Thuốc A.T Arginin 200 An Thiên giảm rối loạn chuyển hóa chức năng gan (10 vỉ x 10 viên)

Liên hệ

Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 10 vỉ x 10 viên
Thương hiệu An Thiên
Thành phần Arginin hydroclorid ,

Thuốc AT Arginin 200 là thuốc viên nang cứng của An Thiên Pharma, chứa Arginin hydroclorid 200mg, được sử dụng trong điều trị duy trì tăng amoniac máu, hỗ trợ rối loạn khó tiêu và một số rối loạn chuyển hóa liên quan đến chu trình urê.

Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.

Sản phẩm đang được chú ý, có 24 người đang xem

An Thiên

Xem gian hàng thương hiệu

An Thiên

Cam kết hàng chính hãng
Đổi trả hàng trong 30 ngày
Xem hàng tại nhà, thanh toán
Hà Nội ship ngay sau 2 giờ
Giấy Phép Nhà Thuốc
Giấy phép GPP Giấy phép GPP (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh dược (Xem)
Giấy phép GPP Chứng chỉ hành nghề dược (Xem)

Thuốc AT Arginin 200 là thuốc gì?

Thuốc AT Arginin 200 là thuốc chứa Arginin hydroclorid 200mg, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (An Thiên Pharma). Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang cứng, đóng gói hộp 10 vỉ x 10 viên.

Thuốc được sử dụng trong điều trị duy trì tăng amoniac máu ở một số bệnh nhân mắc rối loạn chu trình urê, hỗ trợ điều trị rối loạn khó tiêu và cải thiện khả năng luyện tập ở người mắc bệnh tim mạch ổn định theo chỉ định của bác sĩ.

Thuốc AT Arginin 200 mua ở đâu? Giá bao nhiêu?

Thuốc AT Arginin 200 hiện được bán tại các nhà thuốc và cơ sở kinh doanh sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm, quy cách đóng gói và cơ sở phân phối.

Để kiểm tra giá bán và tình trạng sản phẩm, quý khách có thể liên hệ Nhà Thuốc Smart Pharma qua Hotline: 0981242445 – 1800646866.

Hệ thống Nhà Thuốc Smart Pharma trên toàn quốc: Xem danh sách nhà thuốc

Thuốc AT Arginin 200 dùng cho những ai?

Thuốc AT Arginin 200 được chỉ định trong các trường hợp:

  • Bệnh nhân tăng amoniac máu do thiếu enzym carbamylphosphat synthetase hoặc ornithin carbamyltransferase.

  • Người mắc tăng citrulin máu hoặc acid argininosuccinic niệu cần điều trị duy trì.

  • Người gặp các rối loạn khó tiêu cần điều trị hỗ trợ.

  • Người mắc bệnh tim mạch ổn định cần hỗ trợ cải thiện khả năng luyện tập.

  • Bệnh nhân rối loạn chu trình urê, bao gồm tăng amoniac máu tuýp I, II hoặc thiếu enzym N-acetylglutamate synthetase.

Việc sử dụng thuốc trong các rối loạn chuyển hóa cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá và theo dõi.

Thành phần của Thuốc AT Arginin 200

Mỗi viên nang cứng chứa:

  • Arginin hydroclorid 200mg: Hoạt chất tham gia chu trình urê, hỗ trợ chuyển hóa và đào thải nitơ trong cơ thể.

Tá dược: Tinh bột sắn, PVP K30, magnesi stearat, talc, aerosil và vỏ nang số 1 vừa đủ một viên.

Thuốc AT Arginin 200 có công dụng gì?

Thuốc AT Arginin 200 được chỉ định trong điều trị và hỗ trợ một số tình trạng liên quan đến chuyển hóa nitơ, bao gồm:

  • Điều trị duy trì tăng amoniac máu do thiếu hụt một số enzym trong chu trình urê.

  • Hỗ trợ điều trị các rối loạn khó tiêu.

  • Bổ sung arginin cho người mắc một số rối loạn chu trình urê.

  • Hỗ trợ cải thiện khả năng luyện tập ở bệnh nhân tim mạch ổn định.

Dược lực học: Arginin là một acid amin tham gia chu trình urê, góp phần chuyển hóa amoniac thành urê để cơ thể đào thải. Arginin cũng là tiền chất tạo nitric oxide, chất có vai trò trong điều hòa trương lực mạch máu.

Dược động học: Tài liệu sản phẩm được cung cấp chưa nêu cụ thể các thông số hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ của AT Arginin 200.

Liều dùng và cách dùng Thuốc AT Arginin 200

Cách dùng:

Thuốc được sử dụng bằng đường uống. Liều dùng phụ thuộc vào bệnh lý, độ tuổi, cân nặng và đáp ứng điều trị của người bệnh.

Liều dùng theo chỉ định:

Điều trị duy trì tăng amoniac máu do thiếu carbamylphosphat synthetase hoặc ornithin carbamyltransferase:

  • Trẻ sơ sinh: 100mg/kg/ngày, chia 3–4 lần.

