Thuốc Mutecium-M 10mg – Điều trị buồn nôn, nôn và rối loạn nhu động dạ dày

Liên hệ

Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 10 vỉ x 10 viên
Thương hiệu Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar
Thành phần Domperidone ,

Mutecium-M 10mg chứa Domperidon 10mg, được chỉ định điều trị triệu chứng buồn nôn, nôn, đầy bụng, khó tiêu do rối loạn nhu động dạ dày. Bài viết cung cấp thông tin về công dụng, liều dùng, tác dụng phụ, chống chỉ định và những lưu ý quan trọng khi sử dụng Mutecium-M 10mg.

 
Giấy Phép Nhà Thuốc
Giấy phép GPP Giấy phép GPP (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh dược (Xem)
Giấy phép GPP Chứng chỉ hành nghề dược (Xem)

Thuốc Mutecium-M 10mg là thuốc gì?

Thuốc Mutecium-M 10mg là thuốc thuộc nhóm thuốc chống nôn, có chứa hoạt chất Domperidon 10mg, có tác dụng làm tăng nhu động đường tiêu hóa, giúp cải thiện tình trạng buồn nôn, nôn và các triệu chứng rối loạn tiêu hóa do nhu động dạ dày bị ảnh hưởng.

Domperidon là hoạt chất được sử dụng phổ biến trong điều trị các triệu chứng buồn nôn, nôn, đầy bụng, khó tiêu do thức ăn chậm lưu thông qua dạ dày khi được sử dụng đúng chỉ định của bác sĩ.

Thuốc Mutecium-M 10mg mua ở đâu? Giá bao nhiêu?

Mutecium-M 10mg hiện được bán tại các nhà thuốc, bệnh viện trên toàn quốc theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.

Quý khách có thể tham khảo và mua thuốc tại:

Nhà Thuốc Smart Pharma

📞 Hotline: 0986611498 – 1800646866

📍 Địa chỉ: SH09, Chung cư Moonlight I, Khu đô thị An Lạc Green Symphony, Vân Canh, Hoài Đức, Hà Nội.

Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm và từng cơ sở phân phối.

Thuốc Mutecium-M 10mg dùng cho những ai?

Thuốc Mutecium-M 10mg được chỉ định trong các trường hợp:

  • Điều trị triệu chứng buồn nôn, nôn.
  • Hỗ trợ điều trị các triệu chứng đầy bụng, khó tiêu do rối loạn nhu động dạ dày.
  • Điều trị tình trạng chậm làm rỗng dạ dày gây cảm giác khó chịu sau ăn.
  • Hỗ trợ cải thiện các triệu chứng tiêu hóa theo chỉ định của bác sĩ.

Thành phần của thuốc

Mỗi viên nén chứa:

Domperidon 10mg

Domperidon là chất đối kháng thụ thể Dopamin D2 ngoại biên, giúp tăng co bóp cơ trơn đường tiêu hóa, thúc đẩy quá trình tiêu hóa và giảm cảm giác buồn nôn, nôn.

Liều dùng và cách dùng thuốc Mutecium-M 10mg như thế nào để hiệu quả?

Cách dùng

  • Dùng đường uống.
  • Uống nguyên viên với nước.
  • Nên uống trước bữa ăn khoảng 15 – 30 phút để đạt hiệu quả tốt hơn.
  • Không tự ý sử dụng thuốc kéo dài khi chưa có chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng tham khảo

Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên, cân nặng từ 35kg trở lên

  • Uống 10mg/lần.
  • Có thể dùng tối đa 3 lần/ngày.
  • Tổng liều không vượt quá 30mg/ngày.

Thời gian điều trị nên được giới hạn trong thời gian ngắn nhất có hiệu quả theo hướng dẫn của bác sĩ.

Liều dùng cụ thể cần được điều chỉnh tùy theo tình trạng bệnh, độ tuổi và đáp ứng điều trị của từng người bệnh.

Không sử dụng thuốc Mutecium-M 10mg khi nào?

