Cimetidin 300mg Thành Nam – Điều trị loét dạ dày, loét tá tràng và trào ngược dạ dày thực quản

Liên hệ

Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 10 vỉ x 10 viên
Thương hiệu Thành Nam
Thành phần Cimetidin ,

Cimetidin 300mg Thành Nam giúp giảm tiết acid dịch vị, được sử dụng trong điều trị loét dạ dày – tá tràng, trào ngược dạ dày – thực quản gây loét và các tình trạng tăng tiết acid như hội chứng Zollinger–Ellison. Thuốc sử dụng theo chỉ định của bác sĩ, đặc biệt ở người bệnh đang dùng nhiều thuốc hoặc có bệnh lý gan, thận.

Sản phẩm đang được chú ý, có 35 người đang xem

Xem gian hàng thương hiệu

Thành Nam

Cam kết hàng chính hãng
Đổi trả hàng trong 30 ngày
Xem hàng tại nhà, thanh toán
Hà Nội ship ngay sau 2 giờ
Giấy Phép Nhà Thuốc
Giấy phép GPP Giấy phép GPP (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh dược (Xem)
Giấy phép GPP Chứng chỉ hành nghề dược (Xem)

Thuốc Cimetidin 300mg Thành Nam là thuốc gì?

Thuốc Cimetidin 300mg Thành Nam là thuốc thuộc nhóm đối kháng thụ thể Histamin H2, có tác dụng làm giảm tiết acid dịch vị trong dạ dày. Cimetidin ức chế cạnh tranh histamin tại thụ thể H2 của tế bào thành dạ dày, từ đó giúp giảm lượng acid và pepsin được tiết ra.

Thuốc được sử dụng trong điều trị một số bệnh lý đường tiêu hóa liên quan đến tăng tiết acid, đặc biệt là loét dạ dày – tá tràng, trào ngược dạ dày – thực quản gây loét và hội chứng Zollinger – Ellison theo chỉ định của bác sĩ.

Thuốc Cimetidin 300mg mua ở đâu? Giá bao nhiêu?

Cimetidin 300mg Thành Nam hiện được bán tại các nhà thuốc, bệnh viện và cơ sở kinh doanh dược phẩm được cấp phép. Đây là thuốc cần được sử dụng theo chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.

Quý khách có thể tham khảo và mua thuốc tại:

Nhà Thuốc Smart Pharma

📞 Hotline: 0986611498 – 1800646866

📍 Địa chỉ: SH09, Chung cư Moonlight I, Khu đô thị An Lạc Green Symphony, Vân Canh, Hoài Đức, Hà Nội.

Thuốc Cimetidin 300mg dùng cho những ai?

Thuốc Cimetidin 300mg Thành Nam được chỉ định trong các trường hợp:

  • Điều trị ngắn hạn loét dạ dày hoặc tá tràng tiến triển.
  • Điều trị chứng trào ngược dạ dày – thực quản gây loét.
  • Điều trị các trạng thái bệnh lý tăng tiết dịch vị như hội chứng Zollinger – Ellison.

Thành phần của thuốc

Mỗi viên nén bao phim chứa:

Cimetidin 300mg

Cimetidin là thuốc đối kháng thụ thể H2, có tác dụng ức chế cạnh tranh histamin tại thụ thể H2 của tế bào thành dạ dày, qua đó làm giảm bài tiết acid dịch vị.

Liều dùng và cách dùng thuốc Cimetidin 300mg như thế nào để hiệu quả?

Cách dùng

  • Dùng đường uống.
  • Uống thuốc vào bữa ăn và trước lúc đi ngủ.
  • Nuốt thuốc với nước và sử dụng theo đúng liều lượng được bác sĩ chỉ định.

Liều dùng tham khảo

Người lớn

  • Loét dạ dày – tá tràng: liều thường dùng 800mg/ngày, uống một lần vào buổi tối trước khi đi ngủ. Thời gian điều trị tối thiểu khoảng 4 tuần đối với loét tá tràng và 6 tuần đối với loét dạ dày. Liều duy trì có thể là 400mg/ngày vào trước lúc đi ngủ.
  • Trào ngược dạ dày – thực quản gây loét: 400mg/lần, 4 lần/ngày, dùng trong khoảng 4 – 8 tuần.
  • Hội chứng Zollinger – Ellison: 400mg/lần, 4 lần/ngày; trong một số trường hợp có thể tăng liều theo chỉ định của bác sĩ.

Người bệnh suy thận

Liều dùng cần được điều chỉnh tùy theo độ thanh thải creatinin. Người bệnh suy thận không nên tự ý sử dụng liều thông thường mà cần được bác sĩ đánh giá và điều chỉnh liều.

Lưu ý: Hàm lượng mỗi viên là 300mg, vì vậy số viên sử dụng mỗi ngày cần được bác sĩ tính toán phù hợp với tổng liều cimetidin cần dùng.

Không sử dụng thuốc Cimetidin 300mg khi nào?

Không dùng thuốc trong các trường hợp:

  • Mẫn cảm với Cimetidin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú nên tránh sử dụng, trừ khi bác sĩ đánh giá việc điều trị là cần thiết.
  • Người bệnh suy thận hoặc suy gan cần được bác sĩ đánh giá để điều chỉnh liều phù hợp.

Sử dụng thuốc Cimetidin 300mg có tác dụng phụ gì không?

