Thuốc Newphdin 1g điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiết niệu, da và mô mềm

Liên hệ

Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 10 lọ (1 lọ và 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml)
Thương hiệu Phil Inter Pharma
Thành phần Cefradin ,

Thuốc Newphdin 1g chứa Cefradin 1000mg, là kháng sinh Cephalosporin thế hệ 1 dạng tiêm, được sử dụng điều trị một số nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm.

Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.

Sản phẩm đang được chú ý, có 54 người đang xem

Xem gian hàng thương hiệu

Phil Inter Pharma

Cam kết hàng chính hãng
Đổi trả hàng trong 30 ngày
Xem hàng tại nhà, thanh toán
Hà Nội ship ngay sau 2 giờ
Giấy Phép Nhà Thuốc
Giấy phép GPP Giấy phép GPP (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh dược (Xem)
Giấy phép GPP Chứng chỉ hành nghề dược (Xem)

Thuốc Newphdin 1g là thuốc gì?

Thuốc Newphdin 1g là kháng sinh chứa Cefradin 1000mg, thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ 1.

Thuốc được sử dụng để điều trị một số nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm như nhiễm khuẩn đường hô hấp, viêm tai giữa, nhiễm khuẩn đường tiết niệu, da và mô mềm. Newphdin 1g được bào chế dưới dạng bột pha tiêm và chỉ được sử dụng bởi nhân viên y tế theo chỉ định của bác sĩ.

Thuốc Newphdin 1g mua ở đâu, giá bao nhiêu?

Thuốc Newphdin 1g hiện được bán tại các nhà thuốc và cơ sở kinh doanh dược theo quy định. Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm, quy cách đóng gói và cơ sở phân phối.

Để kiểm tra giá bán và tình trạng sản phẩm, quý khách có thể liên hệ Nhà Thuốc Smart Pharma qua Hotline: 0981242445 1800646866.

Hệ thống Nhà Thuốc Smart Pharma trên toàn quốc: Xem danh sách nhà thuốc

Thuốc Newphdin 1g có công dụng gì?

Newphdin 1g được chỉ định điều trị các nhiễm khuẩn từ nhẹ đến trung bình do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm:

  • Viêm tai giữa do nhiễm khuẩn.
  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên.
  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới.
  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng do Escherichia coli hoặc Klebsiella pneumoniae.
  • Nhiễm khuẩn da và mô mềm không biến chứng do Staphylococcus aureus hoặc Streptococcus pyogenes.
  • Một số trường hợp dự phòng nhiễm khuẩn trong phẫu thuật theo chỉ định của bác sĩ.

Newphdin 1g là kháng sinh, vì vậy không có tác dụng điều trị các bệnh nhiễm virus thông thường như cảm lạnh hoặc cúm.

Thành phần của Thuốc Newphdin 1g

Mỗi lọ chứa:

  • Cefradin: 1000mg.
  • Tá dược vừa đủ 1 lọ.

Dạng bào chế: Bột pha tiêm.

Cách dùng Thuốc Newphdin 1g như thế nào?

Cách dùng

Newphdin 1g được sử dụng bằng:

  • Đường tiêm bắp.
  • Tiêm tĩnh mạch.
  • Truyền tĩnh mạch.

Việc pha thuốc, lựa chọn đường dùng và thực hiện tiêm hoặc truyền phải do nhân viên y tế có chuyên môn thực hiện.

Người lớn và trẻ trên 10 tuổi

Liều thông thường:

  • 2–4g/ngày, chia thành 4 lần.

Trong trường hợp nhiễm khuẩn nặng, liều có thể được tăng đến 8g/ngày theo chỉ định của bác sĩ.

Trẻ dưới 10 tuổi

Liều thông thường:

  • 50–100mg/kg/ngày, chia thành 4 lần.

Trường hợp nhiễm khuẩn nặng có thể cần liều cao hơn tùy đánh giá của bác sĩ nhưng không vượt quá liều tối đa dành cho người lớn.

Người suy thận

Người suy giảm chức năng thận cần được bác sĩ điều chỉnh liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng dựa trên mức độ suy thận.

Người bệnh cần sử dụng kháng sinh đủ liều và đủ thời gian theo chỉ định, không tự ý ngừng thuốc khi các triệu chứng vừa cải thiện.

Không sử dụng Thuốc Newphdin 1g khi nào?

Không sử dụng Newphdin 1g trong các trường hợp:

  • Quá mẫn với Cefradin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Có tiền sử dị ứng nghiêm trọng với kháng sinh nhóm Cephalosporin.
  • Người có tiền sử quá mẫn với các kháng sinh Beta-lactam cần được bác sĩ đánh giá kỹ trước khi sử dụng.
  • Không sử dụng Newphdin 1g cho trẻ dưới 9 tháng tuổi theo thông tin sản phẩm.

Thuốc Newphdin 1g có tác dụng phụ gì?

Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp khi sử dụng Newphdin 1g gồm:

Thường gặp

  • Tiêu chảy.
  • Đầy hơi.
  • Đau bụng.
  • Buồn nôn.
  • Đau hoặc khó chịu tại vị trí tiêm.

Ít gặp hoặc nghiêm trọng hơn

  • Phản ứng dị ứng.
  • Phù mạch.
  • Sốt.
  • Phản vệ.
  • Hội chứng Stevens–Johnson.
  • Tăng bạch cầu ái toan.
  • Giảm bạch cầu.
  • Giảm tiểu cầu.
  • Tăng men gan.
  • Viêm gan, vàng da.
  • Suy giảm chức năng thận.
  • Viêm tĩnh mạch tại vị trí tiêm.

Nếu xuất hiện khó thở, phù mặt hoặc môi, phát ban lan rộng, tụt huyết áp hoặc các dấu hiệu nghi ngờ phản vệ, cần ngừng thuốc và được xử trí y tế ngay.

Khi sử dụng Thuốc Newphdin 1g phải lưu ý những gì?

Trong quá trình điều trị cần chú ý:

  • Thông báo cho bác sĩ nếu từng dị ứng với Penicillin, Cephalosporin hoặc kháng sinh Beta-lactam khác.
  • Thận trọng ở người suy giảm chức năng thận.
  • Người đang dùng thuốc lợi tiểu quai hoặc kháng sinh Aminoglycosid cần được theo dõi chức năng thận.
  • Điều trị kháng sinh kéo dài có thể làm thay đổi hệ vi khuẩn bình thường và tăng nguy cơ bội nhiễm.
  • Thuốc có thể liên quan đến thiếu hụt Vitamin K ở một số trường hợp.
  • Có thể xuất hiện đau tại vị trí tiêm hoặc viêm tĩnh mạch khi sử dụng.
  • Không tự ý tăng, giảm liều hoặc ngừng kháng sinh khi chưa có chỉ định.
  • Không tự mua Newphdin 1g về pha hoặc tiêm tại nhà.

Nếu trong quá trình điều trị xuất hiện tiêu chảy nặng, kéo dài hoặc có máu, cần thông báo cho bác sĩ để được đánh giá.

Phụ nữ mang thai có dùng Thuốc Newphdin 1g được không?

Cefradin có khả năng đi qua nhau thai.

Phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng Newphdin 1g khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ có thể xảy ra đối với thai nhi.

Không tự sử dụng kháng sinh trong thai kỳ khi chưa có chỉ định.

Phụ nữ cho con bú có dùng Thuốc Newphdin 1g được không?

Cefradin có thể bài tiết vào sữa mẹ.

Phụ nữ đang cho con bú cần thông báo với bác sĩ trước khi điều trị. Việc sử dụng thuốc cần được cân nhắc dựa trên lợi ích điều trị cho người mẹ và nguy cơ đối với trẻ bú mẹ.

Thuốc Newphdin 1g có ảnh hưởng đến lái xe không?

Thông tin được cung cấp chưa nêu cụ thể ảnh hưởng của Newphdin 1g đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Nếu sau khi sử dụng xuất hiện chóng mặt hoặc các biểu hiện bất thường ảnh hưởng đến sự tỉnh táo, người bệnh nên tránh lái xe và thực hiện công việc cần tập trung.

Tương tác thuốc của Thuốc Newphdin 1g

Một số phối hợp cần lưu ý:

  • Furosemid và các thuốc lợi tiểu quai: Có thể làm tăng nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng thận.
  • Kháng sinh Aminoglycosid: Có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên thận khi dùng đồng thời.
  • Không nên tự ý trộn Cefradin trực tiếp với các kháng sinh hoặc thuốc khác trong cùng dung dịch khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.

Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và các sản phẩm đang sử dụng trước khi điều trị.

Làm gì khi dùng quá Thuốc Newphdin 1g?

Quá liều có thể gây một số biểu hiện như:

  • Buồn nôn, nôn.
  • Tiêu chảy kéo dài.
  • Phát ban.
  • Chóng mặt.
  • Khó thở.
  • Các biểu hiện bất thường khác.

Nếu nghi ngờ quá liều, người bệnh cần được theo dõi và xử trí tại cơ sở y tế. Không tự thực hiện các biện pháp xử trí quá liều tại nhà.

Làm gì khi quên dùng Thuốc Newphdin 1g?

Newphdin 1g thường được sử dụng theo lịch tiêm hoặc truyền do bác sĩ chỉ định.

Nếu bỏ lỡ một liều, cần thông báo cho bác sĩ hoặc nhân viên y tế để được sắp xếp thời điểm dùng tiếp theo phù hợp.

Không tự ý dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Bảo quản Thuốc Newphdin 1g

  • Bảo quản ở nhiệt độ dưới 25°C.
  • Để nơi khô ráo, thoáng mát.
  • Tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Giữ thuốc trong bao bì nguyên vẹn.
  • Để xa tầm tay trẻ em.

 

Danh mục: Thẻ: , Thương hiệu:
Thương hiệu:

 

Câu hỏi thường gặp

Có. Newphdin 1g chứa Cefradin 1000mg, là kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ 1, được sử dụng để điều trị một số nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm.

Thuốc được sử dụng trong một số trường hợp nhiễm khuẩn đường hô hấp, viêm tai giữa, nhiễm khuẩn tiết niệu, da và mô mềm và một số trường hợp dự phòng nhiễm khuẩn phẫu thuật theo chỉ định của bác sĩ.

Newphdin 1g có thể được sử dụng bằng đường tiêm bắp hoặc tiêm/truyền tĩnh mạch. Thuốc phải được pha và sử dụng bởi nhân viên y tế có chuyên môn.

Có thể sử dụng trong một số trường hợp nhưng cần điều chỉnh liều hoặc khoảng cách dùng thuốc tùy mức độ suy giảm chức năng thận. Bác sĩ sẽ quyết định liều phù hợp.

Không nên. Đây là kháng sinh dạng tiêm kê đơn, việc pha thuốc và tiêm hoặc truyền cần được thực hiện bởi nhân viên y tế để đảm bảo đúng liều, đúng đường dùng và kịp thời xử trí nếu xảy ra phản ứng dị ứng.