AT Zinc Siro 10mg/5ml bổ sung kẽm cho trẻ biếng ăn và suy dinh dưỡng

Liên hệ

Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Lọ 60ml
Thương hiệu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Thành phần Kẽm Gluconat ,

AT Zinc Siro 10mg/5ml chứa Kẽm 10mg/5ml, giúp bổ sung kẽm cho trẻ biếng ăn, chậm lớn, suy dinh dưỡng, tăng cường sức đề kháng và hỗ trợ phục hồi sức khỏe theo hướng dẫn của bác sĩ.

 
Giấy Phép Nhà Thuốc
Giấy phép GPP Giấy phép GPP (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh (Xem)
Giấy phép GPP Giấy phép kinh doanh dược (Xem)
Giấy phép GPP Chứng chỉ hành nghề dược (Xem)

AT Zinc Siro 10mg/5ml là thuốc gì?

AT Zinc Siro 10mg/5ml là thuốc bổ sung kẽm dạng siro, chứa Kẽm 10mg/5ml, giúp bổ sung nguyên tố kẽm cho cơ thể trong các trường hợp thiếu kẽm hoặc nhu cầu kẽm tăng cao.

Kẽm là vi chất thiết yếu tham gia vào quá trình tăng trưởng, phát triển chiều cao, tăng cường miễn dịch, hỗ trợ làm lành vết thương và duy trì hoạt động của nhiều enzym trong cơ thể. Thuốc thường được chỉ định cho trẻ biếng ăn, chậm lớn, suy dinh dưỡng, người mới ốm dậy, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú và các đối tượng có nguy cơ thiếu kẽm.

AT Zinc Siro 10mg/5ml mua ở đâu? Giá bao nhiêu?

AT Zinc Siro 10mg/5ml hiện được bán tại nhiều nhà thuốc trên toàn quốc.

Quý khách có thể mua sản phẩm chính hãng tại:

Nhà Thuốc Smart Pharma

Hotline: 0986611498 – 1800646866

Địa chỉ: SH09, Chung cư Moonlight I, Khu đô thị An Lạc Green Symphony, Vân Canh, Hoài Đức, Hà Nội.

Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm và chương trình ưu đãi của nhà thuốc.

AT Zinc Siro 10mg/5ml dùng cho những ai?

Thuốc được chỉ định bổ sung kẽm cho các trường hợp:

  • Người thiếu kẽm gây mệt mỏi, suy nhược.
  • Trẻ chậm tăng trưởng chiều cao và cân nặng.
  • Trẻ biếng ăn, suy dinh dưỡng.
  • Người mới ốm dậy cần phục hồi sức khỏe.
  • Người có vết thương lâu lành.
  • Người bị nhiễm khuẩn đường hô hấp cần tăng cường sức đề kháng.
  • Người bị khô da, móng tay xuất hiện đốm trắng hoặc mọc chậm.
  • Người bị khô mắt, loét giác mạc.
  • Người bị tiêu chảy kéo dài cần bổ sung kẽm kết hợp dung dịch bù nước và điện giải.
  • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.
  • Người nuôi dưỡng qua đường truyền tĩnh mạch hoặc có chế độ ăn kiêng kéo dài.

Thành phần của thuốc

Mỗi 5ml siro chứa:

  • Kẽm: 10mg.
  • Tá dược vừa đủ 5ml.

Kẽm là nguyên tố vi lượng tham gia vào hơn 300 enzym trong cơ thể, giúp tăng cường miễn dịch, thúc đẩy tổng hợp protein, hỗ trợ phát triển chiều cao, cải thiện vị giác và giúp cơ thể phục hồi nhanh hơn sau bệnh.

Liều dùng và cách dùng như thế nào để hiệu quả?

Cách dùng

  • Dùng đường uống.
  • Uống sau bữa ăn.
  • Sử dụng cốc đong đi kèm để đảm bảo đúng liều lượng.

Liều dùng

  • Trẻ dưới 6 tuổi: 2,5ml/ngày.
  • Người lớn và trẻ từ 6 tuổi trở lên: 5ml/ngày.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: 10ml/ngày.

Liều dùng có thể được bác sĩ điều chỉnh tùy theo tình trạng thiếu kẽm và nhu cầu của từng người.

Không sử dụng khi nào?

Không dùng thuốc trong các trường hợp:

  • Dị ứng hoặc quá mẫn với kẽm hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Sử dụng có tác dụng phụ gì không?

Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp:

  • Buồn nôn.
  • Đau bụng.
  • Khó tiêu.
  • Kích ứng dạ dày.
  • Nôn.

Nếu sử dụng liều cao kéo dài có thể gây:

  • Thiếu đồng.
  • Thiếu máu.
  • Giảm bạch cầu trung tính.

Khi xuất hiện các biểu hiện bất thường cần ngừng thuốc và thông báo cho bác sĩ.

Khi sử dụng cần lưu ý những gì?

  • Dùng đúng liều theo hướng dẫn.
  • Thận trọng ở người suy thận do nguy cơ tích lũy kẽm.
  • Không dùng kéo dài với liều cao nếu không có chỉ định của bác sĩ.
  • Thuốc chứa lactose, sucrose và sorbitol nên không phù hợp với một số người mắc rối loạn chuyển hóa đường.
  • Thuốc có chứa methyl paraben, propyl paraben và erythrosin có thể gây phản ứng dị ứng ở người nhạy cảm.

Có sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú không?

Có.Phụ nữ mang thai và đang cho con bú là nhóm đối tượng có nhu cầu kẽm cao hơn bình thường nên có thể sử dụng thuốc theo đúng hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.

Người lái xe, vận hành máy móc có nên dùng không?

Thuốc hầu như không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc nên có thể sử dụng cho các đối tượng này.

Các tương tác thường gặp 

Kẽm có thể tương tác với:

  • Sắt.
  • Penicillamin.
  • Tetracyclin.
  • Fluoroquinolon.
  • Trientin.
  • Muối calci.
  • Chế phẩm chứa phospho.

Ngoài ra, bánh mì, sữa, cà phê, trứng, thực phẩm giàu phytat và chất xơ có thể làm giảm hấp thu kẽm. Nên uống thuốc cách các thực phẩm hoặc thuốc này từ 2–3 giờ nếu có thể.

Làm gì khi dùng quá liều?

Quá liều có thể gây:

  • Buồn nôn.
  • Nôn.
  • Đau bụng.

Nếu nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được xử trí. Than hoạt, sữa hoặc calci carbonat có thể được sử dụng theo hướng dẫn của nhân viên y tế nhằm làm giảm hấp thu kẽm.

Làm gì khi quên một liều?

Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra.

Nếu gần thời điểm dùng liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch bình thường.

Không uống gấp đôi liều để bù.

Bảo quản 

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
  • Nhiệt độ dưới 30°C.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Đậy kín nắp sau khi sử dụng.
  • Để xa tầm tay trẻ em.