Thuốc Agifuros 40mg Agimexpharm điều trị phù phổi cấp, phù do tim, gan, thận (10 vỉ x 25 viên)

Liên hệ

Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 10 vỉ x 25 viên
Thương hiệu Agimexpharm
Thành phần Furosemid ,

Thuốc Agifuros 40mg chứa Furosemid 40mg, có tác dụng lợi tiểu, được chỉ định điều trị phù do bệnh tim, gan, thận, tăng huyết áp có tổn thương thận và tăng calci huyết.

Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.

Sản phẩm đang được chú ý, có 15 người đang xem

Agimexpharm

Xem gian hàng thương hiệu

Agimexpharm

Cam kết hàng chính hãng
Đổi trả hàng trong 30 ngày
Xem hàng tại nhà, thanh toán
Hà Nội ship ngay sau 2 giờ
Giấy Phép Nhà Thuốc
Giấy phép GPP Giấy phép GPP (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh dược (Xem)
Giấy phép GPP Chứng chỉ hành nghề dược (Xem)

Thuốc Agifuros 40mg là thuốc gì?

Thuốc Agifuros 40mg là thuốc lợi tiểu quai chứa hoạt chất Furosemid 40mg, có tác dụng tăng đào thải nước và điện giải qua thận, giúp giảm tình trạng ứ dịch trong cơ thể.

Thuốc được sử dụng trong điều trị phù phổi cấp, phù do bệnh tim, gan, thận và một số tình trạng phù khác. Ngoài ra, Agifuros 40mg còn được chỉ định trong điều trị tăng huyết áp khi có tổn thương thận và tăng calci huyết.

Furosemid là thuốc lợi tiểu tác dụng mạnh, nhanh và phụ thuộc liều lượng. Việc sử dụng thuốc cần tuân theo chỉ định của bác sĩ để hạn chế nguy cơ mất nước và rối loạn điện giải.

Thuốc Agifuros 40mg mua ở đâu? Giá bao nhiêu?

Thuốc Agifuros 40mg hiện được bán tại các nhà thuốc và cơ sở kinh doanh dược theo quy định. Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm, quy cách đóng gói và cơ sở phân phối.

Để kiểm tra giá bán và tình trạng sản phẩm, quý khách có thể liên hệ Nhà Thuốc Smart Pharma qua Hotline: 0981242445 – 1800646866.

Hệ thống Nhà Thuốc Smart Pharma trên toàn quốc: Xem danh sách nhà thuốc

Thuốc Agifuros 40mg dùng cho những ai?

Thuốc Agifuros 40mg được chỉ định trong các trường hợp:

  • Phù phổi cấp.

  • Phù do bệnh tim, gan, thận và các tình trạng phù khác.

  • Tăng huyết áp khi có tổn thương thận.

  • Tăng calci huyết.

Việc lựa chọn thuốc, liều dùng và thời gian điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, tình trạng chức năng thận và đáp ứng của từng người bệnh.

Thành phần của thuốc Agifuros 40mg

Mỗi viên chứa:

Thành phần Hàm lượng
Furosemid 40mg

Cơ chế tác dụng

Furosemid là thuốc lợi tiểu quai thuộc nhóm dẫn chất sulfonamid.

Thuốc tác động tại nhánh lên đoạn dày của quai Henle, ức chế hệ thống đồng vận chuyển Na⁺, K⁺ và 2Cl⁻, làm tăng đào thải natri, clorid, kali và nước qua nước tiểu.

Ngoài ra, Furosemid còn làm tăng bài tiết calci và magnesi.

Nhờ tác dụng lợi tiểu mạnh, thuốc giúp giảm thể tích dịch trong cơ thể, góp phần giảm phù và hỗ trợ hạ huyết áp ở những trường hợp có chỉ định.

Dược động học của thuốc Agifuros 40mg

Hấp thu

Furosemid được hấp thu qua đường tiêu hóa sau khi uống.

  • Tác dụng lợi tiểu thường xuất hiện sau khoảng 30 phút.

  • Nồng độ đỉnh đạt sau khoảng 1–2 giờ.

  • Tác dụng lợi tiểu kéo dài khoảng 4–6 giờ.

  • Thức ăn có thể làm chậm hoặc giảm hấp thu thuốc.

Ở người bệnh phù nặng, khả năng hấp thu thuốc có thể giảm.

Phân bố

Khoảng 99% Furosemid gắn với albumin huyết tương.

Thuốc có thể đi qua hàng rào nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ.

Chuyển hóa và thải trừ

Furosemid được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, phần lớn dưới dạng không chuyển hóa.

Thời gian bán thải khoảng 30–120 phút ở người có chức năng gan, thận bình thường và có thể kéo dài ở bệnh nhân suy gan, suy thận hoặc trẻ sơ sinh.

Liều dùng và cách dùng thuốc Agifuros 40mg như thế nào để hiệu quả?

Cách dùng

  • Thuốc dùng đường uống.

  • Uống nguyên viên với một ly nước.

  • Sử dụng đúng liều lượng và thời gian theo chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng tham khảo

Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi

Điều trị phù:

  • Liều khởi đầu thường dùng: 40mg/ngày.

  • Trường hợp phù nhẹ: Có thể dùng 20mg/ngày hoặc 40mg cách ngày.

  • Tùy đáp ứng, bác sĩ có thể tăng liều lên 80mg/ngày hoặc cao hơn, chia 1–2 lần.

  • Một số trường hợp phù nặng có thể cần liều cao hơn dưới sự theo dõi chặt chẽ tại cơ sở y tế.

Điều trị tăng huyết áp:

  • Liều tham khảo: 40–80mg/ngày.

  • Có thể sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với thuốc hạ huyết áp khác.

Furosemid không phải là lựa chọn điều trị chính cho tăng huyết áp thông thường, nhưng có thể được sử dụng ở bệnh nhân tăng huyết áp kèm tổn thương thận.

Điều trị tăng calci huyết:

Theo tài liệu sản phẩm, liều uống tham khảo là 120mg/ngày, dùng một lần hoặc chia 2–3 lần.

Điều trị tăng calci huyết cần được bác sĩ theo dõi, đặc biệt về tình trạng dịch và điện giải.

Trẻ em dưới 12 tuổi

Liều dùng được tính theo cân nặng. Cần lựa chọn dạng bào chế phù hợp và sử dụng theo chỉ định của bác sĩ.

Lưu ý: Các liều trên chỉ mang tính tham khảo. Không tự ý tăng liều, đặc biệt với liều cao, vì có thể gây mất nước, hạ huyết áp và rối loạn điện giải nghiêm trọng.

Không sử dụng thuốc Agifuros 40mg khi nào?

Thuốc Agifuros 40mg chống chỉ định trong các trường hợp:

  • Quá mẫn với Furosemid, các dẫn chất sulfonamid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Hạ natri máu nặng, hạ kali máu nặng.

  • Mất nước, giảm thể tích tuần hoàn hoặc tụt huyết áp nghiêm trọng.

  • Tiền hôn mê gan hoặc hôn mê gan liên quan đến xơ gan.

  • Vô niệu hoặc suy thận do thuốc gây độc cho thận hoặc gan theo tài liệu sản phẩm.

  • Bệnh Addison.

  • Nhiễm độc Digitalis.

  • Phụ nữ đang cho con bú theo tài liệu sản phẩm.

Người bệnh cần được bác sĩ đánh giá tình trạng lâm sàng và các xét nghiệm cần thiết trước khi điều trị.

Sử dụng thuốc Agifuros 40mg có tác dụng phụ gì không?

Tác dụng không mong muốn của Furosemid thường liên quan đến tình trạng mất nước và rối loạn điện giải, đặc biệt khi sử dụng liều cao hoặc kéo dài.

Rất thường gặp

  • Hạ huyết áp.

  • Choáng váng, đau đầu, mệt mỏi.

  • Rối loạn chức năng thận hoặc lắng đọng calci tại thận ở một số đối tượng trẻ em.

Thường gặp

  • Giảm thể tích tuần hoàn.

