Liên hệ Thuốc Alphavimin 10ml là thuốc bổ dạng uống chứa Lysin hydroclorid, các vitamin B1, B2, B6, D3, E, PP, Dexpanthenol và Calci, giúp bổ sung dưỡng chất cho trẻ em, thanh thiếu niên đang phát triển và người có nhu cầu dinh dưỡng tăng cao. Thuốc được sử dụng trong thời kỳ dưỡng bệnh, sau ốm, sau phẫu thuật hoặc khi cơ thể suy nhược, cần hỗ trợ phục hồi sức khỏe. Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.
Thuốc Alphavimin 10ml là thuốc bổ dạng uống chứa Lysin, các vitamin nhóm B, vitamin D3, vitamin E và Calci. Thuốc được sử dụng để bổ sung vitamin, khoáng chất cho trẻ em, thanh thiếu niên đang phát triển và người có nhu cầu dinh dưỡng tăng cao, đặc biệt trong thời kỳ dưỡng bệnh, sau ốm, sau phẫu thuật hoặc khi cơ thể suy nhược. Thuốc Alphavimin 10ml được phân phối tại các nhà thuốc và cơ sở kinh doanh dược. Giá bán có thể thay đổi tùy thời điểm, quy cách đóng gói và cơ sở phân phối. Để kiểm tra giá bán và tình trạng sản phẩm, quý khách có thể liên hệ Nhà Thuốc Smart Pharma qua Hotline: 0981242445 – 1800646866. Hệ thống Nhà Thuốc Smart Pharma trên toàn quốc: Xem danh sách nhà thuốc Theo tài liệu sản phẩm, Alphavimin chứa các thành phần: Dạng sử dụng: Thuốc uống dạng lỏng. Quy cách: Alphavimin 10ml. Tài liệu cung cấp chưa nêu rõ hàm lượng riêng của từng thành phần trong 10ml thuốc. Người dùng cần kiểm tra thông tin trên bao bì hoặc tờ hướng dẫn sử dụng chính thức. Thuốc Alphavimin được chỉ định sử dụng trong các trường hợp: Bổ sung vitamin và khoáng chất cho trẻ em, thanh thiếu niên đang trong giai đoạn phát triển. Người đang trong thời kỳ dưỡng bệnh hoặc có chế độ ăn đặc biệt. Người cần bổ sung dưỡng chất sau nhiễm trùng, sau ốm hoặc sau phẫu thuật. Người suy nhược cơ thể, cần tăng cường thể trạng và hỗ trợ phục hồi sức khỏe. Alphavimin phối hợp nhiều vitamin, khoáng chất và acid amin thiết yếu, góp phần duy trì các hoạt động chuyển hóa bình thường của cơ thể. Lysin hydroclorid: Là acid amin thiết yếu, tham gia tổng hợp protein và đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển cơ thể. Vitamin B1, B2, B6 và PP: Tham gia chuyển hóa carbohydrate, protein, lipid và các phản ứng tạo năng lượng trong tế bào. Vitamin D3 và Calci: Hỗ trợ duy trì nồng độ Calci, Phospho bình thường và tham gia quá trình hình thành, duy trì hệ xương. Vitamin E: Có vai trò chống oxy hóa, góp phần bảo vệ các thành phần tế bào trước tác động của quá trình oxy hóa. Dexpanthenol: Được chuyển hóa thành acid pantothenic, tham gia hình thành Coenzym A và chuyển hóa năng lượng. Các thành phần trong Alphavimin có đặc điểm dược động học khác nhau: Vitamin B1, B2, B6 và PP: Được hấp thu qua đường tiêu hóa, tham gia các quá trình chuyển hóa và phần lớn được đào thải qua nước tiểu dưới dạng nguyên vẹn hoặc chất chuyển hóa. Vitamin D3: Được hấp thu tại ruột non, chuyển hóa tại gan và thận thành các dạng có hoạt tính sinh học. Vitamin E: Là vitamin tan trong dầu, được hấp thu qua đường tiêu hóa, phân bố đến các mô và dự trữ chủ yếu tại mô mỡ. Dexpanthenol: Được chuyển hóa thành acid pantothenic, phân bố trong các mô và đào thải qua nước tiểu, phân. Calci: Được hấp thu tại đường tiêu hóa, phân bố chủ yếu trong xương và răng; lượng dư thừa được đào thải qua phân và nước tiểu. Thuốc Alphavimin 10ml được sử dụng bằng đường uống. Dùng dụng cụ đo thể tích phù hợp để lấy chính xác lượng thuốc cần sử dụng. Không tự ý tăng liều hoặc kết hợp với nhiều chế phẩm bổ sung vitamin khác khi chưa được tư vấn. Liều tham khảo theo tài liệu sản phẩm: Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo. Liều cụ thể cần được điều chỉnh theo độ tuổi, thể trạng, nhu cầu dinh dưỡng và chỉ định của bác sĩ. Không sử dụng Thuốc Alphavimin trong các trường hợp: Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Rối loạn chuyển hóa Calci như tăng Calci huyết hoặc tăng Calci niệu. Thừa Vitamin D. Suy thận. Đang sử dụng thuốc khác chứa Vitamin D. Xuất huyết động mạch hoặc hạ huyết áp nặng. Trong quá trình sử dụng Alphavimin, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn liên quan đến các thành phần vitamin và khoáng chất. Buồn nôn, nôn. Đau bụng, đầy hơi. Tiêu chảy hoặc táo bón. Khó chịu đường tiêu hóa. Ngứa, phát ban. Mày đay. Phản ứng quá mẫn ở người nhạy cảm. Vitamin B6: Dùng liều cao kéo dài có thể gây tổn thương thần kinh ngoại vi. Vitamin D3 và Calci: Dùng quá liều có thể gây tăng Calci huyết với biểu hiện chán ăn, buồn nôn, táo bón hoặc rối loạn thần kinh. Vitamin E: Liều cao kéo dài có thể gây đau đầu, chóng mặt hoặc rối loạn tiêu hóa. Nicotinamid: Liều cao có thể gây ảnh hưởng đến chức năng gan và chuyển hóa. Các phản ứng trên được mô tả đối với từng hoạt chất, không đồng nghĩa tất cả đều thường gặp khi sử dụng Alphavimin đúng liều. Nếu xuất hiện triệu chứng bất thường, cần thông báo cho bác sĩ để được hướng dẫn xử trí. Không dùng thuốc vượt quá liều khuyến nghị trong thời gian dài nếu chưa có chỉ định của bác sĩ. Thận trọng ở người có bệnh lý thận, sỏi thận Calci hoặc tiền sử tăng Calci huyết. Người mắc bệnh sarcoid hoặc thiểu năng tuyến cận giáp có thể tăng nhạy cảm với Vitamin D. Thận trọng khi dùng Nicotinamid liều cao ở người mắc bệnh gan, loét dạ dày, đái tháo đường hoặc bệnh gút. Người có bệnh lý dễ chảy máu cần thận trọng do Dexpanthenol có thể ảnh hưởng đến thời gian chảy máu theo tài liệu. Không tự ý sử dụng đồng thời nhiều chế phẩm chứa Vitamin D và Calci. Phụ nữ mang thai có thể sử dụng vitamin và khoáng chất với liều tương đương nhu cầu hằng ngày. Tuy nhiên, cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Alphavimin để tránh bổ sung quá mức, đặc biệt đối với Vitamin D và Calci. Vitamin và khoáng chất có thể được sử dụng trong thời kỳ cho con bú với liều phù hợp nhu cầu dinh dưỡng. Phụ nữ đang cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc, nhất là khi đang dùng thêm các chế phẩm bổ sung khác. Theo tài liệu sản phẩm, chưa có bằng chứng cho thấy Alphavimin ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Một số tương tác cần lưu ý theo các thành phần trong thuốc: Vitamin B1: Có thể làm tăng tác dụng của thuốc ức chế thần kinh cơ. Vitamin B2: Rượu và Probenecid có thể làm giảm hấp thu Riboflavin. Vitamin B6: Có thể làm giảm tác dụng của Levodopa khi sử dụng đơn độc. Vitamin D3: Có thể tương tác với thuốc lợi tiểu Thiazid, Corticosteroid, Phenytoin, Phenobarbital và Glycosid trợ tim. Vitamin E: Có thể làm tăng tác dụng của thuốc chống đông và nguy cơ chảy máu khi phối hợp với Aspirin. Nicotinamid: Có thể tương tác với một số thuốc hạ đường huyết, thuốc điều trị rối loạn lipid máu và thuốc có độc tính trên gan. Dexpanthenol: Cần lưu ý khi phối hợp với Neostigmin hoặc Succinylcholin theo tài liệu. Calci: Có thể làm giảm hấp thu một số kháng sinh nhóm Quinolon, Tetracyclin, chế phẩm sắt và thuốc điều trị loãng xương nhóm Bisphosphonat. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về các thuốc đang sử dụng để được hướng dẫn phối hợp và điều chỉnh thời điểm dùng phù hợp. Dùng Alphavimin quá liều, đặc biệt trong thời gian dài, có thể gây độc tính liên quan đến Vitamin D. Theo tài liệu sản phẩm, sử dụng kéo dài với lượng khoảng 75ml/ngày có thể gây các biểu hiện ngộ độc mạn tính như: Buồn nôn, nôn. Nhức đầu. Lơ mơ. Tiêu chảy. Nếu nghi ngờ quá liều, cần ngừng thuốc và liên hệ cơ sở y tế để được đánh giá, xử trí. Trường hợp có triệu chứng nghiêm trọng, gọi cấp cứu 115 hoặc đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất. Nếu quên một liều, hãy sử dụng ngay khi nhớ ra nếu chưa gần thời điểm dùng liều tiếp theo. Nếu gần đến liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thông thường. Không dùng gấp đôi liều để bù. Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em và tuân thủ hướng dẫn bảo quản ghi trên bao bì sản phẩm. Không sử dụng thuốc khi đã quá hạn hoặc có dấu hiệu biến đổi bất thường. Có kinh nghiệm trên nhiều năm trong lĩnh vực Dược phẩm, là dược sĩ hướng dẫn và tư vấn sử dụng thuốc một cách an toàn, hiệu quả, hướng đến chăm sóc tốt nhất cho mọi người. Hiện tại, chị là dược sĩ phụ trách chuyên môn và cũng là chủ Nhà Thuốc Smart Pharma
Thuốc Alphavimin 10ml Hadiphar bổ sung vitamin trong thời kỳ dưỡng bệnh, chế độ ăn đặc biệt (20 ống)
Xuất xứ
Việt Nam
Quy cách
Hộp 20 ống x 10ml
Thương hiệu
HADIPHAR
Thành phần
canxi ,
Vitamin B1 ,
Vitamin B2 ,
Vitamin B3 ,
Vitamin B6 ,
Vitamin D3 (Cholecalciferol) ,
Vitamin E ,
Thuốc Alphavimin 10ml là thuốc gì?
