Liên hệ Thuốc Metformin 850mg chứa Metformin 850mg, được sử dụng điều trị đái tháo đường type 2 khi chế độ ăn đơn thuần chưa kiểm soát glucose huyết đầy đủ, có thể dùng đơn trị hoặc phối hợp với sulfonylurê. Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.
Thuốc Metformin 850mg chứa hoạt chất Metformin 850mg, thuộc nhóm biguanide – nhóm thuốc làm giảm glucose huyết. Thuốc được sử dụng trong điều trị đái tháo đường type 2, đặc biệt khi việc điều chỉnh chế độ ăn chưa kiểm soát được glucose huyết một cách đầy đủ. Metformin có thể được dùng đơn độc hoặc phối hợp với một thuốc sulfonylurê khi điều trị bằng chế độ ăn kết hợp Metformin hoặc sulfonylurê đơn trị chưa đạt hiệu quả kiểm soát đường huyết mong muốn. Thuốc Metformin 850mg hiện được bán tại các nhà thuốc và cơ sở kinh doanh dược theo quy định. Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm, quy cách đóng gói và cơ sở phân phối. Để kiểm tra giá bán và tình trạng sản phẩm, quý khách có thể liên hệ Nhà Thuốc Smart Pharma qua Hotline: 0981242445 – 1800646866. Hệ thống Nhà Thuốc Smart Pharma trên toàn quốc: Xem danh sách nhà thuốc Thuốc được chỉ định trong điều trị đái tháo đường type 2 không phụ thuộc insulin. Có thể sử dụng trong các trường hợp: Việc lựa chọn liều và phác đồ cần dựa trên mức glucose huyết, khả năng dung nạp thuốc và chức năng thận của từng người bệnh. Mỗi viên chứa: Metformin là hoạt chất chính tạo nên tác dụng hạ glucose huyết của thuốc. Metformin là thuốc điều trị đái tháo đường thuộc nhóm biguanide. Khác với các sulfonylurê, Metformin không kích thích tế bào beta tuyến tụy giải phóng insulin. Ở người không mắc đái tháo đường, thuốc không gây hạ glucose huyết đáng kể. Ở người mắc đái tháo đường type 2, Metformin giúp làm giảm glucose huyết lúc đói và sau bữa ăn. Cơ chế tác dụng gồm: Khi sử dụng đơn độc, Metformin thường không gây hạ glucose huyết, ngoại trừ một số tình huống như nhịn đói hoặc phối hợp với thuốc có tác dụng hiệp đồng hạ đường huyết. Ngoài tác dụng trên glucose huyết, Metformin còn có ảnh hưởng thuận lợi nhất định lên chuyển hóa lipoprotein. Thể trọng của người sử dụng Metformin thường có xu hướng ổn định hoặc có thể giảm nhẹ. Metformin hydrochloride được hấp thu chậm và không hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Sinh khả dụng tuyệt đối của liều đơn Metformin 500mg được ghi nhận khoảng 50–60% và có thể giảm khi dùng cùng thức ăn. Metformin gắn với protein huyết tương không đáng kể. Một lượng nhỏ Metformin hydrochloride có thể phân bố vào sữa mẹ. Metformin được thải trừ dưới dạng không đổi qua nước tiểu. Thời gian bán thải trong huyết tương khoảng 2–6 giờ sau khi uống. Do thuốc được đào thải chủ yếu qua thận, chức năng thận là yếu tố quan trọng khi lựa chọn và điều chỉnh liều. Thuốc được dùng bằng đường uống. Nên uống cùng bữa ăn hoặc sau khi ăn. Việc dùng thuốc cùng thức ăn giúp cải thiện khả năng dung nạp trên đường tiêu hóa. Ở người chưa sử dụng Metformin, liều khởi đầu được khuyến cáo là: Nếu không xuất hiện tác dụng không mong muốn đáng kể trên đường tiêu hóa và cần tăng liều, có thể tăng thêm 500mg sau mỗi 1–2 tuần. Liều Metformin cần được điều chỉnh theo hiệu quả và khả năng dung nạp của từng người bệnh. Liều tối đa khuyến cáo là 2000mg/ngày. Có thể bắt đầu: Liều có thể được tăng thêm từng bước, cách khoảng 1 tuần. Liều duy trì thường dùng: Một số trường hợp có thể sử dụng: Liều cụ thể cần được bác sĩ điều chỉnh dựa trên đường huyết và khả năng dung nạp. Thông thường không cần giai đoạn chuyển tiếp. Tuy nhiên, khi chuyển từ clorpropamide sang Metformin cần thận trọng trong khoảng 2 tuần đầu. Clorpropamide có thể tồn lưu kéo dài trong cơ thể, làm tăng nguy cơ hiệp đồng tác dụng và gây hạ glucose huyết. Thuốc có thể được sử dụng cho trẻ em từ 10 tuổi trở lên và thanh thiếu niên trong đơn trị liệu hoặc phối hợp với insulin. Liều khởi đầu thông thường: Sau khoảng 10–15 ngày, liều có thể được điều chỉnh dựa trên kết quả đo glucose huyết. Liều tối đa khuyến cáo: Việc điều trị ở trẻ em cần được bác sĩ theo dõi và điều chỉnh liều phù hợp. Người cao tuổi có nguy cơ suy giảm chức năng thận cao hơn. Do đó: Cần đánh giá chức năng thận trước khi bắt đầu điều trị và theo dõi định kỳ trong quá trình dùng thuốc. Khuyến cáo theo eGFR: Các tác dụng không mong muốn thường gặp nhất liên quan đến đường tiêu hóa, thường xuất hiện khi bắt đầu điều trị và có xu hướng thoáng qua. Tiêu hóa: Da: Chuyển hóa: Huyết học: Chuyển hóa: Một số tác dụng phụ có thể giảm khi giảm liều. Nếu xuất hiện phản ứng bất thường, cần thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế để được đánh giá. Metformin có thể đi qua hàng rào nhau thai. Trong nội dung sử dụng hiện có, phụ nữ mang thai được khuyến cáo điều trị đái tháo đường bằng insulin để duy trì nồng độ glucose huyết gần mức bình thường. Không tự sử dụng Metformin trong thời kỳ mang thai. Metformin hydrochloride có bài tiết vào sữa mẹ. Việc tiếp tục cho con bú hoặc ngừng thuốc cần được cân nhắc dựa trên mức độ cần thiết của Metformin đối với người mẹ. Nếu ngừng Metformin mà chế độ ăn không kiểm soát được đường huyết, có thể cần điều trị bằng insulin. Metformin đơn trị thường không gây hạ glucose huyết nên không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, cần thận trọng khi thuốc được phối hợp với các thuốc có nguy cơ gây hạ đường huyết như: Một số thuốc có thể làm tăng glucose huyết, gồm: Furosemide có thể làm tăng nồng độ tối đa của Metformin trong huyết tương và máu. Một số thuốc được bài tiết qua ống thận có thể cạnh tranh với Metformin, gồm: Cimetidine có thể làm tăng nồng độ đỉnh của Metformin trong huyết tương và máu toàn phần. Cần tránh phối hợp nếu không có chỉ định phù hợp. Ngay cả khi sử dụng lượng Metformin rất lớn, hạ glucose huyết không phải biểu hiện nổi bật nhưng có thể xảy ra nhiễm toan lactic. Đây là tình trạng cấp cứu cần được điều trị tại bệnh viện. Metformin có thể được loại bỏ bằng thẩm phân máu với độ thanh thải lên đến khoảng 170ml/phút. Nếu nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay. Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu đã gần thời điểm của liều tiếp theo: Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã bỏ lỡ. Có kinh nghiệm trên nhiều năm trong lĩnh vực Dược phẩm, là dược sĩ hướng dẫn và tư vấn sử dụng thuốc một cách an toàn, hiệu quả, hướng đến chăm sóc tốt nhất cho mọi người. Hiện tại, chị là dược sĩ phụ trách chuyên môn và cũng là chủ Nhà Thuốc Smart Pharma - Vinhomes Gardenia
Thuốc Metformin 850mg Stella điều trị bệnh đái tháo đường (4 vỉ x 15 viên)
Thuốc Metformin 850mg là thuốc gì?
Thuốc Metformin 850mg mua ở đâu, giá bao nhiêu?
Thuốc Metformin 850mg dùng cho những ai?
Thành phần của Thuốc Metformin 850mg
Metformin trong Thuốc Metformin 850mg có tác dụng như thế nào?
Dược động học của Thuốc Metformin 850mg
Hấp thu
Phân bố
Chuyển hóa và thải trừ
Liều dùng và cách dùng Thuốc Metformin 850mg
Cách dùng
Liều khởi đầu
Liều dùng ở người lớn
Chuyển từ thuốc điều trị đái tháo đường khác sang Metformin 850mg
Trẻ em có dùng Thuốc Metformin 850mg được không?
Người cao tuổi dùng Thuốc Metformin 850mg như thế nào?
Người suy thận có dùng Thuốc Metformin 850mg được không?
Thuốc Metformin 850mg có tác dụng phụ gì?
Thường gặp
Ít gặp
Phụ nữ mang thai có dùng Thuốc Metformin 850mg được không?
Phụ nữ cho con bú có dùng Thuốc Metformin 850mg được không?
Thuốc Metformin 850mg có ảnh hưởng đến lái xe và vận hành máy móc không?
Thuốc Metformin 850mg tương tác với thuốc nào?
Các thuốc có thể làm giảm hiệu quả kiểm soát glucose huyết
Furosemide
Thuốc cationic
Cimetidine
Làm gì khi dùng quá liều Thuốc Metformin 850mg?
Làm gì khi quên liều Thuốc Metformin 850mg?
Bảo quản Thuốc Metformin 850mg

Dược sĩ Nguyễn Trang
Nội dung đã được kiểm duyệt
Sản phẩm nổi bật
Sản phẩm cùng thương hiệu
Câu hỏi thường gặp
Thuốc được sử dụng trong điều trị đái tháo đường type 2 khi chế độ ăn đơn thuần chưa kiểm soát đường huyết đầy đủ.
Thuốc có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với một số thuốc điều trị đái tháo đường khác.
Thuốc nên được uống cùng bữa ăn hoặc sau khi ăn.
Cách dùng này giúp cải thiện khả năng dung nạp thuốc trên đường tiêu hóa.
Khi dùng đơn độc, Metformin thường không gây hạ glucose huyết.
Nguy cơ có thể tăng khi phối hợp với insulin, sulfonylurê hoặc các thuốc hạ đường huyết khác.
Việc sử dụng phụ thuộc vào eGFR.
Thuốc chống chỉ định khi eGFR dưới 30ml/phút/1,73m² và không khuyến cáo bắt đầu điều trị khi eGFR từ 30–45ml/phút/1,73m².
Thuốc có thể được sử dụng cho trẻ từ 10 tuổi trở lên và thanh thiếu niên trong đơn trị liệu hoặc phối hợp insulin.
Liều cần được điều chỉnh dựa trên glucose huyết và chỉ định của bác sĩ.







