Liên hệ Thuốc Agifamcin 300 chứa Rifampicin 300mg, được chỉ định phối hợp điều trị bệnh lao, bệnh phong và một số nhiễm khuẩn theo phác đồ của bác sĩ. Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.
Thuốc Agifamcin 300 là thuốc kháng sinh chứa hoạt chất Rifampicin 300mg, thuộc nhóm kháng sinh rifamycin. Thuốc có tác dụng ức chế sự phát triển của một số vi khuẩn, đặc biệt là các vi khuẩn thuộc chi Mycobacterium gây bệnh lao và bệnh phong. Agifamcin 300 được sử dụng trong các phác đồ phối hợp điều trị bệnh lao, bệnh phong, một số nhiễm khuẩn nặng và dự phòng bệnh do vi khuẩn gây viêm màng não ở người tiếp xúc gần theo chỉ định của bác sĩ. Rifampicin có nguy cơ gây kháng thuốc nhanh nếu sử dụng không đúng phác đồ. Vì vậy, người bệnh không được tự ý sử dụng, thay đổi liều hoặc ngừng điều trị. Thuốc Agifamcin 300 hiện được bán tại các nhà thuốc và cơ sở kinh doanh dược theo quy định. Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm, quy cách đóng gói và cơ sở phân phối. Để kiểm tra giá bán và tình trạng sản phẩm, quý khách có thể liên hệ Nhà Thuốc Smart Pharma qua Hotline: 0981242445 – 1800646866. Hệ thống Nhà Thuốc Smart Pharma trên toàn quốc: Xem danh sách nhà thuốc Mỗi viên chứa: Rifampicin là kháng sinh bán tổng hợp từ Rifamycin B, có hoạt tính đối với nhiều loại vi khuẩn, đặc biệt là trực khuẩn lao, vi khuẩn phong và một số Mycobacterium khác. Theo tài liệu sản phẩm, Agifamcin 300 được chỉ định trong các trường hợp sau: Thuốc được sử dụng trong điều trị các thể lao, bao gồm lao phổi và lao màng não. Rifampicin thường phải phối hợp với các thuốc chống lao khác như: Isoniazid. Pyrazinamid. Ethambutol. Streptomycin. Việc phối hợp nhằm nâng cao hiệu quả điều trị và hạn chế sự xuất hiện của vi khuẩn kháng thuốc. Rifampicin được sử dụng trong phác đồ đa hóa trị liệu điều trị bệnh phong. Phong ít vi khuẩn: Phối hợp Rifampicin với Dapson. Phong nhiều vi khuẩn: Phối hợp Rifampicin với Dapson và Clofazimin. Thuốc có thể được chỉ định dự phòng cho người tiếp xúc gần với bệnh nhân nhiễm: Haemophilus influenzae. Neisseria meningitidis. Việc dự phòng cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ và cơ quan y tế. Rifampicin có thể được phối hợp với các kháng sinh khác trong điều trị nhiễm khuẩn nặng do tụ cầu, bao gồm một số chủng kháng Methicillin. Ngoài ra, thuốc còn được sử dụng trong điều trị nhiễm Mycobacterium không điển hình, chẳng hạn Mycobacterium avium, ở người bệnh AIDS theo phác đồ chuyên khoa. Rifampicin ức chế enzym RNA polymerase phụ thuộc DNA của vi khuẩn, ngăn cản quá trình tổng hợp RNA cần thiết cho sự phát triển và nhân lên của vi khuẩn. Thuốc có hoạt tính đối với: Mycobacterium tuberculosis. Mycobacterium leprae. Một số Mycobacterium khác như M. bovis và M. avium. Một số vi khuẩn Gram dương và Gram âm nhạy cảm. Rifampicin có thể nhanh chóng xuất hiện tình trạng kháng thuốc nếu dùng đơn độc hoặc không tuân thủ phác đồ, đặc biệt trong điều trị lao. Rifampicin được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa. Sau khi uống liều 600mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt sau khoảng 2–4 giờ. Thức ăn có thể làm chậm và giảm hấp thu thuốc. Rifampicin phân bố rộng vào các mô và dịch cơ thể, có khả năng khuếch tán vào dịch não tủy khi màng não bị viêm. Thuốc có thể đi qua nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ. Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương khoảng 80%. Rifampicin được chuyển hóa chủ yếu tại gan, tạo thành chất chuyển hóa có hoạt tính 25-O-desacetyl-rifampicin. Thuốc được thải trừ qua mật, phân và nước tiểu. Thời gian bán thải ban đầu khoảng 3–5 giờ, có thể giảm còn 2–3 giờ khi sử dụng lặp lại. Ở người suy gan, thời gian bán thải có thể kéo dài. Thuốc Agifamcin 300 dùng đường uống. Nên uống Rifampicin khi bụng đói, với một cốc nước đầy: Trước bữa ăn khoảng 1 giờ; hoặc Sau bữa ăn khoảng 2 giờ. Nếu bị kích ứng tiêu hóa, bác sĩ có thể hướng dẫn điều chỉnh thời điểm uống thuốc. Điều trị bệnh lao Theo tài liệu sản phẩm: Liều tham khảo: 10mg/kg/ngày. Liều tối đa thông thường: 600mg/ngày. Sử dụng phối hợp với các thuốc chống lao khác. Lịch dùng hằng ngày hoặc gián đoạn phải tuân theo phác đồ điều trị lao do bác sĩ chỉ định. Điều trị bệnh phong Rifampicin được sử dụng phối hợp với Dapson và/hoặc Clofazimin. Liều dùng và thời gian điều trị phụ thuộc vào nhóm bệnh phong ít vi khuẩn hoặc nhiều vi khuẩn, độ tuổi và phác đồ được áp dụng. Dự phòng bệnh do Haemophilus influenzae Liều tham khảo trong tài liệu: Trẻ dưới 1 tháng tuổi: 10mg/kg/lần, ngày 1 lần trong 4 ngày. Trẻ từ 1 tháng tuổi trở lên: 20mg/kg/lần, ngày 1 lần trong 4 ngày. Người lớn: 600mg/lần, ngày 1 lần trong 4 ngày. Dự phòng bệnh do Neisseria meningitidis Liều tham khảo trong tài liệu: Trẻ dưới 1 tháng tuổi: 5mg/kg/lần, ngày 2 lần trong 2 ngày. Trẻ từ 1 tháng tuổi trở lên: 10mg/kg/lần, ngày 2 lần trong 2 ngày. Người lớn: 600mg/lần, ngày 2 lần trong 2 ngày. Điều trị nhiễm khuẩn nặng do tụ cầu Rifampicin có thể được phối hợp với các kháng sinh khác theo phác đồ chuyên khoa. Liều dùng và thời gian điều trị phụ thuộc vào loại nhiễm khuẩn, mức độ bệnh và kết quả xét nghiệm vi sinh. Lưu ý: Các liều trên là thông tin tham khảo từ tài liệu sản phẩm, không phải hướng dẫn tự điều trị. Đặc biệt, liều dự phòng ở trẻ nhỏ và phác đồ điều trị lao, phong phải được bác sĩ xác định theo hướng dẫn chuyên môn hiện hành. Theo tài liệu sản phẩm, thuốc chống chỉ định trong các trường hợp: Quá mẫn với Rifampicin hoặc thành phần của thuốc. Người mắc rối loạn chuyển hóa porphyrin nhạy cảm với tác dụng cảm ứng enzym của Rifampicin. Ngoài ra, cần kiểm tra các thuốc đang sử dụng đồng thời vì Rifampicin có nhiều tương tác quan trọng, có thể làm giảm hiệu quả hoặc tăng độc tính của thuốc khác. Trong quá trình sử dụng, người bệnh có thể gặp các tác dụng không mong muốn sau: Tiêu chảy. Đau bụng. Buồn nôn. Chán ăn. Phát ban, ngứa. Rối loạn kinh nguyệt. Đau đầu, chóng mặt. Mệt mỏi, sốt. Buồn ngủ, giảm khả năng tập trung. Tăng enzym gan. Tăng Bilirubin. Vàng da. Viêm kết mạc. Rét run, sốt. Giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu. Thiếu máu tan huyết. Viêm đại tràng màng giả. Ban xuất huyết. Khó thở. Suy thận nặng. Yếu cơ. Nếu xuất hiện các dấu hiệu nghiêm trọng như ban xuất huyết, khó thở, vàng da hoặc suy giảm chức năng thận đột ngột, người bệnh cần được đánh giá y tế ngay. Rifampicin được chuyển hóa tại gan và có thể gây ảnh hưởng đến chức năng gan. Cần đặc biệt thận trọng ở: Người có bệnh gan. Người có rối loạn chuyển hóa porphyrin. Người sử dụng đồng thời các thuốc có nguy cơ gây độc cho gan. Phối hợp Rifampicin với Isoniazid và Pyrazinamid có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên gan. Người bệnh cần được theo dõi chức năng gan theo chỉ định của bác sĩ. Do hệ enzym chuyển hóa thuốc chưa hoàn thiện, Rifampicin chỉ nên được sử dụng cho trẻ sơ sinh và trẻ sinh non khi thực sự cần thiết, dưới sự theo dõi của bác sĩ. Rifampicin có thể làm nước tiểu, nước mắt, nước bọt, mồ hôi và các dịch cơ thể chuyển sang màu đỏ cam. Đây là hiện tượng có thể gặp trong quá trình sử dụng thuốc. Thuốc cũng có thể làm đổi màu kính áp tròng mềm, đôi khi không hồi phục. Người bệnh không được tự ý: Ngừng thuốc khi triệu chứng thuyên giảm. Giảm liều hoặc tăng liều. Thay