Thuốc Mibetel 40mg Hasan điều trị tăng huyết áp (3 vỉ x 10 viên)

Liên hệ

Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Thương hiệu HASAN
Thành phần Telmisartan ,

Thuốc Mibetel 40mg chứa Telmisartan 40mg, được sử dụng điều trị tăng huyết áp, thay thế thuốc ức chế ACE trong một số trường hợp và phòng ngừa biến cố tim mạch ở người có nguy cơ cao.

Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.

 

Sản phẩm đang được chú ý, có 87 người đang xem

HASAN

Xem gian hàng thương hiệu

HASAN

Cam kết hàng chính hãng
Đổi trả hàng trong 30 ngày
Xem hàng tại nhà, thanh toán
Hà Nội ship ngay sau 2 giờ
Giấy Phép Nhà Thuốc
Giấy phép GPP Giấy phép GPP (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh dược (Xem)
Giấy phép GPP Chứng chỉ hành nghề dược (Xem)

Thuốc Mibetel 40mg là thuốc gì?

Thuốc Mibetel 40mg là thuốc kê đơn chứa Telmisartan 40mg, thuộc nhóm thuốc đối kháng thụ thể Angiotensin II.

Telmisartan có tác dụng làm giãn mạch, giảm sức cản mạch máu ngoại vi và giúp hạ huyết áp. Thuốc được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp, thay thế thuốc ức chế men chuyển ACE ở một số trường hợp và phòng ngừa biến cố tim mạch ở người có nguy cơ cao.

Thuốc cần được sử dụng đều đặn theo chỉ định của bác sĩ. Người bệnh không nên tự ý tăng, giảm liều hoặc ngừng thuốc khi huyết áp đã ổn định.

Thuốc Mibetel 40mg mua ở đâu, giá bao nhiêu?

Thuốc Mibetel 40mg hiện được bán tại các nhà thuốc và cơ sở kinh doanh dược theo quy định. Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm, quy cách đóng gói và cơ sở phân phối.

Để kiểm tra giá bán và tình trạng sản phẩm, quý khách có thể liên hệ Nhà Thuốc Smart Pharma qua Hotline: 0981242445 1800646866.

Hệ thống Nhà Thuốc Smart Pharma trên toàn quốc: Xem danh sách nhà thuốc

Thuốc Mibetel 40mg dùng cho những ai?

Thuốc Mibetel 40mg được chỉ định trong các trường hợp:

  • Điều trị tăng huyết áp, có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với thuốc hạ huyết áp khác.
  • Thay thế thuốc ức chế ACE trong điều trị suy tim hoặc bệnh thận do đái tháo đường.
  • Phòng ngừa biến cố tim mạch ở người có bệnh tim mạch do xơ vữa như tiền sử bệnh mạch vành, đột quỵ, bệnh động mạch ngoại biên.
  • Phòng ngừa biến cố tim mạch ở người đái tháo đường type 2 đã có tổn thương cơ quan đích.

Việc lựa chọn chỉ định và phác đồ cần căn cứ vào tình trạng tim mạch, chức năng thận, gan và các yếu tố nguy cơ của từng người bệnh.

Thành phần của Thuốc Mibetel 40mg

Mỗi viên chứa:

  • Telmisartan: 40mg.

Telmisartan thuộc nhóm đối kháng thụ thể Angiotensin II, tác động chủ yếu trên thụ thể AT1.

Telmisartan trong Thuốc Mibetel 40mg có tác dụng gì?

Telmisartan là chất đối kháng đặc hiệu thụ thể Angiotensin II type AT1 tại cơ trơn thành mạch và tuyến thượng thận.

Thuốc ngăn Angiotensin II gắn vào thụ thể AT1, từ đó:

  • Làm giãn mạch.
  • Giảm sức cản mạch máu ngoại vi.
  • Giảm tác dụng của Aldosterone.
  • Góp phần hạ huyết áp.

Telmisartan có ái lực với thụ thể AT1 cao hơn nhiều so với AT2. Tác dụng hạ huyết áp kéo dài giúp thuốc thường được sử dụng với liều một lần mỗi ngày.

Dược động học của Thuốc Mibetel 40mg

Telmisartan được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 0,5–1 giờ.

Sinh khả dụng sau liều 40mg khoảng 42%. Hơn 99,5% thuốc gắn với protein huyết tương. Telmisartan được chuyển hóa tại gan qua liên hợp Glucuronide và phần lớn được thải qua mật vào phân.

Thời gian bán thải khoảng 24 giờ.

Liều dùng và cách dùng Thuốc Mibetel 40mg

Cách dùng

Thuốc được dùng bằng đường uống:

  • Uống 1 lần/ngày.
  • Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
  • Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày.
  • Không tự ý thay đổi liều khi chưa có chỉ định của bác sĩ.

