Thuốc CKDCipol-N 25mg – Điều trị các bệnh lý tự miễn

Liên hệ

Xuất xứ Hàn Quốc
Quy cách Hộp 10 vỉ x 5 viên
Thương hiệu SUHEUNG
Thành phần Ciclosporin ,

CKDCipol-N 25mg chứa Cyclosporin, được sử dụng để ngăn ngừa thải ghép sau ghép tạng, ghép tủy xương và điều trị một số bệnh lý tự miễn như viêm khớp dạng thấp, vảy nến nặng. Thuốc ức chế miễn dịch cần được sử dụng đúng liều và theo dõi chặt chẽ chức năng thận, huyết áp theo chỉ định của bác sĩ.

Sản phẩm đang được chú ý, có 100 người đang xem

Xem gian hàng thương hiệu

SUHEUNG

Cam kết hàng chính hãng
Đổi trả hàng trong 30 ngày
Xem hàng tại nhà, thanh toán
Hà Nội ship ngay sau 2 giờ
Giấy Phép Nhà Thuốc
Giấy phép GPP Giấy phép GPP (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh dược (Xem)
Giấy phép GPP Chứng chỉ hành nghề dược (Xem)

Thuốc CKDCipol-N 25mg là thuốc gì?

Thuốc CKDCipol-N 25mg là thuốc kê đơn thuộc nhóm thuốc ức chế miễn dịch, có chứa hoạt chất Cyclosporin 25mg dưới dạng vi nhũ tương. Thuốc có tác dụng ức chế chọn lọc hoạt động của tế bào lympho T, từ đó giúp giảm đáp ứng miễn dịch và được sử dụng để ngăn ngừa thải ghép sau ghép tạng, ghép tủy xương và điều trị một số bệnh lý tự miễn, viêm nhiễm không do nhiễm khuẩn theo chỉ định của bác sĩ.

Thuốc CKDCipol-N 25mg mua ở đâu? Giá bao nhiêu?

CKDCipol-N 25mg là thuốc kê đơn, được phân phối tại các bệnh viện, nhà thuốc và cơ sở kinh doanh dược phẩm được cấp phép. Giá thuốc có thể thay đổi tùy từng thời điểm, nhà thuốc và chính sách phân phối.

Quý khách có thể tham khảo và mua thuốc tại:

Nhà Thuốc Smart Pharma

📞 Hotline: 0986611498 – 1800646866

📍 Địa chỉ: SH09, Chung cư Moonlight I, Khu đô thị An Lạc Green Symphony, Vân Canh, Hoài Đức, Hà Nội.

Thuốc CKDCipol-N 25mg dùng cho những ai?

Thuốc CKDCipol-N 25mg được chỉ định trong các trường hợp:

  • Ngăn ngừa thải bỏ mảnh ghép sau ghép các tạng đặc như thận, gan, tim, phổi, tim-phổi hoặc tụy.
  • Điều trị thải loại mảnh ghép ở bệnh nhân ghép tạng trước đây đã sử dụng các thuốc ức chế miễn dịch khác.
  • Ngăn ngừa thải ghép sau ghép tủy xương và phòng ngừa hoặc điều trị bệnh mảnh ghép chống vật chủ (GVHD).
  • Điều trị viêm màng bồ đào nội sinh không do nhiễm khuẩn trong một số trường hợp điều trị thông thường thất bại hoặc gây tác dụng phụ không thể chấp nhận.
  • Điều trị hội chứng thận hư phụ thuộc steroid hoặc kháng steroid do một số bệnh cầu thận.
  • Điều trị viêm khớp dạng thấp nặng, đang hoạt động.
  • Điều trị bệnh vảy nến nặng khi các phương pháp điều trị thông thường không còn phù hợp hoặc mất hiệu quả.
  • Điều trị viêm da cơ địa nặng khi cần điều trị toàn thân.

Thành phần của thuốc

Mỗi viên nang mềm chứa:

Cyclosporin 25mg dưới dạng vi nhũ tương (microemulsion).

Ngoài hoạt chất, viên nang chứa các tá dược dùng để tạo thành dạng bào chế viên nang mềm.

Cyclosporin là thuốc ức chế miễn dịch, tác động chủ yếu lên tế bào lympho T và làm giảm quá trình sản xuất, giải phóng một số lymphokin, qua đó làm giảm đáp ứng miễn dịch của cơ thể.

Liều dùng và cách dùng thuốc CKDCipol-N 25mg như thế nào để hiệu quả?

Cách dùng

Dùng đường uống.

  • Uống thuốc theo đúng liều bác sĩ kê.
  • Nuốt nguyên viên nang với nước.
  • Nên dùng thuốc theo một thời điểm ổn định trong ngày và liên quan nhất quán với các bữa ăn.
  • Không dùng chung với nước ép bưởi vì có thể làm thay đổi nồng độ cyclosporin trong cơ thể.
  • Liều dùng cần được cá thể hóa; trong nhiều trường hợp bác sĩ sẽ theo dõi nồng độ cyclosporin trong máu để điều chỉnh liều.

Liều dùng tham khảo

Ghép tạng đặc:

Liều khởi đầu thường 10 – 15mg/kg/ngày, chia thành 2 lần, bắt đầu trong vòng 12 giờ trước phẫu thuật. Sau đó liều được điều chỉnh dần dựa trên nồng độ thuốc và tình trạng người bệnh.

Ghép tủy xương:

Liều thường dùng khoảng 12,5 – 15mg/kg/ngày, bắt đầu từ ngày trước khi ghép, sau đó điều chỉnh theo phác đồ điều trị.

Viêm màng bồ đào nội sinh:

Liều khởi đầu thường 5mg/kg/ngày, chia 2 lần; trong một số trường hợp kháng trị có thể tăng liều theo chỉ định của bác sĩ.

Hội chứng thận hư:

Liều tham khảo 5mg/kg/ngày ở người lớn và 6mg/kg/ngày ở trẻ em, chia 2 lần nếu chức năng thận bình thường. Người suy giảm chức năng thận cần được điều chỉnh liều.

Viêm khớp dạng thấp:

Liều khởi đầu thường 3mg/kg/ngày, chia 2 lần. Liều có thể được điều chỉnh tùy đáp ứng nhưng không vượt quá 5mg/kg/ngày.

Bệnh vảy nến:

Liều khởi đầu thường 2,5mg/kg/ngày, chia 2 lần; trong một số trường hợp có thể tăng dần nhưng không vượt quá 5mg/kg/ngày.

Viêm da cơ địa:

Liều thường trong khoảng 2,5 – 5mg/kg/ngày, chia 2 lần, tùy mức độ bệnh và đáp ứng điều trị.

Liều dùng cụ thể cần được bác sĩ điều chỉnh theo bệnh lý, cân nặng, chức năng thận, nồng độ thuốc trong máu và đáp ứng của từng người bệnh. Không tự ý tăng hoặc giảm liều.

Không sử dụng thuốc CKDCipol-N 25mg khi nào?

Không dùng thuốc trong các trường hợp:

  • Dị ứng hoặc quá mẫn với Cyclosporin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người mắc viêm khớp dạng thấp hoặc bệnh vảy nến có chức năng thận bất thường.
  • Người bị tăng huyết áp không kiểm soát trong các chỉ định viêm khớp dạng thấp hoặc vảy nến.
  • Người mắc bệnh ác tính trong các trường hợp chống chỉ định tương ứng.

CKDCipol-N 25mg là thuốc ức chế miễn dịch mạnh, vì vậy không nên tự ý sử dụng khi chưa có chỉ định và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa.

Sử dụng thuốc CKDCipol-N 25mg có tác dụng phụ gì không?

Trong quá trình sử dụng CKDCipol-N 25mg, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn như:

  • Tăng huyết áp.
  • Độc tính trên thận, là một trong những tác dụng phụ quan trọng nhất của cyclosporin.
  • Rậm lông, trứng cá.
  • Phì đại lợi.
  • Buồn nôn, nôn, khó chịu ở bụng.
  • Run, co cứng cơ chân.
  • Đau đầu.
  • Co giật.

Ít gặp:

  • Hạ huyết áp, nhịp tim nhanh, đỏ bừng.
  • Tăng kali huyết, giảm magnesi huyết, tăng acid uric huyết.
  • Viêm tụy.
  • Độc tính trên gan.
  • Viêm cơ, dị cảm.
  • Viêm xoang, suy hô hấp.
  • Phản vệ và tăng nguy cơ nhiễm khuẩn.

Nếu xuất hiện các biểu hiện bất thường, đặc biệt là tiểu ít, phù, tăng huyết áp, co giật, khó thở hoặc dấu hiệu nhiễm trùng, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ.

Khi sử dụng thuốc CKDCipol-N 25mg phải lưu ý những gì?

Cần sử dụng CKDCipol-N 25mg dưới sự giám sát của bác sĩ có kinh nghiệm về điều trị ức chế miễn dịch.

Đặc biệt cần lưu ý:

  • Theo dõi chức năng thận và huyết áp thường xuyên trong quá trình điều trị.
  • Có thể cần theo dõi nồng độ Cyclosporin trong máu hoặc huyết tương để điều chỉnh liều.
  • Không tự ý thay đổi liều vì nồng độ thuốc quá cao có thể làm tăng độc tính, trong khi nồng độ quá thấp có thể làm tăng nguy cơ thải ghép.
  • Tránh nước ép bưởi trong thời gian sử dụng thuốc.
  • Thận trọng khi phối hợp với các thuốc có khả năng gây độc cho thận.
  • Thuốc ức chế miễn dịch có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn và một số bệnh ác tính, do đó cần theo dõi sức khỏe định kỳ.

Thuốc CKDCipol-N 25mg có sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú không?

Phụ nữ mang thai

Cyclosporin có thể qua nhau thai. Dữ liệu về việc sử dụng thuốc trong thai kỳ còn hạn chế, vì vậy chỉ sử dụng CKDCipol-N 25mg khi lợi ích dự kiến vượt trội nguy cơ có thể xảy ra đối với thai nhi và có chỉ định của bác sĩ.

Phụ nữ cho con bú

Cyclosporin được phân bố vào sữa mẹ và có khả năng gây tác dụng bất lợi nghiêm trọng cho trẻ bú mẹ. Vì vậy, không nên cho con bú trong thời gian người mẹ đang điều trị bằng Cyclosporin, trừ khi có hướng dẫn đặc biệt của bác sĩ.

Người lái xe, vận hành máy móc có nên dùng thuốc CKDCipol-N 25mg không?

Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu nghiên cứu về ảnh hưởng trực tiếp của CKDCipol-N 25mg đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Nếu người bệnh xuất hiện các triệu chứng như:

  • Chóng mặt.
  • Đau đầu.
  • Run.
  • Co giật hoặc rối loạn thần kinh.

người bệnh nên tránh lái xe và vận hành máy móc cho đến khi tình trạng ổn định và được bác sĩ đánh giá.

Các tương tác thường gặp khi dùng thuốc CKDCipol-N 25mg

Một số thuốc có thể làm thay đổi nồng độ Cyclosporin trong máu:

  • Carbamazepin, Phenobarbital, Phenytoin, Rifampicin, Isoniazid: có thể làm giảm nồng độ Cyclosporin.
  • Azithromycin, Clarithromycin, Erythromycin, Fluconazol, Itraconazol, Ketoconazol, Diltiazem, Verapamil, Nicardipin: có thể làm tăng nồng độ Cyclosporin.
  • Aminoglycosid, Amphotericin B, Acyclovir: có thể làm tăng độc tính trên thận.
  • Lovastatin: phối hợp với Cyclosporin có thể làm tăng nguy cơ viêm cơ, đau cơ, tiêu cơ vân và suy thận cấp.
  • Nifedipin: có thể làm tăng nguy cơ phì đại lợi.
  • Các thuốc ức chế miễn dịch khác: có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn và u lympho.

Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng và thảo dược đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị.

Làm gì khi dùng quá liều thuốc CKDCipol-N 25mg?

Quá liều Cyclosporin có thể làm tăng mức độ nghiêm trọng của các tác dụng không mong muốn, đặc biệt là độc tính trên thận và gan.

Khi nghi ngờ quá liều:

  • Ngừng sử dụng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ.
  • Đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất nếu xuất hiện triệu chứng bất thường.
  • Mang theo vỏ hộp, thuốc hoặc thông tin về liều đã sử dụng để hỗ trợ bác sĩ xử trí.
  • Không tự ý điều trị hoặc tự gây nôn tại nhà.

Làm gì khi quên 1 liều thuốc CKDCipol-N 25mg?

Nếu quên một liều:

  • Uống ngay khi nhớ ra, nếu còn cách xa thời điểm dùng liều tiếp theo.
  • Nếu đã gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên.
  • Tiếp tục dùng thuốc theo lịch điều trị bình thường.
  • Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Với bệnh nhân ghép tạng hoặc ghép tủy xương, việc duy trì nồng độ thuốc ổn định đặc biệt quan trọng. Nếu quên nhiều liều hoặc không thể uống thuốc, cần liên hệ ngay với bác sĩ điều trị.

Bảo quản thuốc CKDCipol-N 25mg

Bảo quản thuốc ở nhiệt độ không quá 30°C.

  • Tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp.
  • Giữ thuốc trong bao bì gốc.
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • Không sử dụng thuốc khi viên nang bị biến đổi bất thường hoặc đã quá hạn sử dụng.
  • Theo thông tin đăng ký, thuốc có hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

 

Danh mục: Thương hiệu:
Thương hiệu: