Thuốc Allerfar Pharmedic điều trị viêm mũi dị ứng, các triệu chứng dị ứng (10 vỉ x 20 viên)

Liên hệ

Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 10 vỉ x 20 viên
Thương hiệu Pharmedic
Thành phần Chlorpheniramine Maleate ,

Thuốc Allerfar Pharmedic chứa Clorpheniramin Maleat 4mg, được sử dụng điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa và quanh năm, mày đay, viêm kết mạc dị ứng, ngứa và các triệu chứng dị ứng khác. Tìm hiểu thành phần, công dụng, liều dùng, cách sử dụng, tác dụng phụ và những lưu ý quan trọng khi dùng thuốc.

Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.

Sản phẩm đang được chú ý, có 83 người đang xem

Xem gian hàng thương hiệu

Pharmedic

Cam kết hàng chính hãng
Đổi trả hàng trong 30 ngày
Xem hàng tại nhà, thanh toán
Hà Nội ship ngay sau 2 giờ
Giấy Phép Nhà Thuốc
Giấy phép GPP Giấy phép GPP (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh dược (Xem)
Giấy phép GPP Chứng chỉ hành nghề dược (Xem)

Thuốc Allerfar Pharmedic là thuốc gì?

Thuốc Allerfar Pharmedic là thuốc kháng Histamin H1 chứa hoạt chất Clorpheniramin Maleat 4mg, được sử dụng để điều trị các triệu chứng dị ứng như viêm mũi dị ứng, mày đay, ngứa, viêm kết mạc dị ứng và một số phản ứng quá mẫn khác.

Clorpheniramin thuộc nhóm thuốc kháng Histamin thế hệ thứ nhất, có khả năng ngăn chặn tác động của Histamin tại thụ thể H1. Nhờ đó, thuốc giúp giảm các biểu hiện dị ứng như hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa mũi, ngứa mắt và nổi mày đay.

Ngoài tác dụng kháng Histamin, Clorpheniramin còn có đặc tính kháng Cholinergic. Thuốc có thể gây buồn ngủ, khô miệng và chóng mặt ở một số người sử dụng.

Dạng bào chế: Viên uống.

Hàm lượng: Clorpheniramin Maleat 4mg.

Thương hiệu: Pharmedic.

Thuốc Allerfar Pharmedic mua ở đâu? Giá bao nhiêu?

Thuốc Allerfar Pharmedic được phân phối tại các nhà thuốc và cơ sở kinh doanh dược theo quy định. Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm, quy cách đóng gói và cơ sở phân phối.

Để kiểm tra giá bán và tình trạng sản phẩm, quý khách có thể liên hệ Nhà Thuốc Smart Pharma qua Hotline: 0981242445 – 1800646866.

Hệ thống Nhà Thuốc Smart Pharma trên toàn quốc: Xem danh sách nhà thuốc

Thành phần của thuốc Allerfar Pharmedic

Trong mỗi viên thuốc Allerfar có chứa:

Thành phần Hàm lượng
Clorpheniramin Maleat 4mg
Tá dược Lactose, tinh bột sắn, Povidon, Talc, Magnesi Stearat, vàng Tartrazin

Clorpheniramin Maleat là hoạt chất kháng Histamin H1, được sử dụng trong điều trị nhiều biểu hiện dị ứng.

Dược lực học

Clorpheniramin là thuốc kháng Histamin thế hệ thứ nhất, thuộc nhóm kháng Histamin và kháng dị ứng, có mã ATC R06AB04.

Hoạt chất có tác dụng phong bế cạnh tranh thụ thể Histamin H1 tại các tế bào đích, từ đó hạn chế tác động của Histamin trong phản ứng dị ứng.

Histamin là chất trung gian hóa học được giải phóng trong các phản ứng quá mẫn, có thể gây ra các triệu chứng như:

  • Hắt hơi.

  • Chảy nước mũi.

