Thuốc Clealine 50 – Điều trị trầm cảm, rối loạn ám ảnh cưỡng chế và rối loạn hoảng loạn

Liên hệ

Xuất xứ Bồ Đào Nha
Quy cách Hộp 6 vỉ x10 viên
Thương hiệu Atlantic Pharma
Thành phần Sertraline ,

Clealine 50 chứa Sertraline 50mg, thuộc nhóm thuốc chống trầm cảm SSRI, được sử dụng trong điều trị trầm cảm và một số rối loạn tâm thần. Thuốc được chỉ định trong điều trị rối loạn ám ảnh cưỡng chế, rối loạn hoảng loạn và rối loạn stress sau sang chấn theo hướng dẫn của bác sĩ.

Sản phẩm đang được chú ý, có 51 người đang xem

Atlantic Pharma

Xem gian hàng thương hiệu

Atlantic Pharma

Cam kết hàng chính hãng
Đổi trả hàng trong 30 ngày
Xem hàng tại nhà, thanh toán
Hà Nội ship ngay sau 2 giờ
Giấy Phép Nhà Thuốc
Giấy phép GPP Giấy phép GPP (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh dược (Xem)
Giấy phép GPP Chứng chỉ hành nghề dược (Xem)

Thuốc Clealine 50 là thuốc gì?

Thuốc Clealine 50 là thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI), với hoạt chất chính là Sertraline 50mg. Thuốc tác động lên hệ serotonin trong não, giúp cải thiện các triệu chứng liên quan đến trầm cảm, rối loạn ám ảnh cưỡng chế, rối loạn hoảng loạn và rối loạn stress sau sang chấn.

Clealine 50 được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, sản xuất bởi Atlantic Pharma – Bồ Đào Nha và là thuốc kê đơn, cần sử dụng theo chỉ định của bác sĩ.

Thuốc Clealine 50 mua ở đâu? Giá bao nhiêu?

Clealine 50 hiện được phân phối tại các nhà thuốc và cơ sở kinh doanh dược phẩm được cấp phép. Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm và từng cơ sở phân phối.

Quý khách có thể tham khảo và mua thuốc tại:

Nhà Thuốc Smart Pharma

📞 Hotline: 0986611498 – 1800646866

📍 Địa chỉ: SH09, Chung cư Moonlight I, Khu đô thị An Lạc Green Symphony, Vân Canh, Hoài Đức, Hà Nội.

Thuốc Clealine 50 dùng cho những ai?

Thuốc Clealine 50 được chỉ định trong các trường hợp:

  • Điều trị triệu chứng trầm cảm, bao gồm trầm cảm kèm theo các triệu chứng lo âu.
  • Điều trị rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) ở người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên theo chỉ định.
  • Điều trị rối loạn hoảng loạn, có hoặc không kèm chứng sợ khoảng rộng.
  • Điều trị rối loạn stress sau sang chấn (PTSD).

Thành phần của thuốc

Mỗi viên nén bao phim chứa:

Sertraline 50mg (dưới dạng Sertraline hydrochloride).

Tá dược vừa đủ 1 viên.

Sertraline là hoạt chất thuộc nhóm thuốc chống trầm cảm SSRI, giúp tăng cường hoạt tính serotonin tại hệ thần kinh trung ương, từ đó hỗ trợ cải thiện các triệu chứng của những rối loạn tâm thần được chỉ định.

Liều dùng và cách dùng thuốc Clealine 50 như thế nào để hiệu quả?

Cách dùng

Dùng đường uống.

  • Uống nguyên viên với nước.
  • Có thể dùng thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn.
  • Nên uống thuốc vào một thời điểm cố định mỗi ngày.
  • Không tự ý ngừng thuốc, ngay cả khi các triệu chứng đã cải thiện.

Liều dùng tham khảo

Người lớn

Đối với trầm cảm và OCD, liều khởi đầu thường là 50mg/ngày.

Đối với rối loạn hoảng loạn, PTSD và rối loạn lo âu xã hội, liều khởi đầu thường là 25mg/ngày, sau đó có thể tăng lên 50mg/ngày theo đáp ứng và chỉ định của bác sĩ.

Liều duy trì có thể được điều chỉnh trong khoảng 50 – 200mg/ngày tùy tình trạng bệnh và đáp ứng điều trị.

Trẻ em và thanh thiếu niên

Sertraline chỉ được sử dụng cho trẻ em trong một số chỉ định nhất định, chẳng hạn OCD, với liều được bác sĩ tính toán dựa trên tuổi, cân nặng và đáp ứng điều trị.

Người cao tuổi, người suy gan hoặc có các bệnh lý khác có thể cần điều chỉnh liều.

Liều dùng cụ thể cần được bác sĩ điều chỉnh tùy theo tình trạng bệnh, tuổi, chức năng gan thận và đáp ứng của từng người bệnh.

Không sử dụng thuốc Clealine 50 khi nào?

Không dùng thuốc trong các trường hợp:

  • Dị ứng với Sertraline hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Đang sử dụng hoặc mới ngừng sử dụng thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI).
  • Đang sử dụng Pimozide.
  • Người bệnh đang có tình trạng không phù hợp với việc sử dụng Sertraline theo đánh giá của bác sĩ.