  • Hạ huyết áp tư thế.

  • Hạ kali máu, hạ natri máu.

  • Hạ magnesi máu, hạ calci máu.

  • Rối loạn cân bằng acid–base.

  • Tăng creatinin và urê máu.

Ít gặp

  • Khô miệng, khát nước.

  • Buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc táo bón.

  • Tăng acid uric máu, có thể khởi phát bệnh gút.

  • Tăng glucose máu.

  • Rối loạn lipid máu.

  • Đau cơ, yếu cơ.

  • Rối loạn thị giác.

  • Rối loạn nhịp tim.

  • Mệt mỏi.

Hiếm gặp

  • Phát ban, mề đay, ngứa.

  • Phản ứng nhạy cảm ánh sáng.

  • Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu hoặc rối loạn tạo máu.

  • Ù tai, giảm thính lực hoặc độc tính trên tai.

  • Viêm tụy cấp.

  • Rối loạn chức năng gan.

  • Suy thận cấp.

  • Phản ứng phản vệ nghiêm trọng.

Rất hiếm gặp

  • Thiếu máu tan máu.

  • Viêm thận kẽ.

  • Một số rối loạn huyết học nghiêm trọng.

Nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường, đặc biệt là tụt huyết áp nặng, rối loạn nhịp tim, khó thở hoặc phản ứng dị ứng nghiêm trọng, cần đến cơ sở y tế để được xử trí.

Khi sử dụng thuốc Agifuros 40mg phải lưu ý những gì?

Các tình trạng cần điều chỉnh trước khi dùng thuốc

  • Hạ huyết áp.

  • Mất nước hoặc giảm thể tích tuần hoàn.

  • Hạ kali máu, hạ natri máu.

  • Rối loạn cân bằng acid–base nghiêm trọng.

Đối tượng cần thận trọng

  • Người suy gan hoặc suy thận.

  • Người mắc hội chứng gan–thận.

  • Người đái tháo đường.

  • Người cao tuổi.

  • Người có tiền sử bệnh gút.

  • Người phì đại tuyến tiền liệt hoặc tiểu khó.

  • Người có nguy cơ tụt huyết áp.

  • Người mắc hội chứng thận hư hoặc giảm protein huyết.

Theo dõi trong quá trình điều trị

Bác sĩ có thể yêu cầu kiểm tra định kỳ:

  • Huyết áp.

  • Nồng độ kali, natri và các chất điện giải.

  • Creatinin, urê máu và chức năng thận.

  • Glucose máu.

  • Acid uric máu.

  • Các dấu hiệu mất nước hoặc giảm thể tích tuần hoàn.

Lưu ý về tá dược lactose: Người có rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu enzym Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose–galactose không nên sử dụng thuốc này.

Thuốc Agifuros 40mg có sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú không?

Phụ nữ mang thai

Furosemid có thể đi qua hàng rào nhau thai và ảnh hưởng đến cân bằng nước, điện giải của thai nhi.

Chỉ sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ có thể xảy ra.

Phụ nữ cho con bú

Furosemid có thể bài tiết vào sữa mẹ và làm giảm tiết sữa.

Theo tài liệu sản phẩm, thuốc không được khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ cho con bú. Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Người lái xe, vận hành máy móc có nên dùng thuốc Agifuros 40mg không?

Thuốc có thể gây:

  • Đau đầu.

  • Chóng mặt.

  • Tụt huyết áp.

  • Chuột rút.

  • Mệt mỏi.

Những tác dụng này có thể làm giảm khả năng tập trung. Người bệnh cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị.

Các tương tác thường gặp khi dùng thuốc Agifuros 40mg

Một số tương tác thuốc cần lưu ý:

Thuốc hạ huyết áp

Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp, đặc biệt khi phối hợp với thuốc ức chế men chuyển ACE hoặc thuốc giãn mạch.

Thuốc điều trị rối loạn nhịp tim và Glycosid tim

Hạ kali máu do Furosemid có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim và độc tính của các thuốc như Digoxin.