  • Ngứa mũi, ngứa mắt.

  • Nổi mày đay.

  • Đỏ da và ngứa.

Thông qua cơ chế đối kháng thụ thể H1, Clorpheniramin giúp giảm các triệu chứng này.

Ngoài ra, thuốc còn có tác dụng kháng Cholinergic với mức độ khác nhau giữa từng người bệnh. Đặc tính này có thể gây khô miệng, bí tiểu hoặc làm nặng thêm một số bệnh lý như Glaucom góc hẹp.

Dược động học

Hấp thu

Clorpheniramin Maleat được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa sau khi uống.

Thuốc có thể xuất hiện trong huyết tương sau khoảng 30–60 phút.

Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 2,5–6 giờ.

Sinh khả dụng của Clorpheniramin khoảng 25–50%.

Phân bố

Khoảng 70% lượng thuốc trong tuần hoàn liên kết với protein huyết tương.

Thời gian tác dụng của thuốc khoảng 4–6 giờ.

Chuyển hóa

Clorpheniramin được chuyển hóa nhanh và nhiều trong cơ thể.

Các chất chuyển hóa bao gồm Desmethylchlorpheniramin, Didesmethylchlorpheniramin và một số chất chuyển hóa khác.

Một số chất chuyển hóa có thể vẫn còn hoạt tính dược lý.

Thải trừ

Thuốc được bài tiết chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi hoặc dạng chất chuyển hóa.

Quá trình đào thải phụ thuộc vào pH và lưu lượng nước tiểu.

Chỉ một lượng nhỏ thuốc được tìm thấy trong phân.

Thuốc Allerfar Pharmedic dùng cho những ai?

Thuốc Allerfar Pharmedic được chỉ định điều trị các tình trạng dị ứng như:

  • Viêm mũi dị ứng theo mùa: Các triệu chứng hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa mũi liên quan đến dị nguyên theo mùa.

  • Viêm mũi dị ứng quanh năm: Dị ứng liên quan đến bụi nhà, mạt bụi hoặc các yếu tố môi trường khác.

  • Mày đay: Nổi sẩn phù trên da kèm ngứa.

  • Viêm mũi vận mạch có liên quan đến Histamin: Các biểu hiện chảy nước mũi, hắt hơi.

  • Viêm kết mạc dị ứng: Ngứa mắt, đỏ mắt và chảy nước mắt do dị ứng.

  • Viêm da tiếp xúc: Các triệu chứng dị ứng ngoài da.

  • Phù mạch, phù Quincke: Phản ứng phù liên quan đến quá mẫn.

  • Dị ứng thức ăn: Hỗ trợ giảm các biểu hiện dị ứng theo chỉ định.

  • Phản ứng huyết thanh: Các triệu chứng quá mẫn.

  • Côn trùng đốt: Ngứa và các biểu hiện dị ứng tại da.

  • Ngứa do sởi hoặc thủy đậu: Giảm triệu chứng ngứa ở người bệnh.

Lưu ý: Trong trường hợp phản ứng dị ứng nghiêm trọng, khó thở, tụt huyết áp hoặc nghi ngờ phản vệ, cần cấp cứu ngay. Allerfar không thay thế Adrenalin trong điều trị phản vệ.

Liều dùng và cách dùng thuốc Allerfar Pharmedic như thế nào để hiệu quả?

Cách dùng

Allerfar Pharmedic được sử dụng bằng đường uống.

Người bệnh nên uống thuốc với một lượng nước vừa đủ và tuân thủ liều lượng theo hướng dẫn của bác sĩ.

Đối với trẻ nhỏ, việc sử dụng viên nén 4mg cần đặc biệt thận trọng vì liều chỉ định có thể thấp hơn hàm lượng của một viên.

