Liên hệ Thuốc Atisyrup Zinc là thuốc bổ sung kẽm dạng siro, chứa Kẽm 10mg dưới dạng Kẽm sulfat heptahydrat. Thuốc được sử dụng trong các trường hợp thiếu kẽm do hấp thu kém, tiêu chảy, nôn hoặc tăng nhu cầu kẽm. Sản phẩm góp phần duy trì chức năng miễn dịch, hỗ trợ tăng trưởng và cải thiện các biểu hiện thiếu kẽm theo chỉ định của bác sĩ. Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.
Thuốc Atisyrup Zinc là thuốc bổ sung khoáng chất chứa Kẽm 10mg, được bào chế dưới dạng siro uống, sử dụng trong phòng ngừa và điều trị tình trạng thiếu kẽm. Kẽm là vi chất thiết yếu tham gia hoạt động của nhiều enzym, hỗ trợ tổng hợp protein, phân chia tế bào và duy trì chức năng miễn dịch. Thuốc được sử dụng cho người thiếu kẽm, trẻ chậm phát triển do thiếu kẽm và các trường hợp mất kẽm qua đường tiêu hóa. Thuốc Atisyrup Zinc hiện được bán tại các nhà thuốc và cơ sở kinh doanh sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm, quy cách đóng gói và cơ sở phân phối. Để kiểm tra giá bán và tình trạng sản phẩm, quý khách có thể liên hệ Nhà Thuốc Smart Pharma qua Hotline: 0981242445 – 1800646866. Hệ thống Nhà Thuốc Smart Pharma trên toàn quốc: Xem danh sách nhà thuốc Thuốc Atisyrup Zinc được chỉ định trong các trường hợp: Người bị thiếu kẽm do chế độ ăn không đáp ứng nhu cầu. Người mắc hội chứng kém hấp thu hoặc các bệnh lý gây thiếu kẽm. Trẻ bị tiêu chảy, nôn hoặc các tình trạng làm tăng mất kẽm. Người bị bỏng, mất protein hoặc có nhu cầu bổ sung kẽm tăng cao. Người mắc chứng viêm da đầu chi do thiếu kẽm. Trẻ chậm phát triển, suy giảm chức năng miễn dịch hoặc có rối loạn phát triển mô liên quan đến thiếu kẽm. Phụ nữ đang cho con bú có tình trạng thiếu kẽm, theo chỉ định của bác sĩ. Việc bổ sung kẽm cần dựa trên tình trạng thiếu hụt, độ tuổi và nhu cầu thực tế của từng người. Mỗi gói siro chứa: Kẽm 10mg (dưới dạng Kẽm sulfat heptahydrat): Khoáng chất thiết yếu tham gia hoạt động của nhiều enzym, hỗ trợ miễn dịch, tổng hợp protein, phát triển tế bào và duy trì chức năng bình thường của da, niêm mạc. Tá dược: Theo thông tin ghi trên bao bì và tờ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm. Lưu ý: Cần xác minh thể tích mỗi gói và hàm lượng kẽm nguyên tố tương ứng để quy đổi chính xác liều dùng theo ml. Thuốc Atisyrup Zinc có các tác dụng: Bổ sung kẽm trong các trường hợp thiếu hụt. Hỗ trợ điều trị tiêu chảy ở trẻ em khi có chỉ định bổ sung kẽm. Hỗ trợ duy trì chức năng bình thường của hệ miễn dịch. Góp phần cải thiện tình trạng chậm tăng trưởng do thiếu kẽm. Hỗ trợ quá trình tổng hợp protein, phân chia tế bào và phục hồi mô. Điều trị các biểu hiện tổn thương da, niêm mạc liên quan đến thiếu kẽm. Dược lực học: Kẽm là nguyên tố vi lượng thiết yếu, tham gia hoạt động của nhiều enzym liên quan đến chuyển hóa protein, glucid và acid nucleic. Kẽm góp phần duy trì chức năng miễn dịch, tăng trưởng, phân chia tế bào và phục hồi tổn thương. Bổ sung kẽm có thể giúp rút ngắn thời gian tiêu chảy ở trẻ em, đặc biệt khi có tình trạng thiếu kẽm. Dược động học: Kẽm được hấp thu chủ yếu tại ruột non, mức độ hấp thu phụ thuộc vào chế độ ăn và tình trạng kẽm của cơ thể. Sau hấp thu, kẽm phân bố đến nhiều mô và cơ quan, một phần gắn với protein huyết tương. Kẽm được đào thải chủ yếu qua phân, một lượng nhỏ qua nước tiểu và mồ hôi. Cách dùng: Thuốc được sử dụng bằng