đổi lịch dùng thuốc. Sử dụng Rifampicin đơn độc trong điều trị lao. Việc không tuân thủ điều trị có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện vi khuẩn kháng thuốc. Rifampicin chỉ nên sử dụng trong thai kỳ khi bác sĩ đã đánh giá cẩn thận lợi ích và nguy cơ. Sử dụng Rifampicin trong giai đoạn cuối thai kỳ có thể liên quan đến nguy cơ xuất huyết do ảnh hưởng đến quá trình đông máu ở mẹ và trẻ sơ sinh. Bác sĩ có thể cân nhắc bổ sung Vitamin K khi cần thiết. Rifampicin có thể bài tiết vào sữa mẹ. Theo tài liệu sản phẩm, lượng thuốc qua sữa mẹ thường ít gây nguy cơ đáng kể cho trẻ. Tuy nhiên, việc sử dụng trong thời kỳ cho con bú vẫn cần được bác sĩ đánh giá và hướng dẫn. Thuốc có thể gây: Đau đầu. Chóng mặt. Mệt mỏi. Giảm khả năng tập trung. Người bệnh cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc nếu xuất hiện các triệu chứng trên. Rifampicin là thuốc cảm ứng mạnh nhiều enzym chuyển hóa và hệ thống vận chuyển thuốc, do đó có thể làm giảm nồng độ và hiệu quả của nhiều thuốc sử dụng đồng thời. Rifampicin có thể làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai nội tiết. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần được tư vấn biện pháp tránh thai phù hợp trong thời gian điều trị. Rifampicin có thể làm giảm tác dụng của một số thuốc chống đông, đặc biệt là các dẫn chất Coumarin. Có thể ảnh hưởng đến nồng độ của Diazepam, Phenytoin và một số thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương. Có thể tương tác với: Nifedipin. Nimodipin. Isradipin. Verapamil. Digoxin. Disopyramid. Rifampicin có thể làm giảm nồng độ Cyclosporin, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Có thể tương tác với Ketoconazol, Erythromycin, Clarithromycin, Doxycyclin và một số thuốc kháng khuẩn khác. Sử dụng đồng thời với Isoniazid hoặc các thuốc có nguy cơ gây độc cho gan có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan. Một số thuốc kháng acid có thể làm giảm hấp thu Rifampicin. Cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ về khoảng cách giữa các lần dùng thuốc. Người bệnh cần cung cấp đầy đủ danh sách thuốc đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị với Agifamcin 300. Quá liều Rifampicin có thể gây buồn nôn, nôn và các biểu hiện ngộ độc khác. Khi nghi ngờ quá liều: Ngừng sử dụng thuốc. Đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất. Mang theo bao bì thuốc hoặc đơn thuốc để hỗ trợ xử trí. Việc điều trị có thể bao gồm các biện pháp hỗ trợ, theo dõi chức năng gan, thận và xử trí ngộ độc theo chỉ định của bác sĩ. Không tự gây nôn hoặc tự sử dụng than hoạt tại nhà. Nếu quên một liều thuốc: Uống ngay khi nhớ ra nếu chưa gần thời điểm dùng liều tiếp theo. Nếu gần đến liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên. Không uống gấp đôi liều để bù. Đối với phác đồ điều trị lao hoặc phong, nếu bỏ lỡ liều thuốc, người bệnh nên liên hệ cơ sở điều trị để được hướng dẫn nhằm bảo đảm tuân thủ phác đồ. Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C. Để nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh ánh nắng trực tiếp. Giữ thuốc trong bao bì phù hợp. Để xa tầm tay trẻ em. Có kinh nghiệm trên nhiều năm trong lĩnh vực Dược phẩm, là dược sĩ hướng dẫn và tư vấn sử dụng thuốc một cách an toàn, hiệu quả, hướng đến chăm sóc tốt nhất cho mọi người. Hiện tại, chị là dược sĩ phụ trách chuyên môn và cũng là chủ Nhà Thuốc Smart Pharma
Thuốc Agifamcin 300 Agimexpharm điều trị tất cả các thể lao, phong (10 vỉ x 10 viên)
Xuất xứ
Việt Nam
Quy cách
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Thương hiệu
Agimexpharm
Thành phần
Rifampicin ,
Thuốc Agifamcin 300 là thuốc gì?
Thuốc Agifamcin 300 mua ở đâu? Giá bao nhiêu?
Thành phần của thuốc Agifamcin 300
Thành phần
Hàm lượng
Rifampicin
300mg
Thuốc Agifamcin 300 dùng cho những ai?
Điều trị bệnh lao
Điều trị bệnh phong
Dự phòng bệnh do vi khuẩn gây viêm màng não
Điều trị một số nhiễm khuẩn nặng
Cơ chế tác dụng của thuốc Agifamcin 300
Dược động học của thuốc Agifamcin 300
Hấp thu
Phân bố
Chuyển hóa
Thải trừ
Liều dùng và cách dùng thuốc Agifamcin 300 như thế nào để hiệu quả?
Cách dùng
Liều dùng tham khảo
Không sử dụng thuốc Agifamcin 300 khi nào?
Sử dụng thuốc Agifamcin 300 có tác dụng phụ gì không?
Thường gặp
Ít gặp
Hiếm gặp
Khi sử dụng thuốc Agifamcin 300 phải lưu ý những gì?
Theo dõi chức năng gan
Thận trọng ở trẻ sơ sinh
Thuốc có thể làm đổi màu dịch cơ thể
Tuân thủ phác đồ điều trị
Thuốc Agifamcin 300 có sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú không?
Phụ nữ mang thai
Phụ nữ cho con bú
Người lái xe, vận hành máy móc có nên dùng thuốc Agifamcin 300 không?
Các tương tác thường gặp khi dùng thuốc Agifamcin 300
Thuốc tránh thai đường uống
Thuốc chống đông máu
Thuốc chống động kinh và thuốc an thần
Thuốc tim mạch
Thuốc ức chế miễn dịch
Thuốc kháng nấm và kháng sinh khác
Thuốc có độc tính trên gan
Thuốc kháng acid
Làm gì khi dùng quá liều thuốc Agifamcin 300?
Làm gì khi quên 1 liều thuốc Agifamcin 300?
Bảo quản thuốc Agifamcin 300
Dược sĩ Nguyễn Trang
Nội dung đã được kiểm duyệt
Sản phẩm nổi bật
Sản phẩm cùng thương hiệu
Câu hỏi thường gặp
Agifamcin 300 chứa Rifampicin 300mg, được sử dụng trong phác đồ phối hợp điều trị bệnh lao, bệnh phong, một số nhiễm khuẩn nặng và dự phòng bệnh do vi khuẩn gây viêm màng não theo chỉ định của bác sĩ.
Rifampicin thường được khuyến cáo uống khi bụng đói, trước bữa ăn khoảng 1 giờ hoặc sau bữa ăn khoảng 2 giờ để hấp thu tốt hơn.
Có. Rifampicin có thể làm nước tiểu, nước mắt, nước bọt và mồ hôi chuyển sang màu đỏ cam. Đây là hiện tượng có thể gặp khi sử dụng thuốc.
Không. Rifampicin phải được sử dụng phối hợp với các thuốc chống lao khác theo phác đồ để hạn chế nguy cơ xuất hiện vi khuẩn kháng thuốc.
Có. Rifampicin có thể làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai nội tiết. Người bệnh cần được bác sĩ tư vấn biện pháp tránh thai phù hợp trong thời gian điều trị.
Hepafresh - Hỗ trợ thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, lợi mật (Hộp 20 ống x 10ml) 