Điều trị tăng huyết áp

Liều thông thường:

  • 40mg/lần/ngày.

Một số người bệnh có thể đáp ứng với:

  • 20mg/lần/ngày.

Nếu cần, bác sĩ có thể tăng lên tối đa:

  • 80mg/lần/ngày.

Tác dụng hạ huyết áp tối đa thường đạt được sau khoảng 4–8 tuần điều trị.

Phòng ngừa biến cố tim mạch

Liều khuyến cáo:

  • 80mg/lần/ngày.

Trong quá trình điều trị cần theo dõi huyết áp và điều chỉnh các thuốc hạ áp phối hợp khi cần thiết.

Người suy thận

  • Suy thận nặng hoặc đang thẩm phân máu: liều khởi đầu có thể là 20mg/ngày.
  • Suy thận nhẹ đến trung bình: thường không cần điều chỉnh liều.

Người suy gan

Người suy gan nhẹ hoặc trung bình hoặc có tình trạng tắc mật không nên dùng quá:

  • 40mg/ngày.

Chống chỉ định ở người suy gan nặng.

Người cao tuổi

Không cần điều chỉnh liều chỉ dựa trên tuổi.

Trẻ dưới 18 tuổi

Độ an toàn và hiệu quả chưa được xác định đầy đủ.

Không sử dụng Thuốc Mibetel 40mg khi nào?

Không sử dụng thuốc trong các trường hợp:

  • Quá mẫn với Telmisartan hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Phụ nữ mang thai từ sau tháng thứ 3.
  • Suy gan nặng.
  • Rối loạn tắc nghẽn đường mật.
  • Phối hợp với thuốc chứa Aliskiren ở người đái tháo đường hoặc suy thận có GFR dưới 60ml/phút/1,73m².

Thuốc Mibetel 40mg có tác dụng phụ gì?

Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp gồm:

  • Chóng mặt, ngất.
  • Hạ huyết áp hoặc hạ huyết áp tư thế.
  • Tăng Kali huyết.
  • Buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy, khó tiêu.
  • Ho, khó thở.
  • Đau cơ, co rút cơ, đau lưng.
  • Phát ban, ngứa.
  • Tăng Creatinine máu.
  • Suy giảm chức năng thận.

Hiếm gặp hơn có thể xuất hiện:

  • Phản ứng quá mẫn hoặc phản vệ.
  • Phù mạch.
  • Giảm tiểu cầu.
  • Rối loạn chức năng gan.
  • Hạ đường huyết ở người đái tháo đường.
  • Nhịp tim nhanh.
  • Viêm gân.

Rất hiếm gặp có thể xảy ra bệnh phổi mô kẽ.

Nếu xuất hiện phản ứng bất thường nghiêm trọng, cần ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế.

Khi sử dụng Thuốc Mibetel 40mg cần lưu ý gì?

Theo dõi chức năng thận và Kali máu

Telmisartan có thể ảnh hưởng đến chức năng thận và làm tăng Kali huyết, đặc biệt ở:

  • Người cao tuổi.
  • Người suy thận.
  • Người đái tháo đường.
  • Người đang dùng thuốc lợi tiểu giữ Kali.
  • Người dùng thuốc ức chế ACE hoặc NSAID.

Cần theo dõi Creatinine và Kali huyết ở người có nguy cơ.

Người bị hẹp động mạch thận

Người hẹp động mạch thận một bên hoặc hai bên có nguy cơ hạ huyết áp và suy thận nặng hơn khi dùng thuốc tác động lên hệ Renin – Angiotensin – Aldosterone.

Người bị mất nước hoặc giảm Natri máu

Mất nước do nôn, tiêu chảy, dùng lợi tiểu kéo dài, thẩm phân hoặc chế độ ăn hạn chế muối có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp quá mức, đặc biệt sau liều đầu.

Cần điều chỉnh tình trạng giảm thể tích hoặc rối loạn điện giải trước khi bắt đầu điều trị.

Phối hợp thuốc tác động lên hệ RAAS

Không khuyến cáo phối hợp thường quy Telmisartan với:

  • Thuốc ức chế ACE.
  • Các thuốc đối kháng thụ thể Angiotensin II khác.
  • Aliskiren.

Sự phối hợp có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng Kali máu và suy giảm chức năng thận.

Người mắc bệnh tim mạch

Cần thận trọng ở người:

  • Hẹp van động mạch chủ.
  • Hẹp van hai lá.
  • Bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn.
  • Bệnh tim thiếu máu cục bộ.

Hạ huyết áp quá mức ở người có bệnh tim mạch thiếu máu cục bộ có thể làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.

Thuốc Mibetel 40mg có tương tác với thuốc nào?

