời điểm uống cụ thể cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.
Có. Magnesi hydroxyd trong Alumag-S có thể gây tiêu chảy. Trong khi đó, nhôm hydroxyd có thể gây táo bón. Việc phối hợp hai hoạt chất giúp hạn chế phần nào các tác dụng không mong muốn này.
Alumag-S có thể được sử dụng trong thai kỳ nhưng cần tránh dùng liều cao hoặc kéo dài. Phụ nữ mang thai nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
Người suy thận cần đặc biệt thận trọng vì nhôm và magnesi có thể tích lũy trong cơ thể khi chức năng thải trừ của thận suy giảm. Không nên tự ý sử dụng thuốc nếu chưa được bác sĩ đánh giá.
Xương Khớp TW28, hỗ trợ giảm đau nhức xương khớp, hoạt huyết 