Trong quá trình sử dụng thuốc, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn như:

  • Tiêu chảy.
  • Đau đầu, chóng mặt.
  • Buồn ngủ hoặc lú lẫn có hồi phục.
  • Kích động, bồn chồn.
  • Trầm cảm, ảo giác hoặc mất phương hướng, đặc biệt ở một số người bệnh nhạy cảm.
  • Phát ban.
  • Tăng tạm thời men gan hoặc creatinin huyết.

Hiếm gặp:

  • Nhịp tim chậm hoặc nhanh, rối loạn dẫn truyền tim.
  • Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu hoặc các rối loạn về tế bào máu.
  • Viêm gan, vàng da hoặc rối loạn chức năng gan.
  • Viêm tụy.
  • Viêm thận kẽ.
  • Phản ứng dị ứng nghiêm trọng.

Nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường hoặc phản ứng nghiêm trọng trong quá trình dùng thuốc, người bệnh nên ngừng sử dụng và liên hệ với bác sĩ hoặc cơ sở y tế để được xử trí phù hợp.

Khi sử dụng thuốc Cimetidin 300mg phải lưu ý những gì?

Cần thận trọng khi sử dụng thuốc ở các đối tượng:

  • Người bệnh suy gan hoặc suy thận, vì có thể cần giảm liều.
  • Người đang sử dụng nhiều loại thuốc khác do cimetidin có khả năng gây tương tác với nhiều thuốc.
  • Người điều trị loét dạ dày cần được bác sĩ đánh giá để loại trừ khả năng ung thư dạ dày, bởi việc giảm triệu chứng có thể làm che lấp một số biểu hiện của bệnh.

Khi điều trị kéo dài, người bệnh nên tái khám theo lịch hẹn để bác sĩ đánh giá đáp ứng điều trị và các tác dụng không mong muốn có thể xảy ra.

Thuốc Cimetidin 300mg có sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú không?

Phụ nữ mang thai

Cimetidin có thể đi qua nhau thai. Mặc dù chưa ghi nhận bằng chứng rõ ràng về nguy cơ gây hại cho thai nhi, nên tránh sử dụng trong thời kỳ mang thai, trừ khi bác sĩ đánh giá thuốc thực sự cần thiết.

Phụ nữ cho con bú

Cimetidin được bài tiết qua sữa mẹ, do đó không nên sử dụng trong thời gian cho con bú trừ khi có chỉ định và đánh giá lợi ích – nguy cơ của bác sĩ.

Người lái xe, vận hành máy móc có nên dùng thuốc Cimetidin 300mg không?

Chưa có đầy đủ dữ liệu cho thấy Cimetidin ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, thuốc có thể gây chóng mặt, buồn ngủ hoặc lú lẫn ở một số người bệnh.

Nếu xuất hiện các triệu chứng như:

  • Chóng mặt.
  • Buồn ngủ.
  • Lú lẫn.
  • Giảm khả năng tập trung.

Người bệnh nên tránh lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi tình trạng ổn định.

Các tương tác thường gặp khi dùng thuốc Cimetidin 300mg

Cimetidin có khả năng tương tác với nhiều thuốc do ức chế một số enzym chuyển hóa thuốc tại gan, đồng thời có thể ảnh hưởng đến quá trình bài tiết thuốc qua thận.

Một số thuốc cần đặc biệt lưu ý khi sử dụng cùng Cimetidin gồm:

  • Warfarin: Cimetidin có thể làm tăng nồng độ và tác dụng của warfarin, từ đó làm tăng nguy cơ chảy máu.
  • Phenytoin: Có thể làm tăng nồng độ phenytoin trong máu.
  • Theophyllin: Có thể làm tăng nồng độ theophyllin.
  • Metformin: Cimetidin có thể làm giảm bài tiết metformin qua thận, từ đó làm tăng nồng độ metformin.
  • Một số thuốc khác như diazepam, propranolol, thuốc chống loạn nhịp và một số thuốc chẹn kênh calci cũng có thể bị ảnh hưởng.

Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng hoặc thảo dược đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị.

Làm gì khi dùng quá liều thuốc Cimetidin 300mg?

Cimetidin đã được ghi nhận có thể dung nạp ở một số mức liều cao, tuy nhiên dùng quá liều vẫn có thể gây các triệu chứng bất thường như giãn đồng tử, rối loạn ngôn ngữ, tim đập nhanh, kích động, mất phương hướng hoặc suy hô hấp.

Khi nghi ngờ quá liều:

  • Ngừng sử dụng thuốc và liên hệ cơ sở y tế.
  • Đưa người bệnh đến bệnh viện nếu xuất hiện triệu chứng bất thường.
  • Mang theo vỏ hộp thuốc hoặc các thuốc đang sử dụng để hỗ trợ bác sĩ trong quá trình xử trí.

Không tự ý áp dụng các biện pháp xử trí tại nhà nếu chưa có hướng dẫn của nhân viên y tế.

Làm gì khi quên 1 liều thuốc Cimetidin 300mg?

Nếu quên một liều:

  • Uống ngay khi nhớ ra.
  • Nếu đã gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên.
  • Tiếp tục dùng thuốc theo lịch bình thường.

Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Bảo quản thuốc Cimetidin 300mg

  • Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C.
  • Tránh nơi ẩm và ánh sáng trực tiếp.
  • Giữ thuốc trong bao bì gốc.
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • Không sử dụng thuốc khi đã quá hạn sử dụng ghi trên bao bì.

 

Danh mục: Thương hiệu:
Thương hiệu: