Liên hệ Thuốc Allermine chứa Clorpheniramin Maleat 4mg, được sử dụng điều trị viêm mũi dị ứng, sổ mũi theo mùa, mày đay, viêm da tiếp xúc, ngứa và các triệu chứng dị ứng khác. Tìm hiểu thành phần, công dụng, liều dùng, cách sử dụng, tác dụng phụ, chống chỉ định và những lưu ý quan trọng khi dùng thuốc. Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.
Thuốc Allermine là thuốc kháng Histamin H1 chứa hoạt chất Clorpheniramin Maleat 4mg, được sử dụng trong điều trị các bệnh lý dị ứng cấp tính và mạn tính, đặc biệt là những triệu chứng dị ứng tại đường hô hấp và trên da. Clorpheniramin Maleat thuộc nhóm thuốc kháng Histamin thế hệ thứ nhất, có khả năng đối kháng với Histamin tại thụ thể H1, từ đó giúp làm giảm các biểu hiện như hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa mũi, nổi mày đay và ngứa da. Ngoài tác dụng kháng Histamin, thuốc còn có đặc tính kháng Cholinergic, góp phần làm giảm tiết dịch mũi. Tuy nhiên, đặc tính này cũng có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như khô miệng, buồn ngủ hoặc bí tiểu. Allermine được bào chế dưới dạng viên nén, sử dụng bằng đường uống. Thuốc Allermine được phân phối tại các nhà thuốc và cơ sở kinh doanh dược theo quy định. Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm, quy cách đóng gói và cơ sở phân phối. Để kiểm tra giá bán và tình trạng sản phẩm, quý khách có thể liên hệ Nhà Thuốc Smart Pharma qua Hotline: 0981242445 – 1800646866. Hệ thống Nhà Thuốc Smart Pharma trên toàn quốc: Xem danh sách nhà thuốc Trong mỗi viên nén Allermine có chứa: Clorpheniramin Maleat là thuốc kháng Histamin H1, được sử dụng trong điều trị các triệu chứng dị ứng liên quan đến sự giải phóng Histamin trong cơ thể. Clorpheniramin Maleat là thuốc kháng Histamin H1, hoạt động thông qua cơ chế phong bế cạnh tranh các thụ thể Histamin H1 tại tế bào đích. Histamin là một chất trung gian hóa học tham gia vào các phản ứng dị ứng. Khi được giải phóng, Histamin có thể gây ra các biểu hiện như: Giãn mạch và tăng tính thấm thành mạch. Ngứa da. Nổi mày đay. Hắt hơi. Chảy nước mũi. Phù nề tại vùng bị dị ứng. Bằng cách ngăn cản Histamin gắn vào thụ thể H1, Clorpheniramin giúp làm giảm các triệu chứng dị ứng. Ngoài ra, hoạt chất còn có tác dụng kháng Cholinergic, làm giảm tiết dịch ở đường hô hấp, nhờ đó có thể cải thiện tình trạng chảy nước mũi. Mức độ tác dụng kháng Cholinergic và tác dụng an thần có thể khác nhau giữa từng người bệnh. Hấp thu Clorpheniramin Maleat được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa sau khi uống. Chuyển hóa Thuốc được chuyển hóa nhanh và nhiều trong cơ thể. Các chất chuyển hóa bao gồm: Desmethyl-Clorpheniramin. Didesmethyl-Clorpheniramin. Một số chất chuyển hóa khác chưa được xác định đầy đủ. Một hoặc nhiều chất chuyển hóa có thể vẫn còn hoạt tính dược lý. Thải trừ Clorpheniramin và các chất chuyển hóa được bài tiết chủ yếu qua nước tiểu. Thuốc Allermine được chỉ định trong điều trị các bệnh lý dị ứng cấp tính và mạn tính, bao gồm: Sổ mũi theo mùa: Tình trạng chảy nước mũi liên quan đến dị nguyên xuất hiện theo mùa. Viêm mũi dị ứng: Các biểu hiện như hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa mũi và khó chịu tại niêm mạc mũi. Viêm da tiếp xúc: Phản ứng viêm da sau khi tiếp xúc với các yếu tố gây dị ứng. Mày đay: Xuất hiện các sẩn phù trên da kèm ngứa. Phù Quincke: Tình trạng phù mạch liên quan đến phản ứng quá mẫn. Dị ứng thức ăn: Các biểu hiện dị ứng sau khi sử dụng thực phẩm. Dị ứng thuốc: Các triệu chứng quá mẫn do thuốc. Ngứa ở người bệnh sởi: Hỗ trợ giảm cảm giác ngứa. Ngứa ở người bệnh thủy đậu: Giảm triệu chứng ngứa ngoài da. Allermine có tác dụng làm giảm triệu chứng dị ứng nhưng không thay thế việc xác định và loại bỏ nguyên nhân gây dị ứng. Lưu ý: Nếu xuất hiện khó thở, phù lưỡi, phù họng, tụt huyết áp hoặc nghi ngờ phản vệ, cần cấp cứu ngay. Allermine không thay thế Adrenalin trong điều trị phản vệ. Allermine được sử dụng bằng đường uống. Người bệnh nên uống thuốc với một lượng nước vừa đủ và tuân thủ liều lượng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Do Clorpheniramin có thể gây buồn ngủ, cần lưu ý ảnh hưởng của thuốc đến sinh hoạt và công việc hằng ngày. Theo thông tin sản phẩm, liều dùng Allermine được hướng dẫn như sau: Trẻ em dưới 6 tuổi: Sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ. Không tự ý dùng viên nén 4mg cho trẻ nhỏ vì có nguy cơ không phù hợp về liều lượng và dạng bào chế. Trẻ em từ 6–12 tuổi: Uống 1 viên/lần, ngày 1–2 lần theo hướng dẫn trong tài liệu sản phẩm. Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Uống 1 viên/lần, ngày 3–4 lần. Lưu ý: Liều dùng trên được trình bày theo tài liệu nhà sản xuất cung cấp. Liều cụ thể cần được nhân viên y tế đánh giá theo tuổi, thể trạng và mức độ triệu chứng. Đặc biệt, liều dành cho trẻ từ 6–12 tuổi cần được xác nhận với tờ hướng dẫn sử dụng được phê duyệt trước khi áp dụng. Không tự ý tăng liều hoặc phối hợp với các thuốc kháng Histamin khác khi chưa có hướng dẫn chuyên môn. Thuốc Allermine chống chỉ định trong các trường hợp: Quá mẫn với Clorpheniramin Maleat hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. Người đang trong cơn hen cấp. Người bị phì đại tuyến tiền liệt. Người mắc Glaucom góc hẹp. Người bị tắc cổ bàng quang. Người bị loét dạ dày chít hẹp. Người bị tắc môn vị – tá tràng. Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú theo mục chống chỉ định của tài liệu sản phẩm. Trẻ sơ sinh và trẻ sinh thiếu tháng. Người đang sử dụng hoặc đã sử dụng thuốc ức chế Monoamin Oxidase (MAO) trong vòng 14 ngày. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tiền sử bệnh lý và các thuốc đang sử dụng trước khi dùng Allermine. Trong quá trình sử dụng Allermine, người bệnh có thể gặp các tác dụng không mong muốn liên quan đến đặc tính kháng Histamin và kháng Cholinergic của Clorpheniramin. Buồn ngủ. Ngủ gà. An thần từ nhẹ đến sâu. Chóng mặt. Choáng váng. Mức độ an thần có thể khác nhau giữa từng người. Khô miệng. Chán ăn. Buồn nôn. Do tác dụng kháng Cholinergic, Clorpheniramin có thể làm tăng nguy cơ bí tiểu, đặc biệt ở người có bệnh lý đường tiết niệu. Nếu xuất hiện các triệu chứng nghiêm trọng như khó thở, co giật, rối loạn ý thức hoặc bí tiểu cấp, cần đến cơ sở y tế để được xử trí. Khi gặp tác dụng không mong muốn, người bệnh nên ngừng thuốc và thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ. Rượu và đồ uống chứa Ethanol có thể làm tăng tác dụng an thần của Clorpheniramin. Việc phối hợp có thể gây buồn ngủ nhiều hơn, giảm khả năng tập trung và tăng nguy cơ tai nạn. Allermine có thể làm tăng nguy cơ bí tiểu do tác dụng kháng Cholinergic. Cần đặc biệt thận trọng ở người: Phì đại tuyến tiền liệt. Tắc đường niệu. Có tiền sử khó tiểu hoặc bí tiểu. Người bị tắc môn vị – tá tràng hoặc các tình trạng cản trở lưu thông đường tiêu hóa cần tránh sử dụng thuốc theo chống chỉ định. Tác dụng kháng Cholinergic của Clorpheniramin có thể làm trầm trọng thêm triệu chứng nhược cơ. Người bệnh cần thông báo tình trạng này cho bác sĩ trước khi sử dụng. Một số thuốc điều trị cảm lạnh, sổ mũi hoặc dị ứng có thể chứa Clorpheniramin hoặc các hoạt chất kháng Histamin khác. Việc sử dụng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ buồn ngủ và các tác dụng không mong muốn. Người bệnh cần kiểm tra thành phần thuốc trước khi phối hợp. Trong mục chống chỉ định, tài liệu sản phẩm liệt kê phụ nữ mang thai là đối tượng không sử dụng Allermine. Tài liệu đồng thời đề cập việc chỉ dùng Clorpheniramin trong thai kỳ khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ. Đặc biệt, sử dụng thuốc trong ba tháng cuối thai kỳ có thể liên quan đến những phản ứng nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh, bao gồm co giật theo cảnh báo của tài liệu. Vì vậy, phụ nữ mang thai không nên tự ý sử dụng Allermine. Clorpheniramin có thể bài tiết qua sữa mẹ và có khả năng ức chế tiết sữa. Thuốc kháng Histamin cũng có thể gây tác dụng không mong muốn nghiêm trọng ở trẻ bú mẹ. Theo mục chống chỉ định của tài liệu sản phẩm, phụ nữ đang cho con bú không nên sử dụng Allermine. Nếu cần điều trị dị ứng trong thời kỳ cho con bú, cần tham khảo bác sĩ để lựa chọn phương pháp phù hợp. Allermine có thể gây buồn ngủ và giảm khả năng tập trung. Do đó, người đang lái xe hoặc vận hành máy móc cần tránh sử dụng thuốc khi có nguy cơ ảnh hưởng đến sự tỉnh táo. Đặc biệt, không sử dụng thuốc cùng rượu bia hoặc các thuốc an thần nếu chưa được bác sĩ đánh giá. Các thuốc ức chế MAO có thể làm kéo dài và tăng tác dụng kháng Cholinergic của Clorpheniramin. Theo tài liệu sản phẩm, Allermine chống chỉ định ở người đang dùng hoặc đã dùng thuốc ức chế MAO trong vòng 14 ngày. Ethanol có thể làm tăng tác dụng ức chế hệ thần kinh trung ương của Clorpheniramin. Việc phối hợp có thể làm tăng buồn ngủ và giảm khả năng phản ứng. Các thuốc an thần hoặc thuốc ngủ có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương khi dùng cùng Allermine. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu đang sử dụng những thuốc này. Clorpheniramin có thể ức chế chuyển hóa Phenytoin, làm tăng nguy cơ tích lũy và ngộ độc Phenytoin. Việc phối hợp cần được bác sĩ đánh giá và theo dõi. Quá liều Clorpheniramin có thể gây ngộ độc nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương, hô hấp và tim mạch. Theo tài liệu sản phẩm, các biểu hiện có thể bao gồm: An thần quá mức. Kích thích nghịch thường hệ thần kinh trung ương. Rối loạn tâm thần. Co giật. Ngừng thở. Các biểu hiện kháng Cholinergic. Rối loạn trương lực cơ. Rối loạn nhịp tim. Trụy tim mạch. Tài liệu sản phẩm đề cập mức liều có thể gây tử vong khoảng 25–50mg/kg thể trọng. Tuy nhiên, ngộ độc nghiêm trọng có thể xảy ra ở liều thấp hơn tùy từng người, đặc biệt ở trẻ em. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay lập tức. Việc điều trị chủ yếu là hỗ trợ chức năng sống và xử trí triệu chứng, bao gồm theo dõi: Chức năng hô hấp. Hoạt động tim mạch. Chức năng gan, thận. Cân bằng nước và điện giải. Tình trạng thần kinh. Các biện pháp giảm hấp thu hoặc điều trị co giật phải do nhân viên y tế thực hiện. Không tự gây nôn hoặc dùng siro Ipecac tại nhà, dù tài liệu sản phẩm có đề cập phương pháp này trong phần xử trí ngộ độc. Tài liệu sản phẩm chưa cung cấp hướng dẫn riêng về xử trí quên liều. Thông thường, nếu quên một liều, người bệnh có thể uống khi nhớ ra nếu chưa gần thời điểm dùng liều kế tiếp. Nếu đã gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thông thường. Không uống gấp đôi liều để bù. Tài liệu sản phẩm được cung cấp chưa nêu điều kiện nhiệt độ bảo quản cụ thể. Người sử dụng cần bảo quản thuốc theo hướng dẫn trên bao bì hoặc tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm. Giữ thuốc trong bao bì gốc, tránh ẩm và để xa tầm tay trẻ em. Không sử dụng thuốc đã quá hạn hoặc có dấu hiệu biến đổi bất thường. Có kinh nghiệm trên nhiều năm trong lĩnh vực Dược phẩm, là dược sĩ hướng dẫn và tư vấn sử dụng thuốc một cách an toàn, hiệu quả, hướng đến chăm sóc tốt nhất cho mọi người. Hiện tại, chị là dược sĩ phụ trách chuyên môn và cũng là chủ Nhà Thuốc Smart Pharma
Thuốc Allermine Agimexpharm điều trị dị ứng cấp và mãn tính (10 vỉ x 20 viên)
Xuất xứ
Việt Nam
Quy cách
Hộp 10 Vỉ x 20 Viên
Thương hiệu
Agimexpharm
Thành phần
Chlorpheniramine Maleate ,
Thuốc Allermine là thuốc gì?
Thuốc Allermine mua ở đâu? Giá bao nhiêu?
Thành phần của thuốc Allermine
Thành phần
Hàm lượng
Clorpheniramin Maleat
4mg
Dược lực học
Dược động học
Thuốc Allermine dùng cho những ai?
Dị ứng đường hô hấp
Các triệu chứng dị ứng khác
Liều dùng và cách dùng thuốc Allermine như thế nào để hiệu quả?
Cách dùng
Liều dùng
Không sử dụng thuốc Allermine khi nào?
Sử dụng thuốc Allermine có tác dụng phụ gì không?
Tác dụng trên hệ thần kinh
Tác dụng trên hệ tiêu hóa
Các tác dụng cần thận trọng
Khi sử dụng thuốc Allermine phải lưu ý những gì?
Thận trọng khi sử dụng cùng rượu bia
Người mắc bệnh đường tiết niệu
Người mắc bệnh tiêu hóa
Người mắc bệnh nhược cơ
Không tự ý phối hợp nhiều thuốc dị ứng
Thuốc Allermine có sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú không?
Phụ nữ mang thai
Phụ nữ cho con bú
Người lái xe, vận hành máy móc có nên dùng thuốc Allermine không?
Các tương tác thường gặp khi dùng thuốc Allermine
Thuốc ức chế Monoamin Oxidase (MAO)
Rượu và Ethanol
Thuốc an thần, gây ngủ
Phenytoin
Làm gì khi dùng quá liều thuốc Allermine?
Triệu chứng quá liều
Cách xử trí
Làm gì khi quên 1 liều thuốc Allermine?
Bảo quản thuốc Allermine
Dược sĩ Nguyễn Trang
Nội dung đã được kiểm duyệt
Sản phẩm nổi bật
Sản phẩm cùng thương hiệu
Câu hỏi thường gặp
Allermine chứa Clorpheniramin Maleat 4mg, được sử dụng điều trị các triệu chứng dị ứng như viêm mũi dị ứng, sổ mũi theo mùa, mày đay, viêm da tiếp xúc, dị ứng thức ăn hoặc thuốc và ngứa ngoài da.
Có. Clorpheniramin thuộc nhóm thuốc kháng Histamin thế hệ thứ nhất, có thể gây buồn ngủ và an thần với mức độ khác nhau giữa từng người. Cần tránh lái xe hoặc vận hành máy móc nếu sử dụng thuốc.
Người lớn và trẻ trên 12 tuổi uống 1 viên/lần, ngày 3–4 lần. Trẻ từ 6–12 tuổi được tài liệu hướng dẫn 1 viên/lần, ngày 1–2 lần. Tuy nhiên, cần xác nhận liều phù hợp với bác sĩ hoặc dược sĩ, đặc biệt khi dùng cho trẻ em.
Phụ nữ mang thai được liệt kê trong mục chống chỉ định của tài liệu sản phẩm. Không nên tự ý sử dụng Allermine trong thai kỳ; cần tham khảo bác sĩ để lựa chọn phương pháp điều trị dị ứng phù hợp.
Không nên. Rượu bia có thể làm tăng tác dụng an thần và ức chế hệ thần kinh trung ương của Clorpheniramin, dẫn đến buồn ngủ nhiều hơn và giảm khả năng tập trung.
Hepafresh - Hỗ trợ thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, lợi mật (Hộp 20 ống x 10ml)
Aquamovit - Hỗ trợ phát triển chiều cao, bổ sung canxi (Lọ 60 viên) 