  • Trẻ từ 1 tháng đến 18 tuổi: 100mg/kg/ngày, chia 3–4 lần.

Điều trị duy trì tăng amoniac máu ở bệnh nhân tăng citrulin máu hoặc acid argininosuccinic niệu:

  • Trẻ sơ sinh: 100–175mg/kg/lần, ngày 3–4 lần, dùng cùng thức ăn.

  • Trẻ từ 1 tháng đến 18 tuổi: 100–175mg/kg/lần, ngày 3–4 lần, dùng cùng thức ăn.

Liều có thể được điều chỉnh theo đáp ứng điều trị.

Điều trị hỗ trợ rối loạn khó tiêu:

  • Người lớn: 3–6g/ngày.

Hỗ trợ cải thiện khả năng luyện tập ở người mắc bệnh tim mạch ổn định:

  • Người lớn: 6–21g/ngày, mỗi lần không quá 8g.

Bổ sung dinh dưỡng cho người rối loạn chu trình urê:

  • Người lớn: 3–20g/ngày, tùy tình trạng bệnh.

Lưu ý: Các mức liều trên được trích từ thông tin sản phẩm và không phải hướng dẫn tự điều trị. Đặc biệt, việc sử dụng arginin cho trẻ sơ sinh và bệnh nhân rối loạn chu trình urê cần được bác sĩ chuyên khoa chỉ định, tính liều và theo dõi chặt chẽ. Không tự quy đổi các liều tính bằng gam hoặc mg/kg sang số viên 200mg.

Không sử dụng Thuốc AT Arginin 200 khi nào?

Thuốc chống chỉ định trong các trường hợp:

  • Người có tiền sử dị ứng với Arginin hydroclorid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Bệnh nhân mắc rối loạn chu trình urê kèm thiếu hụt enzym arginase.

Ngoài ra, Arginin không có hiệu quả điều trị tăng amoniac máu do rối loạn acid hữu cơ huyết và không nên sử dụng trong trường hợp này.

Sử dụng Thuốc AT Arginin 200 có tác dụng phụ gì không?

Trong quá trình sử dụng Thuốc AT Arginin 200, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn:

Rối loạn tiêu hóa:

  • Đau bụng.

  • Trướng bụng.

  • Tiêu chảy.

Rối loạn huyết học và chuyển hóa:

  • Giảm số lượng tiểu cầu.

  • Tăng biểu hiện xanh tím đầu chi.

  • Tăng nitơ urê máu (BUN) và creatinin huyết thanh.

Phản ứng dị ứng:

  • Phát ban đỏ.

  • Sưng tay hoặc mặt.

  • Các biểu hiện quá mẫn khác.

Một số phản ứng dị ứng có thể cải thiện sau khi ngừng thuốc và được điều trị phù hợp. Người bệnh không nên tự sử dụng thuốc chống dị ứng khi chưa có hướng dẫn.

Nếu xuất hiện tác dụng phụ, đặc biệt là sưng mặt, khó thở hoặc phản ứng dị ứng nghiêm trọng, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay.

Khi sử dụng Thuốc AT Arginin 200 cần lưu ý những gì?

Người bệnh cần chú ý các vấn đề sau:

  • Thận trọng ở người mắc bệnh thận hoặc có tình trạng khó tiểu do Arginin có thể làm tăng nồng độ kali huyết tương.

  • Đánh giá chức năng thận trước khi điều trị vì Arginin cung cấp một lượng nitơ có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa và đào thải.

  • Theo dõi các chỉ số xét nghiệm phù hợp trong quá trình điều trị rối loạn chu trình urê.

  • Ngừng thuốc và thông báo cho bác sĩ nếu xuất hiện tiêu chảy.

  • Không sử dụng Arginin để điều trị tăng amoniac máu do rối loạn acid hữu cơ huyết.

  • Không tự ý tăng liều hoặc sử dụng thuốc kéo dài khi chưa có chỉ định.

Người bệnh có tiền sử bệnh gan, bệnh thận hoặc đang sử dụng thuốc ảnh hưởng đến kali máu cần thông báo cho bác sĩ trước khi điều trị.

Thuốc AT Arginin 200 có sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú không?

Phụ nữ mang thai: Các nghiên cứu trên động vật chưa ghi nhận ảnh hưởng bất lợi rõ ràng đến khả năng sinh sản hoặc sự phát triển của thai nhi. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu đầy đủ và được kiểm soát tốt trên phụ nữ mang thai, vì vậy không nên sử dụng thuốc trong thai kỳ nếu chưa có chỉ định của bác sĩ.

Phụ nữ cho con bú: Arginin là một acid amin có thể hiện diện trong sữa mẹ. Tuy nhiên, dữ liệu an toàn khi sử dụng thuốc ở phụ nữ đang cho con bú còn hạn chế, do đó cần thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

Người lái xe, vận hành máy móc có nên dùng Thuốc AT Arginin 200 không?