Tài liệu sản phẩm có đề cập việc nghiền thuốc cho trẻ dưới 6 tuổi nhằm hạn chế nguy cơ hóc. Tuy nhiên, chỉ thực hiện khi nhân viên y tế xác nhận dạng viên phù hợp và hướng dẫn cách chia liều chính xác.

Liều dùng

Theo tài liệu sản phẩm, liều điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa được hướng dẫn như sau:

Người lớn:

Bắt đầu với liều 4mg, tương đương 1 viên, uống trước khi đi ngủ.

Có thể tăng liều từ từ trong khoảng 10 ngày, tối đa 24mg/ngày nếu dung nạp được, chia làm 2 lần theo chỉ định.

Trẻ em từ 6–12 tuổi:

Bắt đầu với liều 2mg trước khi đi ngủ.

Có thể tăng liều từ từ trong khoảng 10 ngày, tối đa 12mg/ngày nếu dung nạp được, chia làm 1–2 lần theo hướng dẫn của bác sĩ.

Trẻ em từ 2–6 tuổi:

Liều được tài liệu đề cập là 1mg mỗi 4–6 giờ, tối đa 6mg/ngày.

Trẻ em từ 1–2 tuổi:

Liều được tài liệu đề cập là 1mg, ngày 2 lần.

Lưu ý quan trọng: Các liều dành cho trẻ nhỏ nêu trên là thông tin từ tài liệu sản phẩm, không phải hướng dẫn tự dùng viên Allerfar 4mg tại nhà. Cần có chỉ định của bác sĩ và dạng bào chế phù hợp để tránh sai liều.

Không tự ý tăng liều, đặc biệt ở trẻ em và người cao tuổi, do nguy cơ buồn ngủ, tác dụng kháng Cholinergic và ngộ độc thuốc.

Không sử dụng thuốc Allerfar Pharmedic khi nào?

Thuốc Allerfar chống chỉ định trong các trường hợp:

  • Quá mẫn với Clorpheniramin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Người đang trong cơn hen cấp.

  • Người có triệu chứng phì đại tuyến tiền liệt.

  • Glaucom góc hẹp.

  • Tắc cổ bàng quang.

  • Loét dạ dày chít hẹp.

  • Tắc môn vị – tá tràng.

  • Phụ nữ đang cho con bú.

  • Trẻ sơ sinh và trẻ sinh thiếu tháng.

  • Người đang sử dụng hoặc đã sử dụng thuốc ức chế Monoamin Oxidase (MAO) trong vòng 14 ngày.

Người có tiền sử dị ứng với chất màu Tartrazin hoặc các tá dược của thuốc cũng cần tránh sử dụng nếu đã xác định quá mẫn.

Sử dụng thuốc Allerfar Pharmedic có tác dụng phụ gì không?

Trong quá trình sử dụng Allerfar, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn.

Tác dụng phụ thường được ghi nhận

  • Buồn ngủ.

  • Ngủ gà.

  • An thần.

  • Khô miệng.

  • Chóng mặt.

  • Buồn nôn.

Tác dụng kháng Cholinergic

Clorpheniramin có thể gây các phản ứng liên quan đến tác dụng kháng Cholinergic, bao gồm:

  • Khô miệng.

  • Nhìn mờ.

  • Khó tiểu hoặc bí tiểu.

  • Táo bón.

  • Các biểu hiện ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.

Những tác dụng này có thể nghiêm trọng hơn ở người nhạy cảm, đặc biệt là người mắc Glaucom, phì đại tuyến tiền liệt hoặc người cao tuổi.

Nếu xuất hiện phản ứng bất thường, cần ngừng thuốc và thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được đánh giá.

Trường hợp có biểu hiện nghiêm trọng như khó thở, co giật, rối loạn ý thức hoặc bí tiểu cấp cần được xử trí y tế khẩn cấp.

Khi sử dụng thuốc Allerfar Pharmedic phải lưu ý những gì?

Người mắc bệnh đường tiết niệu

Cần thận trọng ở người có phì đại tuyến tiền liệt lành tính, tắc đường niệu hoặc các tình trạng gây khó tiểu.

Tác dụng kháng Cholinergic của Clorpheniramin có thể làm tăng nguy cơ bí tiểu.

Người mắc bệnh tiêu hóa

Thuốc cần được sử dụng thận trọng ở người có tắc môn vị – tá tràng hoặc các tình trạng cản trở lưu thông đường tiêu hóa.

Người mắc bệnh hô hấp mạn tính

Cần theo dõi chặt chẽ khi sử dụng thuốc ở người có bệnh phổi mạn tính, khó thở hoặc thở ngắn.

Người bị tăng nhãn áp

Clorpheniramin có thể làm nặng thêm một số tình trạng tăng nhãn áp, đặc biệt là Glaucom góc hẹp.

Người mắc bệnh nhược cơ

Tác dụng kháng Cholinergic có thể làm trầm trọng thêm triệu chứng ở người bệnh nhược cơ.

Người cao tuổi

Người trên 60 tuổi cần đặc biệt thận trọng vì có thể nhạy cảm hơn với các tác dụng như:

  • Buồn ngủ.

  • Chóng mặt.

  • Nhìn mờ.

  • Bí tiểu.

  • Rối loạn nhận thức.

Các tác dụng này có thể làm tăng nguy cơ té ngã.

Nguy cơ sâu răng khi dùng kéo dài

Clorpheniramin có thể gây khô miệng do giảm tiết nước bọt.

Nếu sử dụng kéo dài, tình trạng khô miệng có thể làm tăng nguy cơ sâu răng.

Người bệnh cần duy trì vệ sinh răng miệng và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu phải điều trị trong thời gian dài.

Thuốc Allerfar Pharmedic có sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú không?

Phụ nữ mang thai

Theo tài liệu sản phẩm, chỉ sử dụng Allerfar cho phụ nữ mang thai khi thật cần thiết và được bác sĩ chỉ định.

Việc sử dụng Clorpheniramin trong ba tháng cuối thai kỳ có thể liên quan đến những phản ứng nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh, bao gồm co giật theo cảnh báo của tài liệu.

Phụ nữ mang thai không nên tự ý sử dụng thuốc để điều trị dị ứng.

Phụ nữ cho con bú

Clorpheniramin có thể bài tiết qua sữa mẹ và có khả năng ảnh hưởng đến quá trình tiết sữa.

Thuốc kháng Histamin cũng có thể gây tác dụng không mong muốn ở trẻ bú mẹ.

Theo thông tin sản phẩm, phụ nữ đang cho con bú thuộc nhóm chống chỉ định sử dụng Allerfar.

Nếu cần điều trị dị ứng trong thời kỳ cho con bú, người bệnh nên tham khảo bác sĩ để lựa chọn phương pháp phù hợp.

Người lái xe, vận hành máy móc có nên dùng thuốc Allerfar Pharmedic không?

Allerfar có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, hoa mắt, nhìn mờ và suy giảm khả năng phối hợp vận động.

Những tác dụng này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Vì vậy, người đang lái xe hoặc điều khiển máy móc cần tránh sử dụng Allerfar nếu thuốc có thể ảnh hưởng đến sự tỉnh táo và khả năng phản ứng.

Không sử dụng rượu bia để tránh làm tăng tác dụng an thần của thuốc.

Các tương tác thường gặp khi dùng thuốc Allerfar Pharmedic

Thuốc ức chế Monoamin Oxidase (MAO)

Các thuốc ức chế MAO có thể làm kéo dài và tăng tác dụng kháng Cholinergic của Clorpheniramin.

Theo tài liệu sản phẩm, không sử dụng Allerfar ở người đang dùng hoặc đã dùng thuốc ức chế MAO trong vòng 14 ngày.

Rượu và đồ uống chứa Ethanol

Ethanol có thể làm tăng tác dụng ức chế hệ thần kinh trung ương của Clorpheniramin.

Việc phối hợp có thể làm tăng buồn ngủ, chóng mặt và giảm khả năng tập trung.

Thuốc an thần, gây ngủ

Các thuốc an thần và thuốc ngủ có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương khi dùng đồng thời với Allerfar.

Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu đang sử dụng thuốc ngủ, thuốc an thần hoặc các thuốc có tác dụng gây buồn ngủ.

Phenytoin

Clorpheniramin có thể ức chế quá trình chuyển hóa Phenytoin, làm tăng nguy cơ tích lũy thuốc và ngộ độc Phenytoin.

Việc phối hợp cần được bác sĩ theo dõi và đánh giá.

Làm gì khi dùng quá liều thuốc Allerfar Pharmedic?

Quá liều Clorpheniramin có thể gây ngộ độc nghiêm trọng, đặc biệt ở trẻ em.

Các triệu chứng có thể bao gồm:

  • Buồn ngủ hoặc an thần quá mức.

  • Kích thích thần kinh trung ương nghịch thường.

  • Rối loạn tâm thần.

  • Co giật.

  • Ngừng thở.

  • Các biểu hiện kháng Cholinergic nghiêm trọng.

  • Rối loạn trương lực cơ.

  • Loạn nhịp tim.

  • Trụy tim mạch.

Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay lập tức.

Việc xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ chức năng sống.

Các biện pháp giảm hấp thu thuốc như than hoạt có thể được nhân viên y tế cân nhắc trong những trường hợp phù hợp.

Không tự gây nôn hoặc sử dụng siro Ipecac tại nhà. Mặc dù tài liệu cũ có đề cập biện pháp này, việc tự gây nôn có thể gây nguy hiểm, đặc biệt khi người bệnh buồn ngủ hoặc rối loạn ý thức.

Làm gì khi quên 1 liều thuốc Allerfar Pharmedic?

Nếu quên một liều Allerfar, hãy uống ngay khi nhớ ra nếu chưa gần thời điểm dùng liều tiếp theo.

Nếu đã gần đến liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thông thường.

Không uống gấp đôi liều để bù.

Bảo quản thuốc Allerfar Pharmedic

Bảo quản thuốc ở nhiệt độ không quá 30°C.

Để thuốc tại nơi khô ráo, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp.

Giữ thuốc trong bao bì gốc.

Để xa tầm tay trẻ em.

Không sử dụng thuốc đã quá hạn hoặc có dấu hiệu biến đổi bất thường.

 

Danh mục: Thương hiệu:
Thương hiệu:

 

Câu hỏi thường gặp

Allerfar Pharmedic chứa Clorpheniramin Maleat 4mg, được sử dụng điều trị các triệu chứng dị ứng như viêm mũi dị ứng, mày đay, viêm kết mạc dị ứng, ngứa và một số phản ứng quá mẫn khác.

Có. Clorpheniramin là thuốc kháng Histamin thế hệ thứ nhất, có thể gây buồn ngủ, ngủ gà và chóng mặt. Người sử dụng cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo.

Liều Clorpheniramin cho trẻ em ở nhiều nhóm tuổi. Tuy nhiên, viên Allerfar 4mg có thể không phù hợp để chia liều chính xác cho trẻ nhỏ. Cần có hướng dẫn của bác sĩ và lựa chọn dạng bào chế thích hợp.

Chỉ nên sử dụng khi thật cần thiết và được bác sĩ chỉ định. Đặc biệt, cần thận trọng trong ba tháng cuối thai kỳ do nguy cơ tác dụng không mong muốn đối với trẻ sơ sinh.

Không nên. Rượu bia có thể làm tăng tác dụng ức chế hệ thần kinh trung ương của Clorpheniramin, dẫn đến buồn ngủ, chóng mặt và giảm khả năng tập trung.