Liên hệ Thuốc agiLosart-H 100/12,5 Agimexpharm chứa Losartan kali 100mg và Hydroclorothiazid 12,5mg, được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp vô căn ở người lớn khi điều trị bằng một thuốc chưa kiểm soát được huyết áp. Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.
Thuốc agiLosart-H 100/12,5 Agimexpharm là thuốc điều trị tăng huyết áp, kết hợp hai hoạt chất Losartan kali 100mg và Hydroclorothiazid 12,5mg. Losartan thuộc nhóm đối kháng thụ thể Angiotensin II (ARB), có tác dụng giãn mạch và giảm huyết áp. Hydroclorothiazid là thuốc lợi tiểu nhóm thiazid, giúp tăng đào thải natri và nước qua thận, góp phần kiểm soát huyết áp. Sự phối hợp hai hoạt chất giúp tăng hiệu quả hạ huyết áp so với sử dụng từng thành phần riêng lẻ, đặc biệt ở những bệnh nhân chưa kiểm soát tốt huyết áp bằng một thuốc. Thuốc được sản xuất bởi Agimexpharm và sử dụng theo chỉ định của bác sĩ. Thuốc agiLosart-H 100/12,5 Agimexpharm được phân phối tại các nhà thuốc và cơ sở kinh doanh dược theo quy định. Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm và cơ sở phân phối. Để kiểm tra giá bán và tình trạng sản phẩm, quý khách có thể liên hệ Nhà Thuốc Smart Pharma qua Hotline: 0981242445 – 1800646866. Hệ thống Nhà Thuốc Smart Pharma trên toàn quốc: Xem danh sách nhà thuốc Thuốc được chỉ định trong các trường hợp: Điều trị tăng huyết áp vô căn ở người lớn. Người bệnh chưa kiểm soát được huyết áp bằng liệu pháp sử dụng một thuốc. Có thể phối hợp với thuốc chống tăng huyết áp khác khi bác sĩ đánh giá cần thiết. Lưu ý: agiLosart-H 100/12,5 không được chỉ định là thuốc điều trị ban đầu cho bệnh nhân tăng huyết áp. Mỗi viên chứa: Losartan kali: Đối kháng chọn lọc thụ thể AT1 của Angiotensin II, giúp hạn chế tác dụng co mạch và tiết Aldosteron, từ đó làm giảm huyết áp. Hydroclorothiazid: Thuốc lợi tiểu thiazid, có tác dụng tăng đào thải natri, clorid và nước, góp phần giảm thể tích dịch ngoại bào và sức cản mạch máu. Sự kết hợp hai hoạt chất giúp tăng hiệu quả kiểm soát huyết áp, với tác dụng duy trì khoảng 24 giờ. Nhóm dược lý: Thuốc đối kháng Angiotensin II phối hợp thuốc lợi tiểu. Mã ATC: C09DA01. Losartan ức chế tác dụng của Angiotensin II tại thụ thể AT1, làm giảm co mạch và giảm tiết Aldosteron. Hydroclorothiazid ức chế tái hấp thu natri và clorid ở ống lượn xa, làm tăng bài tiết nước và điện giải. Hai thành phần có tác dụng bổ trợ trong kiểm soát huyết áp. Losartan có thể hạn chế một phần tình trạng mất kali do Hydroclorothiazid gây ra, nhưng người bệnh vẫn cần theo dõi điện giải trong quá trình điều trị. Losartan: Sinh khả dụng đường uống khoảng 33%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau khoảng 1 giờ. Chất chuyển hóa có hoạt tính đạt nồng độ đỉnh sau khoảng 3–4 giờ. Thời gian bán thải của Losartan khoảng 2 giờ, chất chuyển hóa có hoạt tính khoảng 6–9 giờ. Thuốc được đào thải qua nước tiểu và phân. Hydroclorothiazid: Hấp thu qua đường uống khoảng 65–75%. Tác dụng lợi tiểu xuất hiện sau khoảng 2 giờ, đạt tối đa sau khoảng 4 giờ và kéo dài khoảng 12 giờ. Thời gian bán thải khoảng 9,5–13 giờ. Đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng không chuyển hóa. Thuốc dùng đường uống. Uống nguyên viên với một ly nước. Có thể uống trước hoặc sau bữa ăn. Thường uống một lần mỗi ngày theo chỉ định của bác sĩ. Người lớn: Liều theo tài liệu sản phẩm: 1 viên/lần, ngày 1 lần. Liều cụ thể cần được bác sĩ lựa chọn dựa trên mức huyết áp, đáp ứng điều trị và các thuốc đã sử dụng trước đó. Người cao tuổi: Không nhất thiết phải điều chỉnh liều chỉ dựa trên tuổi. Không nên sử dụng hàm lượng Losartan 100mg/Hydroclorothiazid 12,5mg làm liều khởi đầu. Người suy thận hoặc suy gan: Không khuyến cáo sử dụng ở bệnh nhân suy thận nặng có độ thanh thải creatinin ≤ 30ml/phút. Người suy gan cần được bác sĩ đánh giá trước khi sử dụng. Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng do chưa xác định đầy đủ tính an toàn và hiệu quả. Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo. Không tự ý tăng, giảm liều hoặc ngừng thuốc khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ. Thuốc chống chỉ định trong các trường hợp: Quá mẫn với Losartan, Hydroclorothiazid, các dẫn chất sulfonamid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. Phụ nữ mang thai. Phụ nữ đang cho con bú theo tài liệu sản phẩm. Hạ kali máu. Tăng calci huyết. Suy gan nặng. Suy thận nặng. Vô niệu. Phối hợp với Aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường. Cần đối chiếu tờ hướng dẫn sử dụng được phê duyệt để xác định đầy đủ các chống chỉ định và ngưỡng xét nghiệm áp dụng cho từng trường hợp. Trong quá trình sử dụng, người bệnh có thể gặp các tác dụng không mong muốn liên quan đến Losartan hoặc Hydroclorothiazid. Thường gặp: Hạ huyết áp, đau ngực. Choáng váng, mệt mỏi, mất ngủ. Tăng kali huyết. Tiêu chảy, khó tiêu. Đau lưng, đau chân, đau cơ. Sung huyết mũi, viêm xoang. Ít gặp: Hạ huyết áp tư thế, hồi hộp, rối loạn nhịp tim. Đau đầu, lo âu, rối loạn giấc ngủ. Phát ban, ngứa, mề đay. Buồn nôn, táo bón, viêm dạ dày. Tăng creatinin hoặc urê máu. Nhìn mờ, ù tai, khó thở. Thường gặp: Mệt mỏi, hoa mắt, chóng mặt. Hạ huyết áp tư thế. Hạ kali huyết. Tăng acid uric máu. Tăng glucose máu. Ít gặp: Buồn nôn, nôn, chán ăn. Tiêu chảy hoặc táo bón. Phát ban, nhạy cảm ánh sáng. Hạ natri máu, hạ magnesi máu. Tăng calci máu. Rối loạn nhịp tim. Hiếm gặp: Phản ứng phản vệ. Rối loạn tế bào máu. Viêm gan, vàng da. Viêm tụy. Viêm thận kẽ, suy thận. Phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson. Nếu xuất hiện khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi, họng hoặc các dấu hiệu phản ứng dị ứng nghiêm trọng, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay. Người mất nước hoặc giảm thể tích tuần hoàn dễ gặp tình trạng hạ huyết áp. Người hẹp động mạch thận cần được theo dõi chức năng thận. Người suy thận hoặc cao tuổi cần theo dõi kali máu. Người suy gan có thể cần điều chỉnh điều trị. Tránh tự ý phối hợp với thuốc lợi tiểu giữ kali hoặc chế phẩm bổ sung kali. Theo dõi định kỳ điện giải, đặc biệt là kali và natri. Thận trọng ở người suy thận, suy gan. Có thể làm tăng acid uric và khiến bệnh gút nặng hơn. Có thể làm tăng glucose máu ở người đái tháo đường. Thận trọng khi phối hợp với Corticosteroid, ACTH, Digitalis hoặc các thuốc ảnh hưởng đến điện giải. Người cao tuổi có nguy cơ rối loạn điện giải cao hơn. Lưu ý về tá dược lactose: Người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu enzym Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên sử dụng thuốc này. Agilosart-H chống chỉ định trong thời kỳ mang thai. Các thuốc tác động trực tiếp lên hệ renin–angiotensin có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho thai nhi, đặc biệt trong ba tháng giữa và ba tháng cuối thai kỳ. Nếu phát hiện mang thai trong quá trình sử dụng thuốc, cần liên hệ bác sĩ ngay để được chuyển sang phương pháp điều trị phù hợp. Theo tài liệu sản phẩm, không sử dụng Agilosart-H cho phụ nữ đang cho con bú. Hydroclorothiazid có thể bài tiết qua sữa mẹ. Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ để lựa chọn thuốc điều trị phù hợp. Thuốc có thể gây đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi hoặc hạ huyết áp. Người bệnh cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc, đặc biệt trong giai đoạn bắt đầu điều trị hoặc khi thay đổi liều thuốc. Một số tương tác thuốc cần lưu ý: Thuốc hạ huyết áp khác: Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp. Thuốc lợi tiểu giữ kali, chế phẩm bổ sung kali: Có thể làm tăng kali máu. Corticosteroid, ACTH: Có thể làm tăng mất điện giải, đặc biệt là kali. Lithi: Có thể làm tăng nồng độ Lithi trong máu và nguy cơ độc tính. NSAID: Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp và tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận. Thuốc điều trị đái tháo đường: Có thể cần điều chỉnh liều do Hydroclorothiazid ảnh hưởng đến glucose máu. Digitalis: Rối loạn điện giải có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên tim. Rượu, thuốc an thần: Có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp tư thế. Cholestyramin, Colestipol: Có thể làm giảm hấp thu Hydroclorothiazid. Rifampicin, Phenobarbital và một số thuốc cảm ứng enzym: Có thể ảnh hưởng đến nồng độ Losartan. Thuốc giãn cơ: Hydroclorothiazid có thể làm tăng đáp ứng với một số thuốc giãn cơ. Thuốc điều trị gút: Có thể bị ảnh hưởng hiệu quả khi phối hợp với Hydroclorothiazid. Ngoài ra, cần thận trọng khi sử dụng cùng một số thảo dược như cam thảo, đương quy, ma hoàng, nhân sâm hoặc Yohimbe. Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ tất cả các thuốc và sản phẩm đang sử dụng để được đánh giá nguy cơ tương tác. Do Losartan: Hạ huyết áp. Nhịp tim nhanh. Có thể xuất hiện nhịp tim chậm. Do Hydroclorothiazid: Mất nước. Rối loạn điện giải. Buồn nôn, buồn ngủ. Tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim khi có hạ kali máu. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được theo dõi và điều trị hỗ trợ. Bác sĩ có thể chỉ định bù dịch, điều chỉnh điện giải và xử trí hạ huyết áp tùy theo tình trạng lâm sàng. Không tự gây nôn hoặc thực hiện các biện pháp xử trí quá liều tại nhà. Trong trường hợp khẩn cấp, gọi 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất. Nếu quên một liều thuốc: Uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên. Tiếp tục sử dụng thuốc theo lịch bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên. Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C. Để nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh ánh sáng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Có kinh nghiệm trên nhiều năm trong lĩnh vực Dược phẩm, là dược sĩ hướng dẫn và tư vấn sử dụng thuốc một cách an toàn, hiệu quả, hướng đến chăm sóc tốt nhất cho mọi người. Hiện tại, chị là dược sĩ phụ trách chuyên môn và cũng là chủ Nhà Thuốc Smart Pharma
Thuốc agiLosart-H 100/12,5 Agimexpharm điều trị tăng huyết áp vô căn (3 vỉ x 10 viên)
Xuất xứ
Việt Nam
Quy cách
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Thương hiệu
Agimexpharm
Thành phần
Hydrochlorothiazide ,
Losartan kali ,
Thuốc agiLosart-H 100/12,5 Agimexpharm là thuốc gì?
Thuốc agiLosart-H 100/12,5 Agimexpharm mua ở đâu? Giá bao nhiêu?
Thuốc agiLosart-H 100/12,5 Agimexpharm dùng cho những ai?
Thành phần của thuốc agiLosart-H 100/12,5
Thành phần
Hàm lượng
Losartan kali
100mg
Hydroclorothiazid
12,5mg
Công dụng của từng thành phần
Dược lực học và dược động học
Dược lực học
Dược động học
Liều dùng và cách dùng thuốc agiLosart-H 100/12,5 Agimexpharm
Cách dùng
Liều dùng tham khảo
Không sử dụng thuốc agiLosart-H 100/12,5 Agimexpharm khi nào?
Sử dụng thuốc agiLosart-H 100/12,5 Agimexpharm có tác dụng phụ gì không?
Tác dụng phụ liên quan đến Losartan
Tác dụng phụ liên quan đến Hydroclorothiazid
Khi sử dụng thuốc agiLosart-H 100/12,5 Agimexpharm phải lưu ý những gì?
Thận trọng liên quan đến Losartan
Thận trọng liên quan đến Hydroclorothiazid
Thuốc agiLosart-H 100/12,5 Agimexpharm có sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú không?
Phụ nữ mang thai
Phụ nữ cho con bú
Người lái xe, vận hành máy móc có nên dùng thuốc agiLosart-H 100/12,5 Agimexpharm không?
Các tương tác thường gặp khi dùng thuốc agiLosart-H 100/12,5 Agimexpharm
Làm gì khi dùng quá liều thuốc agiLosart-H 100/12,5 Agimexpharm?
Triệu chứng quá liều
Cách xử trí
Làm gì khi quên 1 liều thuốc agiLosart-H 100/12,5 Agimexpharm?
Bảo quản thuốc agiLosart-H 100/12,5 Agimexpharm

Dược sĩ Nguyễn Trang
Nội dung đã được kiểm duyệt
Sản phẩm nổi bật
Sản phẩm cùng thương hiệu
Câu hỏi thường gặp
Thuốc được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp vô căn ở người lớn, đặc biệt khi huyết áp chưa được kiểm soát hiệu quả bằng liệu pháp sử dụng một thuốc.
Liều tham khảo là 1 viên/lần, ngày 1 lần. Liều cụ thể cần tuân theo chỉ định của bác sĩ.
Thuốc có thể uống trước hoặc sau bữa ăn. Nên uống vào thời điểm cố định trong ngày theo hướng dẫn của bác sĩ.
Có thể. Thành phần Hydroclorothiazid có thể gây hạ kali máu, trong khi Losartan có xu hướng làm tăng kali máu. Vì vậy, người bệnh cần được theo dõi điện giải trong quá trình điều trị.
Không. Thuốc chống chỉ định trong thời kỳ mang thai do nguy cơ gây tổn thương nghiêm trọng cho thai nhi.







