Liên hệ
Thuốc Metformin 500mg chứa hoạt chất Metformin 500mg, thuộc nhóm biguanide, được sử dụng trong điều trị đái tháo đường type 2. Thuốc đặc biệt được sử dụng ở người bệnh thừa cân hoặc béo phì khi chế độ ăn kiêng và tập thể dục đơn thuần chưa giúp kiểm soát đường huyết phù hợp. Metformin có thể được sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc điều trị đái tháo đường khác như sulfonylure hoặc insulin tùy theo mức độ kiểm soát glucose huyết của từng người bệnh. Thuốc Metformin 500mg hiện được bán tại các nhà thuốc và cơ sở kinh doanh dược theo quy định. Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm, quy cách đóng gói và cơ sở phân phối. Để kiểm tra giá bán và tình trạng sản phẩm, quý khách có thể liên hệ Nhà Thuốc Smart Pharma qua Hotline: 0981242445 – 1800646866. Hệ thống Nhà Thuốc Smart Pharma trên toàn quốc: Xem danh sách nhà thuốc Thuốc được sử dụng trong điều trị đái tháo đường type 2, đặc biệt ở người bệnh thừa cân hoặc béo phì khi chế độ ăn và tập luyện chưa kiểm soát đường huyết đầy đủ. Metformin có thể được sử dụng: Ở người bệnh đái tháo đường type 2 thừa cân, Metformin có thể được lựa chọn sau khi các biện pháp điều chỉnh chế độ ăn chưa đạt hiệu quả mong muốn. Mỗi viên chứa: Metformin là một biguanide có tác dụng chống tăng đường huyết, giúp làm giảm glucose huyết lúc đói và sau bữa ăn. Khác với một số thuốc điều trị đái tháo đường khác, Metformin không kích thích trực tiếp bài tiết insulin nên khi sử dụng đơn độc thường không gây hạ đường huyết. Metformin tác động thông qua ba cơ chế chính: Ngoài ra, Metformin còn kích thích tổng hợp glycogen trong tế bào và làm tăng khả năng vận chuyển glucose qua màng tế bào. Thuốc cũng có thể tác động có lợi lên chuyển hóa lipid, làm giảm cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol và triglyceride. Sau khi uống Metformin hydrochloride: Sự hấp thu Metformin không hoàn toàn và có tính bão hòa. Nồng độ ổn định trong huyết tương thường đạt được trong vòng 24–48 giờ khi sử dụng liều khuyến cáo. Thức ăn có thể làm giảm nhẹ mức độ hấp thu của Metformin. Metformin gắn với protein huyết tương không đáng kể. Một phần thuốc phân bố vào hồng cầu. Thể tích phân bố trung bình khoảng 63–276 lít. Một lượng nhỏ Metformin có thể phân bố vào sữa mẹ. Metformin không được chuyển hóa đáng kể trong cơ thể và được bài tiết dưới dạng không đổi trong nước tiểu. Metformin được đào thải chủ yếu qua thận. Khi chức năng thận suy giảm, độ thanh thải Metformin giảm và thời gian bán thải kéo dài, từ đó có thể làm tăng nồng độ thuốc trong huyết tương. Thuốc được dùng bằng đường uống. Nên uống cùng bữa ăn hoặc sau khi ăn để cải thiện khả năng dung nạp trên đường tiêu hóa. Ở người chưa sử dụng Metformin: Nếu dung nạp tốt và cần tăng liều, có thể tăng thêm 500mg sau mỗi khoảng 1–2 tuần. Liều được điều chỉnh dựa trên hiệu quả kiểm soát đường huyết và khả năng dung nạp. Liều tối đa khuyến cáo trong phác đồ được nêu là 2000mg/ngày. Có thể bắt đầu: Liều có thể được tăng dần theo đáp ứng. Trong một số phác đồ, liều có thể tăng thêm 1 viên mỗi tuần. Những liều cao nên được chia thành 2–3 lần trong ngày và uống cùng bữa ăn để cải thiện dung nạp đường tiêu hóa. Thông thường không cần giai đoạn chuyển tiếp. Tuy nhiên, khi chuyển từ sulfonylure, đặc biệt các thuốc có thời gian tác dụng kéo dài, cần thận trọng trong giai đoạn đầu vì nguy cơ cộng hợp tác dụng hạ đường huyết. Nếu người bệnh không đáp ứng đầy đủ sau một thời gian điều trị Metformin ở liều phù hợp, bác sĩ có thể cân nhắc thêm sulfonylure. Nếu phối hợp cả hai nhóm thuốc ở liều tối đa vẫn không kiểm soát được đường huyết, có thể cần chuyển sang insulin. Metformin có thể phối hợp với insulin để cải thiện kiểm soát đường huyết. Liều khởi đầu thường: Liều Metformin và insulin sẽ được điều chỉnh dựa trên kết quả glucose huyết. Cần đánh giá chức năng thận trước khi bắt đầu Metformin và theo dõi định kỳ trong quá trình điều trị. Người cao tuổi thường có nguy cơ suy giảm chức năng thận. Do đó, liều Thuốc Metformin 500mg cần được lựa chọn dựa trên chức năng thận và phải theo dõi định kỳ. Metformin có thể được sử dụng cho trẻ em từ 10 tuổi trở lên và thanh thiếu niên trong điều trị đơn trị hoặc phối hợp insulin. Liều bắt đầu thường: Sau 10–15 ngày, liều có thể được điều chỉnh dựa trên đường huyết. Liều tối đa khuyến cáo là 2g/ngày, chia 2–3 lần. Ở trẻ từ 10–12 tuổi cần đặc biệt thận trọng khi kê đơn. Không sử dụng thuốc trong các trường hợp: Cần tạm ngừng Metformin khi sử dụng chất cản quang chứa iod theo hướng dẫn chuyên môn. Trên tiêu hóa: Trên da: Chuyển hóa: Trên huyết học: Chuyển hóa: Nếu xuất hiện tác dụng không mong muốn nghiêm trọng, cần ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ hoặc cơ sở y tế. Nhiễm acid lactic là biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng và có thể xảy ra khi Metformin tích lũy trong cơ thể. Các yếu tố làm tăng nguy cơ gồm: Các biểu hiện có thể gồm: Nếu nghi ngờ nhiễm acid lactic, cần ngừng Metformin và đưa người bệnh đến bệnh viện ngay. Do Metformin được đào thải chủ yếu qua thận, chức năng thận cần được đánh giá trước khi điều trị và theo dõi định kỳ. Người cao tuổi hoặc người có nguy cơ suy thận cần được kiểm tra thường xuyên hơn. Metformin cần được ngừng trước khi thực hiện một số xét nghiệm hoặc chẩn đoán hình ảnh có sử dụng chất cản quang chứa iod. Thuốc chỉ được dùng lại sau khi chức năng thận đã được đánh giá phù hợp. Có thể cần ngừng Metformin khoảng 48 giờ trước một số phẫu thuật hoặc thủ thuật có gây mê. Việc sử dụng lại thuốc cần căn cứ vào khả năng ăn uống trở lại và chức năng thận. Người bệnh cần tiếp tục: Metformin đơn trị thường không gây hạ đường huyết nhưng nguy cơ có thể tăng khi phối hợp với insulin hoặc sulfonylure. Metformin có thể đi qua hàng rào nhau thai. Trong nội dung sử dụng hiện có, Metformin không được khuyến cáo điều trị đái tháo đường trong thai kỳ. Insulin được ưu tiên để kiểm soát glucose huyết gần mức bình thường. Phụ nữ đang có kế hoạch mang thai hoặc phát hiện có thai trong quá trình sử dụng cần trao đổi với bác sĩ. Metformin có bài tiết vào sữa mẹ. Việc tiếp tục cho con bú hoặc ngừng Metformin cần được cân nhắc dựa trên lợi ích điều trị đối với người mẹ. Khi sử dụng đơn độc, Metformin thường không gây hạ đường huyết nên không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, cần thận trọng nếu phối hợp với: Các thuốc này có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết. Không nên uống nhiều rượu trong quá trình điều trị vì có thể làm tăng nguy cơ nhiễm acid lactic, đặc biệt ở người suy dinh dưỡng hoặc suy gan. Có thể làm suy giảm chức năng thận, dẫn đến tích lũy Metformin và tăng nguy cơ nhiễm acid lactic. Một số thuốc có thể làm giảm hiệu quả kiểm soát glucose, gồm: Furosemide có thể làm tăng nồng độ Metformin trong huyết tương và máu. Một số thuốc được đào thải qua ống thận có thể cạnh tranh với Metformin, gồm: Cimetidine có thể làm tăng đáng kể nồng độ Metformin, do đó cần tránh phối hợp nếu không có chỉ định phù hợp. Quá liều Metformin có thể gây nhiễm acid lactic. Đây là tình trạng cấp cứu cần được điều trị tại bệnh viện. Thẩm tách máu là biện pháp hiệu quả để loại bỏ lactate và Metformin khỏi cơ thể. Nếu nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay. Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu đã gần thời điểm dùng liều tiếp theo: Không dùng gấp đôi liều để bù. Có kinh nghiệm trên nhiều năm trong lĩnh vực Dược phẩm, là dược sĩ hướng dẫn và tư vấn sử dụng thuốc một cách an toàn, hiệu quả, hướng đến chăm sóc tốt nhất cho mọi người. Hiện tại, chị là dược sĩ phụ trách chuyên môn và cũng là chủ Nhà Thuốc Smart Pharma - Vinhomes Gardenia
Thuốc Metformin 500mg Stella điều trị bệnh đái tháo đường tuýp 2 (3 vỉ x 10 viên)
Xuất xứ
Việt Nam
Quy cách
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Thương hiệu
STELLA
Thành phần
metformin hydrochloride ,
Thuốc Metformin 500mg là thuốc gì?
Thuốc Metformin 500mg mua ở đâu, giá bao nhiêu?
Thuốc Metformin 500mg dùng cho những ai?
Thành phần của Thuốc Metformin 500mg
Metformin trong Thuốc Metformin 500mg có tác dụng như thế nào?
Dược động học của Thuốc Metformin 500mg
Hấp thu
Phân bố
Chuyển hóa
Thải trừ
Liều dùng và cách dùng Thuốc Metformin 500mg
Cách dùng
Liều khởi đầu
Liều dùng ở người lớn
Chuyển từ thuốc điều trị đái tháo đường khác
Phối hợp với sulfonylure
Phối hợp với insulin
Liều dùng ở người suy thận
Liều dùng ở người cao tuổi
Trẻ em có dùng Thuốc Metformin 500mg được không?
Không sử dụng Thuốc Metformin 500mg khi nào?
Thuốc Metformin 500mg có tác dụng phụ gì?
Thường gặp
Ít gặp
Khi sử dụng Thuốc Metformin 500mg cần lưu ý gì?
Nguy cơ nhiễm acid lactic
Theo dõi chức năng thận
Sử dụng chất cản quang chứa iod
Phẫu thuật
Duy trì chế độ ăn và theo dõi đường huyết
Phụ nữ mang thai có dùng Thuốc Metformin 500mg được không?
Phụ nữ cho con bú có dùng Thuốc Metformin 500mg được không?
Thuốc Metformin 500mg có ảnh hưởng đến lái xe và vận hành máy móc không?
Thuốc Metformin 500mg tương tác với thuốc nào?
Rượu
Chất cản quang chứa iod
Thuốc có thể làm tăng đường huyết
Furosemide
Thuốc cationic
Làm gì khi dùng quá liều Thuốc Metformin 500mg?
Làm gì khi quên liều Thuốc Metformin 500mg?
Bảo quản Thuốc Metformin 500mg

Dược sĩ Nguyễn Trang
Nội dung đã được kiểm duyệt
Sản phẩm nổi bật
Sản phẩm cùng thương hiệu
Câu hỏi thường gặp
Thuốc được sử dụng chủ yếu trong điều trị đái tháo đường type 2.
Thuốc có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với thuốc điều trị đái tháo đường khác và insulin.
Thuốc nên được uống trong hoặc sau bữa ăn.
Cách dùng này giúp cải thiện khả năng dung nạp thuốc trên đường tiêu hóa.
Khi dùng đơn độc, Metformin thường không gây hạ đường huyết.
Nguy cơ hạ đường huyết có thể tăng khi phối hợp với insulin hoặc sulfonylure.
Việc sử dụng phụ thuộc vào eGFR.
Thuốc chống chỉ định khi eGFR dưới 30ml/phút/1,73m² và không khuyến cáo khởi trị khi eGFR từ 30–45ml/phút/1,73m².
Thuốc có thể được sử dụng cho trẻ từ 10 tuổi trở lên và thanh thiếu niên trong một số phác đồ điều trị.
Liều cần được điều chỉnh dựa trên đường huyết và phải có chỉ định của bác sĩ.







