Liên hệ Thuốc Armten 200 chứa Ceftibuten 200mg, kháng sinh Cephalosporin thế hệ 3 được sử dụng điều trị viêm xoang cấp do vi khuẩn, đợt cấp viêm phế quản mạn tính, viêm họng, viêm amidan, viêm tai giữa và nhiễm khuẩn tiết niệu. Thuốc dùng theo chỉ định của bác sĩ. Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.
Thuốc Armten 200 là thuốc kháng sinh chứa Ceftibuten 200mg, thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ 3, được sử dụng để điều trị một số bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp và đường tiết niệu do vi khuẩn nhạy cảm. Thuốc có tác dụng diệt khuẩn thông qua cơ chế ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Armten 200 được bào chế dưới dạng viên nang cứng, do Công ty Cổ phần Armephaco sản xuất. Thuốc Armten 200 hiện được bán tại các nhà thuốc và cơ sở kinh doanh sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm, quy cách đóng gói và cơ sở phân phối. Để kiểm tra giá bán và tình trạng sản phẩm, quý khách có thể liên hệ Nhà Thuốc Smart Pharma qua Hotline: 0981242445 – 1800646866. Hệ thống Nhà Thuốc Smart Pharma trên toàn quốc: Xem danh sách nhà thuốc Thuốc Armten 200 được chỉ định điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm: Người lớn: Đợt cấp của viêm phế quản mạn tính do vi khuẩn. Viêm xoang cấp tính do vi khuẩn. Nhiễm khuẩn thận – tiết niệu không biến chứng. Thanh thiếu niên từ 12–18 tuổi: Viêm họng, viêm amidan do vi khuẩn. Viêm tai giữa cấp. Nhiễm khuẩn thận – tiết niệu không biến chứng. Thuốc không có tác dụng điều trị các bệnh nhiễm trùng do virus như cảm lạnh hoặc cúm thông thường. Mỗi viên nang cứng chứa: Ceftibuten 200mg (dưới dạng Ceftibuten hydrat): Kháng sinh Cephalosporin thế hệ 3, có tác dụng ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Tá dược: Aerosil, magnesium stearat và vỏ nang rỗng số 2 vừa đủ 1 viên. Quy cách đóng gói: Hộp 1 vỉ × 10 viên. Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Armephaco. Số đăng ký được cung cấp: VD-33239-19. Thuốc Armten 200 có tác dụng diệt các vi khuẩn nhạy cảm với Ceftibuten, giúp điều trị một số nhiễm khuẩn tại đường hô hấp và đường tiết niệu. Ceftibuten tương đối bền vững với một số enzym beta-lactamase, tuy nhiên có thể bị bất hoạt bởi một số cephalosporinase của vi khuẩn. Dược động học: Ceftibuten hấp thu nhanh qua đường uống, liên kết với protein huyết tương khoảng 65%, thải trừ chủ yếu qua nước tiểu và có thời gian bán thải khoảng 2,5 giờ ở người khỏe mạnh. Cách dùng: Sử dụng bằng đường uống. Nuốt nguyên viên với nước, không nhai hoặc bẻ viên. Có thể dùng trước, trong hoặc sau bữa ăn. Tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị được bác sĩ chỉ định. Liều dùng tham khảo: Người lớn và trẻ trên 12 tuổi: 400mg/lần/ngày, tương đương 2 viên Armten 200. Người suy thận có độ thanh thải creatinin 30–49ml/phút: Liều khởi đầu 400mg, sau đó 200mg/ngày hoặc 400mg mỗi 48 giờ. Người suy thận có độ thanh thải creatinin 5–29ml/phút: Theo tài liệu cung cấp, liều khởi đầu 200mg, sau đó 200mg mỗi 48 giờ. Người chạy thận nhân tạo 2–3 lần/tuần: 400mg sau mỗi lần chạy thận theo chỉ định. Trẻ từ 3 tháng đến 12 tuổi thường được chỉ định dạng hỗn dịch uống phù hợp hơn. Thời gian điều trị tham khảo: Viêm xoang cấp do vi khuẩn: 7–10 ngày. Nhiễm khuẩn do Streptococcus pyogenes: Tối thiểu 10 ngày. Nhiễm khuẩn tiết niệu không biến chứng: Tài liệu cung cấp nêu 3 ngày. Liều dùng và thời gian điều trị cần được bác sĩ xác định theo loại nhiễm khuẩn, mức độ bệnh và chức năng thận. Không tự ý áp dụng các liều tham khảo. Thuốc chống chỉ định hoặc cần tránh sử dụng trong các trường hợp: Người quá mẫn với Ceftibuten, kháng sinh Cephalosporin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. Người có tiền sử phản vệ nghiêm trọng với Penicillin hoặc kháng sinh beta-lactam cần được bác sĩ đánh giá trước khi sử dụng. Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp: Ít gặp: Buồn nôn, nôn, đau bụng, khó tiêu, táo bón. Chóng mặt, mệt mỏi, buồn ngủ. Ngứa, phát ban, nổi mề đay. Viêm âm đạo, nhiễm nấm âm đạo. Tăng bạch cầu ái toan. Hiếm gặp: Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu. Co giật. Thay đổi một số chỉ số xét nghiệm. Rất hiếm gặp: Phản ứng phản vệ, sốc phản vệ. Viêm đại tràng giả mạc. Rối loạn chức năng thận. Tổn thương da nghiêm trọng như hội chứng Stevens–Johnson. Vàng da, tăng men gan. Nếu xuất hiện khó thở, sưng mặt, phát ban nghiêm trọng hoặc tiêu chảy kéo dài, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay. Thận trọng ở người có tiền sử dị ứng với Penicillin hoặc Cephalosporin. Người suy thận cần được đánh giá và điều chỉnh liều phù hợp. Người có tiền sử viêm đại tràng hoặc bệnh đường tiêu hóa cần được theo dõi. Sử dụng kháng sinh kéo dài có thể gây mất cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột và tăng nguy cơ tiêu chảy do Clostridioides difficile. Người suy gan, suy thận, suy dinh dưỡng hoặc đang dùng thuốc chống đông có thể cần theo dõi các chỉ số đông máu. Không tự ý ngừng thuốc khi triệu chứng vừa cải thiện. Không sử dụng thuốc để điều trị các bệnh do virus. Phụ nữ mang thai: Chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn của Armten 200 trong thai kỳ. Chỉ sử dụng khi thật cần thiết và được bác sĩ cân nhắc lợi ích, nguy cơ. Phụ nữ cho con bú: Cần thận trọng khi sử dụng vì có khả năng ảnh hưởng đến hệ vi khuẩn đường ruột của trẻ. Nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng. Thuốc Armten 200 có thể gây chóng mặt, buồn ngủ hoặc mệt mỏi ở một số người. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, người bệnh nên tránh lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi sức khỏe ổn định. Tài liệu được cung cấp đề cập một số tương tác cần lưu ý: Aceclofenac, Adefovir dipivoxil: Có thể làm tăng nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng thận khi phối hợp. Một số thuốc chống đông hoặc thuốc tác động lên quá trình đông máu: Cần được bác sĩ đánh giá nguy cơ tương tác và theo dõi khi cần thiết. Các thuốc khác có nguy cơ gây độc thận: Cần thận trọng khi phối hợp. Người bệnh nên thông báo đầy đủ các thuốc đang sử dụng để bác sĩ đánh giá tương tác trước khi điều trị. Quá liều Armten 200 có thể làm tăng nguy cơ gặp các tác dụng không mong muốn, đặc biệt ở người suy thận. Khi nghi ngờ quá liều: Ngừng sử dụng thuốc. Đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được đánh giá. Mang theo bao bì hoặc đơn thuốc. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Việc xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ; thẩm phân máu có thể được cân nhắc trong một số trường hợp. Uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù cho lần quên. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao. Giữ thuốc trong bao bì gốc. Để xa tầm tay trẻ em. Không sử dụng thuốc đã hết hạn hoặc có dấu hiệu hư hỏng. Có kinh nghiệm trên nhiều năm trong lĩnh vực Dược phẩm, là dược sĩ hướng dẫn và tư vấn sử dụng thuốc một cách an toàn, hiệu quả, hướng đến chăm sóc tốt nhất cho mọi người. Hiện tại, chị là dược sĩ phụ trách chuyên môn và cũng là chủ Nhà Thuốc Smart Pharma
Thuốc Armten 200 Armephaco điều trị nhiễm khuẩn (1 vỉ x 10 viên)
Xuất xứ
Việt Nam
Quy cách
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Thương hiệu
Armephaco
Thành phần
Ceftibuten ,
Thuốc Armten 200 là thuốc gì?
Thuốc Armten 200 mua ở đâu? Giá bao nhiêu?
Thuốc Armten 200 dùng cho những ai?
Thành phần của Thuốc Armten 200
Thuốc Armten 200 có công dụng gì?
Liều dùng và cách dùng Thuốc Armten 200
Không sử dụng Thuốc Armten 200 khi nào?
Sử dụng Thuốc Armten 200 có tác dụng phụ gì không?
Khi sử dụng Thuốc Armten 200 cần lưu ý những gì?
Thuốc Armten 200 có sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú không?
Người lái xe, vận hành máy móc có nên dùng Thuốc Armten 200 không?
Các tương tác thường gặp khi dùng Thuốc Armten 200
Làm gì khi dùng quá liều Thuốc Armten 200?
Làm gì khi quên một liều Thuốc Armten 200?
Bảo quản Thuốc Armten 200

Dược sĩ Nguyễn Trang
Nội dung đã được kiểm duyệt
Sản phẩm nổi bật
Sản phẩm cùng thương hiệu
Câu hỏi thường gặp
Thuốc Armten 200 chứa Ceftibuten 200mg, thuộc nhóm kháng sinh Cephalosporin thế hệ 3, có tác dụng diệt khuẩn thông qua ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
Thuốc có thể được sử dụng để điều trị viêm họng, viêm amidan do vi khuẩn nhạy cảm theo chỉ định của bác sĩ. Thuốc không có tác dụng đối với viêm họng do virus.
Thuốc có thể uống trước, trong hoặc sau bữa ăn. Người bệnh nên tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ.
Thuốc dạng viên nang 200mg được đề cập sử dụng cho trẻ trên 12 tuổi. Trẻ từ 3 tháng đến 12 tuổi thường sử dụng dạng hỗn dịch uống với liều tính theo cân nặng và chỉ định của bác sĩ.
Có thể được chỉ định trong một số trường hợp, nhưng người suy thận cần điều chỉnh liều và khoảng cách dùng thuốc theo chức năng thận để hạn chế nguy cơ tích lũy thuốc.