Thuốc lợi tiểu khác

Phối hợp với thuốc lợi tiểu thiazid có thể làm tăng tác dụng lợi tiểu và nguy cơ mất kali.

Kháng sinh có độc tính trên thận hoặc tai

Aminoglycosid, Vancomycin và một số kháng sinh khác có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận hoặc thính giác khi phối hợp.

Thuốc chống viêm không steroid (NSAID)

Có thể làm giảm tác dụng lợi tiểu và tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận.

Lithi

Furosemid có thể làm tăng nồng độ Lithi trong máu, dẫn đến nguy cơ ngộ độc.

Corticosteroid và Amphotericin B

Có thể làm tăng nguy cơ hạ kali máu.

Thuốc điều trị đái tháo đường

Furosemid có thể ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát glucose máu, khiến người bệnh cần điều chỉnh điều trị.

Sucralfat

Có thể làm giảm hấp thu Furosemid. Nên uống hai thuốc cách nhau ít nhất 2 giờ.

Cholestyramin và Colestipol

Có thể làm giảm hấp thu Furosemid qua đường tiêu hóa. Theo tài liệu sản phẩm, nên uống cách nhau khoảng 2–3 giờ.

Các tương tác khác

Cần thận trọng khi phối hợp với:

  • Cisplatin.

  • Phenytoin, Carbamazepin.

  • Thuốc chống loạn thần và chống trầm cảm.

  • Thuốc giãn cơ.

  • Thuốc chống đông máu.

  • Probenecid.

  • Theophyllin.

  • Thuốc nhuận tràng.

  • Rượu.

  • Cam thảo.

Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ tất cả các thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và thảo dược đang sử dụng trước khi điều trị.

Làm gì khi dùng quá liều thuốc Agifuros 40mg?

Triệu chứng quá liều

Quá liều Furosemid có thể gây:

  • Mất nước nghiêm trọng.

  • Rối loạn điện giải.

  • Đau đầu, yếu cơ.

  • Chuột rút.

  • Khát nước.

  • Tụt huyết áp.

  • Nhịp tim nhanh.

  • Chán ăn.

Cách xử trí

Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được theo dõi và điều trị.

Việc xử trí chủ yếu bao gồm bù nước, điều chỉnh điện giải và hỗ trợ các chức năng cơ thể theo tình trạng lâm sàng.

Không tự ý xử trí quá liều tại nhà.

Làm gì khi quên 1 liều thuốc Agifuros 40mg?

Nếu quên một liều:

  • Uống ngay khi nhớ ra.

  • Nếu gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên.

  • Tiếp tục lịch sử dụng thuốc như bình thường.

Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Bảo quản thuốc Agifuros 40mg

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.

  • Tránh ánh sáng trực tiếp, đặc biệt là ánh nắng mặt trời.

  • Giữ thuốc trong bao bì phù hợp.

  • Để xa tầm tay trẻ em và vật nuôi.

 

Danh mục: Thương hiệu:
Thương hiệu:
Thương hiệu

 

Câu hỏi thường gặp

Agifuros 40mg chứa Furosemid, có tác dụng lợi tiểu mạnh, được chỉ định trong điều trị phù do bệnh tim, gan, thận, phù phổi cấp, tăng huyết áp có tổn thương thận và tăng calci huyết.

Liều khởi đầu thường dùng để điều trị phù ở người lớn là 40mg/ngày, tương đương 1 viên Agifuros 40mg. Liều có thể được điều chỉnh tùy theo đáp ứng và chỉ định của bác sĩ.

Sau khi uống, tác dụng lợi tiểu thường bắt đầu sau khoảng 30 phút, đạt hiệu quả rõ trong những giờ tiếp theo và kéo dài khoảng 4–6 giờ.

Có. Furosemid làm tăng đào thải kali qua nước tiểu nên có thể gây hạ kali máu. Người bệnh cần theo dõi điện giải và chỉ bổ sung kali khi có chỉ định của bác sĩ.

Furosemid chỉ nên được sử dụng trong thời kỳ mang thai khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ đối với thai nhi.