Thuốc Alphavimin 10ml mua ở đâu? Giá bao nhiêu?
Thành phần của thuốc Alphavimin 10ml
Thành phần
Vai trò
Lysin hydroclorid
Acid amin thiết yếu, tham gia tổng hợp protein và phát triển cơ thể
Thiamin hydroclorid (Vitamin B1)
Hỗ trợ chuyển hóa carbohydrate và hoạt động thần kinh
Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2)
Tham gia chuyển hóa năng lượng và các phản ứng oxy hóa – khử
Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6)
Tham gia chuyển hóa protein, glucid, lipid và tổng hợp hemoglobin
Cholecalciferol (Vitamin D3)
Hỗ trợ hấp thu Calci và Phospho
D,L-alpha-Tocopheryl acetat (Vitamin E)
Có vai trò chống oxy hóa
Nicotinamid (Vitamin PP)
Tham gia chuyển hóa năng lượng tế bào
Dexpanthenol
Tiền chất Vitamin B5, hỗ trợ chuyển hóa dưỡng chất
Calci lactat pentahydrat
Cung cấp Calci cho cơ thể
Công dụng của thuốc Alphavimin 10ml
Chỉ định
Dược lực học
Dược động học
Liều dùng và cách dùng thuốc Alphavimin 10ml
Cách dùng
Liều dùng
Đối tượng
Liều dùng
Trẻ em từ 1–5 tuổi
7,5ml/ngày
Trẻ trong độ tuổi đi học và thanh thiếu niên
7,5ml/ngày
Người lớn
15ml/ngày
Chống chỉ định của thuốc Alphavimin 10ml
Tác dụng phụ của thuốc Alphavimin 10ml
Rối loạn tiêu hóa
Phản ứng dị ứng
Tác dụng không mong muốn khi dùng liều cao hoặc kéo dài
Lưu ý khi sử dụng thuốc Alphavimin 10ml
Thận trọng khi sử dụng
Phụ nữ mang thai
Phụ nữ cho con bú
Người lái xe và vận hành máy móc
Tương tác thuốc Alphavimin 10ml
Làm gì khi dùng quá liều thuốc Alphavimin 10ml?
Làm gì khi quên 1 liều thuốc Alphavimin 10ml?
Bảo quản thuốc Alphavimin 10ml
Dược sĩ Nguyễn Trang
Nội dung đã được kiểm duyệt
Sản phẩm nổi bật
Sản phẩm cùng thương hiệu
Câu hỏi thường gặp
Thuốc được sử dụng để bổ sung vitamin, khoáng chất và dưỡng chất cho trẻ em, thanh thiếu niên đang phát triển, người suy nhược cơ thể hoặc đang trong thời kỳ dưỡng bệnh.
Có. Thuốc có liều tham khảo cho trẻ từ 1 tuổi trở lên. Trẻ từ 1–5 tuổi được hướng dẫn dùng 7,5ml/ngày.
Thuốc chứa Lysin, Vitamin D3 và Calci, là các dưỡng chất tham gia quá trình phát triển và duy trì hệ xương. Tuy nhiên, thuốc không được chứng minh có tác dụng trực tiếp làm tăng chiều cao ở trẻ không thiếu dưỡng chất.
Có. Người lớn có thể sử dụng liều tham khảo 15ml/ngày để bổ sung vitamin và khoáng chất khi có nhu cầu phù hợp.
Không nên tự ý phối hợp vì có thể gây trùng lặp thành phần, đặc biệt là Vitamin D và Calci, làm tăng nguy cơ bổ sung quá liều. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng đồng thời.
Hepafresh - Hỗ trợ thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, lợi mật (Hộp 20 ống x 10ml) 




