Liên hệ Thuốc tiêm AtiLeucine inj 500mg/5ml là thuốc chống chóng mặt chứa N-Acetyl-dl-leucine 500mg trong mỗi ống dung dịch tiêm 5ml, được sử dụng để điều trị triệu chứng cơn chóng mặt. Thuốc được dùng bằng đường tiêm tĩnh mạch chậm, giúp kiểm soát triệu chứng chóng mặt theo chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm do Dược phẩm An Thiên sản xuất, đóng gói hộp 10 ống x 5ml. Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.
Thuốc tiêm AtiLeucine inj 500mg/5ml là thuốc thuộc nhóm điều trị triệu chứng chóng mặt, chứa hoạt chất N-Acetyl-dl-leucine 500mg/5ml. Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm trong suốt, không màu đến vàng nhạt, sử dụng chủ yếu bằng đường tiêm tĩnh mạch chậm. Thuốc được chỉ định để điều trị triệu chứng cơn chóng mặt, với liều lượng và thời gian sử dụng tùy theo diễn biến lâm sàng. Thuốc tiêm AtiLeucine inj 500mg/5ml hiện được bán tại các nhà thuốc và cơ sở kinh doanh sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm, quy cách đóng gói và cơ sở phân phối. Để kiểm tra giá bán và tình trạng sản phẩm, quý khách có thể liên hệ Nhà Thuốc Smart Pharma qua Hotline: 0981242445 – 1800646866. Hệ thống Nhà Thuốc Smart Pharma trên toàn quốc: Xem danh sách nhà thuốc Thuốc tiêm AtiLeucine inj 500mg/5ml được chỉ định cho người bệnh cần điều trị triệu chứng cơn chóng mặt. Thuốc có thể được bác sĩ cân nhắc sử dụng khi người bệnh xuất hiện chóng mặt cần điều trị bằng đường tiêm. Việc sử dụng cần dựa trên đánh giá lâm sàng và xác định nguyên nhân gây chóng mặt. Thuốc giúp điều trị triệu chứng, không thay thế việc điều trị nguyên nhân gây bệnh. Mỗi ống dung dịch tiêm 5ml chứa: N-Acetyl-dl-leucine 500mg: Là hoạt chất thuộc nhóm thuốc chống chóng mặt, được sử dụng để điều trị triệu chứng cơn chóng mặt. Cơ chế tác dụng chính xác của hoạt chất hiện chưa được làm rõ. Tá dược: Monoethanolamine, Sodium hydroxide hoặc Hydrochloric acid và nước cất pha tiêm vừa đủ 5ml. Thuốc tiêm AtiLeucine inj 500mg/5ml được chỉ định điều trị triệu chứng cơn chóng mặt. Thuốc giúp kiểm soát triệu chứng trong quá trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Người bệnh vẫn cần được thăm khám để xác định nguyên nhân gây chóng mặt và có phương pháp điều trị phù hợp. Dược lực học: N-Acetyl-dl-leucine thuộc nhóm thuốc chống chóng mặt, mã ATC N07CA04. Cơ chế tác dụng chính xác của thuốc hiện chưa rõ. Dược động học: Sau khi tiêm tĩnh mạch 1g N-Acetyl-dl-leucine, thuốc có quá trình phân bố nhanh với thời gian bán thải trung bình khoảng 0,11 giờ, tiếp theo là giai đoạn thải trừ với thời gian bán thải trung bình khoảng 1,08 giờ. Cách dùng: Thuốc được sử dụng bằng đường tiêm tĩnh mạch, tốt nhất là tiêm tĩnh mạch chậm. Không ưu tiên tiêm bắp vì có thể gây phản ứng tại vị trí tiêm. Việc tiêm thuốc phải do nhân viên y tế có chuyên môn thực hiện. Liều dùng: Liều thông thường: 2 ống/ngày, tương đương 1.000mg N-Acetyl-dl-leucine. Khi cần thiết, bác sĩ có thể tăng liều lên 4 ống/ngày, tương đương 2.000mg. Thời gian điều trị phụ thuộc vào diễn biến lâm sàng và đáp ứng của người bệnh. Không tự ý thay đổi liều lượng hoặc đường dùng khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Thuốc tiêm AtiLeucine inj 500mg/5ml chống chỉ định đối với người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với N-Acetyl-dl-leucine hay bất kỳ thành phần nào của thuốc. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tiền sử dị ứng thuốc trước khi điều trị. Trong quá trình sử dụng, thuốc có thể gây khó chịu hoặc phản ứng không dung nạp ở một số người bệnh. Các phản ứng cần lưu ý gồm: Phản ứng quá mẫn hoặc dị ứng. Khó chịu sau khi sử dụng thuốc. Phản ứng tại vị trí tiêm, đặc biệt khi sử dụng đường tiêm bắp. Tài liệu sản phẩm chưa cung cấp tần suất cụ thể của các tác dụng không mong muốn. Nếu xuất hiện phát ban, khó thở, sưng mặt hoặc biểu hiện nghi ngờ phản ứng dị ứng nghiêm trọng, cần thông báo ngay cho nhân viên y tế để được xử trí kịp thời. Thuốc chỉ được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ và do nhân viên y tế thực hiện. Ưu tiên tiêm tĩnh mạch chậm theo hướng dẫn. Không tự ý tiêm bắp vì có thể gây phản ứng tại chỗ. Theo dõi các biểu hiện bất thường trong và sau khi tiêm. Thông báo cho bác sĩ về tiền sử dị ứng và các thuốc đang sử dụng. Không trộn lẫn thuốc với các thuốc khác do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ. Lưu ý về natri: Thuốc chứa dưới 1mmol natri trong mỗi ống, về cơ bản được xem là không chứa natri. Nếu chóng mặt xuất hiện đột ngột kèm yếu liệt, nói khó, nhìn đôi, đau đầu dữ dội hoặc mất thăng bằng nghiêm trọng, người bệnh cần được cấp cứu để loại trừ nguyên nhân nguy hiểm. Phụ nữ mang thai: Do chưa có đầy đủ dữ liệu nghiên cứu trên động vật và người, cần thận trọng khi sử dụng N-Acetyl-dl-leucine trong thai kỳ. Chỉ dùng khi bác sĩ đánh giá thực sự cần thiết. Phụ nữ cho con bú: Không nên sử dụng Thuốc tiêm AtiLeucine inj 500mg/5ml trong thời gian cho con bú theo thông tin sản phẩm. Theo tài liệu sản phẩm, thuốc không được ghi nhận gây ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, do thuốc được sử dụng để điều trị triệu chứng chóng mặt, người bệnh không nên lái xe hoặc vận hành máy móc khi vẫn còn triệu chứng vì có thể gây mất an toàn. Tài liệu sản phẩm chưa cung cấp thông tin cụ thể về các tương tác thuốc của AtiLeucine inj 500mg/5ml. Để hạn chế nguy cơ tương tác, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Tương kỵ: Không trộn lẫn AtiLeucine inj 500mg/5ml với các thuốc khác do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ. Quá liều N-Acetyl-dl-leucine có thể gây phản ứng không dung nạp, quá mẫn hoặc dị ứng ở một số người bệnh. Khi nghi ngờ quá liều, cần ngừng sử dụng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ. Việc xử trí chủ yếu là theo dõi, điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng tùy tình trạng lâm sàng. Do đây là thuốc tiêm, các biện pháp xử trí phải được thực hiện tại cơ sở y tế. Thuốc tiêm AtiLeucine inj 500mg/5ml thường được sử dụng theo lịch điều trị do bác sĩ chỉ định. Nếu bỏ lỡ một liều, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc nhân viên y tế để được sắp xếp thời điểm sử dụng phù hợp. Không tự ý tiêm bổ sung hoặc dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên. Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C. Tránh ánh sáng trực tiếp. Giữ thuốc trong bao bì gốc. Không sử dụng ống thuốc bị nứt, vỡ hoặc dung dịch có dấu hiệu biến đổi bất thường. Để xa tầm tay trẻ em. Có kinh nghiệm trên nhiều năm trong lĩnh vực Dược phẩm, là dược sĩ hướng dẫn và tư vấn sử dụng thuốc một cách an toàn, hiệu quả, hướng đến chăm sóc tốt nhất cho mọi người. Hiện tại, chị là dược sĩ phụ trách chuyên môn và cũng là chủ Nhà Thuốc Smart Pharma
Thuốc tiêm AtiLeucine inj 500mg/5ml An Thiên điều trị triệu chứng cơn chóng mặt
Xuất xứ
Việt Nam
Quy cách
Hộp 2 vỉ x 5 ống
Thương hiệu
An Thiên
Thành phần
N-Acetyl-dl-leucine ,
Thuốc tiêm AtiLeucine inj 500mg/5ml là thuốc gì?