Không tự ý sử dụng Clealine 50 để điều trị các triệu chứng buồn bã, lo âu hoặc mất ngủ khi chưa được bác sĩ chẩn đoán và kê đơn.

Sử dụng thuốc Clealine 50 có tác dụng phụ gì không?

Trong quá trình sử dụng thuốc, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn như:

  • Buồn nôn.
  • Tiêu chảy.
  • Khô miệng.
  • Đau đầu.
  • Chóng mặt.
  • Mất ngủ hoặc buồn ngủ.
  • Tăng tiết mồ hôi.
  • Mệt mỏi.
  • Run.
  • Rối loạn chức năng tình dục.

Ít gặp hoặc nghiêm trọng:

  • Phản ứng dị ứng.
  • Co giật.
  • Hội chứng serotonin.
  • Hạ Natri huyết.
  • Chảy máu bất thường.
  • Ý nghĩ hoặc hành vi tự sát, đặc biệt ở người trẻ tuổi trong giai đoạn đầu điều trị hoặc khi thay đổi liều.

Nếu xuất hiện kích động nghiêm trọng, sốt, cứng cơ, tim đập nhanh, lú lẫn, co giật hoặc có ý nghĩ tự làm hại bản thân, cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc cơ sở y tế.

Khi sử dụng thuốc Clealine 50 phải lưu ý những gì?

Cần thận trọng khi sử dụng thuốc ở các đối tượng:

  • Người có tiền sử co giật hoặc động kinh.
  • Người có bệnh gan.
  • Người có tiền sử rối loạn lưỡng cực hoặc hưng cảm.
  • Người có nguy cơ hạ Natri huyết.
  • Người có tiền sử rối loạn chảy máu.
  • Người đang sử dụng các thuốc ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương hoặc thuốc chống đông.

Trong thời gian điều trị, người bệnh cần tuân thủ đúng liều và thời gian dùng thuốc. Không tự ý tăng liều, giảm liều hoặc ngừng thuốc đột ngột vì có thể gây các triệu chứng ngừng thuốc.

Thuốc Clealine 50 có sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú không?

Phụ nữ mang thai

Chỉ sử dụng Sertraline trong thời kỳ mang thai khi có chỉ định của bác sĩ sau khi đã cân nhắc giữa lợi ích điều trị và nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.

Người bệnh đang mang thai hoặc dự định mang thai cần thông báo cho bác sĩ trước khi bắt đầu hoặc thay đổi điều trị.

Phụ nữ cho con bú

Sertraline có thể bài tiết vào sữa mẹ. Phụ nữ đang cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc để được đánh giá lợi ích và nguy cơ.

Người lái xe, vận hành máy móc có nên dùng thuốc Clealine 50 không?

Clealine 50 có thể gây chóng mặt, buồn ngủ hoặc ảnh hưởng đến khả năng tập trung ở một số người bệnh.

Nếu xuất hiện các triệu chứng như:

  • Buồn ngủ.
  • Chóng mặt.
  • Giảm khả năng tập trung.
  • Mờ mắt.

người bệnh nên tránh lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi xác định được thuốc không ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các công việc này.

Các tương tác thường gặp khi dùng thuốc Clealine 50

Một số tương tác thuốc cần lưu ý:

  • MAOI: Không phối hợp do nguy cơ gây hội chứng serotonin nghiêm trọng.
  • Pimozide: Không nên phối hợp với Sertraline.
  • Thuốc chống đông và thuốc chống kết tập tiểu cầu: Có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
  • NSAID và Aspirin: Có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khi sử dụng đồng thời.
  • Các thuốc serotonergic khác: Có thể làm tăng nguy cơ hội chứng serotonin.
  • Một số thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương: Có thể làm thay đổi tác dụng của Sertraline.

Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng hoặc thảo dược đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị.

Làm gì khi dùng quá liều thuốc Clealine 50?

Sử dụng Sertraline quá liều có thể gây buồn ngủ, buồn nôn, nôn, tim đập nhanh, run, kích động hoặc các triệu chứng nghiêm trọng hơn.

Khi nghi ngờ quá liều:

  • Ngừng sử dụng thuốc và liên hệ với cơ sở y tế.
  • Đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất, đặc biệt khi xuất hiện triệu chứng bất thường.
  • Mang theo vỏ hộp, thuốc hoặc đơn thuốc để bác sĩ xác định loại và lượng thuốc đã sử dụng.
  • Không tự ý gây nôn hoặc sử dụng thuốc khác để xử trí tại nhà.

Làm gì khi quên 1 liều thuốc Clealine 50?

Nếu quên một liều:

  • Uống liều đã quên ngay khi nhớ ra, nếu chưa gần thời điểm dùng liều tiếp theo.
  • Nếu gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên.
  • Tiếp tục dùng thuốc theo lịch bình thường.
  • Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Bảo quản thuốc Clealine 50

Bảo quản thuốc theo hướng dẫn ghi trên bao bì sản phẩm.

  • Giữ thuốc trong bao bì gốc.
  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • Không sử dụng thuốc khi đã quá hạn sử dụng hoặc viên thuốc có dấu hiệu biến đổi bất thường.

 

Danh mục: Thương hiệu:
Thương hiệu:
Thương hiệu