Theo thông tin sản phẩm được cung cấp, Thuốc AT Arginin 200 có thể sử dụng cho người lái xe và vận hành máy móc.

Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần theo dõi phản ứng của cơ thể trong quá trình điều trị và thận trọng nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường ảnh hưởng đến khả năng tập trung.

Các tương tác thường gặp khi dùng Thuốc AT Arginin 200

Một số tương tác thuốc cần lưu ý:

  • Thuốc lợi tiểu thiazid: Có thể làm tăng đáp ứng insulin huyết tương do Arginin kích thích.

  • Xylitol và Aminophyllin: Có thể làm tăng sự giải phóng insulin khi sử dụng cùng Arginin.

  • Thuốc điều trị đái tháo đường nhóm Sulfonylurea: Sử dụng kéo dài có thể ức chế đáp ứng glucagon huyết tương với Arginin.

  • Phenytoin: Có thể làm giảm đáp ứng insulin với Arginin trong một số điều kiện sử dụng glucose.

  • Spironolacton: Có thể làm tăng nguy cơ tăng kali huyết, đặc biệt ở bệnh nhân mắc bệnh gan nặng.

Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả thuốc đang sử dụng để được đánh giá nguy cơ tương tác và điều chỉnh điều trị phù hợp.

Làm gì khi dùng quá liều Thuốc AT Arginin 200?

Tài liệu sản phẩm được cung cấp chưa có thông tin cụ thể về triệu chứng và phương pháp xử trí quá liều Thuốc AT Arginin 200.

Khi nghi ngờ sử dụng quá liều, người bệnh cần:

  • Ngừng sử dụng thêm thuốc.

  • Liên hệ bác sĩ hoặc cơ sở y tế để được đánh giá.

  • Theo dõi các biểu hiện bất thường và các chỉ số xét nghiệm theo chỉ định.

  • Mang theo bao bì thuốc để xác định liều đã sử dụng.

Không tự ý gây nôn hoặc sử dụng thuốc khác để xử trí quá liều.

Làm gì khi quên một liều Thuốc AT Arginin 200?

Tài liệu sản phẩm chưa nêu hướng dẫn cụ thể về xử trí khi quên liều.

Người bệnh cần tuân thủ lịch dùng thuốc do bác sĩ chỉ định. Nếu quên một liều, nên liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn, đặc biệt khi đang điều trị tăng amoniac máu hoặc rối loạn chu trình urê.

Không tự ý uống gấp đôi liều để bù.

Bảo quản Thuốc AT Arginin 200

  • Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C.

  • Tránh ánh sáng trực tiếp.

  • Để thuốc trong bao bì kín.

  • Để xa tầm tay trẻ em.

  • Không sử dụng thuốc quá hạn ghi trên bao bì.

 

Danh mục: , Thương hiệu:
Thương hiệu:
Thương hiệu

 

Câu hỏi thường gặp

Thuốc AT Arginin 200 chứa Arginin hydroclorid 200mg, được sử dụng để điều trị duy trì tăng amoniac máu ở một số bệnh nhân mắc rối loạn chu trình urê. Ngoài ra, thuốc còn được chỉ định hỗ trợ điều trị rối loạn khó tiêu và cải thiện khả năng luyện tập ở người mắc bệnh tim mạch ổn định.

Arginin có liều điều trị cho trẻ sơ sinh và trẻ dưới 18 tuổi mắc một số rối loạn chu trình urê. Tuy nhiên, việc sử dụng viên nang AT Arginin 200 cho trẻ cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá và lựa chọn dạng bào chế phù hợp, không tự ý cho trẻ dùng thuốc.

Thuốc AT Arginin 200 có chỉ định hỗ trợ điều trị các rối loạn khó tiêu theo thông tin sản phẩm. Tuy nhiên, khó tiêu có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau nên người bệnh cần được đánh giá trước khi sử dụng, đặc biệt nếu triệu chứng kéo dài hoặc tái phát thường xuyên.

Thuốc AT Arginin 200 có thể gây đau bụng, trướng bụng, tiêu chảy, phát ban hoặc phản ứng dị ứng. Một số trường hợp có thể xuất hiện thay đổi chỉ số xét nghiệm như tăng BUN, creatinin hoặc giảm tiểu cầu, vì vậy cần thông báo cho bác sĩ nếu có biểu hiện bất thường.

Người mắc bệnh thận cần thận trọng khi sử dụng AT Arginin 200 vì Arginin có thể làm tăng nồng độ kali huyết tương và ảnh hưởng đến cân bằng chuyển hóa nitơ. Bác sĩ cần đánh giá chức năng thận, các chỉ số xét nghiệm liên quan và cân nhắc lợi ích, nguy cơ trước khi chỉ định thuốc.