Thuốc tiêm AtiLeucine inj 500mg/5ml mua ở đâu? Giá bao nhiêu?
Thuốc tiêm AtiLeucine inj 500mg/5ml dùng cho những ai?
Thành phần của Thuốc tiêm AtiLeucine inj 500mg/5ml
Thuốc tiêm AtiLeucine inj 500mg/5ml có công dụng gì?
Liều dùng và cách dùng Thuốc tiêm AtiLeucine inj 500mg/5ml
Không sử dụng Thuốc tiêm AtiLeucine inj 500mg/5ml khi nào?
Sử dụng Thuốc tiêm AtiLeucine inj 500mg/5ml có tác dụng phụ gì không?
Khi sử dụng Thuốc tiêm AtiLeucine inj 500mg/5ml cần lưu ý những gì?
Thuốc tiêm AtiLeucine inj 500mg/5ml có sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú không?
Người lái xe, vận hành máy móc có nên dùng Thuốc tiêm AtiLeucine inj 500mg/5ml không?
Các tương tác thường gặp khi dùng Thuốc tiêm AtiLeucine inj 500mg/5ml
Làm gì khi dùng quá liều Thuốc tiêm AtiLeucine inj 500mg/5ml?
Làm gì khi quên một liều Thuốc tiêm AtiLeucine inj 500mg/5ml?
Bảo quản Thuốc tiêm AtiLeucine inj 500mg/5ml

Dược sĩ Nguyễn Trang
Nội dung đã được kiểm duyệt
Sản phẩm nổi bật
Sản phẩm cùng thương hiệu
Câu hỏi thường gặp
Thuốc chứa N-Acetyl-dl-leucine 500mg/5ml, được chỉ định để điều trị triệu chứng cơn chóng mặt. Thuốc giúp kiểm soát triệu chứng theo chỉ định của bác sĩ nhưng không thay thế việc xác định và điều trị nguyên nhân gây chóng mặt.
Không. Đây là thuốc dùng đường tiêm tĩnh mạch, cần được nhân viên y tế có chuyên môn thực hiện. Người bệnh không nên tự tiêm tại nhà vì có thể gặp phản ứng bất thường hoặc biến chứng liên quan đến kỹ thuật tiêm.
Thuốc được ưu tiên sử dụng bằng đường tiêm tĩnh mạch chậm. Tiêm bắp có thể gây phản ứng tại vị trí tiêm nên không phải đường dùng được ưu tiên. Việc lựa chọn đường tiêm phải do bác sĩ quyết định.
Liều thông thường là 2 ống/ngày, tương đương 1.000mg N-Acetyl-dl-leucine. Trong trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể tăng lên 4 ống/ngày. Liều lượng và thời gian điều trị phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng của người bệnh.
Chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn của N-Acetyl-dl-leucine đối với phụ nữ mang thai. Vì vậy, chỉ sử dụng thuốc khi thực sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ sau khi cân nhắc lợi ích và nguy cơ.