Không dùng thuốc trong các trường hợp:

  • Dị ứng với Domperidon hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người bị suy gan mức độ vừa đến nặng.
  • Người mắc bệnh tim mạch, rối loạn nhịp tim hoặc kéo dài khoảng QT.
  • Người có nguy cơ rối loạn điện giải.
  • Người đang sử dụng các thuốc có khả năng gây kéo dài khoảng QT.
  • Người bị xuất huyết tiêu hóa, tắc ruột hoặc thủng ruột.

Sử dụng thuốc Mutecium-M 10mg có tác dụng phụ gì không?

Trong quá trình sử dụng thuốc, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn như:

  • Khô miệng.
  • Đau đầu.
  • Chóng mặt.
  • Đau bụng.
  • Tiêu chảy.
  • Cảm giác hồi hộp.

Hiếm gặp:

  • Rối loạn nhịp tim.
  • Tăng prolactin máu.
  • Tiết sữa bất thường.
  • Phản ứng dị ứng ngoài da.

Nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường trong quá trình dùng thuốc, người bệnh nên ngừng thuốc và thông báo cho bác sĩ để được tư vấn kịp thời.

Khi sử dụng thuốc Mutecium-M 10mg phải lưu ý những gì?

Cần thận trọng khi sử dụng thuốc ở các đối tượng:

  • Người cao tuổi.
  • Người có bệnh tim mạch.
  • Người bị suy gan, suy thận.
  • Người có tiền sử rối loạn nhịp tim.
  • Người đang sử dụng nhiều loại thuốc khác.

Trong quá trình điều trị:

  • Không sử dụng thuốc vượt quá liều khuyến cáo.
  • Chỉ dùng trong thời gian ngắn theo hướng dẫn.
  • Thông báo cho bác sĩ nếu xuất hiện triệu chứng tim đập nhanh, hồi hộp hoặc ngất.

Thuốc Mutecium-M 10mg có sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú không?

Phụ nữ mang thai

Chưa có đủ dữ liệu chứng minh độ an toàn của Domperidon trong thai kỳ. Chỉ sử dụng Mutecium-M 10mg khi có chỉ định của bác sĩ sau khi cân nhắc lợi ích và nguy cơ.

Phụ nữ cho con bú

Domperidon có thể bài tiết một lượng nhỏ qua sữa mẹ. Không khuyến cáo sử dụng thuốc kéo dài trong thời gian cho con bú nếu không có chỉ định của bác sĩ.

Người lái xe, vận hành máy móc có nên dùng thuốc Mutecium-M 10mg không?

Thuốc có thể gây một số triệu chứng như:

  • Chóng mặt.
  • Đau đầu.
  • Buồn ngủ.

Người bệnh nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc nếu xuất hiện các triệu chứng trên.

Các tương tác thường gặp khi dùng thuốc Mutecium-M 10mg

Một số tương tác thuốc cần lưu ý:

  • Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh như Ketoconazol, Erythromycin, Clarithromycin có thể làm tăng nồng độ Domperidon trong máu.
  • Thuốc gây kéo dài khoảng QT có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim.
  • Thuốc kháng acid hoặc thuốc giảm tiết acid có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thu thuốc.

Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng hoặc thảo dược đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị.

Làm gì khi dùng quá liều thuốc Mutecium-M 10mg?

Khi sử dụng quá liều Mutecium-M 10mg, người bệnh có thể gặp các triệu chứng như:

  • Buồn ngủ.
  • Lú lẫn.
  • Kích động.
  • Co giật.

Khi nghi ngờ quá liều:

  • Ngừng sử dụng thuốc.
  • Đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất.
  • Mang theo vỏ hộp hoặc toa thuốc để hỗ trợ bác sĩ trong quá trình xử trí.

Làm gì khi quên 1 liều thuốc Mutecium-M 10mg?

Nếu quên một liều:

  • Uống ngay khi nhớ ra.
  • Nếu gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên.
  • Tiếp tục dùng thuốc theo lịch bình thường.

Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Bảo quản thuốc Mutecium-M 10mg

  • Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C.
  • Tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Giữ thuốc trong bao bì gốc để tránh ẩm.
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • Không sử dụng thuốc khi đã quá hạn sử dụng ghi trên bao bì.