đường uống. Uống sau bữa ăn khoảng 1–2 giờ. Có thể pha loãng siro với nước trước khi cho trẻ uống theo hướng dẫn sử dụng. Sử dụng dụng cụ đong chính xác để bảo đảm đúng liều. Liều dùng tham khảo: Trẻ biếng ăn, ăn ít hoặc có biểu hiện thiếu kẽm: Liều tham khảo: 2–4mg kẽm/ngày. Thời gian sử dụng: 2–3 tháng tùy tình trạng thiếu kẽm và chỉ định của bác sĩ. Trẻ bị tiêu chảy hoặc mất kẽm: Trẻ dưới 6 tháng tuổi: 10mg kẽm/ngày, sử dụng trong 10–14 ngày. Trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên: 20mg kẽm/ngày, sử dụng trong 10–14 ngày. Đây là các liều kẽm nguyên tố tham khảo. Cần xác minh hàm lượng kẽm nguyên tố trong từng gói và thể tích siro trước khi quy đổi liều theo ml. Không tự áp dụng cách quy đổi 10mg = 5ml khi chưa xác nhận nồng độ của chế phẩm. Trẻ bị tiêu chảy cần tiếp tục được bù nước và điện giải phù hợp. Bổ sung kẽm không thay thế dung dịch bù nước đường uống. Thuốc Atisyrup Zinc chống chỉ định trong trường hợp: Người quá mẫn với Kẽm sulfat hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. Người có tiền sử dị ứng với các chế phẩm chứa kẽm. Người mắc bệnh thận cần được bác sĩ đánh giá trước khi sử dụng do nguy cơ tích lũy kẽm khi dùng không phù hợp. Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp khi sử dụng Atisyrup Zinc: Khó tiêu, khó chịu vùng bụng. Buồn nôn, nôn. Tiêu chảy. Đau đầu. Các triệu chứng đường tiêu hóa có thể xuất hiện khi sử dụng kẽm đường uống, đặc biệt ở liều cao. Nếu xuất hiện phản ứng bất thường hoặc triệu chứng kéo dài, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ để được hướng dẫn xử trí. Sử dụng đúng liều lượng và thời gian theo chỉ định của bác sĩ. Không tự ý tăng liều hoặc bổ sung kẽm kéo dài. Thận trọng ở người mắc bệnh thận do nguy cơ tích lũy kẽm. Sử dụng kẽm liều cao kéo dài có thể làm giảm hấp thu đồng, dẫn đến thiếu máu và giảm bạch cầu trung tính. Thông báo cho bác sĩ nếu đang sử dụng kháng sinh hoặc các thuốc có tương tác với kẽm. Cần xác định nguyên nhân biếng ăn hoặc chậm phát triển ở trẻ, không mặc định mọi trường hợp đều do thiếu kẽm. Khi trẻ bị tiêu chảy, cần kết hợp bù nước, điện giải và theo dõi dấu hiệu mất nước. Không sử dụng thuốc thay thế chế độ dinh dưỡng cân đối hoặc các biện pháp điều trị nguyên nhân gây thiếu kẽm. Phụ nữ mang thai: Kẽm là vi chất cần thiết trong thai kỳ, nhưng việc bổ sung bằng thuốc cần dựa trên nhu cầu và tình trạng thiếu hụt. Chỉ sử dụng Atisyrup Zinc theo hướng dẫn của bác sĩ, tránh tự ý dùng liều cao. Phụ nữ cho con bú: Nhu cầu kẽm có thể tăng trong thời kỳ cho con bú. Người đang cho con bú có thể được chỉ định bổ sung kẽm khi cần thiết, nhưng phải tuân thủ liều lượng được hướng dẫn. Chưa có thông tin cho thấy Atisyrup Zinc ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, thuốc có thể gây đau đầu hoặc khó chịu ở một số người. Nếu xuất hiện triệu chứng ảnh hưởng đến sự tập trung, nên thận trọng khi thực hiện các công việc này. Một số tương tác cần lưu ý: Kháng sinh nhóm Quinolon: Kẽm có thể làm giảm hấp thu và hiệu quả của thuốc. Thường dùng kháng sinh ít nhất 2 giờ trước hoặc 4–6 giờ sau khi uống kẽm. Kháng sinh nhóm Tetracyclin: Kẽm có thể tạo phức làm giảm hấp thu kháng sinh, cần uống cách xa theo hướng dẫn của bác sĩ. Penicillamine: Kẽm có thể làm giảm hấp thu và hiệu quả điều trị của Penicillamine. Nên sử dụng cách nhau ít nhất 2 giờ. Thuốc lợi tiểu Thiazid: Có thể làm tăng lượng kẽm đào thải qua nước tiểu, ảnh hưởng đến cân bằng kẽm trong cơ thể. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về các thuốc đang sử dụng để được hướng dẫn khoảng cách uống phù hợp. Quá liều Kẽm sulfat có thể gây: Buồn nôn, nôn, đau bụng. Kích ứng hoặc tổn thương niêm mạc tiêu hóa. Viêm loét đường tiêu hóa trong trường hợp ngộ độc nghiêm trọng. Thiếu đồng, thiếu máu và giảm bạch cầu trung tính khi dùng liều cao kéo dài. Khi nghi ngờ quá liều, cần ngừng thuốc và đưa người bệnh đến cơ sở y tế. Không tự gây nôn hoặc rửa dạ dày tại nhà. Việc điều trị phụ thuộc vào mức độ ngộ độc và được thực hiện theo chỉ định của bác sĩ. Nếu quên một liều, có thể uống ngay khi nhớ ra. Trường hợp gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch uống bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên. Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C. Để nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh ánh sáng trực tiếp. Giữ thuốc trong bao bì gốc. Để xa tầm tay trẻ em. Không sử dụng thuốc khi đã hết hạn hoặc siro có dấu hiệu biến đổi bất thường. Có kinh nghiệm trên nhiều năm trong lĩnh vực Dược phẩm, là dược sĩ hướng dẫn và tư vấn sử dụng thuốc một cách an toàn, hiệu quả, hướng đến chăm sóc tốt nhất cho mọi người. Hiện tại, chị là dược sĩ phụ trách chuyên môn và cũng là chủ Nhà Thuốc Smart Pharma
Thuốc Atisyrup Zinc An Thiên điều trị thiếu kẽm (30 ống x 10ml)
Thuốc Atisyrup Zinc là thuốc gì?
Thuốc Atisyrup Zinc mua ở đâu? Giá bao nhiêu?
Thuốc Atisyrup Zinc dùng cho những ai?
Thành phần của Thuốc Atisyrup Zinc
Thuốc Atisyrup Zinc có công dụng gì?
Liều dùng và cách dùng Thuốc Atisyrup Zinc
Không sử dụng Thuốc Atisyrup Zinc khi nào?
Sử dụng Thuốc Atisyrup Zinc có tác dụng phụ gì không?
Khi sử dụng Thuốc Atisyrup Zinc cần lưu ý những gì?
Thuốc Atisyrup Zinc có sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú không?
Người lái xe, vận hành máy móc có nên dùng Thuốc Atisyrup Zinc không?
Các tương tác thường gặp khi dùng Thuốc Atisyrup Zinc
Làm gì khi dùng quá liều Thuốc Atisyrup Zinc?
Làm gì khi quên một liều Thuốc Atisyrup Zinc?
Bảo quản Thuốc Atisyrup Zinc
Dược sĩ Nguyễn Trang
Nội dung đã được kiểm duyệt
Sản phẩm nổi bật
Sản phẩm cùng thương hiệu
Câu hỏi thường gặp
Thuốc Atisyrup Zinc giúp bổ sung kẽm cho người bị thiếu kẽm, hỗ trợ duy trì chức năng miễn dịch, tăng trưởng và phục hồi mô. Thuốc còn được sử dụng trong điều trị hỗ trợ tiêu chảy ở trẻ em theo chỉ định.
Bổ sung kẽm có thể cải thiện cảm giác ngon miệng ở trẻ bị thiếu kẽm. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp biếng ăn đều do thiếu kẽm. Cha mẹ nên xác định nguyên nhân trước khi sử dụng thuốc.
Có. Bổ sung kẽm có thể giúp rút ngắn thời gian tiêu chảy ở trẻ em, đặc biệt khi có tình trạng thiếu kẽm. Thuốc cần được sử dụng đúng liều theo độ tuổi và kết hợp bù nước, điện giải phù hợp.
Thuốc nên uống sau bữa ăn khoảng 1–2 giờ. Có thể pha loãng siro với nước trước khi uống nếu phù hợp với hướng dẫn của sản phẩm.
Thời gian sử dụng phụ thuộc vào tình trạng thiếu kẽm và chỉ định của bác sĩ. Không nên tự ý bổ sung kéo dài vì kẽm liều cao có thể làm giảm hấp thu đồng, gây thiếu máu và một số rối loạn khác.
Cồn xoa bóp An Triệu điều trị phong thấp, tê bại, đau lưng, nhức mỏi gân xương (60ml) 