Một số tương tác quan trọng gồm:

  • Digoxin: Telmisartan có thể làm tăng nồng độ Digoxin trong máu, cần theo dõi khi bắt đầu, điều chỉnh hoặc ngừng thuốc.
  • Thuốc lợi tiểu giữ Kali hoặc chế phẩm bổ sung Kali: Làm tăng nguy cơ tăng Kali huyết.
  • Lithium: Có thể làm tăng nồng độ Lithium và nguy cơ độc tính.
  • NSAID: Có thể giảm tác dụng hạ huyết áp và làm tăng nguy cơ suy thận, nhất là ở người cao tuổi hoặc mất nước.
  • Thuốc lợi tiểu liều cao: Có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp khi bắt đầu Telmisartan.
  • Thuốc hạ huyết áp khác: Có thể làm tăng tác dụng hạ áp.
  • Rượu, Barbiturat, thuốc an thần hoặc thuốc chống trầm cảm: Có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp tư thế.
  • Corticosteroid: Có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của Telmisartan.

Người bệnh cần thông báo đầy đủ các thuốc đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị.

Phụ nữ mang thai có dùng Thuốc Mibetel 40mg được không?

Không nên sử dụng Telmisartan trong 3 tháng đầu thai kỳ và chống chỉ định từ sau tháng thứ 3 của thai kỳ.

Thuốc tác động trực tiếp lên hệ Renin – Angiotensin và có thể gây tổn hại cho thai nhi.

Nếu phát hiện mang thai trong quá trình điều trị, cần liên hệ bác sĩ để ngừng Telmisartan và chuyển sang phương án điều trị phù hợp càng sớm càng tốt.

Phụ nữ cho con bú có dùng Thuốc Mibetel 40mg được không?

Không sử dụng Telmisartan trong thời kỳ cho con bú.

Chưa xác định rõ thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Bác sĩ cần cân nhắc giữa việc ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc dựa trên mức độ cần thiết của điều trị đối với người mẹ.

Thuốc Mibetel 40mg có ảnh hưởng đến lái xe và vận hành máy móc không?

Thuốc có thể gây chóng mặt hoặc buồn ngủ ở một số người.

Nếu xuất hiện các triệu chứng này, người bệnh cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện công việc yêu cầu sự tập trung cao.

Làm gì khi quên liều Thuốc Mibetel 40mg?

Nếu quên một liều:

  • Uống ngay khi nhớ ra nếu chưa gần thời điểm dùng liều tiếp theo.
  • Nếu đã bỏ lỡ cả ngày, tiếp tục dùng liều bình thường vào ngày hôm sau.
  • Không dùng gấp đôi liều để bù.

Làm gì khi dùng quá liều Thuốc Mibetel 40mg?

Khi quá liều Telmisartan, người bệnh cần được theo dõi và điều trị triệu chứng, hỗ trợ.

Có thể cần:

  • Theo dõi huyết áp.
  • Theo dõi điện giải và Creatinine.
  • Bù dịch và muối khi hạ huyết áp quá mức.
  • Các biện pháp làm giảm hấp thu nếu phù hợp với thời điểm dùng thuốc.

Telmisartan không được loại bỏ hiệu quả bằng thẩm phân máu.

Nếu uống quá liều, cần đến cơ sở y tế để được đánh giá và xử trí, không tự điều trị tại nhà.

Bảo quản Thuốc Mibetel 40mg

  • Bảo quản nơi khô ráo.
  • Nhiệt độ dưới 30°C.
  • Tránh ánh sáng.
  • Giữ thuốc trong bao bì nguyên vẹn.
  • Không dùng thuốc quá hạn hoặc có dấu hiệu biến đổi.
  • Để xa tầm tay trẻ em.

 

Danh mục: Thương hiệu:
Thương hiệu:
Thương hiệu

 

Câu hỏi thường gặp

Thuốc Mibetel 40mg chứa Telmisartan 40mg.
Telmisartan thuộc nhóm đối kháng thụ thể Angiotensin II, giúp giãn mạch và hạ huyết áp.

Thuốc được sử dụng chủ yếu để điều trị tăng huyết áp và phòng ngừa biến cố tim mạch ở một số người có nguy cơ cao.
Thuốc cũng có thể được sử dụng thay thế thuốc ức chế ACE trong một số trường hợp phù hợp.

Thuốc thường được dùng 1 lần mỗi ngày và không phụ thuộc vào bữa ăn.
Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì điều trị đều đặn.

Có thể.
Nguy cơ tăng Kali máu cao hơn ở người suy thận, đái tháo đường, người cao tuổi hoặc đang dùng thuốc và chế phẩm làm tăng Kali.

Không nên dùng trong 3 tháng đầu thai kỳ và chống chỉ định từ sau tháng thứ 3.
Nếu phát hiện mang thai khi đang sử dụng thuốc, cần liên hệ bác sĩ để được chuyển sang phương án điều trị phù hợp.