Dung dịch truyền Morihepamin 200ml hỗ trợ điều trị hội chứng não gan ở bệnh nhân suy gan mạn

Liên hệ

Xuất xứ
Quy cách Gói 200ml
Thương hiệu AY PHARMACEUTICALS
Thành phần L-Isoleucine , L-Leucin , L-Lysine acetate , L-Methionine , L-Phenylalanine ,

Dung dịch truyền Morihepamin chứa hỗn hợp nhiều acid amin, được sử dụng hỗ trợ điều trị hội chứng não gan ở bệnh nhân suy gan mạn và giúp cải thiện chuyển hóa ammonia.

Sản phẩm đang được chú ý, có 72 người đang xem

Xem gian hàng thương hiệu

AY PHARMACEUTICALS

Cam kết hàng chính hãng
Đổi trả hàng trong 30 ngày
Xem hàng tại nhà, thanh toán
Hà Nội ship ngay sau 2 giờ
Giấy Phép Nhà Thuốc
Giấy phép GPP Giấy phép GPP (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh dược (Xem)
Giấy phép GPP Chứng chỉ hành nghề dược (Xem)

Dung dịch truyền Morihepamin là thuốc gì?

Dung dịch truyền Morihepamin là dịch truyền chứa hỗn hợp nhiều acid amin như L-Isoleucine, L-Leucine, L-Valine, L-Arginine, L-Alanine, Glycine và các acid amin khác.

Thuốc được sử dụng hỗ trợ điều trị hội chứng não gan ở bệnh nhân suy gan mạn. Morihepamin là dung dịch không màu, trong suốt và được sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch.

Dung dịch truyền Morihepamin mua ở đâu? Giá bao nhiêu?

Để kiểm tra giá hiện tại và tình trạng sản phẩm, quý khách có thể liên hệ:

Nhà Thuốc Smart Pharma
Hotline: 0986 611 498 – 1800 646 866
Địa chỉ: SH09, Chung cư Moonlight I, Khu đô thị An Lạc Green Symphony, Vân Canh, Hoài Đức, Hà Nội.

Dung dịch truyền Morihepamin có công dụng gì?

Dung dịch truyền Morihepamin được chỉ định hỗ trợ điều trị hội chứng não gan ở bệnh nhân suy gan mạn.

Thuốc cung cấp hỗn hợp acid amin được xây dựng nhằm hỗ trợ cải thiện tình trạng rối loạn chuyển hóa acid amin và ammonia liên quan đến suy chức năng gan.

Thành phần của Dung dịch truyền Morihepamin

Thành phần gồm:

  • L-Isoleucine: 0,920g.
  • L-Leucine: 0,945g.
  • L-Lysine acetate: 0,395g.
  • L-Methionine: 0,044g.
  • L-Phenylalanine: 0,030g.
  • L-Threonine: 0,214g.
  • L-Tryptophan: 0,07g.
  • L-Valine: 0,890g.
  • L-Alanine: 0,840g.
  • L-Arginine: 1,537g.
  • L-Aspartic Acid: 0,02g.
  • L-Histidine: 0,31g.
  • L-Proline: 0,53g.
  • L-Serine: 0,26g.
  • L-Tyrosine: 0,04g.
  • Glycine: 0,54g.

Dung dịch truyền Morihepamin tác động như thế nào?

Morihepamin được nghiên cứu với mục tiêu cải thiện các rối loạn thần kinh liên quan đến bệnh não gan.

Thuốc được cho là hỗ trợ chuyển hóa ammonia thông qua nhiều cơ chế, bao gồm:

  • Tăng bài tiết ammonia qua thận.
  • Hoạt hóa chu trình urê tại gan.
  • Tăng tổng hợp glutamine tại não và cơ.
  • Hỗ trợ cải thiện tỷ lệ Fischer của acid amin trong huyết tương.
  • Góp phần cải thiện chuyển hóa acid amin và các chất dẫn truyền liên quan trong não.

Các nghiên cứu tiền lâm sàng ghi nhận Morihepamin có khả năng giảm nồng độ ammonia máu và cải thiện một số biểu hiện thần kinh liên quan đến rối loạn chức năng gan.

Dược động học của Dung dịch truyền Morihepamin

Sau khi truyền tĩnh mạch, tổng nồng độ acid amin trong huyết tương đạt mức cao nhất ngay sau khi kết thúc truyền.

Sau đó, nồng độ giảm nhanh và trở về mức bình thường sau khoảng 24 giờ.

Thành phần acid amin trong huyết tương sau truyền phản ánh thành phần acid amin có trong Morihepamin.

Một số acid amin như threonine, serine, glycine, histidine và lysine được ghi nhận tăng đào thải qua nước tiểu tương ứng với thể tích Morihepamin được sử dụng.

Liều dùng Dung dịch truyền Morihepamin

Ở người lớn, liều thông thường được nêu là:

  • Truyền nhỏ giọt tĩnh mạch 500ml/lần.
  • Thời gian truyền 500ml thường không dưới 180 phút.

Khi sử dụng qua đường tĩnh mạch trung tâm, thuốc có thể được dùng trong phác đồ dịch truyền có chứa carbohydrate và truyền liên tục theo chỉ định chuyên môn.

Liều cần được điều chỉnh tùy theo:

  • Tuổi.
  • Cân nặng.
  • Triệu chứng và mức độ bệnh.

Dung dịch truyền Morihepamin phải được sử dụng theo chỉ định và dưới sự theo dõi của nhân viên y tế.

Cách dùng Dung dịch truyền Morihepamin

Dung dịch truyền Morihepamin được sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch.

Đây không phải thuốc để người bệnh tự sử dụng tại nhà. Tốc độ truyền, thể tích truyền và các dịch phối hợp nếu cần phải do bác sĩ hoặc nhân viên y tế xác định dựa trên tình trạng lâm sàng.

Trong quá trình truyền cần theo dõi đáp ứng của người bệnh và các biểu hiện bất thường.

Dung dịch truyền Morihepamin chống chỉ định khi nào?

Không sử dụng Morihepamin trong các trường hợp:

  • Rối loạn chức năng thận nặng, do các hợp chất chứa nitơ tồn dư có thể làm nặng thêm triệu chứng.
  • Rối loạn chuyển hóa acid amin không liên quan đến bệnh gan, vì tình trạng mất cân bằng acid amin có thể trở nên nghiêm trọng hơn.

Tác dụng phụ của Dung dịch truyền Morihepamin

Một số tác dụng không mong muốn đã được ghi nhận gồm:

Tiêu hóa

  • Buồn nôn.
  • Nôn.

Quá mẫn

  • Phát ban.

Tim mạch

  • Tức ngực.
  • Đánh trống ngực.

Chuyển hóa

  • Hạ đường huyết.
  • Tăng ammonia máu thoáng qua.

Các biểu hiện khác

Có thể gặp:

  • Rùng mình.
  • Sốt.
  • Nhức đầu.
  • Đau mạch máu.
  • Toát mồ hôi.

Khi sử dụng liều cao hoặc truyền quá nhanh có thể xuất hiện nhiễm acid.

Nếu xảy ra tác dụng không mong muốn trong thời gian truyền, cần ngừng thuốc và được nhân viên y tế đánh giá, xử trí phù hợp.

Những lưu ý khi sử dụng Dung dịch truyền Morihepamin

Cần thận trọng khi sử dụng Morihepamin cho người bị toan huyết nặng, vì truyền lượng lớn có thể làm tình trạng toan huyết trở nên nghiêm trọng hơn.

Người bị suy tim sung huyết cũng cần được theo dõi chặt chẽ do việc tăng thể tích tuần hoàn có thể làm tăng gánh nặng cho tim.

Nếu trong quá trình điều trị xuất hiện:

  • Nồng độ ammonia trong máu tăng.
  • Các triệu chứng tâm thần nặng hơn.
  • Các biểu hiện thần kinh tiến triển.

cần ngừng Morihepamin hoặc chuyển sang phương pháp điều trị khác theo đánh giá của bác sĩ.

Lưu ý khi dùng Dung dịch truyền Morihepamin cho người cao tuổi và trẻ em

Ở người cao tuổi, các chức năng sinh lý thường suy giảm nên cần sử dụng thận trọng. Bác sĩ có thể cân nhắc giảm liều tùy tình trạng cụ thể.

Đối với trẻ em, tính an toàn của Morihepamin chưa được xác nhận do chưa có thử nghiệm lâm sàng đầy đủ.

Dung dịch truyền Morihepamin có ảnh hưởng đến lái xe không?

Cần thận trọng vì trong quá trình sử dụng thuốc có thể xuất hiện:

  • Run.
  • Hạ đường huyết.
  • Sốt.
  • Nhức đầu.
  • Tức ngực.
  • Đánh trống ngực.

Phụ nữ mang thai có dùng Dung dịch truyền Morihepamin được không?

Độ an toàn của Morihepamin ở phụ nữ mang thai chưa được xác định.

Không nên sử dụng thuốc cho phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai, trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị dự kiến lớn hơn nguy cơ tiềm ẩn.

Phụ nữ cho con bú có dùng Dung dịch truyền Morihepamin được không?

Độ an toàn của Morihepamin đối với phụ nữ đang cho con bú chưa được xác định.

Thuốc chỉ nên được sử dụng khi lợi ích điều trị dự kiến được đánh giá lớn hơn nguy cơ có thể xảy ra.

Dung dịch truyền Morihepamin tương tác với thuốc nào?

Hiện chưa có báo cáo về tương tác giữa Morihepamin với các thuốc khác.

Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần thông báo đầy đủ các thuốc và dịch truyền đang sử dụng cho bác sĩ trước khi điều trị.

Lưu ý khi truyền lượng lớn Morihepamin

Dung dịch chứa khoảng 100mEq/L ion acetate.

Khi cần truyền lượng lớn hoặc sử dụng đồng thời với các dung dịch điện giải khác, cần chú ý đến tình trạng cân bằng điện giải của người bệnh.

Việc theo dõi và điều chỉnh dịch truyền phải được thực hiện tại cơ sở y tế.

Bảo quản Dung dịch truyền Morihepamin

  • Bảo quản ở nhiệt độ phòng.
  • Nhiệt độ dưới 30°C.
  • Giữ sản phẩm trong bao bì nguyên vẹn.
  • Không sử dụng nếu dung dịch có biểu hiện bất thường.
  • Để xa tầm tay trẻ em.

 

Danh mục: Thương hiệu:
Thương hiệu: